Đề phân tích nhân vật Thị Hến là đề văn quen thuộc nhất khi học đoạn trích Mắc mưu Thị Hến (Bài 3, sách Ngữ văn 10 Cánh diều) và văn bản cùng lớp tuồng Huyện Trìa, Đề Hầu, Thầy Nghêu mắc lỡm Thị Hến (sách Ngữ văn 10 Chân trời sáng tạo). Cả hai đều là lớp XIX – lớp kết thúc vở tuồng đồ khuyết danh Nghêu, Sò, Ốc, Hến.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau: đoạn văn ngắn, bài ngắn gọn, bài đầy đủ, bài tập trung vào mưu kế, bài đặt Thị Hến trong đặc trưng tuồng đồ và bài nâng cao cho học sinh giỏi.
Dàn ý phân tích nhân vật Thị Hến
Dàn ý dưới đây bám theo trình tự xuất hiện của từng vị khách, giúp em lấy dẫn chứng đúng chỗ.

1. Mở bài
– Nêu vài nét về vở tuồng đồ Nghêu, Sò, Ốc, Hến và lớp XIX (Mắc mưu Thị Hến).
– Nêu vấn đề: Thị Hến – người đàn bà góa thông minh, khéo léo, dùng mưu khiến ba kẻ quyền thế bẽ mặt để giữ sự yên ổn cho mình.
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh của Thị Hến
+ Góa chồng, sống một mình; vừa được tha trong vụ kiện ở huyện đường.
+ Bị ba kẻ cùng ve vãn: thầy tu Nghêu, Đề Hầu (đề lại), Huyện Trìa (quan huyện).
⇒ Thân phận yếu thế, dễ bị chèn ép, bị đàm tiếu.
b. Thị Hến bày mưu: hẹn cả ba trong một đêm
+ Sắp xếp thời điểm để người trước phải trốn người sau; quyền của người đến sau lớn hơn người đến trước.
⇒ Tính toán kĩ, hiểu rõ tâm lí sợ người trên của từng kẻ.
c. Thị Hến với Thầy Nghêu
+ Tiếp đón lịch sự: “Chào thầy mới tới / Trà nước vội vàng.”
+ Giả vờ e ngại tiếng đời; khi Đề Hầu tới thì dọa Nghêu, chỉ chỗ nấp: “Dưới phản ngựa thầy mau xuống đó.”
⇒ Bình tĩnh, chủ động dẫn dắt; biến Nghêu thành “khán giả” bất đắc dĩ dưới gầm phản.
d. Thị Hến với Đề Hầu
+ Lời đón ngọt ngào; phân trần chuyện quan huyện để xoa dịu hắn.
+ Trì hoãn: “Ái ân việc còn thong thả”; gài câu hỏi về tội thầy tu phá giới.
⇒ Khéo ăn nói; biết dùng lời người này để làm người kia nghe thấy.
e. Thị Hến với Huyện Trìa
+ Than thân phận lẽ mọn, sợ “chính thất”; vừa từ chối khéo vừa không làm quan phật ý.
+ Hỏi lại câu hỏi cũ, nhưng nói rõ hơn: “Rầy có chú thầy tu rất chạ / Hay đến nhà mà ve bà goá”.
⇒ Câu hỏi thứ hai mở “cánh cửa” để cả ba tự lộ diện, tố nhau.
g. Lời độc thoại cuối cảnh
+ “Tâm khoái dã! Tâm khoái dã!” – niềm hả hê của người chiến thắng.
+ Ước nguyện: “Giữ tiết hạnh một đường cho toại”.
⇒ Mục đích của mưu kế là để được yên thân, giữ phẩm hạnh.
h. Cách khắc họa nhân vật
+ Khắc họa qua lời thoại và hành động, đặt trong tình huống kịch người trước trốn người sau.
+ Ngôn ngữ dân gian, nhịp văn vần nhanh; Hến luôn ở thế chủ động, ba kẻ kia bị động.
⇒ Thái độ tán thưởng của tác giả dân gian với trí khôn của người phụ nữ bình dân.
3. Kết bài
– Khẳng định Thị Hến là nhân vật sinh động, thông minh, bản lĩnh.
– Liên hệ: tiếng cười của tuồng đồ vẫn có ý nghĩa hôm nay.
Đoạn văn phân tích nhân vật Thị Hến – mẫu 1
Trong đoạn trích Mắc mưu Thị Hến, ta gặp một góa phụ thông minh, bản lĩnh. Biết mình đang bị thầy tu Nghêu, Đề Hầu và Huyện Trìa cùng ve vãn, Hến không than thở hay cầu cứu ai mà tự bày một kế: mời cả ba đến nhà trong cùng một tối. Mỗi khi có người gọi cửa, Hến lại bình tĩnh chỉ chỗ cho kẻ đến trước nấp, rồi ngọt ngào tiếp kẻ đến sau. Hai lần nàng hỏi về tội thầy tu phá giới, hai lần nhận được hai câu trả lời trái ngược, và chính sự trái ngược ấy làm Nghêu, Đề Hầu lần lượt chui ra tố cáo nhau trước mặt quan. Kết thúc cảnh, Hến reo lên “Tâm khoái dã! Tâm khoái dã!”, vui vì từ nay được yên thân, “Giữ tiết hạnh một đường cho toại”. Xây dựng Thị Hến như vậy, người xưa vừa giễu cợt bọn có quyền mà đồi bại, vừa ngợi ca sự lanh trí của những người đàn bà nơi thôn xóm.
Phân tích nhân vật Thị Hến ngắn gọn – mẫu 2
Tuồng đồ là loại tuồng dùng tiếng cười để chế giễu những điều xấu xa trong xã hội, và Nghêu, Sò, Ốc, Hến là vở tiêu biểu nhất. Ở lớp cuối của vở, được học với nhan đề Mắc mưu Thị Hến, người đàn bà góa họ Hến để lại ấn tượng sâu sắc bởi trí khôn sắc sảo cùng lòng tự trọng của một người phụ nữ góa bụa.
Thị Hến ở vào thế yếu: chồng mất, sống một mình, lại vừa dính vào một vụ kiện ở huyện. Nhan sắc khiến nàng trở thành “miếng mồi” của những kẻ có chút danh phận trong vùng: lão thầy tu Nghêu, viên đề lại Đề Hầu và chính quan huyện. Thay vì để mặc họ lui tới, Hến nghĩ ra cách trị cả ba một lượt. Nàng hẹn họ đến cùng một buổi tối, mỗi người cách nhau một quãng.
Cách Hến ứng xử với từng người cho thấy sự khéo léo hiếm có. Với Nghêu, nàng lịch sự mời trà, nhưng vừa nghe tiếng Đề Hầu, nàng đã dọa lão và chỉ ngay: “Dưới phản ngựa thầy mau xuống đó.” Với Đề Hầu, nàng nói lời mềm mỏng, mời rượu, rồi vờ hỏi tu mà phá giới thì tội nặng hay nhẹ. Khi Huyện Trìa đến, Hến than phận mình để quan thương, rồi lại hỏi đúng câu ấy. Hai câu trả lời “chém” và “đánh đòn” đặt cạnh nhau đã khiến những kẻ đang trốn không thể nằm yên: Nghêu bò ra tố Đề Hầu, Đề Hầu bò ra đổ lỗi cho Hến và lão thầy tu.
Kết thúc cảnh, Thị Hến đứng một mình reo lên mừng rỡ vì kế đã thành. Nàng không cần đến luật pháp hay sức mạnh, chỉ dùng chính lòng ham muốn và nỗi sợ của bọn đàn ông để buộc họ tự lột mặt nạ. Mục đích cuối cùng của Hến cũng thật giản dị: được yên ổn mà giữ gìn tiết hạnh.
Bằng cách để nhân vật tự bộc lộ qua lời thoại và hành động, người xưa đã tạo nên một Thị Hến sắc sảo, đáng mến. Tiếng cười bật ra từ đoạn trích vừa chế giễu kẻ quyền thế đồi bại, vừa gửi gắm niềm tin vào sức mạnh của trí tuệ nơi người yếu thế.
Phân tích nhân vật Thị Hến đầy đủ – mẫu 3
Sân khấu tuồng Việt Nam có hai dòng chính: tuồng thầy với âm hưởng bi hùng và tuồng đồ với tiếng cười dân dã. Trong kho tàng tuồng đồ, Nghêu, Sò, Ốc, Hến được coi là vở đặc sắc nhất. Lớp XIX của vở – sách Cánh diều gọi là Mắc mưu Thị Hến, sách Chân trời sáng tạo gọi là Huyện Trìa, Đề Hầu, Thầy Nghêu mắc lỡm Thị Hến – là màn kết đầy hả hê, trong đó Thị Hến là người dựng nên toàn bộ màn kịch nhỏ ngay trong nhà mình.
Trước hết, cần thấy hoàn cảnh của Thị Hến. Nàng là người đàn bà góa, trẻ, đẹp, sống một mình. Ở những lớp tuồng trước, Hến bị kiện vì mua phải đồ trộm của nhà Trùm Sò; nhờ nhan sắc mà nàng được quan huyện và đề lại bênh, xử cho vô can. Nhưng “ơn” ấy lại thành món nợ: viên đề lại kể công, ông quan lui tới, lão thầy tu trong vùng cũng mò đến gạ gẫm. Một người phụ nữ không chỗ dựa, giữa xã hội trọng quyền thế, khó lòng cự tuyệt thẳng thừng những kẻ ấy.
Thị Hến chọn cách riêng của mình: mời cả ba đến trong cùng một tối. Mưu kế này cho thấy nàng hiểu rất rõ từng người. Nàng biết thầy tu sẽ sợ thầy đề, thầy đề sẽ sợ quan huyện; biết rằng người đến sau có quyền to hơn người đến trước, nên kẻ trước sẽ phải trốn. Nàng còn biết rằng những kẻ đang trốn sẽ nằm im nghe hết mọi lời nói trong nhà.
Lần lượt từng vị khách xuất hiện, và Hến xử trí người nào cũng khéo. Đón Thầy Nghêu, nàng niềm nở: “Chào thầy mới tới / Trà nước vội vàng.” Khi lão ngỏ ý bỏ tu, nàng không nhận lời mà vờ e ngại: “Sợ nỗi thế gian đàm tiếu”. Vừa có tiếng gọi cửa, nàng lập tức đổi giọng dọa dẫm, rồi chỉ chỗ: “Dưới phản ngựa thầy mau xuống đó.” Nàng còn trấn an lão chỉ cần chịu khó một lúc, “Người về đã, sẽ vầy hai mặt.” Lời hứa hẹn ấy giữ chân Nghêu dưới gầm phản – đúng nơi nàng cần lão nằm.
Với Đề Hầu, Hến mềm mỏng hơn. Hắn trách nàng vội theo ông Huyện, nàng phân trần: “Xin thầy hãy nghĩ lại / Quan huyện dạy (tôi) phải vâng”, vừa xoa dịu vừa khéo nhắc rằng trên hắn còn có quan. Khi hắn nôn nóng, nàng trì hoãn: “Ái ân việc còn thong thả, / Rượu trà xin hãy vui chơi”. Rồi như vô tình, nàng hỏi: “Tu (mà) phá giới tội chi khinh trọng”. Đề Hầu ra oai hiểu luật, phán phải chém ngay. Câu trả lời ấy thực ra không dành cho Hến mà rơi thẳng xuống tai Nghêu đang nằm dưới gầm phản.
Đến Huyện Trìa, Thị Hến lại khoác một vẻ khác: người đàn bà tủi phận lẽ mọn. “Nghĩ mà tủi phận / Đâu dám trách ai”, nàng nói, rồi viện cớ sợ bà huyện, sợ lòng dạ đàn ông “nhiều lớp” để từ chối khéo. Sau chén rượu mời, nàng lặp lại câu hỏi cũ, lần này nói rõ hơn: “Rầy có chú thầy tu rất chạ / Hay đến nhà mà ve bà goá”. Quan huyện phán nhẹ: chỉ đánh đòn. Hai lời phán trái ngược nhau là chiếc chìa khóa mở tung mọi chỗ nấp. Nghêu yên tâm bò ra nịnh quan và trả thù Đề Hầu; Đề Hầu bị khai thì phải lồm cồm chui ra. Ba kẻ ve vãn chạm mặt nhau, tố cáo nhau, rồi ra về trong nhục nhã. Suốt màn này, Hến hầu như không cần nói thêm: nàng chỉ việc đứng nhìn.
Lời độc thoại cuối cảnh cho thấy rõ nhất con người Thị Hến. Nàng reo lên “Tâm khoái dã! Tâm khoái dã!”, mừng vì “Rày quan huyện hết đến nhà làm bậy.” và tự nhủ sẽ “Giữ tiết hạnh một đường cho toại”. Như vậy, những lời ngọt ngào, những chén rượu mời chỉ là phương tiện; mục đích của nàng là được sống yên ổn, không bị quấy rầy. Thị Hến không phải người lẳng lơ dễ dãi như vẻ ngoài mà là người biết tự vệ, biết dùng trí để thắng lực.
Về nghệ thuật, tác giả dân gian không miêu tả hay bình luận về Hến mà để nàng hiện ra qua lời thoại và hành động. Tình huống người trước phải trốn người sau được đẩy lên theo bậc thang quyền lực, nhịp văn vần ngắn, nhanh, cùng những chỉ dẫn sân khấu như chui gầm phản, lồm cồm bò ra, càng làm nổi bật thế chủ động của Hến và sự bị động, thảm hại của ba kẻ kia.
Thị Hến là một trong những nhân vật nữ đáng nhớ nhất của sân khấu tuồng truyền thống. Qua nàng, người xưa gửi gắm niềm tin rằng người yếu thế vẫn có thể chiến thắng kẻ quyền thế bằng trí khôn, và tiếng cười có thể trở thành vũ khí sắc bén để vạch trần cái xấu.
Mưu kế của Thị Hến và nghệ thuật “gài bẫy” bằng lời – mẫu 4
Có những nhân vật chiến thắng bằng sức mạnh, có những nhân vật chiến thắng bằng lòng tốt. Thị Hến trong lớp tuồng cuối của Nghêu, Sò, Ốc, Hến chiến thắng bằng một thứ vũ khí khác: lời nói đặt đúng chỗ, đúng lúc. Đọc kĩ đoạn trích, ta thấy mưu kế của nàng được xây như một cái bẫy ba tầng.
Tầng thứ nhất là việc sắp xếp người. Hến mời ba vị khách theo một trật tự hợp lí: thầy tu đến trước, đề lại đến sau, quan huyện đến cuối. Trật tự ấy trùng với bậc thang quyền lực, nên mỗi khi có tiếng gọi cửa, người đang ngồi trong nhà buộc phải trốn. Hến không cần đuổi ai; chính nỗi sợ người trên đã đẩy từng kẻ vào chỗ nấp. Nàng chỉ cần chỉ đường: một người xuống gầm phản, một người vào thúng.
Tầng thứ hai là câu hỏi được lặp lại. Với Đề Hầu, Hến hỏi: “Tôi xin hỏi thiệt, thầy khá tỏ bày!”, rồi nêu chuyện thầy tu phá giới. Với Huyện Trìa, nàng hỏi lại chuyện ấy, nhưng thêm chi tiết thầy tu hay đến ve bà góa, khiến câu hỏi như chỉ thẳng vào Nghêu. Người được hỏi ai cũng muốn tỏ ra hiểu luật, ra oai trước người đẹp, nên phán rất nhanh. Chỉ có điều, hai lời phán khác hẳn nhau. Đề Hầu bảo phải chém để dọa tình địch; quan huyện bảo chỉ đánh đòn vì chẳng bận tâm. Sự vênh nhau ấy biến người nằm dưới gầm phản từ kẻ sợ hãi thành kẻ vui mừng, và lão bò ra.
Tầng thứ ba là để cho bọn họ tự xử nhau. Hến không cần tố cáo ai. Nghêu vừa bò ra đã khai Đề Hầu đang trốn, gán cho hắn tội nặng hơn mình. Đề Hầu bò ra lại móc quan: quan cũng mắc mưu đàn bà, cả nha môn chỉ thiếu tạo lệ là đủ mặt. Quan huyện xấu hổ, đành mắng mỏ cho qua rồi bắt thuộc hạ cõng về. Cả ba tự kết tội nhau trước mặt nhau, còn Hến đứng ngoài cuộc cãi vã như một khán giả.
Điều đáng nói là trong suốt quá trình ấy, Hến không hề nói một lời thô lỗ. Nàng mời trà, mời rượu, xưng “tôi”, gọi “thầy”, “quan” rất mực lễ độ. Những câu nói mềm như “Ái ân rồi có đó.” giữ cho đối phương tin rằng mình sắp được toại nguyện, nhờ thế họ mới chịu ngồi lại và trả lời câu hỏi. Lời ngọt chính là mồi, câu hỏi chính là lưỡi câu.
Mưu kế ấy cho thấy một trí tuệ sắc sảo, một sự tỉnh táo hiếm thấy ở người phụ nữ phải sống một mình giữa những kẻ có quyền. Nhưng mưu kế không nhằm hại ai đến chết, cũng không nhằm trục lợi. Lời độc thoại cuối cùng nói rõ mong muốn của Hến: thầy tu thôi tới nhà nói chuyện tầm bậy, quan huyện thôi đến làm điều sai trái, còn nàng được giữ gìn tiết hạnh. Mưu của Hến là mưu tự vệ.
Nhìn từ góc độ sân khấu, chính cái bẫy ba tầng này tạo nên tiếng cười dồn dập của đoạn trích. Khán giả biết trước điều nhân vật trên sân khấu chưa biết: biết Nghêu đang nằm dưới phản khi Đề Hầu phán tội chém, biết Đề Hầu đang ngồi trong thúng khi quan phán tội đòn. Cái biết trước ấy khiến mỗi câu thoại đều có hai lớp nghĩa, và tiếng cười bật ra khi lớp nghĩa thứ hai lộ diện. Thị Hến, vì vậy, vừa là nhân vật vừa như người đạo diễn của cả màn tuồng.
Thị Hến – hình ảnh người phụ nữ bình dân trong tuồng đồ – mẫu 5
Trong văn học dân gian, người phụ nữ thường hiện lên với số phận chịu đựng, thiệt thòi. Nhưng ở sân khấu tuồng đồ, nơi tiếng cười được dùng để lật ngược trật tự, có một người phụ nữ khiến cả thầy tu, thầy đề lẫn quan huyện phải cúi mặt: đó là Thị Hến trong lớp cuối của Nghêu, Sò, Ốc, Hến.
Tuồng đồ thường đặt tên nhân vật theo những loài nhuyễn thể nhỏ bé ven biển: nghêu, sò, ốc, hến, trìa, hàu. Cách gọi ấy hạ thấp tất cả về cùng một mặt bằng: quan huyện cũng chỉ là “con trìa”, đề lại cũng chỉ là “con hàu”. Trong thế giới bé nhỏ ấy, “con hến” – người đàn bà góa không chức tước – lại tỏ ra khôn ngoan hơn cả. Đó là cách nhìn rất dân gian: cái khôn không nằm ở địa vị.
Thị Hến cũng mang nét đẹp của người phụ nữ lao động: hoạt bát, nhanh nhẹn, ăn nói có duyên. Nghe gọi cửa, nàng “Nghe kêu lật đật, / Mở cửa vội vàng”; khách đến, nàng mời trà, mời rượu chu đáo. Nhưng sau vẻ niềm nở ấy là một con mắt tinh tường. Nàng thấy rõ sự giả dối của lão thầy tu muốn bỏ kinh kệ, sự kể công của viên đề lại, sự ngọt nhạt của ông quan có vợ còn đi ve vãn. Lời Hến nói với quan huyện, rằng nàng “Sợ gan ruột đàn ông nhiều lớp”, là một nhận xét tỉnh táo về những người đàn ông quanh mình.
Không có ai đứng về phía nàng, Hến tự bảo vệ mình bằng trí tuệ. Nàng không đối đầu trực diện, vì một người đàn bà góa sao chống lại được cả quan huyện. Nàng dùng chính luật chơi của bọn họ: ham muốn, sĩ diện, sợ người trên. Và khi cả ba cùng lộ mặt, kẻ thua không phải nàng mà là họ.
Người xem xưa hẳn đã cười rất sảng khoái ở cảnh này, bởi đó là tiếng cười của kẻ yếu được nói thay. Người dân bị quan lại chèn ép, bị thầy tu lừa phỉnh, nay được thấy những kẻ ấy chui gầm phản, ngồi thúng, cõng nhau về. Thị Hến là người thay họ làm điều đó.
Tất nhiên, Thị Hến không phải hình mẫu hoàn hảo. Ở những lớp tuồng trước, nàng từng dựa vào nhan sắc để thoát tội trong vụ mua đồ gian. Chính sự không hoàn hảo ấy làm nhân vật gần gũi, giống một con người thật của làng quê hơn là một biểu tượng. Song ở lớp tuồng cuối, tác giả dân gian rõ ràng đứng về phía nàng: lời cuối cùng trên sân khấu thuộc về Hến, và đó là lời của người chiến thắng muốn “Giữ tiết hạnh một đường cho toại”.
Thị Hến vì thế là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ bình dân trong tuồng đồ: nhỏ bé về địa vị nhưng lớn về trí khôn, biết tự đứng lên giữ lấy phẩm giá. Đó cũng là điều làm vở tuồng còn sức sống trên sân khấu hôm nay.
Thị Hến – từ người bị xét xử đến người “xử án” (bài nâng cao) – mẫu 6
Có một nhận định thú vị: vở Nghêu, Sò, Ốc, Hến chứa tới hai phiên xử – một ở huyện đường do Huyện Trìa cầm cân, một ở nhà Thị Hến, nơi các nhân vật quay ra “xử” lẫn nhau. Đặt hai cảnh ấy cạnh nhau, ta thấy nhân vật Thị Hến đã đi một hành trình đáng chú ý: từ người bị đưa ra công đường đến người đứng sau phiên tòa thứ hai.
Ở cảnh huyện đường (sách Chân trời sáng tạo in thành bài Huyện Trìa xử án), Thị Hến là bị cáo. Nàng bị kiện vì mua đồ trộm, phải kêu oan, phải chờ quan định đoạt. Nàng thoát tội không phải nhờ lẽ phải mà nhờ quan huyện và đề lại để ý đến nhan sắc. Thắng kiện mà không thật sự tự do, vì cái giá của sự “che chở” ấy là những lần lui tới không mời của chính người xử án.
Đến lớp XIX, vị trí đã đảo ngược. Phiên tòa diễn ra trong nhà Thị Hến, và người dựng nên nó là nàng. Không có công đường, không có lính hầu, chỉ có một chiếc phản, một cái thúng và mấy chén rượu trà. Nhưng mọi yếu tố của một phiên xử đều có đủ. Có “bị cáo” – ba kẻ đến nhà bà góa lúc đêm hôm. Có “luật” – câu hỏi tu mà phá giới thì tội gì, được Hến đặt ra hai lần. Có “lời khai” – Nghêu khai Đề Hầu, Đề Hầu khai Nghêu và khai cả quan. Và có “bản án”: cả ba tự kết tội nhau, ra về trong nhục nhã, không còn mặt mũi trở lại.
Điều sâu sắc là ở phiên tòa thứ hai, những kẻ từng ngồi ghế xử án lại tự phơi bày sự tùy tiện của mình. Đề Hầu – người từng giúp quan định án – phán tội phá giới phải chém vì muốn dọa tình địch. Huyện Trìa – người từng cầm cân nảy mực – phán chỉ đánh đòn vì chẳng mấy quan tâm. Cùng một việc mà hai cách xử, đúng như cách họ từng xử vụ án Trùm Sò: theo lợi ích, theo cảm tình, chứ không theo lẽ phải. Thị Hến chỉ cần hỏi hai lần là bộ mặt của “pháp luật” trong tay bọn họ hiện nguyên hình.
Cũng ở phiên tòa này, Hến không cần lên tiếng buộc tội. Nàng giữ thái độ lễ độ, xưng hô đúng mực, để cho các nhân vật tự nói. Đó là một cách xử rất khôn: kẻ có quyền khó lòng trách một người đàn bà góa đã mời họ uống rượu và hỏi họ về luật. Lỗi, nếu có, là ở chính những người đã đến nhà nàng lúc đêm khuya. Khi Đề Hầu cố đổ “Đầu đuôi tại mụ Hến”, lời đổ lỗi ấy rơi vào khoảng trống, vì chẳng ai ép hắn phải đến.
Lời độc thoại “Tâm khoái dã! Tâm khoái dã!” khép lại phiên tòa thứ hai như một lời tuyên án sau cùng. Hến vui không chỉ vì trả được mối hận bị quấy rầy mà vì giành lại được quyền làm chủ cuộc sống của mình: “Rày quan huyện hết đến nhà làm bậy.” Từ chỗ bị xét xử theo ý người khác, nàng đã tự định đoạt số phận mình.
Nhìn rộng ra, sự đảo ngược ấy chính là tinh thần của tuồng đồ: kẻ dưới được nói, kẻ trên bị giễu, trật tự xã hội bị lật nhào trong tiếng cười. Ở các dị bản khác, đoạn kết có thể là cảnh các bà vợ kéo đến đánh ghen, nhưng dù kết thúc thế nào, những kẻ quyền thế vẫn là người bị cười. Bản in trong SGK chọn để Thị Hến tự mình hoàn thành “phiên tòa”, vì vậy hình ảnh người phụ nữ thông minh càng nổi bật.
Thị Hến vì thế không chỉ là một nhân vật gây cười. Nàng là tiếng nói của những người dân thường từng bị đem ra xét xử bất công, nay được đứng ở vị trí của người phán xử, dù chỉ trên sân khấu. Đó là ước mơ công lí giản dị mà người xưa gửi gắm qua tiếng cười của vở tuồng.
Kết luận
Khi phân tích nhân vật Thị Hến, em cần bám vào ba lượt khách đến nhà, hai câu hỏi về tội phá giới và lời độc thoại cuối cảnh, rồi rút ra phẩm chất thông minh, khéo léo, biết tự bảo vệ phẩm giá của nhân vật. Dẫn chứng nên trích ngắn, đúng nguyên văn SGK. Muốn mở rộng, em có thể so sánh với cảnh xử án ở huyện đường hoặc với những nhân vật nữ khác trong Bài 3 như Xúy Vân, Thị Mầu.
Xem thêm: