Soạn bài Nỗi sầu oán của người cung nữ (trích Cung oán ngâm khúc, Nguyễn Gia Thiều) dưới đây đi theo phần Thực hành đọc của Bài 2 – Những cung bậc tâm trạng, sách Ngữ văn 9 Kết nối tri thức tập một. Đoạn trích được học sau Nỗi niềm chinh phụ và Tiếng đàn mưa, giúp các em tự vận dụng hiểu biết về thơ song thất lục bát. Văn bản này cũng từng được đưa vào sách Ngữ văn 10 chương trình cũ.
Tìm hiểu chung về đoạn trích Nỗi sầu oán của người cung nữ
Muốn thực hành đọc tốt, trước hết cần biết tác giả, tác phẩm gốc và vị trí của đoạn trích.

Tác giả Nguyễn Gia Thiều
- Nguyễn Gia Thiều (1741 – 1798), tước Ôn Như Hầu, người làng Liễu Ngạn, xứ Kinh Bắc (nay thuộc Bắc Ninh), xuất thân trong gia đình quý tộc có quan hệ thân thích với phủ chúa Trịnh: mẹ ông là quận chúa Quỳnh Liên, con gái chúa Trịnh Cương.
- Từ nhỏ ông được học trong phủ chúa, về sau làm quan võ, từng giữ chức Tổng binh trấn giữ Hưng Hóa. Khi Tây Sơn ra Bắc, ông lánh lên miền núi; triều Tây Sơn mời ra làm quan, ông cáo bệnh từ chối.
- Ông hiểu biết rộng về văn chương, lịch sử, triết học và giỏi cả âm nhạc, hội họa, kiến trúc. Tác phẩm nổi tiếng nhất là Cung oán ngâm khúc viết bằng chữ Nôm; các tập thơ chữ Hán của ông hầu như đã thất truyền.
Tác phẩm Cung oán ngâm khúc và vị trí đoạn trích
- Cung oán ngâm khúc gồm 356 câu thơ song thất lục bát, là lời than của một người cung nữ tài sắc, từng được vua yêu chiều nhưng rồi bị ruồng bỏ, sống lẻ loi chốn cung cấm.
- Đoạn trích gồm 36 câu (9 khổ), từ câu 209 đến câu 244 của khúc ngâm, mở đầu bằng câu “Trong cung quế âm thầm chiếc bóng” và kết thúc bằng câu “Bực mình muốn đạp tiêu phòng mà ra!”.
- Nhân vật trữ tình là người cung nữ, trực tiếp giãi bày tâm trạng; phương thức biểu đạt chính là biểu cảm.
Bố cục đoạn trích
- Phần 1 (4 khổ đầu): cảnh cô quạnh, lạnh lẽo nơi cung cấm, đối lập với dấu vết một thời được sủng ái.
- Phần 2 (5 khổ cuối): nỗi chờ mong mỏi mòn, sầu muộn chồng chất và nỗi uất ức muốn thoát khỏi cảnh giam hãm.
Hướng dẫn thực hành đọc Nỗi sầu oán của người cung nữ
Khi đọc đoạn trích, sách yêu cầu chú ý ba nội dung: đặc điểm thể thơ, nội dung chủ đề và nét đặc sắc nghệ thuật. Mỗi nội dung được trình bày thành một câu dưới đây.
Câu 1: Đặc điểm của thể thơ song thất lục bát trong đoạn trích
Chỉ ra những đặc điểm của thể thơ song thất lục bát được thể hiện trong đoạn trích.
Trả lời:
- Số câu, số chữ: đoạn trích có 9 khổ, mỗi khổ 4 câu theo thứ tự 7 – 7 – 6 – 8 chữ: hai câu bảy chữ đứng trước, sau đó đến một cặp lục bát.
- Vần: tiếng cuối câu thất đầu vần trắc với tiếng thứ 5 câu thất sau (bóng – ngóng, vũ – ngủ, sớm – bướm); tiếng cuối câu thất sau vần bằng với tiếng cuối câu lục (lần – xuân, phong – đồng, vơ – tờ); tiếng cuối câu lục vần với tiếng thứ 6 câu bát (xuân – dần, đồng – đồng, thu – cù); tiếng cuối câu bát vần với tiếng thứ 5 câu thất mở khổ sau (thôi – ngồi ở câu “Lầu đãi nguyệt đứng ngồi dạ vũ”).
- Thanh điệu: trong khổ đầu, câu thất thứ nhất có các tiếng 3 – 5 – 7 là quế – thầm – bóng (trắc – bằng – trắc), câu thất thứ hai là canh – ngóng – lần (bằng – trắc – bằng); cặp lục bát giữ luật tiếng 2 bằng, 4 trắc, 6 bằng (làm – bấy – xuân; hoa – rữa – dần), câu bát thêm tiếng 8 bằng (thôi).
- Nhịp: câu thất ngắt nhịp lẻ trước, chẵn sau, thường là 3/4 (“Trong cung quế / âm thầm chiếc bóng”, “Lầu đãi nguyệt / đứng ngồi dạ vũ”); câu lục và câu bát ngắt nhịp chẵn 2/2/2, 2/2/2/2.
- Tác dụng: vần trắc và nhịp lẻ ở câu thất tạo âm điệu trĩu nặng, gay gắt; cặp lục bát với vần bằng lại kéo dài thành lời than ngân nga. Sự luân phiên ấy diễn tả rất đạt nỗi sầu oán triền miên, lúc nghẹn ngào, lúc da diết của người cung nữ.
Câu 2: Nội dung chủ đề của đoạn trích
Xác định nội dung chủ đề của đoạn trích.
Trả lời:
Đoạn trích thể hiện nỗi cô đơn, buồn tủi, sầu oán của người cung nữ tài sắc khi bị nhà vua ruồng bỏ, đồng thời bộc lộ khát vọng được giải thoát khỏi cảnh giam hãm nơi cung cấm. Chủ đề ấy được triển khai qua các ý:
- Cảnh đời quạnh hiu: người cung nữ một mình với chiếc bóng, thức trắng năm canh mong ngóng; lầu gác, phòng the đều lạnh lẽo, vắng vẻ.
- Dấu vết một thời được yêu chiều đã phai: vết xe vua nay rêu mọc, cỏ mọc; gối chăn lạnh như tuyết đóng, giá đông.
- Nỗi chờ đợi tuyệt vọng: ngày dài không tin tức, đêm dài chỉ có tiếng chuông, mùi hương và ngọn đèn; nàng than với trăng, rầu với hoa.
- Lời oán trách và phản kháng: nàng trách nhà vua như kẻ chơi hoa rồi bỏ mặc, trách nỗi buồn đang giết dần mình, trách ông tơ xe duyên dở dang; cuối cùng muốn dứt tơ hồng, thoát khỏi phòng tiêu.
Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương xót sâu sắc dành cho thân phận người phụ nữ bị chà đạp trong chốn cung đình và ngầm lên án chế độ cung nữ phi nhân tính của xã hội phong kiến.
Câu 3: Một số nét đặc sắc về nghệ thuật
Nêu một số nét đặc sắc về nghệ thuật được thể hiện trong đoạn trích.
Trả lời:
- Tả cảnh ngụ tình: không gian cung cấm hiện lên với lầu, gác, phòng, rèm, gối, chăn… nhưng tất cả đều lạnh lẽo, vắng vẻ, phủ rêu và cỏ. Cảnh vật chính là tấm gương soi tâm trạng cô đơn của người cung nữ.
- Nghệ thuật đối: đối từng vế trong câu thất (Lầu đãi nguyệt – Gác thừa lương; Ngấn phượng liễn – Dấu dương xa; Ngày sáu khắc – Đêm năm canh) và đối trong câu bát (“Gương loan bẻ nửa, dải đồng xé đôi”) tạo nên âm điệu cân xứng, nhấn mạnh sự triền miên của nỗi buồn suốt ngày đêm, suốt các mùa.
- So sánh, ẩn dụ: phòng tiêu lạnh như đồng, buồng the vắng như tờ; hình ảnh chơi hoa cho rữa nhụy ẩn dụ cho sự phụ bạc của nhà vua; hoa gầy bông, xơ nhụy là chính người cung nữ đang tàn phai.
- Điển tích, từ Hán Việt: gương loan, dương xa, lầu Tần, nguyệt lão, tơ hồng… tạo vẻ trang trọng, đài các, đúng với không gian cung đình.
- Điệp ngữ, câu hỏi tu từ: điệp “giết nhau” và các câu hỏi như lời chất vấn, đẩy cảm xúc từ buồn sang oán, từ oán sang uất ức.
- Ngôn ngữ tinh luyện: từ láy giàu sức gợi (âm thầm, bâng khuâng, vẩn vơ, lỗ chỗ, quanh co, lạnh lùng, khắc khoải, ngẩn ngơ, thờ ơ) diễn tả tinh tế những cung bậc tâm trạng.
Gợi ý đọc hiểu từng phần đoạn trích
Để viết được đoạn văn hoặc bài văn phân tích, các em có thể theo dõi diễn biến tâm trạng qua hai phần sau.
Bốn khổ đầu: cảnh lạnh lẽo và sự ruồng bỏ
Khổ thứ nhất mở ra hình ảnh người cung nữ “âm thầm chiếc bóng” trong cung quế, thức suốt năm canh để ngóng đợi. Nàng trách nhà vua là kẻ khảnh tính, chỉ chơi hoa đến khi nhụy rữa rồi bỏ. Ba khổ tiếp theo dựng lên một không gian tráng lệ mà lạnh ngắt: lầu ngắm trăng, gác hóng mát, phòng tiêu, buồng the, rèm ngà đều chỉ có mưa đêm, gió thu, sương gió lọt vào. Chiếc gương loan bị bẻ làm hai, dải lụa đồng tâm bị xé rời là dấu hiệu tình duyên đã đứt. Dấu xe vua từng ghé nay rêu phủ, cỏ mọc, khiến nỗi buồn càng thấm thía.
Năm khổ cuối: chờ đợi mỏi mòn và khát vọng thoát ra
Thời gian trôi qua bằng những ngày dài không tin nhạn, những đêm dài chỉ có tiếng chuông và ngọn đèn leo lét. Nàng không còn thiết ngắm tranh, chỉ đứng tủi ngồi sầu, than với trăng, rầu với hoa. Nỗi buồn được nhân hóa thành kẻ giết người không cần dao kiếm. Đến hai khổ cuối, lời oán hướng lên cả ông tơ bà nguyệt; và câu kết “Bực mình muốn đạp tiêu phòng mà ra!” là tiếng kêu phản kháng mạnh mẽ hiếm thấy của một người phụ nữ trong văn học trung đại.
Kết luận
Thực hành đọc Nỗi sầu oán của người cung nữ, các em cần nhận ra luật vần, nhịp của thơ song thất lục bát trong từng khổ, nắm được chủ đề là nỗi sầu oán và khát vọng giải thoát của người cung nữ, cùng những nét nghệ thuật tiêu biểu: tả cảnh ngụ tình, phép đối, so sánh, điển tích và ngôn ngữ giàu nhạc điệu. Đây cũng là chất liệu tốt cho bài viết nghị luận về một bài thơ song thất lục bát ở cuối Bài 2.
Xem thêm: