Phân tích Nỗi niềm chinh phụ là dạng đề thường gặp khi học Bài 2 Những cung bậc tâm trạng trong Ngữ văn 9 Kết nối tri thức, đồng thời gắn trực tiếp với yêu cầu viết bài văn nghị luận phân tích một bài thơ song thất lục bát của bài học. Đoạn trích gồm 24 câu (câu 41 – 64) trong bản dịch Chinh phụ ngâm, nguyên tác chữ Hán của Đặng Trần Côn, sách giáo khoa ghi bản dịch của Đoàn Thị Điểm.
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau: bài ngắn gọn, bài đầy đủ, bài phân tích 12 câu đầu, bài phân tích 12 câu cuối và bài phân tích nghệ thuật. Trước khi viết, em nên đọc lại văn bản và xem bài soạn Buổi tiễn đưa – Nỗi niềm chinh phụ để nắm chắc dẫn chứng.

Dàn ý phân tích Nỗi niềm chinh phụ
Dàn ý bám theo bố cục hai phần của đoạn trích, dùng được cho cả bài dài lẫn bài ngắn.
1. Mở bài
– Giới thiệu Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn và bản dịch song thất lục bát nổi tiếng (SGK ghi của Đoàn Thị Điểm).
– Giới thiệu đoạn trích Nỗi niềm chinh phụ: khắc họa cảnh tiễn biệt và nỗi sầu li biệt của người chinh phụ; nêu cảm nhận khái quát.
2. Thân bài
a. Khái quát
+ Hoàn cảnh ra đời của khúc ngâm: chiến tranh liên miên giữa thế kỉ XVIII, bao gia đình li tán.
+ Vị trí đoạn trích: ngay sau khi người chinh phu từ giã gia đình; bố cục 2 phần, mỗi phần 12 câu.
b. Cảnh tiễn biệt và nỗi niềm lúc chia tay (12 câu đầu)
+ Âm thanh “Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống” – không khí ra quân gấp gáp; “Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay” – cuộc chia li đến quá nhanh.
+ Không gian tiễn biệt “Hà lương”, bóng cờ bay “ngùi ngùi” – cảnh vật nhuốm tâm trạng.
+ Đoàn quân kéo dài từ “doanh Liễu” đến “Tràng Dương”; chàng bị cuốn đi “ruổi lên đường”; câu hỏi tu từ hướng về cây liễu – nỗi đau “đoạn trường” không ai thấu.
+ Tiếng địch, hàng cờ, “Dấu chàng theo lớp mây đưa” – ánh nhìn dõi theo đến khi bóng chồng khuất; “ngẩn ngơ nỗi nhà”.
⇒ Nỗi buồn lưu luyến, hụt hẫng, cô đơn ngay từ phút tiễn đưa.
c. Nỗi niềm của người chinh phụ khi một mình trở về (12 câu cuối)
+ Phép đối “Chàng thì đi” – “Thiếp thì về”: hai không gian, hai hoàn cảnh; “cõi xa mưa gió” gian nguy – “buồng cũ chiếu chăn” lẻ loi.
+ “Đoái trông theo” nhưng chỉ thấy mây biếc, núi xanh cách ngăn.
+ Hàm Kinh – Tiêu Tương: điệp và đảo vị trí địa danh, không gian chia cắt “mấy trùng” nhưng hai tấm lòng vẫn hướng về nhau.
+ “Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy”, điệp liên hoàn “ngàn dâu”, màu “xanh xanh” – “xanh ngắt”: nỗi sầu lan rộng vô tận.
+ Câu hỏi “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?” – nỗi sầu chung của cả hai, không thể đo đếm.
⇒ Nỗi sầu chia li tăng dần, thấm vào cảnh vật; tình vợ chồng gắn bó, thủy chung.
d. Đặc sắc nghệ thuật
+ Thể song thất lục bát: vần lưng, vần chân, nhịp 3/4 ở câu thất tạo giọng ngâm buồn thương.
+ Phép đối, điệp ngữ, điệp liên hoàn, câu hỏi tu từ; bút pháp tả cảnh ngụ tình; hình ảnh ước lệ, địa danh điển cố.
e. Đánh giá
+ Giá trị nhân đạo: cảm thông với nỗi khổ của người phụ nữ, đề cao tình yêu lứa đôi; gián tiếp lên án chiến tranh phi nghĩa.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị đoạn trích và tài năng của tác giả, dịch giả.
– Liên hệ: trân trọng hòa bình, hạnh phúc gia đình hôm nay.
Phân tích Nỗi niềm chinh phụ ngắn gọn – mẫu 1
Trong văn học trung đại Việt Nam, hiếm có tác phẩm nào nói về nỗi khổ của người phụ nữ thời chiến da diết như Chinh phụ ngâm. Đoạn trích Nỗi niềm chinh phụ (bản dịch mà sách giáo khoa ghi của Đoàn Thị Điểm) đã ghi lại khoảnh khắc chia li và nỗi sầu của người vợ khi tiễn chồng ra trận.
Mười hai câu thơ đầu tái hiện cảnh tiễn đưa. Tiếng nhạc ngựa, tiếng trống thúc quân dồn dập khiến cuộc gặp gỡ trở nên ngắn ngủi: “Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay”. Chữ “phút bỗng” cho thấy sự chia lìa ập đến đột ngột, người vợ chưa kịp nói hết lời. Bóng cờ bay “ngùi ngùi” như cũng buồn cùng người ở lại. Đoàn quân kéo dài, người chồng bị cuốn đi, còn nàng chỉ biết hỏi cây liễu bên đường: “Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?”. Nỗi đau đứt ruột không có ai để sẻ chia.
Mười hai câu sau là nỗi niềm của người chinh phụ khi một mình trở về. Phép đối “Chàng thì đi cõi xa mưa gió / Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn” vạch ra hai hoàn cảnh trái ngược: chồng dấn thân vào gian nguy, vợ trở về căn buồng lạnh lẽo. Nàng ngoảnh lại trông theo, nhưng giữa hai người là mây biếc, núi xanh, là khoảng cách giữa Hàm Dương và Tiêu Tương “mấy trùng”. Cuối cùng, chỉ còn một màu xanh mênh mông của ngàn dâu, và câu hỏi “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?” vang lên như tiếng thở dài: nỗi sầu của hai người đều lớn đến mức không thể so sánh.
Bằng thể song thất lục bát giàu nhạc điệu, phép đối, điệp liên hoàn và bút pháp tả cảnh ngụ tình, đoạn trích đã diễn tả sâu sắc nỗi sầu li biệt, qua đó thể hiện niềm cảm thông với người phụ nữ và lên án chiến tranh đã chia cắt hạnh phúc lứa đôi.
Phân tích Nỗi niềm chinh phụ đầy đủ – mẫu 2
Giữa thế kỉ XVIII, khi đất nước chìm trong những cuộc binh đao liên miên, Đặng Trần Côn đã viết Chinh phụ ngâm bằng chữ Hán để nói thay tiếng lòng của những người vợ có chồng ra trận. Khúc ngâm sớm được dịch ra chữ Nôm theo thể song thất lục bát, và bản dịch – mà sách giáo khoa ghi của Đoàn Thị Điểm – đã trở thành một kiệt tác của thơ tiếng Việt. Đoạn trích Nỗi niềm chinh phụ (câu 41 – 64) là một trong những đoạn thơ cảm động nhất, ghi lại giây phút tiễn biệt và nỗi sầu dâng lên không dứt trong lòng người chinh phụ.
Đoạn thơ mở ra bằng âm thanh của cuộc ra quân:
Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống,
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay.
Tiếng nhạc ngựa hòa lẫn tiếng trống thúc giục tạo nên không khí khẩn trương. Người vợ và người chồng vừa “giáp mặt” đã “phút bỗng chia tay” – chữ “bỗng” diễn tả sự đột ngột, bàng hoàng, như thể thời gian bên nhau bị cắt đứt giữa chừng. Nơi chia tay là “Hà lương” – cây cầu bắc qua sông, không gian tiễn biệt quen thuộc trong thơ xưa. Hình ảnh “Bên đường trông bóng cờ bay ngùi ngùi” vừa tả thực đoàn quân, vừa gửi gắm tâm trạng: lá cờ vô tri mà cũng “ngùi ngùi”, huống chi lòng người.
Cảnh tiếp theo mở rộng về không gian: “Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu, / Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương.” Đoàn quân dài dằng dặc, đầu đã tới doanh trại mà cuối còn khuất nẻo xa. Người chồng hòa vào dòng quân ấy, “ruổi lên đường” không thể dừng lại. Chỉ còn người vợ đứng lặng, và nàng cất lên câu hỏi: “Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?”. Hỏi cây liễu tức là không có ai để hỏi; nỗi đau “đoạn trường” – đứt ruột – chỉ một mình nàng mang. Câu hỏi tu từ càng làm nổi bật sự cô đơn của người ở lại.
Bốn câu cuối của phần đầu là ánh mắt dõi theo:
Tiếng địch thổi nghe chừng đồng vọng,
Hàng cờ bay trông bóng phất phơ.
Dấu chàng theo lớp mây đưa,
Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà.
Âm thanh xa dần thành tiếng vọng, hàng cờ chỉ còn “bóng phất phơ”, rồi dấu chàng khuất sau lớp mây. Các động từ “nghe”, “trông”, “nhìn” cho thấy người chinh phụ dõi theo chồng bằng tất cả giác quan, cho đến khi chỉ còn lại rặng núi. Hai chữ “ngẩn ngơ” diễn tả trạng thái hụt hẫng, trống rỗng – nàng như người mất hồn giữa đường về.
Sang phần thứ hai, nỗi niềm của người chinh phụ được đẩy lên qua một loạt phép đối:
Chàng thì đi cõi xa mưa gió,
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn.
“Chàng” đối với “thiếp”, “đi” đối với “về”, “cõi xa mưa gió” đối với “buồng cũ chiếu chăn”. Hai câu thơ tách đôi hai con người vốn gắn bó thành hai thế giới: một bên là nơi biên ải hiểm nguy, một bên là căn buồng quen thuộc mà nay trở nên lạnh lẽo vì vắng bóng người thương. Người chinh phụ “Đoái trông theo” nhưng “đã cách ngăn”: giữa nàng và chồng giờ là “màu mây biếc”, là “ngần núi xanh” trải dài. Thiên nhiên đẹp mà xa vời, càng làm khoảng cách thêm mênh mông.
Bốn câu tiếp theo là một trong những đoạn thơ hay nhất của khúc ngâm:
Chốn Hàm Kinh chàng còn ngoảnh lại,
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang.
Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương,
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng.
Hàm Dương và Tiêu Tương là hai địa danh xa nhau, tượng trưng cho nơi người đi và nơi người ở. Hai câu thất đối nhau đẹp đẽ: chàng “ngoảnh lại”, thiếp “trông sang” – cả hai đều hướng về nhau. Nhưng hai câu lục bát lặp lại hai địa danh theo lối đảo vị trí, như tiếng vọng qua lại giữa hai bờ, để rồi khép bằng hai chữ “mấy trùng”. Càng hướng về nhau, người đọc càng thấy sự cách trở không thể vượt qua.
Đoạn trích kết lại bằng những câu thơ nổi tiếng:
Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy,
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu.
Ngàn dâu xanh ngắt một màu,
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?
Điệp từ “cùng” cho thấy hai người có chung một hành động và một nỗi buồn. Phép điệp liên hoàn “chẳng thấy – Thấy”, “ngàn dâu – Ngàn dâu” làm cho câu thơ nối nhau không dứt, như nỗi sầu cứ lan mãi. Màu xanh chuyển từ “xanh xanh” sang “xanh ngắt”, phủ kín cả không gian, cũng là nỗi sầu phủ kín lòng người. Câu hỏi cuối “ai sầu hơn ai?” không cần câu trả lời: nỗi sầu của chàng và của thiếp đều đầy ắp, không thể đo đếm. Chính câu hỏi ấy cho thấy tình cảm vợ chồng gắn bó, người chinh phụ không chỉ buồn cho mình mà còn thấu hiểu nỗi buồn của chồng.
Thành công của đoạn trích trước hết nhờ thể song thất lục bát với nhạc điệu trầm bổng, vần lưng, vần chân móc nối, rất hợp để diễn tả tâm trạng triền miên. Tác giả và dịch giả còn vận dụng tài tình phép đối, phép điệp, câu hỏi tu từ và bút pháp tả cảnh ngụ tình. Qua đó, đoạn thơ không chỉ vẽ lại một cuộc chia li mà còn cất lên tiếng nói nhân đạo: cảm thông với nỗi khổ của người phụ nữ, trân trọng tình yêu lứa đôi và ngầm lên án chiến tranh phong kiến.
Nỗi niềm chinh phụ vì thế vẫn làm rung động người đọc hôm nay. Đọc đoạn thơ, em càng hiểu giá trị của hòa bình và thêm trân trọng những bữa cơm sum họp bên gia đình.
Phân tích 12 câu đầu Nỗi niềm chinh phụ – mẫu 3
Có những cuộc chia tay chỉ kéo dài trong khoảnh khắc nhưng để lại nỗi buồn suốt cả đời người. Mười hai câu thơ đầu đoạn trích Nỗi niềm chinh phụ (trích Chinh phụ ngâm) đã ghi lại một khoảnh khắc như thế: giây phút người vợ tiễn chồng lên đường ra trận.
Cuộc tiễn đưa diễn ra trong âm thanh ồn ã của đoàn quân: tiếng nhạc ngựa “lần chen” tiếng trống. Chữ “lần chen” gợi sự dồn dập, lẫn lộn, không cho người ta một phút lặng yên để từ biệt. Vì thế mà “Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay”. Câu thơ ngắn, nhịp nhanh, như chính cuộc chia li diễn ra chớp nhoáng. Người vợ vừa được nhìn mặt chồng đã phải buông tay – một nghịch cảnh đau lòng.
“Hà lương chia rẽ đường này” – cây cầu bên sông vốn nối liền hai bờ, nay lại thành nơi “chia rẽ”. Tác giả dùng chữ “chia rẽ” chứ không chỉ “chia tay”, như muốn nói có một sức mạnh nào đó đang tách đôi vợ chồng. Hình ảnh “bóng cờ bay ngùi ngùi” là nét vẽ tài tình: cảnh vật được nhìn qua đôi mắt đẫm buồn nên cũng mang tâm trạng con người.
Bốn câu tiếp mở rộng tầm nhìn theo đoàn quân. Đầu đoàn đã gần doanh Liễu, cuối đoàn còn khuất nẻo Tràng Dương – đoàn quân dài và đông, người chồng chỉ là một phần nhỏ bé bị dòng người cuốn đi. Câu “Quân đưa chàng ruổi lên đường” cho thấy chàng không còn là của riêng người vợ; chàng thuộc về đoàn quân, thuộc về chiến trận. Nỗi đau ấy dồn lại trong câu hỏi: “Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?”. Cây liễu vốn là biểu tượng của sự chia li trong thơ xưa; người chinh phụ hỏi liễu vì không còn ai để giãi bày. Hai chữ “đoạn trường” nói lên nỗi đau tột cùng, như đứt từng khúc ruột.
Bốn câu cuối của phần một là cảnh người chồng khuất dần. Tiếng địch chỉ còn “đồng vọng”, hàng cờ chỉ còn “bóng phất phơ”, dấu chàng “theo lớp mây đưa”. Cứ mỗi câu, hình bóng người chồng lại mờ thêm, xa thêm, cho đến khi chỉ còn “rặng núi”. Người vợ đứng nhìn đến “ngẩn ngơ”, nhớ đến “nỗi nhà” – nghĩ đến những ngày sắp tới một mình gánh vác gia đình. Sự chuyển động từ âm thanh (tiếng trống, tiếng địch) sang hình ảnh (bóng cờ, lớp mây, rặng núi) diễn tả rất tinh tế quá trình xa cách.
Chỉ với mười hai câu, đoạn thơ đã vừa kể, vừa tả, vừa bộc lộ cảm xúc. Cảnh tiễn biệt ngắn ngủi mà nỗi buồn thì kéo dài, báo trước những tháng ngày cô đơn của người chinh phụ ở phần sau khúc ngâm.
Phân tích 12 câu cuối Nỗi niềm chinh phụ – mẫu 4
Nếu mười hai câu đầu của Nỗi niềm chinh phụ là cảnh tiễn đưa thì mười hai câu cuối là thế giới nội tâm của người vợ khi bóng chồng đã khuất. Đây là phần thơ lắng sâu nhất, nơi nỗi sầu li biệt được đẩy lên đến tận cùng.
Hai câu mở đầu dựng lên một phép đối hoàn chỉnh:
Chàng thì đi cõi xa mưa gió,
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn.
Cấu trúc “Chàng thì… / Thiếp thì…” tách hai con người ra hai phía. Người chồng đi vào “cõi xa mưa gió” – nơi biên ải đầy gian khổ, hiểm nguy. Người vợ trở về “buồng cũ chiếu chăn” – nơi từng ấm áp hạnh phúc nay chỉ còn một mình. Chữ “cũ” gợi biết bao kỉ niệm, khiến sự trống vắng càng nhức nhối. Hai hình ảnh đối nhau cũng cho thấy người chinh phụ không chỉ buồn cho mình mà còn lo cho chồng.
Vừa quay về, nàng đã “Đoái trông theo”. Nhưng đáp lại ánh nhìn ấy là “đã cách ngăn”, là “Tuôn màu mây biếc trải ngần núi xanh”. Mây “tuôn”, núi “trải” – những động từ gợi sự lan rộng, dày đặc, như bức tường thiên nhiên chắn giữa hai người. Cảnh càng rộng, người càng nhỏ bé, cô đơn.
Đến bốn câu tiếp, không gian được đo bằng hai địa danh: Hàm Kinh (Hàm Dương) nơi chàng đến và Tiêu Tương nơi thiếp ở. Chàng “còn ngoảnh lại”, thiếp “hãy trông sang” – hai ánh nhìn tìm nhau cho thấy tình cảm vẫn trọn vẹn, thủy chung. Thế nhưng hai câu lục bát lại lặp đi lặp lại “Tiêu Tương”, “Hàm Dương” theo lối đảo vị trí, như một vòng tròn không lối thoát, để khép bằng hai chữ “mấy trùng”. Khoảng cách không chỉ là một dặm đường mà là trùng trùng lớp lớp, không cách nào vượt qua.
Bốn câu kết là đỉnh điểm của nỗi sầu. “Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy” – điệp từ “cùng” nhấn mạnh sự đồng cảm của hai tâm hồn: cả hai cùng ngoái nhìn, cùng thất vọng. Thứ duy nhất họ thấy là “xanh xanh những mấy ngàn dâu”. Phép điệp liên hoàn “ngàn dâu – Ngàn dâu” khiến câu thơ sau nối tiếp câu thơ trước như những đợt sóng buồn nối nhau. Màu xanh từ “xanh xanh” chuyển thành “xanh ngắt một màu”, đậm hơn, đặc hơn – nỗi sầu đã lan ra phủ kín đất trời. Câu hỏi cuối “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?” như một tiếng thở dài. Không ai trả lời được, bởi nỗi sầu của cả hai đều đầy ắp. Câu hỏi còn cho thấy người chinh phụ thấu hiểu và chia sẻ với nỗi buồn của chồng – một tình yêu bao dung, sâu sắc.
Mười hai câu thơ cuối đã dùng cảnh để nói tình, dùng nhạc điệu để dẫn dắt cảm xúc. Nỗi sầu không được gọi tên nhiều lần nhưng thấm vào mây, núi, ngàn dâu, khiến người đọc cảm nhận trọn vẹn nỗi đau chia li mà chiến tranh gây ra.
Phân tích nghệ thuật đoạn trích Nỗi niềm chinh phụ – mẫu 5
Nói đến Chinh phụ ngâm, người ta không chỉ nhớ đến nỗi buồn của người chinh phụ mà còn nhớ đến vẻ đẹp nghệ thuật của bản dịch song thất lục bát. Đoạn trích Nỗi niềm chinh phụ là minh chứng tiêu biểu cho tài năng dùng thể thơ, dùng biện pháp tu từ để diễn tả tâm trạng.
Trước hết là thể thơ song thất lục bát. Mỗi khổ bốn câu gồm hai câu bảy chữ và một cặp lục bát, lặp lại đều đặn qua sáu khổ, tạo âm hưởng như tiếng ngâm kéo dài. Hai câu thất thường ngắt nhịp 3/4: “Chàng thì đi / cõi xa mưa gió”, “Thiếp thì về / buồng cũ chiếu chăn”, vừa rõ ý vừa tạo độ ngân. Vần lưng và vần chân móc nối các câu với nhau: tiếng cuối câu thất “trống” vần với tiếng thứ năm câu sau “bỗng”; “chăn” vần với “ngăn”, “ngăn” lại vần với “ngần”. Nhờ đó, cảm xúc chảy liền mạch, không đứt đoạn – đúng như nỗi sầu triền miên của nhân vật.
Nổi bật thứ hai là phép đối. Đối giữa “Chàng thì đi” và “Thiếp thì về”, giữa “cõi xa mưa gió” và “buồng cũ chiếu chăn” làm hiện rõ hai hoàn cảnh trái ngược. Đối giữa “Chốn Hàm Kinh chàng còn ngoảnh lại” và “Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang” vừa cho thấy khoảng cách xa xôi, vừa cho thấy hai tấm lòng luôn hướng về nhau. Phép đối vì thế không chỉ để câu thơ cân xứng mà còn chứa đựng cả bi kịch lẫn tình yêu.
Thứ ba là phép điệp, đặc biệt là điệp liên hoàn. Hai địa danh Tiêu Tương, Hàm Dương được lặp lại và đảo vị trí trong hai câu lục bát, như hai bờ không gian nhìn sang nhau mãi không gặp. Ở bốn câu cuối, “chẳng thấy” nối sang “Thấy”, “ngàn dâu” nối sang “Ngàn dâu”; điệp từ “cùng” xuất hiện hai lần trong một câu. Cách lặp ấy khiến câu thơ như vòng sóng lan ra, gợi nỗi sầu không bến bờ.
Thứ tư là câu hỏi tu từ. Đoạn trích có hai câu hỏi ở hai vị trí quan trọng: “Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?” khép lại cảnh tiễn biệt, “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?” khép lại toàn đoạn. Câu hỏi thứ nhất cho thấy sự cô đơn không người sẻ chia; câu hỏi thứ hai cho thấy nỗi sầu chung, lớn đến mức không thể so đo. Cả hai đều mở ra dư âm, để người đọc tự cảm nhận.
Cuối cùng là bút pháp tả cảnh ngụ tình với những hình ảnh ước lệ: bóng cờ “ngùi ngùi”, mây biếc, núi xanh, ngàn dâu “xanh ngắt một màu”. Cảnh không được tả để ngắm mà để nói lòng người; màu xanh càng đậm thì nỗi buồn càng sâu. Những địa danh Hàm Dương, Tiêu Tương, doanh Liễu, Tràng Dương mang màu sắc cổ điển, tạo không gian trang trọng và xa xăm.
Có thể nói, nghệ thuật của đoạn trích đã hòa làm một với cảm xúc. Nhờ thể song thất lục bát và các biện pháp tu từ được dùng nhuần nhuyễn, nỗi niềm của người chinh phụ trở nên cụ thể, thấm thía, khiến đoạn thơ sống mãi trong lòng bao thế hệ người đọc.
Kết luận
Năm bài văn mẫu phân tích Nỗi niềm chinh phụ trên đây gợi ý cho em nhiều hướng viết: phân tích toàn đoạn, phân tích từng phần hoặc tập trung vào nghệ thuật. Khi làm bài, em nên chọn dẫn chứng tiêu biểu, chỉ rõ tác dụng của từng biện pháp và luôn gắn với tâm trạng người chinh phụ.
Xem thêm:
- Soạn bài Buổi tiễn đưa – Nỗi niềm chinh phụ (Ngữ văn 9 Kết nối tri thức)
- Thơ song thất lục bát là gì? Đặc điểm và ví dụ
- Phân tích Kim – Kiều gặp gỡ (Nguyễn Du) – văn mẫu Bài 3 cùng sách
- Soạn văn 9 Kết nối tri thức
- Giới thiệu tác giả Đoàn Thị Điểm: Hồng Hà nữ sĩ và Truyền kỳ tân phả