Phủ nhận là không thừa nhận một điều là đúng hoặc là có thật: bác đi một lời buộc tội, một tin đồn, một kết quả, hay cả công sức của người khác. Hỏi “phủ nhận nghĩa là gì” thì có thể đáp gọn: nói “không phải thế” với một điều người khác đưa ra. Trái nghĩa trực tiếp của nó là thừa nhận, công nhận.
| Nghĩa ngắn | Không thừa nhận là đúng, là có thật |
| Gốc từ | Hán Việt 否認: phủ (không) + nhận (nhận, chịu là đúng) |
| Loại từ | Động từ |
| Trái nghĩa | Thừa nhận, công nhận, xác nhận |
| Tiếng Anh | deny (động từ), denial (danh từ) |

Phủ nhận trong từ điển và trong câu nói hằng ngày
Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) giảng phủ nhận là động từ, nghĩa là không thừa nhận là đúng, là có thật, và ghi hai từ trái nghĩa là công nhận, xác nhận. Từ này có thể đi với rất nhiều thứ, và mỗi kiểu kết hợp cho một sắc thái hơi khác.
- Phủ nhận một lời buộc tội, một tin đồn: bảo rằng điều đó sai. Ca sĩ lên tiếng phủ nhận chuyện sắp giải nghệ.
- Phủ nhận một sự thật: cố coi như nó không có, thường mang ý chê. Điểm kém đã nằm trong sổ, phủ nhận cũng chẳng để làm gì.
- Phủ nhận công sức, giá trị: gạt đi phần đóng góp của ai đó. Một lần thua không thể xóa sạch ba năm tập luyện, đừng vội phủ nhận cả đội.
Cụm phủ nhận sạch trơn (từ điển cũng dẫn) nhấn mạnh việc chối hết, không chừa chỗ nào. Còn trong bài văn nghị luận, câu mở “không thể phủ nhận rằng…” xuất hiện nhiều tới mức thành sáo; thầy cô thường khuyên thay bằng cách nói thẳng vào luận điểm.
否認: chữ phủ và chữ nhận
Phủ 否 trong tiếng Hán là một phó từ phủ định, nghĩa là “không”, dùng cả để trả lời lẫn để hỏi (“có hay không?”). Chữ này còn một cách đọc là bĩ, tên một quẻ trong Kinh Dịch chỉ vận xấu, như trong thành ngữ bĩ cực thái lai. Chung gốc phủ với phủ nhận có phủ định 否定 và phủ quyết 否決 (bác một nghị quyết, một dự luật).
Nhận 認 nghĩa là nhận ra, biết rõ, rồi đến chấp nhận, chịu là đúng. Từ cùng chữ: thừa nhận 承認, công nhận 公認, xác nhận. Như vậy, phủ nhận chính là “không nhận”, và đặt nó bên cạnh thừa nhận thì thấy ngay hai từ đứng ở hai đầu của một trục.
Phủ nhận, phủ định, bác bỏ, chối: dùng từ nào?
| Từ | Điểm riêng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phủ nhận | Không chịu là đúng, là có thật; đối tượng là sự việc, ý kiến, giá trị | Công ty phủ nhận thông tin cắt giảm nhân sự. |
| Phủ định | Nói rằng không có, không phải; hay dùng trong ngữ pháp, logic | “Em không đi” là câu phủ định. |
| Bác bỏ | Gạt đi bằng lí lẽ, chứng cứ; giọng trang trọng | Luật sư bác bỏ lập luận của bên kia. |
| Chối, chối cãi | Không nhận việc mình làm; khẩu ngữ, thường gợi ý người đó có lỗi | Bị bắt quả tang mà vẫn chối. |
| Thừa nhận | Trái nghĩa: chịu là đúng, là có thật | Cậu ấy thừa nhận đã quên làm bài. |
Chỗ dễ nhầm nhất là phủ nhận và phủ định. Trong tiếng Việt hằng ngày, “phủ định một tin đồn” nghe không tự nhiên, phải nói “phủ nhận”. Ngược lại, khi học ngữ pháp, ta nói “câu phủ định”, không ai nói “câu phủ nhận”. Muốn rõ phần ngữ pháp, xem khái niệm câu khẳng định và câu phủ định.
Còn “chối” mang sắc thái nặng hơn: người chối thường bị ngầm hiểu là đang giấu lỗi. Phủ nhận thì trung tính hơn, vì có khi người phủ nhận đang nói thật.
Phủ nhận đứng ngược với xác nhận và khẳng định; khi nào hai từ sau thay được cho nhau có ở những từ cùng nghĩa với khẳng định.
Phía ngược của phủ nhận gồm công nhận, thừa nhận, xác nhận, mỗi chữ nhận theo một kiểu, được tách ra trong đồng nghĩa, trái nghĩa với phủ nhận.
Khi con người phủ nhận cảm xúc của chính mình
Trong tâm lý học, denial, dịch là sự phủ nhận hay chối bỏ, được xếp vào nhóm cơ chế tự vệ: một người gạt đi điều quá khó chấp nhận, như một tin xấu hay một lỗi lầm, để tạm thời không phải đau. “Không sao đâu, tớ chẳng buồn tí nào” ngay sau một cú sốc có thể là kiểu phủ nhận như thế.
Phủ nhận trong chốc lát là phản ứng khá phổ biến. Nhưng nếu cứ né mãi, vấn đề không biến mất; nó chỉ chờ dịp quay lại. Đây cũng là lúc ranh giới giữa nhìn nhận sự việc một cách khách quan hay chủ quan trở nên quan trọng.
Một hiện tượng gần với nó là khen chê mỗi người một kiểu: lỗi của mình thì phủ nhận, lỗi của người thì phóng to. Bài chuyện một người hai thước đo bàn kĩ thói quen này.
Những chỗ hay vướng khi dùng chữ phủ nhận
Phủ nhận tiếng Anh là gì?
Động từ là deny (He denied the rumour: anh ấy phủ nhận tin đồn), danh từ là denial. Với nghĩa phủ định trong ngữ pháp, logic thì tiếng Anh dùng negate, negation.
Phủ nhận là thừa nhận hay không thừa nhận?
Là không thừa nhận. Nhiều bạn nhầm vì cả hai từ đều có chữ “nhận”, nhưng chữ “phủ” đứng trước đã mang nghĩa “không”. Muốn nhớ, đặt hai câu cạnh nhau: Nó thừa nhận làm vỡ bình và Nó phủ nhận làm vỡ bình.
Phủ nhận và phủ định khác nhau thế nào?
Phủ nhận nhắm vào một điều người khác nói hoặc một sự việc: tin đồn, cáo buộc, công lao. Phủ định là thao tác nói “không”, hay gặp trong ngữ pháp (câu phủ định, từ phủ định “không, chẳng, chưa”) và trong logic.
Đặt câu với từ phủ nhận thế nào cho tự nhiên?
Ví dụ: Dù bị nghi ngờ, cô ấy vẫn bình tĩnh phủ nhận và đưa ra tin nhắn làm bằng chứng. Hoặc: Không ai phủ nhận được rằng mùa thi năm nay khó hơn hẳn.