Phong sát là từ Hán Việt chỉ việc một người, thường là nghệ sĩ, bị cấm xuất hiện và cấm hoạt động trong lĩnh vực của mình: không được đóng phim, biểu diễn, lên sóng, các sản phẩm cũ cũng bị gỡ bỏ. Từ này phổ biến ở Việt Nam qua tin tức giải trí Hoa ngữ. “Bị phong sát” vì thế gần như đồng nghĩa với bị xóa tên khỏi làng giải trí.
| Nghĩa ngắn | Cấm hoàn toàn một người xuất hiện, hoạt động nghề nghiệp |
| Chữ Hán | 封殺 (giản thể 封杀), tiếng Trung đọc fēngshā |
| Loại từ | Động từ; hay đi với “bị”: bị phong sát |
| Sắc thái | Rất nặng, nặng hơn tẩy chay hay cấm sóng có thời hạn |

Phong sát 封殺: khóa lại và chặn đứng
Hai chữ Hán ghép nên từ này đều quen thuộc với người học Hán Việt. Phong (封) có nghĩa đóng kín, niêm lại, như trong phong tỏa, niêm phong, phong bì. Sát (殺) nghĩa gốc là giết, như trong sát hại, sát thủ. Ghép lại, phong sát không có nghĩa là giết ai cả; chữ “sát” ở đây dùng theo nghĩa bóng: chặn đứng, dập tắt hẳn con đường của một người.
Báo Thanh Niên dẫn Hiện đại Hán ngữ từ điển, theo đó phong sát là ngăn hẳn một người hay một vật khỏi một lĩnh vực bằng lệnh cấm hoặc sự phong tỏa, có khi tạm thời, có khi vĩnh viễn. Cả Tuổi Trẻ và Thanh Niên đều nhắc một nghĩa ít ai ngờ: trong bóng chày, người Trung Quốc dùng phong sát cho một tình huống loại cầu thủ chạy chốt, tiếng Anh gọi là force out.
Bị phong sát thì mất những gì?
Ở làng giải trí Hoa ngữ, khi một nghệ sĩ bị phong sát, hậu quả thường kéo theo một chuỗi:
- Không được nhận vai, nhận show, tham gia chương trình mới.
- Phim, chương trình đã quay có người đó bị dừng chiếu, cắt cảnh hoặc che mặt.
- Tên tuổi, hình ảnh bị gỡ khỏi các nền tảng phát sóng, mạng xã hội.
- Các nhãn hàng hủy hợp đồng quảng cáo.
Lý do thường được báo chí nhắc đến là các bê bối lớn hoặc vi phạm pháp luật. Báo Tuổi Trẻ từng viết đây được xem là hình thức nặng nhất với người làm nghệ thuật ở Trung Quốc. Bài này không đi vào từng trường hợp cụ thể, chỉ giải thích nghĩa của từ.
Cũng có những từ “họ hàng” của phong sát trong tin giải trí Hoa ngữ. Tuyết tàng (雪藏, nghĩa đen là “cất vào tuyết”) chỉ việc công ty quản lý cố tình để nghệ sĩ nằm im, không giao việc, giống như bị cất vào kho lạnh. Mức này nhẹ hơn: người bị tuyết tàng vẫn có thể quay lại.
Phong sát, tẩy chay hay cấm sóng: chọn chữ nào cho đúng?
Đọc tin, nhiều người dùng lẫn ba từ này, nhưng mức độ và người ra tay khác nhau rõ rệt.
| Tiêu chí | Phong sát | Tẩy chay | Cấm sóng |
|---|---|---|---|
| Ai thực hiện | Cơ quan quản lý, đài, hãng phim, nhà sản xuất | Khán giả, cộng đồng mạng | Đài truyền hình, đài phát thanh |
| Phạm vi | Toàn bộ hoạt động nghề nghiệp | Không xem, không mua, không ủng hộ | Chỉ trên sóng của đài đó |
| Thời hạn | Thường lâu dài, có khi vĩnh viễn | Tùy dư luận | Thường có thời hạn |
| Mức độ | Nặng nhất | Tùy số người tham gia | Nặng vừa |
Còn chữ cancel mà dân mạng hay nói là kiểu tẩy chay xuất phát từ khán giả, nên không đồng nghĩa với phong sát. Báo Tuổi Trẻ cho rằng “tẩy chay”, “cấm sóng” hay “đưa vào danh sách đen” đều chưa diễn tả hết độ khắc nghiệt của phong sát, nên người viết tin vẫn giữ nguyên chữ Hán Việt này.
Trước khi đến mức bị phong sát, người nổi tiếng thường đã hứng một đợt làn sóng hate train trên mạng xã hội.
Người Việt dùng chữ phong sát ra sao?
Ở Việt Nam, phong sát không phải thuật ngữ pháp luật. Báo Dân trí dẫn ý kiến luật sư cho biết không có lệnh “phong sát” nghệ sĩ theo kiểu trên; các hình thức xử lý nếu có thường mang thời hạn. Vì vậy, khi dân mạng Việt nói “phong sát”, phần lớn là cách nói mạnh, dùng cho tin quốc tế hoặc khi kêu gọi nhau thôi ủng hộ một người sau những ồn ào quanh người nổi tiếng.
- Tin giải trí: “Nam diễn viên bị phong sát, toàn bộ phim đang quay phải tìm người thay.”
- Bình luận của fan: “Mong thần tượng của giới trẻ giữ mình, chỉ một phát ngôn sai là có thể bị phong sát.”
- Câu nói đùa giữa bạn bè: “Hát dở thế này chắc bị cả nhóm phong sát khỏi phòng karaoke mất.”
- Bàn chuyện thể thao: “Vận động viên dính dàn xếp kết quả có thể bị phong sát suốt đời.”
Viết bài văn hay bài nghị luận, nên dùng cách nói tiếng Việt rõ nghĩa: bị cấm hoạt động nghệ thuật, bị cấm biểu diễn vĩnh viễn. Nếu vẫn dùng “phong sát”, hãy giải thích nghĩa ngay lần đầu.
Băn khoăn của bạn đọc về chữ phong sát
Bị phong sát là gì?
Bị phong sát là bị cấm xuất hiện và cấm làm nghề trong lĩnh vực của mình, thường kéo theo việc các tác phẩm cũ bị gỡ, hợp đồng bị hủy. Cụm này dùng nhiều nhất cho nghệ sĩ, đôi khi cho vận động viên.
Phong sát nghĩa là gì trong tiếng Trung?
Trong tiếng Trung, 封杀 (fēngshā) nghĩa là chặn một người, một vật khỏi một ngành nghề, một môi trường bằng lệnh cấm hay sự phong tỏa. Chữ này còn là một thuật ngữ bóng chày.
Bị phong sát có quay lại được không?
Theo từ điển tiếng Trung, lệnh phong sát có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trên thực tế, đa số trường hợp được báo chí gọi là phong sát đều rất khó trở lại nghề.
Phong sát có giống tẩy chay không?
Không giống. Tẩy chay do khán giả tự làm, còn phong sát là quyết định cấm từ phía có quyền cho người đó làm việc. Người bị tẩy chay vẫn có thể làm nghề nếu có nơi mời.