Hate train là cách dân mạng gọi một làn sóng ghét bỏ, chê bai do số đông cùng dồn vào một người, một nhóm hay cả một sản phẩm: người sau nối người trước như các toa tàu, càng chạy càng đông. Ở Việt Nam, cụm này còn được dùng như động từ trong kiểu nói “đi hate train ai đó”, tức là nhảy vào góp thêm lời công kích.
| Nghĩa ngắn | Đợt ghét bỏ, công kích hội đồng lan nhanh trên mạng |
| Gốc từ | Tiếng Anh: hate (ghét) + train (đoàn tàu) |
| Loại từ | Danh từ; người Việt dùng thêm như động từ (“đi hate train”) |
| Sắc thái | Tiêu cực, thường dùng để phê phán hiện tượng |

Hate train: một đoàn tàu chở toàn ác cảm
Hình ảnh đoàn tàu được chọn rất khéo. Tàu đã chạy thì có đà, toa nào cũng bị kéo theo đầu máy, và người đứng ở sân ga chỉ cần bước lên là thành hành khách. Một đợt hate train cũng vậy: ban đầu chỉ vài bài đăng chê một người nổi tiếng, rồi hàng trăm tài khoản khác lao vào, nhiều người trong số đó không biết rõ chuyện gì đã xảy ra.
Vì thế, dấu hiệu cốt lõi của hate train là số đông và đà lan. Một lời phê bình riêng lẻ, dù gay gắt, chưa phải hate train. Khi lời chê ấy được chia sẻ, chế thành ảnh, đào lại chuyện cũ và cứ thế lặp đi lặp lại trong nhiều ngày, đoàn tàu mới thật sự lăn bánh.
Trong tiếng Anh, cụm này thường đi với các động từ chỉ việc “lên tàu”: jump on the hate train, hop on the hate train, get on board the hate train. Nghĩa là nhập hội với đám đông đang ghét ai đó. Người nói tiếng Anh hiếm khi dùng “hate train” như một động từ; để nói một người đi chê bai ai, họ hay dùng hate on someone. Cách nói “đi hate train” vì thế là một kiểu dùng lệch rất Việt: lấy tên của cả đoàn tàu để gọi hành động của một hành khách.
Hate train có từ bao giờ?
Không ai xác định được người đầu tiên nói ra cụm này. Từ điển tiếng lóng do người dùng đóng góp Urban Dictionary đã có những mục giải nghĩa “hate train” từ cuối những năm 2000, mô tả một đoàn tàu tưởng tượng chở những người cùng ghét một ai đó hoặc một thứ gì đó. Nói cách khác, cụm từ đã sống trên các diễn đàn tiếng Anh từ trước năm 2010, rất lâu trước khi các mạng xã hội video ngắn ra đời.
Về sau, nó phổ biến trong cộng đồng game thủ và giới hâm mộ âm nhạc, nơi những trận “khẩu chiến” giữa các nhóm fan diễn ra thường xuyên. Khi đi vào tiếng Việt, hate train mang theo đúng sắc thái ấy và hay xuất hiện quanh những vụ lùm xùm của người nổi tiếng, đội tuyển thể thao hay một sản phẩm vừa ra mắt.
Đặt hate train vào câu thế nào cho tự nhiên?
- Bình luận dưới bài đăng: “Chưa đọc hết thông báo mà đã lên hate train rồi, đọc kĩ lại đi bạn ơi.”
- Nhắn tin với bạn thân: “Clip bị cắt ghép mà cả mạng đang đi hate train chị ấy, tội ghê.”
- Trong nhóm chơi game: “Thua một trận là cả server hate train tướng này, trong khi bản cập nhật mới sửa có mấy chỉ số.”
- Caption tự trào: “Hôm nay mình xin phép không lên chuyến hate train nào, chỉ ngồi ở sân ga ăn bắp.”
- Bàn chuyện truyền thông: “Thương hiệu xin lỗi chậm hai ngày nên mới có một đợt hate train lớn như vậy.”
Trong tiếng Anh thì có thể nói: Everyone jumped on the hate train before the full video came out. (Ai cũng lên tàu ghét bỏ trước khi đoạn video đầy đủ được đăng.)
Hate train, anti, cancel và bắt nạt mạng
| Từ | Trọng tâm | Số người tham gia |
|---|---|---|
| Hate train | Đà lan của một đợt ghét bỏ, thường bộc phát theo sự việc | Rất đông, nhiều người hùa theo |
| Anti | Người hoặc nhóm ghét một đối tượng lâu dài | Có thể ít, nhưng bền bỉ |
| Cancel | Kêu gọi tẩy chay, ngừng ủng hộ | Đông, có mục tiêu rõ |
| Bắt nạt trên mạng | Hành vi làm tổn thương một người cụ thể qua mạng | Một người hoặc nhiều người |
Một antifan có thể là người khởi động đoàn tàu, nhưng phần lớn hành khách lại không phải anti; họ chỉ lên tàu vì thấy đông. Muốn hiểu kĩ nhóm người kia, xem bài về chữ anti của giới hâm mộ. Khi đoàn tàu biến thành lời kêu gọi tẩy chay thì đã sang chuyện văn hóa cancel người nổi tiếng. Còn nếu đích nhắm là một bạn học bình thường, đó đã là bắt nạt qua mạng xã hội, chuyện nghiêm trọng hơn nhiều.
Viết trang trọng thì gọi hate train là gì?
Trong bài văn, bài báo hay bản báo cáo, nên thay hate train bằng cụm tiếng Việt cho rõ nghĩa: làn sóng công kích tập thể trên mạng, hiệu ứng đám đông trên mạng xã hội, hoặc gọn hơn là “ném đá” hội đồng (nhớ để trong ngoặc kép vì vẫn là lối nói khẩu ngữ). Một bài nghị luận về văn hóa ứng xử trên mạng có thể mở bằng chính hình ảnh đoàn tàu, rồi chỉ ra rằng mỗi lượt chia sẻ là thêm một toa nối vào phía sau.
Mấy điều về chuyến tàu ghét bỏ trên mạng
Đi hate train là gì?
Là cách nói của dân mạng Việt, chỉ việc một người nhảy vào để lại bình luận, chia sẻ hay chế ảnh chê bai một đối tượng đang bị nhiều người ghét. Nói theo tiếng Anh chuẩn hơn sẽ là “jump on the hate train”.
Hate train có phải là anti không?
Không hẳn. Anti là người ghét lâu dài, có chủ đích; hate train là một đợt sóng nhất thời, phần đông người tham gia chỉ hùa theo. Một người không phải anti vẫn có thể vô tình thành một toa của hate train.
Jump on the hate train nghĩa là gì?
Là “nhảy lên tàu ghét bỏ”, tức là theo đám đông mà chê bai, công kích một người hay một thứ gì đó. Cụm này thường mang ý phê phán người hùa theo khi chưa tìm hiểu kĩ.
Bị hate train thì nên làm gì?
Không nên đáp trả từng bình luận lúc đang nóng giận. Hãy chụp lại các nội dung xúc phạm, dùng chức năng báo cáo của nền tảng, tạm khóa bình luận và kể với người thân hoặc thầy cô. Nếu có lời đe dọa hay lộ thông tin cá nhân, cần báo cho người lớn và cơ quan chức năng.