Cancel là động từ tiếng Anh có nghĩa là hủy, hủy bỏ: hủy đơn hàng, hủy lịch hẹn, hủy một kế hoạch đã định. Trên mạng xã hội, từ này còn có nghĩa thứ hai: cộng đồng mạng đồng loạt quay lưng, tẩy chay một người nổi tiếng. Ai thắc mắc cancel là cái gì thì cứ nhìn ngữ cảnh: chuyện việc vặt hằng ngày hay chuyện showbiz.
| Nghĩa 1 | Hủy, hủy bỏ (đơn hàng, lịch, cuộc hẹn, chuyến bay) |
| Nghĩa 2 | Tẩy chay, ngừng ủng hộ một người bị cho là nói hoặc làm sai |
| Cách đọc | /ˈkæn.səl/, gần giống “ken-xồ” |
| Dạng quá khứ | cancelled (Anh) hoặc canceled (Mỹ) |

Từ “hủy đơn” đến “hủy một người”: hai nghĩa của cancel
Nghĩa gốc thì đơn giản. Trong tiếng Anh, cancel là quyết định một việc đã lên kế hoạch sẽ không diễn ra nữa, hoặc làm cho một thứ hết hiệu lực. Người Việt mượn nguyên chữ này, nhất là từ khi mua sắm trực tuyến và gọi xe qua ứng dụng trở nên quen thuộc: nút “Cancel” trên màn hình đã dạy cho rất nhiều người nghĩa của nó.
Nghĩa thứ hai mới hơn. Wiktionary ghi nhận cancel còn dùng với nghĩa ngừng ủng hộ, cả về tinh thần lẫn tiền bạc, đối với một người bị coi là có hành vi không chấp nhận được. Từ đó sinh ra cụm cancel culture, tạm dịch “văn hóa tẩy chay”.
Theo Wikipedia tiếng Anh, đây là hiện tượng người ta phê phán một cá nhân bị cho là đã nói hoặc làm điều sai, rồi kêu gọi công khai, thường qua mạng xã hội, để người đó bị xa lánh, tẩy chay hay mất việc. Cả Wikipedia lẫn tạp chí Vietcetera đều nhắc tới một câu thoại trong bộ phim Mỹ năm 1991 như một điểm khởi đầu của cách nói “cancel một người”. Những cuộc bàn luận về cancel culture tăng mạnh từ cuối năm 2019.
Cancel đơn, cancel lịch, cancel kèo: nghe là hiểu ngay
Ở nghĩa hủy, từ này được dùng thoải mái, thường chêm vào câu tiếng Việt:
- Mua sắm trực tuyến: “Shop báo hết size nên mình cancel đơn rồi, đặt lại chỗ khác.”
- Công sở: “Cuộc họp chiều nay bị cancel, dời sang thứ Năm.”
- Rủ nhau đi chơi: “Mưa to quá, cancel kèo cà phê nhé, tuần sau bù.”
- Du lịch: “Chuyến bay bị cancel, hãng nhắn tin xin lỗi và hoàn tiền.”
Còn ở nghĩa tẩy chay, câu nói thường nặng nề hơn hẳn:
- Bình luận trên mạng: “Phát ngôn kiểu đó thì bị cancel là phải.”
- Tin giải trí: “Sau ồn ào, nhiều nhãn hàng đã ngừng hợp tác, cư dân mạng gọi là ca sĩ này đã bị cancel.”
Một lỗi gõ hay gặp là “cancle”; chữ đúng là cancel, đuôi -el. Khi viết văn bản trang trọng, nên dùng từ thuần Việt: “hủy”, “hủy bỏ”, “ngừng ủng hộ”, “tẩy chay”.
Cancel, phong sát hay unfollow: đâu là khác biệt?
Ba cách nói này hay bị đặt cạnh nhau khi có một vụ ồn ào rùm beng trên mạng xã hội, nhưng mức độ và người ra tay không giống nhau.
| Cách nói | Ai làm | Hiểu là |
|---|---|---|
| Cancel | Cộng đồng mạng, người hâm mộ, có khi cả nhãn hàng | Đồng loạt ngừng ủng hộ, kêu gọi tẩy chay một người |
| Phong sát | Nhà đài, công ty, đơn vị quản lý | Cấm người đó xuất hiện, ngừng phát sóng tác phẩm |
| Unfollow | Từng người dùng | Bỏ theo dõi một tài khoản, chuyện riêng của mỗi người |
Nói gọn: unfollow là lựa chọn cá nhân, ngược với thao tác bấm theo dõi một tài khoản; cancel là làn sóng của số đông; phong sát là quyết định chính thức từ phía có quyền cho hay không cho người đó lên sóng.
Bị cancel có công bằng không? Hai phía tranh luận
Người ủng hộ xem cancel culture là cách để những người bình thường lên tiếng, buộc người có tầm ảnh hưởng phải chịu trách nhiệm về lời nói và việc làm. Người phản đối thì lo ngại đám đông phán xử quá nhanh, khi sự thật chưa rõ, và một lỗi nhỏ có thể khiến ai đó bị công kích dữ dội.
Với người dùng mạng, nhất là học sinh, có mấy điều đáng nhớ. Trước khi hùa theo một lời kêu gọi tẩy chay, hãy đọc kỹ nguồn tin. Phản đối một hành động khác với lăng mạ con người. Và nếu chính bạn hay bạn bè bị cả nhóm quay lưng trên mạng, đừng ngại kể với người lớn mình tin tưởng.
Những cuộc tranh cãi này hay kéo theo một chữ khác cũng đổi sắc thái nhiều lần, đó là chữ woke từ tỉnh thức đến mỉa mai.
Phía phản đối hay ví cảnh cả mạng xúm lại kết tội một người với chữ đấu tố, mượn một từ nặng nề trong lịch sử.
Băn khoăn thường gặp khi nghe chữ cancel
Cancel là cái gì trong mua bán trực tuyến?
Đó là thao tác hủy đơn hàng. Bấm “Cancel” hoặc “Hủy đơn” trước khi người bán giao hàng thì đơn sẽ không còn hiệu lực.
Cancel culture là gì?
Là hiện tượng cộng đồng mạng đồng loạt ngừng ủng hộ, kêu gọi tẩy chay một người bị cho là nói hoặc làm điều sai. Từ này thường mang sắc thái tranh cãi, vì có cả mặt đòi trách nhiệm lẫn mặt phán xét vội vàng.
Cancel kèo là gì?
“Kèo” trong tiếng lóng là một cuộc hẹn, một buổi đi chơi đã lên lịch. Cancel kèo nghĩa là hủy buổi hẹn đó.
Bị cancel có giống bị phong sát không?
Không hẳn. Bị cancel là bị cộng đồng tẩy chay, còn phong sát là lệnh cấm xuất hiện từ nhà đài, công ty hay đơn vị quản lý. Một người có thể bị cancel mà không bị phong sát, và ngược lại.