Nuclear family là gia đình hạt nhân: kiểu gia đình chỉ gồm cha mẹ và con cái chưa trưởng thành cùng sống chung một nhà, không có ông bà hay họ hàng ở cùng. Đối lập với nó là extended family, gia đình mở rộng nhiều thế hệ. Cặp từ này hay gặp trong bài đọc tiếng Anh về đời sống gia đình.
| Nghĩa ngắn | Gia đình hai thế hệ: cha mẹ và con cái |
| Tiếng Việt | Gia đình hạt nhân, có khi gọi là gia đình cơ bản hay gia đình nhỏ |
| Gốc từ | Tiếng Anh: nuclear (thuộc về nhân, lõi) + family (gia đình) |
| Đối lập | Extended family: gia đình mở rộng, nhiều thế hệ |

Nuclear family trong xã hội học
Trong xã hội học, nuclear family chỉ nhóm gia đình gồm hai người lớn là cha mẹ cùng một hoặc nhiều con, thường sống chung dưới một mái nhà. Từ điển Wiktionary còn ghi thêm sắc thái: đây là khuôn mẫu gia đình truyền thống của phương Tây.
Định nghĩa không phải lúc nào cũng hẹp như vậy. Nhiều tài liệu tính cả con nuôi, con riêng của vợ hoặc chồng; điều cốt lõi là chỉ có hai thế hệ, người lớn và con cái mà họ đang nuôi dạy. Khi con trưởng thành, lập gia đình và ra ở riêng, chúng lại tạo thành một gia đình hạt nhân mới.
Chữ nuclear ở đây khiến không ít người bối rối, vì hay đi với vũ khí hay điện hạt nhân. Thật ra nó lấy từ nucleus, nghĩa là nhân, lõi, phần trung tâm. Gia đình hạt nhân là cái lõi nhỏ nhất của quan hệ họ hàng; chuyện trùng chữ với vật lí chỉ là ngẫu nhiên. Thuật ngữ này bắt đầu được dùng ở Mỹ vào khoảng đầu thế kỉ XX.
Nhận ra một gia đình hạt nhân qua mấy dấu hiệu
- Hai thế hệ: chỉ có bố mẹ và con, không có ông bà, cô dì, chú bác cùng ở.
- Ở riêng: có nhà hoặc căn hộ riêng, tự lo chi tiêu, tự quyết việc trong nhà.
- Quy mô nhỏ: thường ba đến bốn người, ít khi đông như nhà nhiều thế hệ.
- Quan hệ trực tiếp: việc nuôi dạy con chủ yếu do bố mẹ đảm nhận, ít có người lớn khác cùng gánh.
Một cách thử nhanh: ăn cơm tối ở nhà bạn có những ai? Nếu quanh mâm chỉ có bố, mẹ, anh chị em ruột thì đó là gia đình hạt nhân. Nếu có thêm ông bà, chú thím cùng ở thì đó là gia đình mở rộng.
Vì sao kiểu gia đình này ngày càng phổ biến, và cái giá đi kèm?
Ở xã hội nông nghiệp, nhiều thế hệ ở chung là chuyện tự nhiên: ruộng đất cần nhiều tay, người già cần con cháu chăm, nhà cửa truyền từ đời này sang đời khác. Khi công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra, người trẻ rời quê lên thành phố làm việc, nhà ở chật và đắt, thu nhập đủ để tự lập; thế là các gia đình nhỏ tách ra ở riêng ngày càng nhiều.
Ở Việt Nam, xu hướng này dễ thấy ở đô thị: vợ chồng trẻ thuê hoặc mua căn hộ, đón con nhỏ về ở cùng, còn ông bà ở quê hoặc ở nhà riêng. Dù vậy, nếp nhà nhiều thế hệ vẫn còn đậm ở nông thôn, và ngày giỗ, ngày Tết thì cả đại gia đình lại quây quần.
Mô hình nào cũng có hai mặt:
- Điểm mạnh: vợ chồng tự chủ trong cách sống, cách dạy con; ít va chạm giữa các thế hệ; dễ chuyển chỗ ở theo công việc.
- Điểm yếu: khi bố mẹ cùng bận thì con thiếu người trông; người già dễ cô đơn; sự gắn kết với họ hàng thưa dần nếu không chủ động giữ.
Những câu hỏi lớn hơn về vai trò của gia đình, tình thân và trách nhiệm giữa các thành viên được bàn ở bài gia đình là gì. Còn mối quan hệ khởi đầu một gia đình hạt nhân là chuyện của hôn nhân và trách nhiệm vợ chồng.
Trong một nhà ít người, anh chị em ruột cũng hay tranh nhau sự chú ý của bố mẹ, hiện tượng tâm lí học gọi là sibling rivalry.
Nuclear family, extended family và các kiểu gia đình khác
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Gồm những ai |
|---|---|---|
| Nuclear family | Gia đình hạt nhân | Cha mẹ và con cái |
| Extended family | Gia đình mở rộng | Nhiều thế hệ hoặc thêm họ hàng: ông bà, cô dì, chú bác, anh chị em họ |
| Single-parent family | Gia đình đơn thân | Chỉ một người cha hoặc mẹ nuôi con |
| Immediate family | Người thân ruột thịt gần nhất | Bố mẹ, vợ chồng, con, anh chị em ruột; dùng nhiều trong giấy tờ |
Ở Việt Nam có cụm “tam đại đồng đường”, ba thế hệ cùng một nhà, là hình ảnh tiêu biểu của gia đình mở rộng. Trong nhiều nhà kiểu này, người đàn ông lớn tuổi nhất thường giữ quyền quyết định; khi quyền ấy bị lạm dụng thì thành thói áp đặt của người chủ nhà. Gia đình hạt nhân không tự khắc thoát khỏi chuyện đó, nhưng quy mô nhỏ giúp các thành viên dễ bàn bạc ngang nhau hơn.
Nuclear family: mấy câu hỏi khi học tiếng Anh
Nuclear family nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghĩa là gia đình hạt nhân, tức gia đình gồm cha mẹ và con cái. Khi dịch bài đọc, có thể dùng “gia đình hạt nhân” hoặc diễn đạt “gia đình hai thế hệ” cho dễ hiểu.
Extended family là gì?
Là gia đình mở rộng, có thêm người thân ngoài cha mẹ và con, như ông bà, cô chú, anh chị em họ, thường nhiều thế hệ ở chung hoặc ở rất gần nhau.
Gia đình hạt nhân có ông bà không?
Theo định nghĩa thì không. Nếu ông bà về ở cùng lâu dài, gia đình đó đã thành gia đình mở rộng ba thế hệ, dù vẫn có thể gọi chung là “gia đình nhỏ” theo cách nói thường ngày.
Vì sao gọi là “hạt nhân”?
Vì chữ nuclear lấy từ nucleus, nghĩa là nhân, lõi. Cha mẹ và con là cái lõi nhỏ nhất của mọi quan hệ họ hàng, không liên quan tới năng lượng nguyên tử.