Nguyên nhân khách quan là những nguyên nhân nằm bên ngoài người trong cuộc, xảy ra dù họ muốn hay không, giỏi hay kém: thời tiết, dịch bệnh, giá cả thị trường, quyết định của người khác. Đi cặp với nó là nguyên nhân chủ quan, tức phần lỗi hay phần công thuộc về chính mình. Cụm từ này hay gặp trong bản kiểm điểm, báo cáo tổng kết và câu hỏi Lịch sử.
| Nghĩa | Nguyên nhân đến từ bên ngoài, ngoài tầm kiểm soát của chủ thể |
| Cặp đối | Nguyên nhân chủ quan (xuất phát từ chính mình) |
| Cấu tạo | Cụm danh từ: nguyên nhân 原因 + khách quan 客觀 |
| Hay gặp ở | Bản kiểm điểm, báo cáo, bài Lịch sử, nghị luận xã hội |

Nguyên nhân khách quan là gì?
Chữ khách trong khách quan là người ở ngoài, người đến từ nơi khác; quan là nhìn. Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, khách quan là cái tồn tại bên ngoài, không phụ thuộc vào ý thức, ý muốn của con người, đặt trong thế đối lập với chủ quan. Ghép với nguyên nhân, cụm từ chỉ những lí do khiến sự việc xảy ra mà người trong cuộc không gây ra và không điều khiển được.
Thử nhìn một trận bóng đá học sinh bị hủy. Trời mưa to làm sân ngập là nguyên nhân khách quan. Ban tổ chức quên đặt sân dự phòng là nguyên nhân chủ quan. Cùng một kết quả nhưng hai loại nguyên nhân, và chỉ loại thứ hai là thứ con người sửa được ngay lần sau.
Vì thế “khách quan” ở đây không mang nghĩa “công bằng, không thiên vị” như trong nhận xét khách quan. Nó chỉ vị trí của nguyên nhân: ở ngoài, chứ không ở trong mình. Nghĩa đầy đủ của cặp từ gốc được giảng trong bài chữ 客觀 và cặp đối khách quan – chủ quan.
Trong bản kiểm điểm và báo cáo tổng kết
Gần như mẫu bản kiểm điểm nào cũng có mục “nguyên nhân”, và người viết thường chia hai vế. Cách viết thật lòng nhất là nêu nguyên nhân chủ quan trước, khách quan sau, vì phần chủ quan mới là phần mình hứa sửa.
Nguyên nhân chủ quan: em chưa sắp xếp thời gian hợp lí, để dồn bài đến sát hạn. Nguyên nhân khách quan: tuần đó gia đình có việc, em phải trông em nhỏ hai buổi tối.
Một bản kiểm điểm chỉ kể nguyên nhân khách quan dễ bị đọc thành đổ lỗi cho hoàn cảnh. Ngược lại, báo cáo của một tổ, một lớp hay doanh nghiệp thường phải nêu cả hai để người đọc thấy phần nào cần thêm nguồn lực, phần nào cần thay cách làm. Câu chuyện nhận lỗi về mình được bàn thêm trong bài sống có trách nhiệm nghĩa là thế nào.
Câu hỏi Lịch sử cũng chia đôi như vậy: “Nêu nguyên nhân thắng lợi (thất bại) của…” thường có đáp án gồm nguyên nhân khách quan (bối cảnh quốc tế, tương quan lực lượng, điều kiện tự nhiên) và nguyên nhân chủ quan (sự lãnh đạo, tinh thần, cách tổ chức của bên được nói tới).
Khách quan đặt cạnh chủ quan
| Tiêu chí | Nguyên nhân khách quan | Nguyên nhân chủ quan |
|---|---|---|
| Nằm ở đâu | Bên ngoài chủ thể | Bên trong chủ thể: hiểu biết, thái độ, kĩ năng |
| Kiểm soát được không | Hầu như không, chỉ dự phòng được | Có, sửa được bằng cách thay đổi chính mình |
| Ví dụ khi thi trượt | Đề năm ấy khó bất thường | Ôn lệch, làm bài vội |
| Ví dụ khi mất mùa | Hạn hán kéo dài | Gieo trồng không đúng lịch thời vụ |
| Từ gần nghĩa | lí do ngoài ý muốn, yếu tố bên ngoài, hoàn cảnh | lỗi của bản thân, yếu tố bên trong |
Ranh giới giữa hai cột không phải lúc nào cũng cứng. Mưa bão là khách quan, nhưng không xem dự báo thời tiết trước chuyến đi lại là chủ quan. Đây cũng là chỗ dễ nhầm với nghĩa thường ngày của chủ quan là “lơ là, coi thường”: nguyên nhân chủ quan không nhất thiết là do chủ quan khinh suất, nó có thể chỉ là năng lực còn thiếu. Người học kĩ thì đọc thêm chữ thất bại và cách đứng dậy sau vấp ngã để thấy hai loại nguyên nhân đan vào nhau ra sao.
Khi viết báo cáo mà chữ nguyên nhân lặp quá dày, có thể mượn nguyên do, căn nguyên theo gợi ý ở những từ thay cho nguyên nhân.
Nguyên nhân và kết quả vốn là một cặp phạm trù triết học, bên cạnh các cặp như cái chung và cái riêng, bản chất và hiện tượng.
Hoàn cảnh và lựa chọn trong truyện Lão Hạc
Khi viết nghị luận văn học về số phận nhân vật, cặp khái niệm này giúp bài văn sắc hơn. Lão Hạc rơi vào đường cùng trước hết vì những nguyên nhân khách quan: nghèo, góa vợ, con trai bỏ đi phu đồn điền, một trận ốm dài, rồi trận bão phá sạch hoa màu, việc làm thuê trong làng ngày một hiếm. Nhưng cái chết của lão lại là một lựa chọn: lão thà chết chứ không tiêu vào mảnh vườn để dành cho con. Phần lựa chọn ấy mới làm nên nhân cách, đúng như các bài phân tích nhân vật lão nông giàu lòng tự trọng vẫn nhấn mạnh.
Vậy nên câu kết luận hay cho đề này không dừng ở “xã hội cũ đẩy lão Hạc vào bước đường cùng”, mà thêm một vế: hoàn cảnh là khách quan, còn cách lão đối diện hoàn cảnh là của riêng lão.
Đặt cụm từ vào đúng câu
Nguyên nhân khách quan và chủ quan là gì?
Nguyên nhân khách quan nằm ở hoàn cảnh xung quanh, người trong cuộc không quyết định được nó. Nguyên nhân chủ quan đến từ chính người đó: hiểu biết, thái độ, cách làm. Một sự việc thường có cả hai.
Lí do khách quan là gì, có giống nguyên nhân khách quan không?
Gần như giống nhau. “Lí do khách quan” hay dùng trong lời xin phép, xin lỗi (“vắng mặt vì lí do khách quan”), còn “nguyên nhân khách quan” thiên về phân tích, báo cáo. Cả hai đều chỉ lí do nằm ngoài tầm kiểm soát của người nói.
Ví dụ về nguyên nhân khách quan trong học tập?
Mất điện cả tối trước hôm thi, ốm đột xuất, nhà chuyển chỗ ở giữa học kì, đường ngập không đến được trường. Những việc ấy ảnh hưởng đến kết quả nhưng người học không gây ra.
Nguyên nhân khách quan tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là objective causes hoặc tự nhiên hơn là external factors, circumstances beyond one’s control. Nguyên nhân chủ quan tương ứng với subjective causes hay internal factors.