Mở bài Ông già và biển cả là đoạn dẫn vào bài nghị luận về tiểu thuyết của Ơ-nít Hê-minh-uê, được học qua đoạn trích Trở về trong Ngữ văn 12 Kết nối tri thức. Mở bài cần giới thiệu nhà văn Mĩ gắn với nguyên lí tảng băng trôi, cuốn tiểu thuyết in năm 1952 và vấn đề đề bài hỏi: hình tượng lão Xan-ti-a-gô, cuộc trở về với bộ xương cá kiếm hay ý nghĩa của thắng và thua. Dưới đây là 13 mẫu mở bài viết sẵn, gồm trực tiếp, gián tiếp, theo đề và nâng cao.

Cách viết mở bài Ông già và biển cả
- Gọi tên theo SGK: Ơ-nít Hê-minh-uê (Ernest Hemingway), lão Xan-ti-a-gô, cậu bé Ma-nô-lin; tiểu thuyết Ông già và biển cả ra đời năm 1952, còn đoạn trích trong sách mang nhan đề Trở về.
- Nắm đúng phạm vi đoạn trích: Trở về là phần cuối tiểu thuyết, kể lão đưa thuyền về bến lúc đêm khuya, con cá kiếm đã bị lũ cá mập rỉa chỉ còn bộ xương, sáng hôm sau cả bến cảng kéo đến xem. Đề hỏi đoạn này thì đừng dùng mở bài viết cho cảnh đánh cá kiếm của sách giáo khoa cũ.
- Có thể nhắc giải Pu-lít-dơ năm 1953 và giải Nô-ben Văn học năm 1954 để nói tầm vóc tác phẩm, nhưng câu chốt vẫn phải trả lời đúng điều đề hỏi.
- Bản dịch trong SGK (Linh Nguyễn dịch) còn bảo hộ, nên mỗi mở bài chỉ trích tối đa một câu. Lời tuyên ngôn nổi tiếng về con người bị hủy diệt mà không chịu thua không nằm trong đoạn trích Trở về, vì vậy hãy diễn ý thay vì đặt trong ngoặc kép.
Mở bài trực tiếp Ông già và biển cả
Mẫu 1 – ngắn gọn
Ông già và biển cả là kiệt tác cuối đời của Ơ-nít Hê-minh-uê, cuốn tiểu thuyết ngắn kể chuyện một lão ngư dân Cu-ba ra khơi một mình và đánh đổi gần hết sức lực để giữ con cá lớn nhất đời. Qua đoạn trích Trở về, ta thấy rõ vẻ đẹp của con người dám theo đuổi ước mơ đến tận cùng, dù cuối cùng lão chỉ còn giữ được bộ xương của con cá.
Mẫu 2 – giới thiệu đầy đủ tác giả, tác phẩm, vấn đề
Ơ-nít Hê-minh-uê (1899–1961) là nhà văn, nhà báo Mĩ từng đi qua chiến tranh và được xem là gương mặt tiêu biểu của lớp người mà văn học sử gọi là thế hệ lạc lối. Ông chủ trương viết giản dị, ít lời, để ý nghĩa lắng sâu dưới con chữ như khối băng khuất dưới mặt nước. Ông già và biển cả, in năm 1952 sau những năm nhà văn sống ở Cu-ba, đã mang về cho ông giải Pu-lít-dơ năm 1953 và góp phần đưa ông tới giải Nô-ben Văn học năm 1954. Đoạn trích Trở về, phần cuối của tiểu thuyết, kể chuyện lão Xan-ti-a-gô đưa thuyền về bến cùng bộ xương con cá kiếm khổng lồ và những phản ứng khác nhau của người đời trước chiến tích ấy. Từ đó, nhà văn gửi gắm niềm tin vào sức chịu đựng và phẩm giá của con người.
Mở bài gián tiếp Ông già và biển cả
Mẫu 3 – từ đề tài con người và biển cả
Từ những chuyến hải hành trong sử thi cổ đến các trang văn hiện đại, biển cả luôn là nơi con người tự đo sức mình: biển cho miếng ăn, cũng có thể lấy đi tất cả. Ơ-nít Hê-minh-uê bước vào đề tài quen thuộc ấy bằng một câu chuyện rất ít nhân vật: một ông già, một con thuyền nhỏ, một con cá kiếm và lũ cá mập. Ông già và biển cả không kể một cuộc chinh phục rực rỡ mà kể một chuyến đi tưởng như trắng tay. Chính ở cảnh lão Xan-ti-a-gô kiệt sức trở về trong đoạn trích Trở về, người đọc mới thấy hết tầm vóc của con người giữa thiên nhiên mênh mông.
Mẫu 4 – từ nguyên lí tảng băng trôi
Hê-minh-uê từng ví tác phẩm văn chương với một khối băng trôi trên biển: chỗ nhô lên khỏi mặt nước chỉ là một mẩu nhỏ, còn phần lớn nằm khuất bên dưới, chờ người đọc tự lặn xuống tìm. Ông già và biển cả là cuốn sách thể hiện quan niệm đó trọn vẹn hơn cả. Bề mặt câu chuyện rất đơn sơ: một lão đánh cá câu được con cá kiếm, rồi để cá mập rỉa mất phần thịt. Thế nhưng dưới lớp chữ mộc mạc ấy là cả một suy tưởng về ước mơ, sự cô độc, thành bại và lòng kiêu hãnh của con người, đặc biệt đậm đặc trong đoạn trích Trở về.
Mẫu 5 – từ cuộc đời phóng viên của nhà văn
Trước khi thành nhà văn lớn, Ơ-nít Hê-minh-uê là một phóng viên quen đối mặt với khói súng; ông từng bị thương nơi mặt trận I-ta-li-a những năm Thế chiến thứ nhất. Những năm tháng ấy dạy ông cách viết ngắn, chính xác, không than vãn, và cũng để lại trong ông một câu hỏi day dứt: con người lấy gì để đứng vững sau mất mát? Ông già và biển cả, viết khi tác giả đã ngoài năm mươi tuổi, là câu trả lời điềm tĩnh nhất của ông. Lão Xan-ti-a-gô mất con cá, mất sức lực, nhưng không mất lòng tự trọng, và đoạn trích Trở về chính là nơi câu trả lời ấy hiện lên lặng lẽ mà thấm thía.
Mẫu 6 – từ hình ảnh bộ xương cá kiếm
Có những chiến lợi phẩm không thể đem bán ngoài chợ. Trong Ông già và biển cả của Hê-minh-uê, sau mấy ngày đêm vật lộn ngoài khơi, thứ lão Xan-ti-a-gô kéo được về bến chỉ là một bộ xương trắng khổng lồ, đầu và lưỡi kiếm vẫn còn, phần thân đã bị cá mập rỉa sạch. Người làng chài đo nó và trầm trồ, còn khách du lịch nhìn nó mà chẳng hiểu chuyện gì đã xảy ra. Bộ xương ấy vừa là dấu tích của một thất bại, vừa là bằng chứng không thể chối cãi cho một chiến công. Đoạn trích Trở về được dựng quanh chính hình ảnh đầy nghịch lí này.
Mẫu 7 – từ chi tiết giấc mơ sư tử
Trang cuối của Ông già và biển cả không nói về con cá, cũng không nói về những người đã nhìn thấy bộ xương, mà dừng lại ở giấc ngủ của một ông già kiệt sức. Trong đoạn trích Trở về, Hê-minh-uê để lão Xan-ti-a-gô nằm úp mặt trong cái lán nhỏ, cậu bé ngồi bên canh giấc, còn lão thì đang “mơ về những con sư tử”. Những con sư tử ấy gợi về tuổi trẻ và sức mạnh từng có, như một lời khẳng định rằng ngọn lửa trong con người chưa tắt. Từ một chi tiết nhỏ, ta hiểu vì sao cuộc trở về tay trắng của lão vẫn mang dáng dấp một khúc khải hoàn.
Mẫu 8 – so sánh với Ông lão bên chiếc cầu
Nhiều bạn từng gặp Hê-minh-uê ở truyện ngắn Ông lão bên chiếc cầu, với một ông già ngồi bên cây cầu giữa dòng người chạy loạn, lo cho mấy con vật nuôi bị bỏ lại. Đến Ông già và biển cả, nhà văn lại chọn một nhân vật già nua, nghèo khó, nhưng đặt ông vào thử thách khác hẳn: một mình ra khơi tìm con cá lớn nhất đời. Hai ông lão đều ít lời, đều cô độc, đều được viết bằng lối văn kiệm chữ quen thuộc. Song nếu ông lão bên chiếc cầu gợi nỗi bất lực của con người trước chiến tranh, thì lão Xan-ti-a-gô trong đoạn trích Trở về lại cho thấy sức bền bỉ của con người trước thiên nhiên.
Mẫu 9 – từ câu văn được SGK chọn làm đề
Có một câu văn ngắn trong Ông già và biển cả mà sách Ngữ văn 12 dùng làm đề viết đoạn văn: “Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả.” Thoạt nghe tưởng nghịch lí, bởi lão Xan-ti-a-gô đã lênh đênh một mình nhiều ngày, chỉ trò chuyện với con cá, với đôi tay và với chính mình. Nhưng Hê-minh-uê muốn nói rằng con người luôn gắn bó với biển, với chim cá và với những người thân đang chờ trên bờ. Đọc đoạn trích Trở về, khi cậu bé Ma-nô-lin khóc bên giường lão và người làng chài xúm quanh bộ xương, ta càng thấm ý nghĩa của câu văn ấy.
Mở bài Ông già và biển cả theo đề thường gặp
Mẫu 10 – đề phân tích hình tượng lão Xan-ti-a-gô
Nhân vật trung tâm của Ông già và biển cả là lão Xan-ti-a-gô, một ngư dân nghèo người Cu-ba đã tám mươi tư ngày liền không câu được con cá nào. Trong đoạn trích Trở về, Hê-minh-uê không cho người đọc thấy lão chiến đấu nữa mà chỉ cho thấy những gì còn lại sau trận chiến: đôi bàn tay rách nát, tấm lưng oằn dưới cột buồm, giấc ngủ mê mệt. Lão không kể công, cũng không oán trách; tỉnh dậy, lão lặng lẽ nhận mình thua lũ cá mập rồi bàn với cậu bé về chuyến câu tới. Phân tích hình tượng này, ta gặp một con người thua về vật chất nhưng giữ trọn ý chí và phẩm giá.
Mẫu 11 – đề các nhân vật trước bộ xương cá kiếm
Ở phần cuối Ông già và biển cả, Hê-minh-uê đặt bộ xương con cá kiếm giữa bến cảng như một tấm gương soi từng người đi qua. Cậu bé Ma-nô-lin nhìn đôi tay ông lão mà khóc; đám ngư dân lội xuống nước đo chiều dài bộ xương với sự nể phục; ông chủ khách sạn ở Thê-rếch-xơ khen con cá và nhắn lời tiếc cho ông lão; còn một nữ du khách lại tưởng đó là xương cá mập. Mỗi thái độ hé lộ một cách nhìn về giá trị của người lao động. Tìm hiểu các nhân vật ấy trong đoạn trích Trở về giúp ta hiểu sâu hơn tấm lòng của nhà văn dành cho lão Xan-ti-a-gô.
Mẫu 12 – đề nguyên lí tảng băng trôi trong đoạn trích
Đọc đoạn trích Trở về trong Ông già và biển cả, nhiều người ngạc nhiên vì nó có quá ít sự kiện: một ông già về bến rồi đi ngủ, một cậu bé mang cà phê đến, vài người lạ đứng xem một bộ xương cá. Hê-minh-uê gần như không bình luận, không tả nội tâm dài dòng, để mọi thứ hiện ra qua hành động và những lời thoại ngắn. Nhưng chính sự tiết chế ấy làm nên sức nặng của trang văn: nỗi đau, niềm tự hào, tình thương và sự cô đơn đều nằm dưới bề mặt câu chữ. Phân tích đoạn trích là cách tốt để hiểu nguyên lí sáng tác mà nhà văn theo đuổi suốt đời.
Mở bài Ông già và biển cả nâng cao (học sinh giỏi)
Mẫu 13 – từ câu hỏi thắng hay thua
Ngày thường, người ta đo thắng thua bằng những gì cầm được trong tay. Với lão Xan-ti-a-gô trong Ông già và biển cả, phép đo ấy hoàn toàn đổ vỡ: lão đã câu được con cá kiếm lớn nhất từng thấy, rồi lại để lũ cá mập xâu xé đến trơ xương. Tỉnh dậy trong lán, lão thú nhận với cậu bé: “Chúng đã đánh bại ông”, nhưng đứa trẻ hiểu rằng con cá kia chưa bao giờ thắng được ông lão. Ơ-nít Hê-minh-uê viết đoạn kết này để đặt lại câu hỏi về chiến thắng. Điều làm nên giá trị một con người không phải chiến lợi phẩm, mà là việc người ấy đã dám đi xa đến đâu và đứng dậy ra sao sau mất mát. Đó cũng là tinh thần của lời tuyên ngôn nổi tiếng trong cuốn sách: một người dù bị hủy diệt về thể xác vẫn có thể không chịu khuất phục.
Nên chọn mẫu mở bài Ông già và biển cả nào?
Mười ba mẫu mở bài Ông già và biển cả ở trên dẫn vào tiểu thuyết của Hê-minh-uê theo nhiều lối: giới thiệu thẳng, đi từ đề tài biển cả, từ nguyên lí tảng băng trôi, từ cuộc đời nhà văn, từ bộ xương cá kiếm hay giấc mơ sư tử. Bài kiểm tra ngắn hợp với mẫu trực tiếp; đề hỏi hình tượng Xan-ti-a-gô, các nhân vật trước bộ xương cá hay lối viết tiết chế thì dùng mẫu theo đề tương ứng. Dù chọn mẫu nào, em nên sửa câu chốt cho sát yêu cầu của đề và thêm cảm nhận riêng.
Xem thêm:
- Soạn bài Trở về (trích Ông già và biển cả) – Ngữ văn 12 Kết nối tri thức
- Trở về (Hê-minh-uê): tác giả, tác phẩm, bố cục, nội dung
- Tóm tắt Trở về (Hê-minh-uê) ngắn gọn, đầy đủ
- Phân tích đoạn trích Trở về – dàn ý và bài văn mẫu
- Hình tượng con người chinh phục thế giới trong Ông già và biển cả (Ngữ văn 11 Chân trời sáng tạo)
- Tiểu sử Hê-minh-uê – nhà văn của nguyên lý tảng băng trôi