Đề bài phân tích đoạn trích Trở về (trích Ông già và biển cả của Ơ-nít Hê-minh-uê) thường xoay quanh hình tượng ông lão Xan-ti-a-gô, tình cảm giữa ông và cậu bé Ma-nô-lin cùng nghệ thuật kể chuyện theo “nguyên lí tảng băng trôi”. Văn bản thuộc Bài 9 trong Ngữ văn 12 Kết nối tri thức (tập 2).
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu: bản ngắn gọn, bản đầy đủ, phân tích hình tượng ông lão Xan-ti-a-gô, nhân vật Ma-nô-lin, chi tiết bộ xương cá kiếm và bài phân tích nghệ thuật dành cho học sinh khá giỏi. Để có thêm tư liệu về tiểu thuyết, em có thể đọc bài Hình tượng con người chinh phục thế giới trong “Ông già và biển cả”.
Muốn nắm nhanh người viết, thể loại và giá trị của tác phẩm, em có thể đọc những nét chính về tác phẩm Trở về.

Dàn ý phân tích đoạn trích Trở về
1. Mở bài
– Giới thiệu Hê-minh-uê – nhà văn Mỹ đoạt giải Nobel Văn học 1954, người đề xướng “nguyên lí tảng băng trôi”.
– Giới thiệu Ông già và biển cả (1952) và đoạn trích Trở về – phần cuối tiểu thuyết: ông lão Xan-ti-a-gô về bến chỉ với bộ xương cá, nhưng không bị đánh bại.
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh trở về
+ Sau cuộc chiến với con cá kiếm và đàn cá mập, ông lão mất con cá, chỉ còn bộ xương.
+ Về bến lúc đêm khuya, không ai đón, gió mạnh, bến vắng.
b. Hình ảnh ông lão trên đường về lán
+ Một mình kéo thuyền, vác cột buồm lên dốc, ngã, ngồi nghỉ năm lần.
+ Tư thế ngủ sấp, hai tay duỗi, lòng bàn tay ngửa – gợi hình ảnh thập giá.
⇒ Nỗi đau, sự kiệt sức và vẻ đẹp bi tráng của con người lao động.
c. Cuộc gặp gỡ với cộng đồng làng chài
+ Ngư dân đo bộ xương mười tám feet, hỏi thăm ông; chủ quán thán phục.
+ Kì tích của ông lão được những người trong nghề thừa nhận.
d. Tình cảm giữa ông lão và Ma-nô-lin
+ Cậu bé khóc nhiều lần, chăm sóc ông tận tình.
+ Cuộc đối thoại dài: ông nhận bị đánh bại, cậu khẳng định ông không thua; hẹn cùng ra khơi.
⇒ Tình yêu thương, niềm tin và sự tiếp nối giữa các thế hệ.
e. Sự hiểu lầm của du khách và giấc mơ sư tử
+ Du khách tưởng bộ xương là cá mập – sự hời hợt, vô cảm của người ngoài cuộc.
+ Ông lão ngủ, mơ về những con sư tử – tinh thần bất khuất, khát vọng không tắt.
f. Nghệ thuật
+ Lối kể khách quan, câu văn ngắn, giản dị; đối thoại mộc mạc.
+ Nguyên lí tảng băng trôi: nói ít, gợi nhiều; hệ thống hình ảnh biểu tượng.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị đoạn trích: ca ngợi con người có thể bị huỷ diệt nhưng không thể bị đánh bại.
– Liên hệ bài học về ý chí và khát vọng sống.
Phân tích đoạn trích Trở về ngắn gọn – mẫu 1
Ơ-nít Hê-minh-uê là nhà văn Mỹ nổi tiếng với lối viết kiệm lời mà sâu sắc. Tiểu thuyết Ông già và biển cả của ông kể về chuyến ra khơi của lão ngư Xan-ti-a-gô, và đoạn trích Trở về – phần cuối tác phẩm – là khoảnh khắc lặng lẽ nhưng đầy sức nặng: ông lão về bến sau khi mất con cá lớn nhất đời mình.
Ông lão về đến bến lúc đêm khuya, khi cả làng đã ngủ. Không ai giúp, ông tự kéo thuyền, vác cột buồm lên dốc, ngã rồi gượng dậy, ngồi nghỉ năm lần mới về tới lán. Nhà văn không tả nỗi đau, chỉ kể những hành động ấy, nhưng người đọc cảm nhận được sự kiệt quệ đến tận cùng. Ông nằm sấp, hai tay duỗi thẳng, lòng bàn tay ngửa lên – dáng nằm gợi hình ảnh người chịu khổ nạn trên thập giá, nâng người lao động bình thường lên tầm vóc bi tráng.
Sáng hôm sau, bộ xương cá dài mười tám feet khiến dân làng kinh ngạc. Họ đo đạc, hỏi thăm ông, chủ quán khen chưa từng có con cá nào như thế. Người xúc động nhất là cậu bé Ma-nô-lin. Cậu khóc khi thấy đôi bàn tay ông, khóc khi nghe nhắc đến mấy con cá của mình, khóc khi rời lán. Trong cuộc trò chuyện, ông lão nhận mình bị lũ cá mập đánh bại, còn cậu bé khẳng định con cá không đánh bại được ông và quyết định lại cùng ông ra khơi. Tình ông cháu ấy làm ấm cả đoạn trích.
Đoạn kết đặt hai hình ảnh cạnh nhau: du khách hời hợt tưởng bộ xương là xương cá mập, còn ông lão vẫn ngủ và mơ về những con sư tử. Người ngoài cuộc không hiểu, nhưng tinh thần của ông vẫn mạnh mẽ như chúa sơn lâm. Với lối kể theo nguyên lí tảng băng trôi, Hê-minh-uê đã khẳng định một chân lí: con người có thể mất tất cả về vật chất nhưng không bao giờ bị đánh bại nếu giữ được ý chí và khát vọng.
Phân tích đoạn trích Trở về đầy đủ – mẫu 2
Có những chiến thắng không ai nhìn thấy và có những thất bại lại làm con người lớn lên. Đọc đoạn trích Trở về trong tiểu thuyết Ông già và biển cả của Ơ-nít Hê-minh-uê, ta gặp đúng điều nghịch lí ấy. Ông lão Xan-ti-a-gô trở về với một bộ xương cá, đôi tay nát bấy, thân thể kiệt quệ; nhưng người đọc gấp trang sách lại với cảm giác rằng ông không thua.
Hê-minh-uê (1899–1961) là một trong những nhà văn lớn nhất của nước Mỹ thế kỉ XX, được trao giải Nobel Văn học năm 1954. Ông già và biển cả, xuất bản năm 1952, kể về lão ngư nghèo đã 84 ngày không câu được cá. Ngày thứ 85, ông ra khơi thật xa, câu được một con cá kiếm khổng lồ, vật lộn với nó suốt mấy ngày đêm mới hạ được. Nhưng trên đường về, đàn cá mập đã rỉa sạch con cá. Đoạn trích Trở về kể lại những gì diễn ra khi ông cập bến.
Mở đầu đoạn trích là cảnh ông lão về bến trong đêm. Đèn ở Thê-rếch-xơ đã tắt, mọi người đã ngủ, gió thổi mạnh. Không gian vắng lặng làm nổi bật sự cô độc: không có ai đón, không có ai giúp. Ông tự kéo thuyền lên bãi cuội, tháo cột buồm vác lên vai. Chỉ đến khi leo dốc, ông mới biết mình mệt “đến chừng nào”. Ông ngoảnh lại nhìn cái đuôi khổng lồ và đường xương sống trắng trơ trụi của con cá – toàn bộ phần thưởng của chuyến đi giờ chỉ còn là khoảng “trống rỗng”. Ông ngã trên đỉnh dốc, nằm nhìn một con mèo đi qua đường, rồi gượng dậy, phải ngồi nghỉ năm lần mới về đến lán. Hê-minh-uê không dùng một tính từ nào để tả nỗi đau; ông chỉ đếm số lần ông lão phải ngồi nghỉ. Chính sự kiệm lời ấy làm người đọc nghẹn lại.
Tư thế nằm ngủ của ông lão là một chi tiết đầy ám ảnh: nằm sấp trên đống báo, hai tay duỗi thẳng, lòng bàn tay ngửa lên. Kết hợp với hình ảnh vác cột buồm lên dốc rồi ngã xuống, dáng nằm ấy gợi liên tưởng đến Chúa Giê-su vác thập giá và chịu đóng đinh. Người lão ngư vô danh được đặt vào hình ảnh của sự hi sinh và khổ nạn thiêng liêng. Ông đã đi đến tận cùng giới hạn của con người.
Phần thứ hai của đoạn trích mở ra một không khí khác: buổi sáng, con người và tình người. Dưới bến, các ngư dân vây quanh chiếc thuyền, một người lội xuống đo bộ xương – mười tám feet từ mũi đến đuôi. Họ hỏi thăm ông lão. Chủ quán Thê-rếch-xơ khen chưa từng có con cá nào như thế và nhờ cậu bé chuyển lời tiếc. Những người trong nghề hiểu hơn ai hết con cá ấy nghĩa là gì: đó là kì tích. Ông lão, người bị coi là hết vận, giờ được cả làng chài thừa nhận.
Nhưng người hiểu ông nhất là Ma-nô-lin. Cậu bé khóc khi nhìn thấy đôi bàn tay của ông, lặng lẽ đi lấy cà phê và khóc suốt dọc đường. Cậu không bận tâm người khác thấy mình khóc. Khi chủ quán nhắc hai con cá cậu bắt được, cậu buột miệng rủa chúng rồi lại khóc – với cậu, chẳng con cá nào sánh được nỗi đau của ông. Cuộc trò chuyện giữa hai ông cháu là cuộc đối thoại dài nhất tác phẩm. Ông lão nói thật: lũ cá mập đã đánh bại ông. Cậu bé đáp ngay: con cá không đánh bại được ông. Ông bảo mình hết vận may; cậu gạt đi, nói sẽ mang vận may của mình theo, sẽ lại đi câu với ông vì còn nhiều điều phải học. Họ bàn về cây lao, con dao, về đôi tay cần chữa. Từ một người thua cuộc, ông lão bắt đầu nghĩ đến chuyến đi sau. Tình thương của cậu bé đã nâng ông dậy.
Đoạn kết là một sự tương phản đầy dụng ý. Chiều hôm đó, một nữ du khách thấy bộ xương cá dập dềnh giữa lon bia rỗng và xác cá, hỏi người bồi bàn. Anh ta nói “Ti-bu-ron” – cá mập – định kể chuyện đã xảy ra, nhưng cô tưởng đó là xương cá mập và khen cái đuôi đẹp. Kì tích của ông lão, trong mắt người ngoài cuộc, chỉ còn là một vật lạ sắp bị thủy triều cuốn đi. Nhưng ngay sau đó, Hê-minh-uê đưa ta trở lại căn lán: ông lão vẫn ngủ, cậu bé ngồi bên, và ông đang mơ về những con sư tử. Những con sư tử trong giấc mơ tuổi trẻ là biểu tượng của sức mạnh và niềm kiêu hãnh. Thân xác ông tàn tạ, nhưng tâm hồn ông vẫn mạnh mẽ và tự do.
Thành công của đoạn trích gắn với nghệ thuật kể chuyện đặc trưng của Hê-minh-uê: câu văn ngắn, lời kể khách quan, đối thoại mộc mạc; nhà văn chỉ đưa ra phần nổi của sự việc, còn phần chìm – nỗi đau, ý chí, tình yêu thương, ý nghĩa biểu tượng – để người đọc tự khám phá. Qua đoạn trích, Hê-minh-uê ca ngợi con người không khuất phục: có thể mất tất cả, có thể bị huỷ diệt, nhưng không thể bị đánh bại. Và con người ấy không cô đơn, bởi luôn có tình người ở bên.
Phân tích hình tượng ông lão Xan-ti-a-gô – mẫu 3
Trong văn học thế giới, hiếm có nhân vật nào vừa bình dị vừa lớn lao như ông lão Xan-ti-a-gô trong Ông già và biển cả của Hê-minh-uê. Đoạn trích Trở về không kể lại cuộc chiến trên biển mà chỉ ghi lại những giờ phút sau đó; nhưng chính ở đây, hình tượng ông lão hiện lên trọn vẹn nhất.
Trước hết, Xan-ti-a-gô là con người của lao động và chịu đựng. Về đến bến trong đêm, ông làm mọi việc một mình: kéo thuyền, buộc thuyền, tháo buồm, vác cột buồm. Những động tác ấy là thói quen của một đời đi biển, được làm cả khi sức lực đã cạn. Ông ngã trên dốc nhưng không bỏ cột buồm lại; ông gượng đứng lên, nghỉ năm lần mà vẫn mang nó về đến lán. Ở ông, sự bền bỉ đã thành bản năng. Đôi bàn tay khiến Ma-nô-lin bật khóc là chứng tích của cuộc chiến mà đoạn trích không cần kể lại.
Xan-ti-a-gô cũng là con người trung thực, bình thản trước thất bại. Tỉnh dậy, câu đầu tiên ông nói với cậu bé là mình đã bị đánh bại. Ông không đổ lỗi, không than thân, không khoe công. Ông thừa nhận mình “đã đi quá xa”. Nhưng thừa nhận thất bại không có nghĩa là gục ngã. Chỉ ít phút sau, ông đã bàn chuyện làm một cây lao thật sắc từ nhíp xe cũ, chuyện mài dao ở Coa-na-ba-cô-a. Ý chí trong ông vẫn nguyên vẹn; ông chỉ cần thời gian để đôi tay lành lại.
Ông lão còn là con người giàu tình cảm, hào phóng. Ông nhớ cậu bé, thấy dễ chịu khi có người trò chuyện sau những ngày chỉ nói với mình và với biển. Ông hỏi han cậu đã bắt được bao nhiêu cá, khen cậu. Ông dặn cho Pê-đri-cô cái đầu cá, cho cậu bé lưỡi kiếm. Người nghèo nhất làng chài lại là người rộng rãi nhất với những gì mình vừa giành được bằng máu.
Hình tượng Xan-ti-a-gô còn mang ý nghĩa biểu tượng. Tư thế ngủ với hai tay dang rộng, lòng bàn tay ngửa lên gợi hình ảnh Chúa Giê-su trên thập giá: ông là con người dám chịu khổ nạn để theo đuổi điều lớn lao. Giấc mơ về những con sư tử ở cuối đoạn trích cho thấy trong thân xác già nua vẫn còn một tâm hồn trẻ trung, mạnh mẽ. Bộ xương cá dài mười tám feet vừa là dấu vết của mất mát vừa là bằng chứng của chiến công. Như chính lời ông lão trong tiểu thuyết, con người có thể bị huỷ diệt nhưng không thể bị đánh bại.
Hê-minh-uê xây dựng nhân vật chủ yếu qua hành động và lời nói ngắn gọn, gần như không đi vào nội tâm. Nhưng qua những gì ông lão làm và nói, người đọc thấy rõ một con người phi thường trong cái bình thường. Xan-ti-a-gô là biểu tượng đẹp đẽ về con người dám ra khơi xa, dám đương đầu với sức mạnh lớn hơn mình và giữ được phẩm giá ngay cả khi trở về tay trắng.
Phân tích nhân vật Ma-nô-lin trong đoạn trích Trở về – mẫu 4
Nếu ông lão Xan-ti-a-gô là trung tâm của Ông già và biển cả, thì cậu bé Ma-nô-lin là người mang lại hơi ấm cho tác phẩm. Trong đoạn trích Trở về, nhân vật tưởng như phụ này lại xuất hiện nhiều nhất, nói nhiều nhất và để lại ấn tượng sâu đậm về tình người.
Điều đầu tiên ta nhận ra ở Ma-nô-lin là sự gắn bó thường trực. Sáng nào cậu cũng đến lán của ông lão, và sáng hôm ấy cũng vậy. Thấy ông còn thở, rồi thấy đôi bàn tay ông, cậu khóc. Tác giả không giải thích, chỉ kể cậu lặng lẽ đi lấy cà phê và khóc suốt dọc đường. Những giọt nước mắt ấy đến từ lòng thương xót một người mình yêu quý đang đau đớn.
Ma-nô-lin khóc ba lần trong đoạn trích, mỗi lần mang một sắc thái. Lần thứ hai là ở quán Thê-rếch-xơ, khi chủ quán nhắc hai con cá cậu bắt được hôm trước. Cậu rủa mấy con cá của mình rồi khóc – dường như cậu thấy xót xa, thậm chí day dứt, vì mình đã không ở bên ông trong chuyến đi ấy. Lần thứ ba, khi rời lán đi lấy thức ăn và thuốc, cậu lại khóc: thương ông, và có lẽ cả khâm phục một con người chịu đựng phi thường. Một cậu bé không ngại người khác thấy mình khóc là một tâm hồn trong trẻo, chân thành.
Ma-nô-lin còn là người chăm sóc ông lão chu đáo. Cậu mang cà phê nóng, ngồi chờ ông tỉnh, đi xin củi hâm lại cà phê, dặn mọi người đừng làm phiền ông, lo áo sạch, thức ăn, báo, thuốc cho đôi tay. Cậu cũng quán xuyến cả những việc ngoài bến: lo cho chiếc thuyền có người trông coi, nhận lưỡi kiếm làm kỉ niệm. Tình thương của cậu không dừng ở cảm xúc mà biến thành hành động cụ thể.
Quan trọng hơn, Ma-nô-lin là người trả lại niềm tin cho ông lão. Khi ông nói mình bị đánh bại, cậu khẳng định con cá không đánh bại được ông. Khi ông bảo mình hết vận may, cậu gạt phăng, nói sẽ mang vận may của mình theo, bất chấp gia đình nghĩ gì. Cậu muốn lại cùng ông ra khơi vì còn nhiều điều phải học. Những lời ấy khiến ông lão bắt đầu tính chuyện chuẩn bị cho chuyến sau. Ma-nô-lin không chỉ là đứa cháu, người học trò mà còn là người bạn tri kỉ, người tiếp nối.
Ở cuối đoạn trích, trong khi du khách thờ ơ trước bộ xương cá, cậu bé ngồi bên nhìn ông lão ngủ. Hình ảnh ấy khép lại tác phẩm bằng sự bình yên. Qua Ma-nô-lin, Hê-minh-uê cho thấy con người không bao giờ thật sự cô đơn khi có tình yêu thương, và những giá trị của người đi trước sẽ được thế hệ sau gìn giữ, tiếp nối.
Phân tích chi tiết bộ xương cá kiếm trong đoạn trích Trở về – mẫu 5
Trong đoạn trích Trở về của Hê-minh-uê, có một “nhân vật” không nói lời nào nhưng xuất hiện từ đầu đến cuối: bộ xương của con cá kiếm. Chi tiết tưởng chỉ là tàn tích ấy lại chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa của tác phẩm.
Lần đầu tiên, bộ xương hiện ra qua cái ngoảnh lại của ông lão khi leo dốc. Trong ánh đèn đường, ông thấy cái đuôi khổng lồ dựng thẳng sau đuôi thuyền, đường xương sống trắng trơ trụi, cái đầu sẫm màu với lưỡi kiếm nhô ra và tất cả sự trống rỗng ở giữa. Đó là hình ảnh của mất mát: toàn bộ thành quả sau những ngày vật lộn giờ chỉ còn là khung xương. Ông lão chỉ nhìn một chốc rồi tiếp tục bước. Không có tiếng than nào, nhưng cái nhìn ấy nói lên tất cả.
Buổi sáng, bộ xương trở thành thước đo của kì tích. Ngư dân vây quanh, một người lội xuống nước đo: mười tám feet từ mũi đến đuôi. Chủ quán khẳng định chưa từng có con cá nào như thế. Với những người trong nghề, bộ xương là bằng chứng không thể chối cãi về tài năng và sức chịu đựng của ông lão. Kẻ bị coi là hết vận đã câu được con cá lớn nhất mà làng chài từng thấy. Mất mát về vật chất đã biến thành chiến công về tinh thần.
Với ông lão và cậu bé, bộ xương còn là kỉ vật. Ông cho Pê-đri-cô cái đầu làm mồi, cho cậu bé lưỡi kiếm. Việc cậu bé nhận lưỡi kiếm như nhận một phần của câu chuyện, một bài học mà cậu sẽ mang theo suốt đời.
Chiều hôm đó, bộ xương hiện lên lần cuối qua mắt người ngoài cuộc. Giữa lon bia rỗng và xác cá, nó dập dềnh theo thủy triều, bị xem như rác chờ cuốn đi. Nữ du khách hỏi, người bồi bàn nói “cá mập” để kể chuyện đàn cá mập, nhưng cô hiểu thành đó là xương cá mập và chỉ khen chiếc đuôi đẹp. Sự hiểu lầm vừa mỉa mai vừa chua xót: cuộc chiến bi tráng của một con người bị giản lược thành một chuyện lạ mắt. Người đời thường chỉ thấy kết quả bề ngoài mà không biết cái giá phía sau.
Như vậy, qua ba lần xuất hiện, bộ xương cá kiếm mang ba ý nghĩa: mất mát, chiến công và sự hiểu lầm của thế gian. Đó cũng chính là “phần nổi” nhỏ bé của tảng băng mà Hê-minh-uê cố ý để lại, để người đọc tự suy ngẫm về phần chìm: con người có thể trở về tay trắng nhưng không bao giờ bị đánh bại, nếu đã dám sống và chiến đấu đến cùng.
Phân tích nghệ thuật đoạn trích Trở về – mẫu 6
Hê-minh-uê từng ví tác phẩm văn chương như một tảng băng trôi: phần nổi chỉ là một phần nhỏ, phần lớn chìm dưới nước. Đoạn trích Trở về trong Ông già và biển cả là minh chứng tiêu biểu cho nguyên lí ấy. Chỉ bằng vài trang văn giản dị, nhà văn đã khép lại một thiên truyện lớn và mở ra những tầng nghĩa sâu xa về thân phận và phẩm giá con người.
Điều dễ nhận thấy nhất là lối kể khách quan, kiệm lời. Người kể không bình luận, không phân tích tâm lí, chỉ ghi lại hành động bề ngoài: ông lão kéo thuyền, vác cột buồm, ngã, ngồi nghỉ năm lần, nằm sấp mà ngủ. Câu văn ngắn, nối các hành động bằng những chữ “và”, “rồi” đều đặn như nhịp bước nặng nề của ông lão. Nỗi đau không được gọi tên nhưng thấm vào từng chi tiết. Người đọc tự hiểu ông kiệt sức đến mức nào khi biết ông phải nghỉ tới năm lần trên một đoạn đường quen thuộc.
Ngôn ngữ đối thoại cũng tuân theo nguyên tắc ấy. Cuộc trò chuyện giữa ông lão và Ma-nô-lin gồm những câu ngắn, chuyển ý đột ngột: từ chuyện bị đánh bại sang cái đầu cá, lưỡi kiếm, chuyện tìm kiếm, chuyện đi câu, chuyện đôi tay. Không ai nói “ông thương cháu” hay “cháu khâm phục ông”, nhưng tình cảm tràn trong từng lời hỏi han, dặn dò. Câu nói giản dị của ông lão rằng ông nhớ cậu bé, đặt giữa những lời bàn chuyện nghề, bỗng trở nên nặng trĩu yêu thương.
Hệ thống hình ảnh biểu tượng là “phần chìm” giàu có nhất của đoạn trích. Hình ảnh ông lão vác cột buồm lên dốc, ngã xuống, rồi nằm sấp với hai tay dang rộng gợi liên tưởng đến Chúa Giê-su vác thập giá, chịu khổ nạn. Bộ xương cá vừa là mất mát, vừa là chiến công, vừa là thứ bị người đời hiểu lầm. Những giọt nước mắt của Ma-nô-lin là tình người. Và giấc mơ về những con sư tử – hình ảnh khép lại tác phẩm – là biểu tượng của sức mạnh, tuổi trẻ và khát vọng không bao giờ tắt trong tâm hồn ông lão.
Nghệ thuật tương phản cũng được sử dụng tinh tế. Đêm cô độc tương phản với buổi sáng đông người; sự thấu hiểu của làng chài tương phản với sự hời hợt của du khách; thân xác kiệt quệ tương phản với giấc mơ mạnh mẽ. Đặc biệt, đặt cảnh du khách ngay trước cảnh ông lão ngủ, nhà văn tạo ra một khoảng lặng đầy ý vị: thế gian có thể không hiểu, nhưng giá trị của con người vẫn còn nguyên, như những con sư tử vẫn ở trong giấc mơ ông.
Nhờ nguyên lí tảng băng trôi, đoạn trích Trở về không kết thúc bằng một lời tuyên bố mà bằng một hình ảnh để ngỏ. Người đọc được mời gọi tự đi xuống phần chìm của tảng băng để nhận ra thông điệp: con người không đo giá trị của mình bằng những gì mang về được, mà bằng việc đã dám ra khơi và chiến đấu đến cùng. Đó là lí do một câu chuyện giản dị về lão ngư nghèo đã trở thành kiệt tác của văn học thế giới.
Kết luận
Sáu bài văn mẫu trên giúp em phân tích đoạn trích Trở về từ nhiều góc độ: toàn đoạn trích, hình tượng ông lão Xan-ti-a-gô, nhân vật Ma-nô-lin, chi tiết bộ xương cá và nghệ thuật tảng băng trôi. Khi viết bài, em nên chọn những chi tiết tiêu biểu, trích dẫn ngắn gọn và luôn làm rõ thông điệp: con người có thể bị huỷ diệt nhưng không thể bị đánh bại.
Xem thêm:
- Hình tượng con người chinh phục thế giới trong “Ông già và biển cả”
- Phân tích Vội vàng (Xuân Diệu) – văn bản cùng Bài 9
- Mở bài Ông già và biển cả hay nhất – 13 mẫu trực tiếp, gián tiếp, theo đề
- Tiểu sử Hê-minh-uê – nhà văn của nguyên lý tảng băng trôi