Làm việc nhóm là cách làm trong đó vài người cùng nhận một mục tiêu chung, chia nhau phần việc theo sức của từng người, trao đổi thường xuyên và cùng chịu trách nhiệm với kết quả cuối. Tiếng Anh gọi là teamwork. Khi nói “kỹ năng làm việc nhóm”, người ta muốn chỉ khả năng hợp tác ấy: biết nghe, biết nhận phần, biết góp ý và biết nhường.
| Nghĩa ngắn | Nhiều người phối hợp, chia việc để cùng đạt một mục tiêu chung |
| Tiếng Anh | Teamwork, working in a team |
| Thuộc nhóm | Kỹ năng mềm, kỹ năng xã hội |
| Dấu hiệu cốt lõi | Mục tiêu chung, vai trò rõ, giao tiếp cởi mở, trách nhiệm chung |

Làm việc nhóm không phải ngồi chung bàn
Bốn bạn ngồi cạnh nhau, mỗi người làm bài tập của mình, đó chưa phải làm việc nhóm. Bốn bạn ấy cùng làm một tấm áp phích, người tìm tư liệu, người vẽ, người viết chữ, người trình bày, rồi cả bốn cùng nhận điểm chung, đó mới là làm việc nhóm. Chỗ khác nhau nằm ở ba điều: có một sản phẩm chung, có sự phân công, và kết quả của người này phụ thuộc vào phần của người kia.
Các trang hướng nghiệp như TopCV hay MISA AMIS đều mô tả làm việc nhóm theo hướng đó: các thành viên cùng hợp tác, mỗi người đảm nhận một vai trò hợp với năng lực, bổ sung cho nhau để đạt mục tiêu. Từ điển tiếng Anh giảng teamwork ngắn gọn hơn: một nhóm người cùng làm việc với nhau một cách hiệu quả.
Chữ “nhóm” ở đây dùng theo nghĩa danh từ, tức một tập hợp nhỏ người. Chữ này còn một nghĩa động từ hoàn toàn khác, được giải thích ở bài hai nghĩa của chữ nhóm trong tiếng Việt.
Làm việc nhóm, làm chung và kéo bè khác nhau thế nào?
| Cách nói | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Làm việc nhóm | Mục tiêu chung, chia việc, phối hợp, cùng chịu trách nhiệm | Cả nhóm làm dự án khoa học |
| Làm chung một chỗ | Ở cạnh nhau nhưng việc ai nấy làm | Học bài chung ở thư viện |
| Hợp tác | Rộng hơn: hai cá nhân, hai tổ chức chung sức | Hai trường hợp tác tổ chức giải bóng |
| Kéo bè kéo cánh | Tụ lại để giành lợi riêng, gây chia rẽ | Kéo bè để cô lập một bạn |
Làm việc nhóm cũng không đồng nghĩa với việc ai cũng làm như nhau. Một nhóm tốt có người giỏi tìm ý, người giỏi viết, người giỏi giữ tiến độ. Người đứng ra điều phối có vai trò riêng, gần với những gì được bàn ở bài khác biệt giữa lãnh đạo và quản lý.
Khi viết về làm việc nhóm mà muốn đổi chữ hợp tác cho đỡ lặp, xem những từ cùng nghĩa với hợp tác.
Nhìn vào đâu để biết một nhóm làm việc tốt?
Không cần đợi đến lúc chấm điểm. Một nhóm phối hợp ổn thường để lộ những dấu hiệu khá dễ thấy:
- Ai cũng nói được mục tiêu của nhóm bằng một câu giống nhau.
- Bảng phân công có tên người và hạn nộp cho từng phần, không có ô “cả nhóm cùng làm” chung chung.
- Người ít nói vẫn được hỏi ý kiến; người nói nhiều biết dừng để nghe.
- Bất đồng được đem ra bàn, không thành chuyện nói sau lưng.
- Khi một bạn ốm, phần việc được chia lại ngay chứ không bỏ trống.
Nhóm nào cũng phải đi qua một quãng va chạm. Nhà tâm lý học Bruce Tuckman, trong bài viết năm 1965 về sự phát triển của các nhóm nhỏ, mô tả bốn giai đoạn: hình thành (forming), xung đột (storming), ổn định quy tắc (norming) và vận hành (performing). Năm 1977, ông cùng Mary Ann Jensen thêm giai đoạn thứ năm là kết thúc (adjourning), lúc nhóm xong việc và giải tán. Mô hình này giúp học sinh hiểu một điều đơn giản: cãi nhau ở tuần thứ hai chưa chắc là nhóm hỏng, có khi đó chỉ là giai đoạn “storming” đang diễn ra.
Vì sao có nhóm làm nên chuyện, có nhóm tan rã?
Khi nhóm chạy tốt, việc lớn được chia nhỏ nên nhẹ hơn, chỗ yếu của người này được chỗ mạnh của người kia bù vào, và mỗi người học được cách làm của bạn. Đó cũng là lý do nhà tuyển dụng hay xếp làm việc nhóm vào nhóm kỹ năng mềm được hỏi nhiều khi phỏng vấn.
Nhóm thất bại thường vì những nguyên nhân lặp đi lặp lại:
- Mục tiêu mơ hồ: mỗi người hiểu đề bài một kiểu, đến hôm nộp mới vỡ lẽ.
- Chia việc không đều: một người ôm hết, những người khác chỉ góp tên. Hiện tượng làm ít đi khi đứng trong đám đông được tâm lý học xã hội gọi là social loafing, tạm dịch là ỷ lại vào tập thể.
- Ngại va chạm: thấy sai mà không nói, để đến phút cuối mới sửa.
- Thiếu kênh trao đổi: nhóm chat chỉ dùng để gửi nhãn dán, không ai cập nhật tiến độ.
Hậu quả không dừng ở điểm số. Một lần làm nhóm tệ có thể khiến người chăm chỉ thấy bất công, người thụ động quen dựa dẫm, và cả hai đều ngại lần sau.
Bó đũa của người cha trong sách Tiếng Việt
Học sinh lớp 2 đã gặp ý tưởng làm việc nhóm từ rất sớm qua truyện ngụ ngôn về bó đũa. Người cha đưa cho các con một bó đũa, không ai bẻ gãy được; tháo ra từng chiếc thì bẻ dễ dàng. Bài học anh em phải biết thương yêu, đùm bọc nhau được gói trong một hình ảnh mà người lớn vẫn nhắc lại khi nói về sức mạnh của tập thể. Câu hỏi và gợi ý trả lời có ở bài truyện bó đũa trong Tiếng Việt 2 Cánh diều.
Có điều, bó đũa mới chỉ nói về sự gắn kết. Làm việc nhóm ngoài đời còn đòi hỏi thêm việc chia phần cho đúng người, điều mà mười chiếc đũa giống hệt nhau không thể hiện được. Một nhóm năm người giỏi y như nhau chưa chắc đã mạnh bằng năm người mỗi người giỏi một việc.
Làm việc nhóm ở lớp học và ở công ty
Kỹ năng làm việc nhóm là gì?
Là tập hợp những khả năng giúp một người hợp tác tốt trong tập thể: giao tiếp rõ ràng, lắng nghe, nhận và hoàn thành phần việc đúng hạn, góp ý thẳng mà không làm mất lòng, cùng nhóm giải quyết bất đồng.
Làm việc nhóm tiếng Anh là gì?
Thường dùng teamwork. Trong hồ sơ xin việc, người ta hay viết teamwork skills hoặc ability to work in a team.
Làm việc nhóm có những vai trò nào?
Thường gặp nhất là người điều phối, người lên ý tưởng, người thực hiện, người kiểm tra lại và người trình bày. Nhóm nhỏ thì một người có thể kiêm hai vai.
Trong nhóm có bạn không làm thì nên xử lý sao?
Nên nói chuyện trực tiếp với bạn ấy trước, hỏi xem có khó khăn gì, rồi giao một phần việc cụ thể có hạn nộp rõ. Nếu vẫn không thay đổi, nhóm có thể báo với thầy cô hoặc người phụ trách để chia lại công bằng.