Nhóm là danh từ chỉ một tập hợp gồm số ít người hoặc vật được gom lại theo một nguyên tắc nào đó, như nhóm bạn, nhóm học tập, nhóm máu. Cùng một chữ, nhóm còn là động từ: nhóm lửa, nhóm bếp là làm cho lửa bén và cháy lên. Người tìm “nhóm nghĩa là gì” hay “làm việc nhóm là gì” vì thế cần phân biệt hai nghĩa này trước.
| Nghĩa ngắn | (Danh từ) tập hợp số ít người, vật theo một nguyên tắc; (động từ) làm cho lửa cháy lên, tụ họp lại |
| Gốc từ | Từ thuần Việt, xưa ghi bằng chữ Nôm |
| Loại từ | Danh từ và động từ (hai từ đồng âm) |
| Từ ghép quen | làm việc nhóm, trưởng nhóm, nhóm máu, nhen nhóm, nhóm họp |

Nhóm: một chữ, hai việc khác hẳn nhau
Đặt hai câu cạnh nhau là thấy ngay: “Cả nhóm đi dã ngoại” và “Bà dậy sớm nhóm bếp”. Câu đầu nói về một tập hợp người. Câu sau nói về hành động làm cho lửa bén vào củi. Từ điển tiếng Việt xếp hai nghĩa này thành hai mục từ riêng, tức là hai từ đồng âm.
Nhóm là danh từ khi chỉ một tập hợp nhỏ, được hình thành theo nguyên tắc nhất định: chia lớp thành các nhóm năm người, nhóm hiện vật khảo cổ, nhóm máu O. Chữ “số ít” quan trọng. Một nhóm thường nhỏ hơn tổ chức, nhỏ hơn đoàn thể; đông quá thì người ta chuyển sang gọi là hội, đội, đoàn.
Nhóm là động từ với hai cách dùng:
- Làm cho lửa bắt vào chất đốt mà cháy lên: củi ướt nên khó nhóm. Đồng nghĩa với nhen, dóm, nhúm.
- Họp lại một chỗ để chung tay làm việc gì đó (khẩu ngữ): chợ nhóm từ lúc tờ mờ sáng. Ông bà ta có câu “nhóm lại thành giàu, chia nhau thành khó”.
Nghĩa “nhóm lửa” còn mở ra nghĩa bóng: bắt đầu gây dựng một điều gì để nó lớn dần, như trong nhen nhóm một phong trào, nhen nhóm hi vọng.
Ở trường, học sinh còn gặp chữ nhóm trong các môn khác. Sinh học có nhóm máu A, B, AB, O. Hóa học xếp các nguyên tố theo nhóm trong bảng tuần hoàn. Toán học bậc đại học có khái niệm “nhóm” là một tập hợp kèm một phép toán thỏa các điều kiện riêng. Tất cả đều xuất phát từ nghĩa danh từ: gom những thứ cùng đặc điểm vào một chỗ.
Làm việc nhóm và lời bàn cho bài nghị luận
Cụm làm việc nhóm (tiếng Anh teamwork) chỉ việc nhiều người chia nhau phần việc, phối hợp để làm ra một sản phẩm chung. Ở lớp học, đó là bài thuyết trình nhóm, dự án nhóm. Đề nghị luận về kĩ năng này khá quen; có thể triển khai theo các ý:
- Hiểu đúng: làm việc nhóm không phải ngồi chung một bàn, mà là mỗi người nhận một phần, cùng chịu trách nhiệm với kết quả.
- Lợi ích: việc lớn được chia nhỏ; người này bù chỗ yếu của người kia; học được cách lắng nghe, nhường nhịn.
- Mặt trái cần tránh: người làm hết, người ghi tên; cãi nhau vì không ai chịu nhường; phụ thuộc vào trưởng nhóm.
- Cách làm tốt: chia việc rõ, đặt hạn chót, góp ý thẳng thắn, ghi nhận đúng công từng người.
Làm việc nhóm gắn chặt với tinh thần chung lòng của cả tập thể, chủ đề có ở bài chữ đoàn kết 團結 và cách viết nghị luận. Ở quy mô lớn hơn một nhóm, những người gắn bó với nhau tạo thành cộng đồng, được giải nghĩa trong bài khái niệm cộng đồng và dấu hiệu nhận ra.
Nhóm, tổ, đội hay hội?
| Từ | Điểm giống nhóm | Điểm riêng |
|---|---|---|
| Tổ | Tập hợp nhỏ người | Đơn vị cố định trong một tổ chức: tổ 1 của lớp, tổ dân phố |
| Đội | Nhiều người cùng làm một việc | Có tính tổ chức, kỉ luật cao: đội bóng, đội cứu hỏa |
| Hội | Người có chung mối quan tâm | Đông hơn, có khi có điều lệ: hội phụ huynh, hội văn nghệ |
| Bè, phe | Một nhóm người | Sắc thái chê, gợi chia rẽ: kéo bè kéo cánh |
| Riêng lẻ, đơn lẻ | Trái nghĩa | Từng người, từng cái một, không gom lại |
Với nghĩa động từ, nhóm gần với nhen, đốt, châm. Nhưng “đốt” thiên về làm cho cháy (cả thứ không nên cháy), còn “nhóm” là khơi cho ngọn lửa nhỏ bắt đầu sống, nên mới có nhóm bếp mà ít ai nói “đốt bếp” khi nấu cơm.
Muốn nhớ cả hai nghĩa, chỉ cần một câu: Tối nay cả nhóm về quê, nhóm bếp nướng ngô. Một câu, hai chữ “nhóm” giống hệt nhau, nhưng chữ đầu là danh từ, chữ sau là động từ.
Nhóm lửa, nhóm máu và nhóm chat
Nhóm nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có hai từ đồng âm. Danh từ “nhóm” là tập hợp số ít người, vật theo một nguyên tắc nhất định. Động từ “nhóm” là làm cho lửa cháy lên hoặc tụ họp lại để cùng làm việc.
Làm việc nhóm là gì?
Là cách làm việc trong đó nhiều người cùng chia việc, phối hợp và chịu trách nhiệm chung cho một kết quả. Đây là kĩ năng được đánh giá cao ở trường học và nơi làm việc.
Nhóm và tổ khác nhau thế nào?
Tổ thường là đơn vị cố định trong một tổ chức, có tên và danh sách rõ. Nhóm linh hoạt hơn, có thể lập ra cho một việc rồi giải tán khi xong.
Nhóm chat là gì?
Là cuộc trò chuyện trên ứng dụng nhắn tin có từ ba người trở lên, mọi thành viên cùng đọc và gửi tin. Lớp học, gia đình, đồng nghiệp thường lập nhóm chat để báo tin nhanh.