Troll là từ tiếng Anh, trên mạng dùng để chỉ việc cố ý trêu chọc, chơi khăm hoặc khiêu khích người khác cho họ bực mình, mắc lừa, rồi lấy phản ứng đó làm vui. Người làm việc ấy cũng gọi là troll. Ở Việt Nam, “troll” thường nhẹ hơn: “bị troll” có khi chỉ là bị bạn bè lừa một vố cho cả nhóm cười.
| Nghĩa ngắn | Cố ý trêu, chơi khăm, khiêu khích để người khác mắc lừa hoặc nổi nóng |
| Gốc từ | Tiếng Anh: troll (quỷ núi trong truyện Bắc Âu) và trolling (thả mồi câu cá) |
| Loại từ | Động từ (troll ai đó) và danh từ (một kẻ troll, ảnh troll) |
| Sắc thái | Đùa vui đến tiêu cực, tùy mức độ và người bị troll |

Troll: con quỷ núi và sợi dây câu
Chữ troll trong tiếng Anh thật ra mang hai dòng nghĩa khác nhau. Dòng thứ nhất là danh từ chỉ loài quỷ khổng lồ, xấu xí trong truyện dân gian Bắc Âu, gốc từ tiếng Bắc Âu cổ troll. Những con troll ấy hay sống dưới gầm cầu, trong hang núi, tính khí cục cằn, chuyên làm khó người qua đường.
Dòng thứ hai là động từ troll, trolling của dân câu cá: thả mồi hoặc lưỡi câu sau đuôi một chiếc thuyền đang chạy chậm rồi chờ cá đớp. Nghĩa trên mạng được cho là lấy hình ảnh này làm gốc: ném ra một câu nói như thả mồi, chờ ai “cắn câu” mà nổi nóng. Hình ảnh con quỷ dưới gầm cầu thì góp thêm phần dáng vẻ cho kẻ đi phá.
Vào tiếng Việt, troll giữ nguyên cách viết, nhưng nghĩa thì hơi khác. Người nói tiếng Anh dùng internet troll chủ yếu cho kẻ gây hấn, phá đám. Còn người Việt dùng troll rộng hơn cho mọi kiểu trêu và lừa vui: gửi link giả, ảnh chế, đáp án đố mẹo, thậm chí gói quà sinh nhật bên trong là một cái hộp nhỏ hơn.
Từ diễn đàn Usenet những năm 1990
Theo Wikipedia và Wiktionary, cách dùng troll trên mạng xuất hiện trên các nhóm thảo luận Usenet vào đầu thập niên 1990. Ban đầu đó là trò khá hiền: thành viên lâu năm cố tình đăng lại một chủ đề cũ mèm, chỉ người mới vào mới hăng hái trả lời, nhờ vậy cả nhóm nhận ra ai là “lính mới”. Dần dần, nghĩa của từ trượt sang hướng xấu: đăng bài lạc đề, gây hấn, cố khơi khẩu chiến.
Cũng từ thời đó có lời khuyên nổi tiếng Don’t feed the trolls, nghĩa là “đừng cho troll ăn”. Kẻ troll sống bằng sự phản ứng của người khác; không ai đáp thì trò chơi tự tắt.
Bị troll, troll lại: những câu nghe hằng ngày
Mỗi ví dụ một hoàn cảnh:
- Nhóm chat lớp: “Đứa nào báo mai nghỉ học vậy, mình soạn cặp xong rồi mới biết bị troll.”
- Bình luận dưới video: “Bấm vào tưởng có bí kíp, hóa ra bị troll ngay giây thứ năm.”
- Ngày Cá tháng Tư: “Năm nay phải troll lại bà chị, năm ngoái bị lừa đau quá.”
- Chơi game cùng đội: “Đừng có troll nữa, lên giữ trụ đi.”
- Bàn chuyện mạng xã hội: “Tài khoản đó chuyên troll, đọc là biết cố tình chọc cho người ta cãi nhau.”
Trong game, troll là cố tình chơi tệ hoặc phá đội mình, như lao vào chỗ chết liên tục. Một trò troll kinh điển của dân mạng là gửi đường link hứa hẹn nội dung hấp dẫn, nhưng bấm vào lại mở ra một bài hát quen thuộc; bài Rick roll và trò lừa link cũ nhất mạng kể chuyện này.
Troll khác cà khịa, chơi khăm và bắt nạt mạng thế nào?
| Từ | Mục đích | Khi nào thành chuyện xấu |
|---|---|---|
| Troll | Lừa, trêu, khiêu khích để xem phản ứng | Nhắm vào người lạ, lặp lại, làm người ta tổn thương |
| Cà khịa | Nói xỏ, châm chọc bằng lời | Châm chọc ngoại hình, hoàn cảnh |
| Chơi khăm (prank) | Bày trò lừa ngoài đời, thường để cùng cười | Gây sợ hãi, nguy hiểm, quay lén đăng lên mạng |
| Ragebait | Đăng nội dung cố tình chọc giận để kéo tương tác | Gần như luôn tiêu cực |
| Bắt nạt mạng | Nhắm vào một người, lặp đi lặp lại, làm nhục | Đã là hành vi gây hại |
Ranh giới nằm ở chỗ người bị troll có cười được không. Lừa bạn thân một vố rồi cùng cười là trò đùa. Đăng bình luận khiêu khích dưới bài của người lạ để xem họ nổi điên là chuyện khác; nó gần với kiểu nội dung câu giận để câu tương tác. Khi việc troll nhắm vào một người, lặp lại nhiều ngày, kèm lời lẽ xúc phạm, nó đã thành bắt nạt trên mạng, và nên được báo cho người lớn hoặc chặn, báo cáo tài khoản.
Troll trong game, trong tiếng Anh và trong lớp học
Troll trong game là gì?
Là người chơi cố tình phá đội mình: đứng yên, lao vào chết liên tục, phá đồ, nói lời gây sự. Trong game đồng đội, kiểu troll này thường bị báo cáo và có thể bị khóa tài khoản.
Bị troll nghĩa là gì?
Là bị người khác lừa hoặc trêu cho mắc bẫy, có khi vui, có khi bực. Ví dụ tin đồn được nghỉ học hóa ra là giả, cả lớp coi như “bị troll”.
Troll tiếng Việt gọi là gì?
Không có một từ thay trọn. Tùy ngữ cảnh có thể dùng “trêu”, “chơi khăm”, “lừa”, “chọc tức”, “phá đám”. Trong bài văn hay văn bản trang trọng, nên dùng các từ này thay vì chữ troll.
Gặp người troll trên mạng thì nên làm gì?
Cách hiệu quả nhất thường là không đáp, đúng như câu “đừng cho troll ăn”. Nếu bị nhắm vào nhiều lần hoặc bị xúc phạm, hãy chụp lại bằng chứng, chặn tài khoản và kể với người lớn hay thầy cô.