Giấc mơ là toàn bộ những hình ảnh, âm thanh, cảm xúc và câu chuyện mà người ta thấy trong một lần ngủ mơ. Theo nghĩa bóng, giấc mơ còn là điều mong ước lớn, thường khó đạt, như trong câu “giấc mơ đại học” hay “giấc mơ có một ngôi nhà”. Hai nghĩa dùng song song, ngữ cảnh sẽ cho biết người nói đang kể chuyện đêm qua hay chuyện cả đời.
| Nghĩa 1 | Những gì thấy trong lúc ngủ, trong một lần mơ |
| Nghĩa 2 | Điều mong ước, khát vọng lớn (nghĩa bóng) |
| Loại từ | Danh từ; “giấc” là từ chỉ một lần ngủ, “mơ” là thấy trong khi ngủ |
| Gần nghĩa | Chiêm bao, giấc mộng, mộng; (nghĩa bóng) ước mơ, hoài bão |
| Tiếng Anh | dream |

Giấc mơ: lúc ngủ và lúc thức
Chữ giấc vốn chỉ một lần ngủ: giấc trưa, giấc ngủ say, chợp mắt được một giấc. Từ điển ghi thêm một nét nghĩa của nó là cái thấy được trong một lần nằm mơ, và “giấc mơ” ra đời từ đó. Nghĩa này có ranh giới rõ: một giấc mơ bắt đầu khi mình thiếp đi và kết thúc khi mình tỉnh dậy, dù nhớ được hay không.
Ví dụ: Đêm qua em có một giấc mơ rất lạ, thấy mình bay qua sân trường.
Nét nghĩa thứ hai đến từ chính cảm giác của giấc ngủ mơ: đẹp, xa, và không chắc thành thật. Khi ai đó nói về “giấc mơ” của mình lúc đang tỉnh, họ mượn cái xa xôi ấy để nói về một mong ước lớn. Wiktionary tiếng Việt và các từ điển Anh – Việt đều ghi nghĩa bóng này cho cả “giấc mơ” lẫn dream.
Ví dụ: Giấc mơ của chị là mở một thư viện nhỏ cho trẻ em trong xóm.
So với “ước mơ”, “giấc mơ” theo nghĩa bóng thường nghe xa hơn, lớn hơn, đôi khi có chút buồn vì biết khó với tới. Người ta nói “ước mơ làm bác sĩ”, nhưng dễ nói “giấc mơ đổi đời” hay “giấc mơ tan vỡ”.
Trong đầu ta lúc nằm mơ
Các bác sĩ chia giấc ngủ thành hai kiểu luân phiên: giấc ngủ có cử động mắt nhanh (REM) và giấc ngủ không có cử động mắt nhanh. Phần lớn những giấc mơ rõ nét, có cốt truyện, xảy ra trong pha REM. Lúc ấy mắt đảo nhanh dưới mí, não hoạt động gần như lúc thức, còn các cơ lớn gần như bất động, nhờ vậy người mơ chạy trong mơ mà chân vẫn nằm yên trên giường.
Mỗi đêm có nhiều chu kỳ ngủ nên cũng có nhiều lần mơ, nhưng đa phần bị quên rất nhanh sau khi thức. Thức dậy đúng lúc đang ở pha REM thì dễ nhớ giấc mơ hơn. Vì sao con người mơ thì đến giờ khoa học chưa có lời giải thống nhất; các giả thuyết hay được nhắc là giấc mơ giúp sắp xếp trí nhớ, giúp xử lý cảm xúc, hoặc là cách não “diễn tập” trước những tình huống đáng sợ.
Có những lúc người ngủ biết rõ mình đang mơ, thậm chí lái được câu chuyện trong mơ. Hiện tượng ấy có tên riêng, được kể trong bài hiện tượng tỉnh táo ngay trong mơ.
Tôi có một giấc mơ: khi giấc mơ là khát vọng
Nghĩa bóng của từ này có một ví dụ nổi tiếng mà học sinh lớp 11 được học: bài diễn văn của Martin Luther King đọc ở Washington năm 1963, quen gọi theo bản dịch là Tôi có một giấc mơ. Ở đó, “giấc mơ” là hình dung về một nước Mỹ nơi người da đen và người da trắng được đối xử bình đẳng. Một chữ vốn thuộc về giấc ngủ trở thành tên của một khát vọng cả cộng đồng. Bố cục và câu hỏi của văn bản có ở bài soạn bài diễn văn của Martin Luther King.
Trong đời thường, nghĩa này xuất hiện ở khắp nơi:
- Giấc mơ World Cup của bóng đá Việt Nam vẫn còn ở phía trước.
- Ông dành dụm cả đời cho giấc mơ được về thăm làng cũ.
- Một lần trượt chưa làm giấc mơ giảng đường tan vỡ.
Giấc mơ, chiêm bao, giấc mộng, ước mơ
| Từ | Thuộc nghĩa nào | Sắc thái, ví dụ |
|---|---|---|
| Giấc mơ | Cả lúc ngủ lẫn mong ước | Phổ thông: giấc mơ đêm qua, giấc mơ du học |
| Chiêm bao | Chỉ lúc ngủ | Nghe xưa, mềm: chiêm bao thấy mẹ |
| Giấc mộng, mộng | Lúc ngủ; thêm nghĩa ảo tưởng | Gốc Hán Việt: ác mộng, mộng hão, mộng ước |
| Ác mộng | Giấc mơ đáng sợ | Tỉnh dậy vì ác mộng; nghĩa bóng: trận thua là cơn ác mộng |
| Ước mơ | Chỉ mong ước lúc thức | Ước mơ làm kiến trúc sư |
Cách thử nhanh: thay bằng “chiêm bao” mà câu vẫn đúng thì “giấc mơ” đang ở nghĩa thứ nhất; thay bằng “ước mơ” mà vẫn đúng thì đang ở nghĩa bóng. Chữ chiêm bao có bài riêng, với cảnh Kiều tỉnh dậy sau giấc mơ gặp Đạm Tiên, ở giải nghĩa chữ chiêm bao; còn chuyện ước mơ khác hoài bão ra sao thì xem bài mong ước, hoài bão và mộng tưởng.
Trái nghĩa với giấc mơ ở nghĩa thứ nhất là thực tại, đời thật; câu cửa miệng “tưởng mơ mà là thật” cho thấy ranh giới ấy. Còn nói “giấc mơ của tôi” mà chỉ là một bữa phở ngon sáng mai, nghe sẽ hơi quá, trừ khi người nói cố ý đùa.
Giấc mơ khi tỉnh dậy và khi kể lại
Giấc mơ nghĩa là gì trong câu “theo đuổi giấc mơ”?
Ở đây giấc mơ mang nghĩa bóng: một mong ước lớn mà mình quyết tâm đạt tới, như theo đuổi giấc mơ làm họa sĩ. Không liên quan đến chuyện ngủ.
Vì sao ngủ dậy lại quên giấc mơ?
Phần lớn giấc mơ bị quên rất nhanh sau khi thức, đây là điều bình thường. Muốn nhớ, nhiều người ghi ngay vài dòng lúc vừa mở mắt, trước khi làm việc khác.
Mơ thấy một điều có phải điềm báo không?
Dân gian có nhiều cách “giải mộng”, nhưng đó là niềm tin truyền miệng, chưa có cơ sở khoa học. Giấc mơ thường lấy chất liệu từ những gì mình nghĩ, lo hoặc trải qua trong ngày. Nếu ác mộng lặp lại nhiều đêm và làm mất ngủ, nên hỏi ý kiến bác sĩ.
Giấc mơ tiếng Anh là gì?
Là dream. Ác mộng là nightmare; “mơ thấy” là dream of hoặc dream about; “theo đuổi giấc mơ” là follow your dream.