Chiêm bao là thấy hình ảnh, sự việc hiện ra trong lúc ngủ, tức là nằm mơ. Người ta nói “đêm qua chiêm bao thấy mẹ”, hoặc gọi chính giấc mơ ấy là giấc chiêm bao. Chữ này chỉ nói về giấc mơ lúc ngủ, không dùng cho mơ ước.
| Nghĩa ngắn | Thấy điều này điều kia trong giấc ngủ; nằm mơ |
| Loại từ | Động từ (“chiêm bao thấy…”), cũng dùng như danh từ (“giấc chiêm bao”) |
| Đồng nghĩa | Mơ, mộng, nằm mơ, nằm mộng, nằm mê, mộng mị |
| Sắc thái | Nghe mềm và hơi xưa; gặp nhiều trong thơ, truyện, lời kể của ông bà |

Nàng Kiều tỉnh dậy sau giấc chiêm bao
Muốn thấy chữ này đẹp đến đâu, cứ mở Truyện Kiều. Buổi chiều tiết thanh minh, Kiều đứng trước nấm mộ vô chủ của Đạm Tiên, thương người kỹ nữ bạc mệnh mà khóc. Đêm ấy nàng thiếp đi, thấy Đạm Tiên hiện về báo rằng tên nàng cũng có trong sổ đoạn trường. Rồi một cơn gió làm nàng choàng tỉnh:
Gió đâu xịch bức mành mành,
Tỉnh ra mới biết rằng mình chiêm bao.
Hai câu (213–214 theo bản trên Wikisource; có bản chép “sịch” và “là mình”) đủ cho thấy ranh giới giữa mơ và thật mỏng thế nào. Nàng đang nói chuyện với người đã khuất, chỉ một tiếng mành khua là mọi thứ biến mất. Nhưng lời báo trong mộng thì ở lại, và cả câu chuyện phía sau như đi đúng lời báo ấy.
Chữ chiêm bao ở đây không phải giấc mơ vu vơ. Nó là cánh cửa để nhà thơ cho số phận ghé vào đời nhân vật.
Chiêm bao thấy và giấc chiêm bao
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học giảng chiêm bao là thấy trong giấc ngủ những chuyện ngày thường vẫn nghĩ tới, hoặc những việc không có thật. Wiktionary tiếng Việt ghi gọn hơn: thấy hình ảnh hiện ra khi ngủ, thấy trong mộng, và chú thích từ này dùng được cả như danh từ.
Trong câu, có hai cách dùng hay gặp:
- Làm động từ, thường đi với “thấy”: Đêm qua em chiêm bao thấy mình đi thi mà quên mang bút.
- Làm danh từ, đi sau “giấc”: Mấy chục năm xa quê, ông vẫn hay kể về một giấc chiêm bao có con đò và bến nước.
Lối nói “nằm chiêm bao” cũng có, nghe đậm chất kể chuyện: Bà nội bảo hôm trước nằm chiêm bao thấy ông về thăm. Ở đó người nghe hiểu ngay là chuyện trong mơ, không ai bắt bẻ thật hay giả.
Chiêm bao, mơ, mộng và ước mơ khác nhau chỗ nào?
| Từ | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chiêm bao | Mơ khi ngủ; giọng mềm, hơi xưa | Chiêm bao thấy bạn cũ |
| Mơ, nằm mơ | Mơ khi ngủ; cũng dùng cho mong muốn | Nằm mơ thấy rơi xuống vực; mơ làm bác sĩ |
| Mộng, nằm mộng | Như mơ, gốc Hán Việt; thêm nghĩa ảo tưởng | Ác mộng; mộng hão |
| Ước mơ | Điều mong đạt được khi đang thức | Ước mơ trở thành kiến trúc sư |
Điểm dễ lẫn nhất nằm ở hàng cuối. “Mơ” có thể chỉ cả giấc ngủ lẫn khát khao, còn chiêm bao thì chỉ dừng ở giấc ngủ. Không ai nói “chiêm bao trở thành phi công”; muốn nói chuyện mong mỏi lúc tỉnh, hãy dùng chữ khác, như trong bài giải nghĩa chữ ước mơ.
Còn khi người mơ biết rõ mình đang mơ, thậm chí điều khiển được giấc mơ, giới trẻ có hẳn một tên gọi riêng, xem ở bài về hiện tượng tỉnh táo ngay trong mơ. Ông bà mình thì chỉ có một chữ cho tất cả: tỉnh ra mới biết là chiêm bao.
Rộng nhất trong nhóm là chữ giấc mơ, vừa chỉ những gì thấy lúc ngủ, vừa chỉ một điều mong ước lớn khó đạt tới.
Giấc chiêm bao ở đầu giường và trong lời kể của người lớn
Giấc chiêm bao là gì?
Là một lần mơ trong giấc ngủ, cùng nghĩa với “giấc mơ”. Cách nói này hay dùng khi kể lại một giấc mơ có ý nghĩa với người kể, như mơ thấy người thân ở xa.
Nằm chiêm bao khác nằm mơ không?
Về nghĩa thì không khác. “Nằm chiêm bao” chỉ nghe xưa và có màu kể chuyện hơn, còn “nằm mơ” là cách nói phổ thông.
Chiêm bao thấy người đã khuất có ý nghĩa gì?
Dân gian có nhiều cách đoán mộng, nhưng đó là niềm tin truyền miệng, chưa có cơ sở khoa học. Giấc mơ kiểu ấy thường đến khi mình đang nhớ người thân; cứ xem nó như một lần được gặp lại trong lòng.
Chiêm bao tiếng Anh là gì?
Dịch là dream (động từ và danh từ). “Chiêm bao thấy” là dream of hoặc dream about.