Cảm nhận về cuộc chiến đấu với bạch tuộc là đề văn biểu cảm thường gặp khi học xong Bạch tuộc – trang văn do Giuyn Véc-nơ sáng tác, Bài 3 sách Ngữ văn 7 Cánh diều tập 1. Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau: ngắn gọn, theo diễn biến trận đánh, qua chân dung các nhân vật, từ góc nhìn thể loại viễn tưởng, và bài dành cho học sinh giỏi.
Đề bài: Hãy nêu cảm nhận của em về cuộc chiến đấu với con bạch tuộc của đoàn thủy thủ tàu No-ti-lớt trong đoạn trích Bạch tuộc.

Bản dịch trong SGK (Đỗ Ca Sơn dịch) vẫn còn được bảo hộ bản quyền, vì vậy các bài mẫu chỉ trích những câu thật ngắn và chủ yếu diễn đạt bằng lời của người viết. Nếu muốn ôn lại tác giả của đoạn trích, em có thể đọc thêm bài về Cuộc chạm trán trên đại dương, một đoạn khác của cùng cuốn tiểu thuyết.
Dàn ý cảm nhận về cuộc chiến đấu với bạch tuộc
1. Mở bài
– Giới thiệu Giuyn Véc-nơ, nhà văn Pháp vẫn được xem như một “cha đẻ” của dòng văn viễn tưởng, và tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển.
– Nêu sự việc em muốn bày tỏ cảm xúc: trận giáp chiến giữa thủy thủ đoàn No-ti-lớt với bầy bạch tuộc – một cảnh khiến người đọc vừa sợ hãi, vừa khâm phục, vừa xót xa.
2. Thân bài
a. Cảm nhận về đối thủ của con người
+ Con bạch tuộc dài khoảng tám mét, nặng hai mươi đến hai mươi lăm tấn, tám chân dài, hàng trăm giác hút, hàm sừng như mỏ vẹt, đổi màu chớp nhoáng.
+ Bầy bạch tuộc chặn chân vịt, bật nắp tàu, dùng vòi nhấc bổng người.
⇒ Kẻ thù to lớn, đáng sợ; trận đánh hứa hẹn vô cùng cam go.
b. Cảm nhận về diễn biến trận đánh
+ Trước trận đánh: Nê-mô bình tĩnh tìm ra nguyên nhân tàu bị chặn, chọn rìu thay cho đạn điện; Nét Len, giáo sư, Công-xây tình nguyện tham chiến.
+ Trong trận đánh: nhịp kể dồn dập, câu cảm thán liên tiếp; một thủy thủ bị cuốn đi dù Nê-mô đã chặt bảy vòi; Nét Len bị quật ngã và được Nê-mô cứu.
+ Kết thúc: sau mười lăm phút, lũ quái vật rút chạy; người thuyền trưởng đẫm máu đứng khóc.
⇒ Em hồi hộp, nín thở theo từng chi tiết; vui vì con người chiến thắng nhưng buồn vì có người hi sinh.
c. Cảm nhận về những con người trong trận chiến
+ Nê-mô: quyết đoán, gan dạ, xông lên đầu tiên; biết ơn và giàu tình thương.
+ Nét Len: thiện xạ, gan góc, không chịu khuất phục.
+ Giáo sư A-rôn-nác: nhà khoa học vừa say mê nghiên cứu vừa dám cầm rìu chiến đấu.
⇒ Vẻ đẹp của lòng dũng cảm, trí tuệ và tình đồng đội.
d. Đánh giá nghệ thuật
+ Lời kể của nhân vật “tôi” chân thực; miêu tả giàu số liệu; nhịp văn nhanh, nhiều câu ngắn.
+ Kết hợp hiểu biết khoa học với tưởng tượng phong phú.
3. Kết bài
– Khẳng định ấn tượng sâu đậm về cuộc chiến.
– Bài học: bình tĩnh, can đảm, đoàn kết khi đối mặt hiểm nguy; trân trọng những người sẵn sàng hi sinh vì người khác.
Cảm nhận về cuộc chiến đấu với bạch tuộc ngắn gọn – mẫu 1
Trong trang văn Bạch tuộc mà Giuyn Véc-nơ viết, trận giáp chiến giữa thủy thủ đoàn No-ti-lớt với bầy quái vật biển là cảnh khiến em nhớ nhất.
Ngay từ khi con vật hiện ra sau ô kính, em đã thấy rờn rợn: “Đó là một con bạch tuộc dài chừng tám mét.” Rồi không chỉ một mà cả một đàn bao vây, khóa chặt chân vịt khiến con tàu hiện đại bậc nhất phải đứng im. Thế nhưng thuyền trưởng Nê-mô không hề hoảng hốt. Ông hiểu đạn điện vô dụng với lớp thịt mềm nên quyết định đưa tàu lên mặt nước và đánh bằng rìu. Khoảnh khắc người thủy thủ bị vòi bạch tuộc nhấc lên, gào lên “Cứu tôi với! Cứu tôi với!”, tim em như thắt lại. Nê-mô chém liền bảy vòi, vậy mà con quái vật vẫn kịp phun mực, kéo anh xuống lòng biển. Không ai lùi bước, cả đoàn càng đánh càng hăng, Nét Len phóng lao trúng mắt từng con, Nê-mô cứu Nét khỏi cái mỏ đang há rộng.
Mười lăm phút ngắn ngủi mà như dài vô tận. Con người thắng, nhưng câu văn cuối “Mắt Nê-mô ứa lệ.” làm em lặng đi. Trận chiến cho em thấy sức mạnh của lòng can đảm và tình đồng đội, đồng thời nhắc em rằng chiến thắng nào cũng có những mất mát đáng trân trọng.
Cảm nhận về cuộc chiến đấu với bạch tuộc theo diễn biến – mẫu 2
Đọc tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển, người ta như được theo chân con tàu No-ti-lớt đi qua bao vùng biển lạ. Trong rất nhiều chặng phiêu lưu ấy, trận đánh với bầy bạch tuộc mà SGK Ngữ văn 7 trích lại có lẽ là chặng làm người đọc nín thở nhiều nhất. Theo dõi từ lúc mầm nguy hiểm xuất hiện đến khi tiếng súng, tiếng rìu lặng đi, em đã trải qua đủ cung bậc cảm xúc.
Trận chiến chưa bắt đầu mà nỗi sợ đã lan dần. Giữa buổi trưa yên ả gần quần đảo Lu-cai, câu chuyện về chiếc tàu A-lếch-tơn từng săn hụt một con bạch tuộc lớn như một lời báo trước. Rồi con vật xuất hiện thật: thân dài cỡ tám mét, nặng hàng chục tấn, tám chân ngoằn ngoèo, hàm sừng như mỏ vẹt, da đổi màu liên tục. Em giật mình khi thấy giáo sư A-rôn-nác lùi lại, nhưng lại phục ông khi ông viết: “Tôi cố nén sự sợ hãi mà cầm bút chì vẽ nó.” Ngay cả lúc run sợ, nhà khoa học vẫn không quên nhiệm vụ quan sát. Rồi con tàu khựng lại. Cảm giác bất an của em lên cao khi biết chân vịt đã bị một con quái vật kẹp chặt, và con tàu ngầm mạnh mẽ trở nên bất lực.
Điều làm em yên tâm phần nào là sự điềm tĩnh của thuyền trưởng. Nê-mô không la hét, không vội vàng. Ông giải thích ngắn gọn vì sao đạn điện không dùng được và chốt lại một câu chắc nịch: “Nhưng ta sẽ tiến công bằng rìu.” Nét Len lập tức xin tham gia, giáo sư và Công-xây cũng nhận cầm rìu. Hai mươi con người đứng chờ dưới cầu thang, sẵn sàng bước vào cuộc chiến không cân sức.
Và trận đánh nổ ra dữ dội. Nắp tàu vừa mở đã bị hút bật lên, vòi quái vật trườn xuống như rắn. Em run lên khi một thủy thủ bị nhấc bổng giữa không trung. Nhà văn không để người đọc kịp thở: Nê-mô nhảy ra, chặt vòi, chặt nữa, chỉ còn một vòi cuối cùng… thì một đám mực đen tuôn ra che kín mọi thứ. Khi màn đen tan, người thủy thủ đã biến mất. Đọc đến đây, em vừa tiếc vừa giận. Chính cơn giận ấy cũng bùng lên trong lòng những người trên tàu: “Ai nấy đều sôi sục căm thù!” Họ lao vào hơn chục con bạch tuộc trên boong. Nét Len phóng lao như một xạ thủ, nhưng rồi bị một chiếc vòi quật ngã; cái mỏ khổng lồ há ra ngay phía trên. Tim em như ngừng đập, rồi vỡ òa khi rìu của Nê-mô bổ xuống đúng lúc.
Khi trận chiến khép lại, lũ bạch tuộc thua chạy, nhưng niềm vui trong em không trọn vẹn. Hình ảnh thuyền trưởng mình nhuốm đầy máu, đứng bên đèn pha nhìn mặt biển đã nuốt mất người đồng đội, khiến em xúc động. Câu văn ngắn ngủi “Mắt Nê-mô ứa lệ.” khép lại đoạn trích như một nốt trầm sau bản nhạc dồn dập.
Cuộc chiến với bầy bạch tuộc vì vậy không chỉ là một cảnh phiêu lưu ly kỳ. Nó cho em thấy sức mạnh của con người khi biết giữ bình tĩnh, biết dựa vào hiểu biết và biết sát cánh bên nhau. Nó cũng dạy em trân trọng những hi sinh thầm lặng đằng sau mỗi chiến thắng.
Cảm nhận về những con người trong cuộc chiến với bạch tuộc – mẫu 3
Có những trang văn hấp dẫn vì cốt truyện ly kỳ, nhưng có những trang văn đọng lại vì con người trong đó. Với em, trận đánh bầy bạch tuộc mà Giuyn Véc-nơ kể lại thuộc cả hai loại. Bên cạnh những con quái vật khổng lồ, điều khiến em xúc động hơn cả là vẻ đẹp của những người đã cùng nhau đứng trên mặt boong con tàu ngầm hôm ấy.
Người đầu tiên phải nhắc đến là thuyền trưởng Nê-mô. Trước đó, ông hiện lên khá lạnh lùng: mấy ngày liền không nói chuyện với ai, như chẳng để tâm đến các vị khách. Nhưng khi tàu gặp nạn, ông lập tức tỏa sáng bằng sự điềm tĩnh và hiểu biết. Ông nhìn qua cửa kính là biết chuyện gì xảy ra, ông biết vũ khí nào hữu dụng, vũ khí nào vô ích. Bước vào trận đánh, ông là người xông ra trước nhất, tự tay chém đứt chiếc vòi đầu tiên, rồi liều mình lao lên boong để giành lại người thủy thủ từ tay quái vật. Ông cứu Nét Len trong gang tấc và nói: “Tôi có bổn phận trả ơn ông!” Một vị thuyền trưởng biết đền đáp, biết trọng người giúp mình, thật đáng kính. Đẹp nhất là khoảnh khắc cuối: ông đứng lặng, nước mắt ứa ra vì người đồng hương đã mất. Hóa ra sau vẻ ngoài khép kín là một trái tim rất giàu tình cảm.
Nhân vật thứ hai làm em thích thú là Nét Len. Anh là người phát hiện con vật lạ đầu tiên và cũng là người chủ động xin góp sức với con dao nhọn quen tay. Trên boong, anh phóng lao trúng mắt quái vật, không trật phát nào. Khi bị quật ngã, chỉ vừa thoát chết, anh đã đứng bật dậy đâm thẳng vào tim kẻ thù. Trước lời cảm ơn của thuyền trưởng, anh không nói gì: “Nét chỉ nghiêng mình đáp lại.” Sự kiệm lời ấy cho thấy một con người mộc mạc, coi việc giúp đỡ đồng đội là lẽ đương nhiên.
Người kể chuyện – giáo sư A-rôn-nác – cũng để lại ấn tượng riêng. Ông là nhà khoa học, quen với sách vở, mẫu vật, nhưng không đứng ngoài trận đánh. Ông cầm rìu chiến đấu, lao tới cứu Nét khi bạn gặp nguy. Đọc lời kể của ông, em cảm nhận được nỗi sợ, sự căm giận và cả niềm xót thương rất thật. Bên cạnh ông còn có Công-xây, người giúp việc hiền lành, và khoảng hai mươi thủy thủ cầm rìu. Mỗi người một vị trí, nhưng tất cả cùng hướng về một mục tiêu: bảo vệ con tàu và bảo vệ nhau.
Chính sự gắn bó ấy làm nên chiến thắng. Bầy bạch tuộc to lớn, đông đúc, nhưng chúng không có thứ con người có: tình đồng đội. Có người gặp nạn, lập tức có người lao tới; có người mất đi, cả đoàn cùng đau. Em hiểu vì sao trận đánh chỉ kéo dài mười lăm phút mà để lại dư âm lâu đến vậy.
Khép lại đoạn trích, em không chỉ nhớ những con quái vật đáng sợ mà nhớ nhiều hơn những con người dũng cảm, nghĩa tình. Họ nhắc em rằng sức mạnh thật sự không nằm ở vũ khí, mà nằm ở lòng can đảm và sự yêu thương giữa người với người.
Cảm nhận cuộc chiến với bạch tuộc từ góc nhìn truyện khoa học viễn tưởng – mẫu 4
Truyện khoa học viễn tưởng thường đưa người đọc tới những nơi con người chưa từng đặt chân. Hơn một trăm năm mươi năm trước, khi tàu ngầm mới chỉ là những mô hình thử nghiệm, Giuyn Véc-nơ đã đưa độc giả lặn sâu dưới các đại dương cùng con tàu No-ti-lớt. Trong hành trình ấy, trận giáp chiến với bầy bạch tuộc là một cảnh đặc sắc, nơi trí tưởng tượng và tri thức khoa học cùng làm nên sức cuốn hút.
Trước hết, em ấn tượng với cách nhà văn tạo ra một đối thủ vừa kì lạ vừa đáng tin. Con bạch tuộc không phải yêu quái trong truyện cổ tích. Nó được giới thiệu qua câu chuyện về chiếc tàu A-lếch-tơn với năm tháng, địa điểm rõ ràng, rồi được người kể – một nhà tự nhiên học – đo đếm cẩn thận: dài bao nhiêu mét, nặng bao nhiêu tấn, có bao nhiêu giác hút. Những con số ấy khiến con quái vật bước ra từ trí tưởng tượng mà vẫn giống như một trang sách sinh vật học. Vì tin vào nó, em càng sợ hãi khi thấy nó tấn công con tàu.
Điều thứ hai làm em thích thú là cách con người chiến đấu bằng trí tuệ. Khi tàu đứng yên, Nê-mô không đổ lỗi cho thế lực huyền bí. Ông tìm nguyên nhân: chân vịt đã bị hàm sừng của bạch tuộc kẹt lại. Ông cân nhắc vũ khí: đạn điện chỉ nổ khi gặp vật cứng, mà thân bạch tuộc thì mềm, nên phải dùng rìu. Mỗi quyết định đều có lí lẽ khoa học. Em nhận ra rằng trong truyện của Véc-nơ, chiếc chìa khóa để thoát hiểm không phải phép màu mà là hiểu biết và sự tỉnh táo.
Thế nhưng, trận đánh không vì thế mà khô khan. Ngược lại, nó căng như dây đàn. Nhà văn dùng những câu ngắn, những tiếng kêu thảng thốt: “Cảnh tượng thật đáng sợ!”, “Thật là khủng khiếp!”. Người đọc như đứng giữa boong tàu, nghe tiếng rìu bổ xuống, thấy máu xanh và mực đen loang lổ. Chi tiết con bạch tuộc phun mực che mắt rồi biến mất cùng người thủy thủ vừa đúng với tập tính thật của loài vật, vừa tạo ra một bước ngoặt đau đớn khiến em không thể rời mắt.
Cuối cùng, em nhận ra rằng dù là truyện viễn tưởng, trung tâm của cảnh này vẫn là con người. Khoa học giúp họ hiểu đối thủ, nhưng chính lòng dũng cảm và tình đồng đội mới giúp họ đứng vững. “Lưỡi rìu của Nê-mô cắm phập vào mồm quái vật.” – câu văn ngắn mà chứa cả quyết tâm cứu bạn. Và giọt nước mắt của Nê-mô ở cuối đoạn trích cho thấy tác giả không chỉ say mê máy móc, đại dương, mà còn rất trân trọng tình người.
Đọc trận chiến với bầy bạch tuộc, em vừa được thỏa trí tò mò về thế giới biển sâu, vừa học được cách đối diện khó khăn: bình tĩnh tìm hiểu, chọn cách giải quyết hợp lí, rồi dũng cảm hành động cùng mọi người. Có lẽ đó cũng là lí do tác phẩm của Véc-nơ vẫn hấp dẫn bạn đọc nhỏ tuổi sau hơn một thế kỉ rưỡi.
Cảm nhận về cuộc chiến đấu với bạch tuộc (bài học sinh giỏi) – mẫu 5
Có những nhà văn viết về điều đã xảy ra, và có những nhà văn viết về điều chưa ai thấy. Giuyn Véc-nơ thuộc kiểu thứ hai. Từ thế kỉ XIX, ông đã cho con tàu No-ti-lớt rong ruổi dưới đáy các đại dương trong Hai vạn dặm dưới đáy biển. Đoạn trích Bạch tuộc đưa em đến một trong những khoảnh khắc dữ dội nhất của cuộc hành trình ấy: trận giáp chiến giữa thủy thủ đoàn với bầy thủy quái. Đọc xong, điều còn lại trong em không chỉ là cảm giác rùng mình mà là một nỗi xúc động sâu xa trước phẩm giá con người.
Trận chiến được chuẩn bị bằng một nghệ thuật dẫn dắt khéo léo. Mở đầu là khung cảnh tĩnh lặng: vách đá dựng đứng, rong tảo bập bềnh, ba người trò chuyện bên ô cửa kính. Câu chuyện tưởng như vô hại về một con vật săn hụt từ năm nào bỗng thành lời tiên tri khi chính con vật ấy, hay đồng loại của nó, xuất hiện ngay trước mắt. Cách đặt chi tiết này khiến người đọc chuyển từ tò mò sang bất an một cách tự nhiên. Đến khi con tàu rung lên, đứng sững, nỗi bất an đã thành nỗi sợ. Em nhận ra Véc-nơ không vội đẩy nhân vật vào trận đánh; ông để sự căng thẳng tích tụ từng chút, như sóng ngầm dâng dần trước cơn bão.
Khi trận chiến bùng nổ, nhịp văn đổi hẳn. Câu ngắn, động từ mạnh, các hành động nối nhau không ngừng nghỉ: nắp tàu bật lên, vòi trườn xuống, rìu bổ, người bị nhấc bổng, thuyền trưởng nhảy vọt ra ngoài. Tiếng kêu “Cứu tôi với! Cứu tôi với!” vang lên như xé toạc trang sách. Chi tiết bảy vòi bị chặt, chỉ còn một vòi, khiến người đọc tưởng đã chạm tới chiến thắng, để rồi hụt hẫng khi đám “mây” mực đen tan đi cùng sự biến mất của người thủy thủ. Đó là một cú đảo chiều tàn nhẫn mà rất đời: không phải nỗ lực nào cũng được đền đáp trọn vẹn.
Từ mất mát ấy, cuộc chiến mang một sắc thái mới. Nếu trước đó là phản ứng tự vệ, thì giờ đây là cơn phẫn nộ của những người vừa mất đồng đội. Em đặc biệt chú ý đến tiếng kêu của người thủy thủ. Ở nguyên tác tiếng Pháp, anh kêu cứu bằng chính tiếng mẹ đẻ của người kể chuyện, nên giáo sư bàng hoàng nhận ra trên tàu có người cùng quê hương với mình. Người đọc Việt Nam chỉ thấy hai chữ “đồng hương” trong bản dịch, nhưng phía sau là cả một cú sốc: kẻ vừa bị biển cả nuốt chửng không còn là một người xa lạ. Có lẽ vì thế mà lời kể của giáo sư đầy đau đớn, và nỗi căm giận của cả đoàn càng dữ dội hơn.
Trong khung cảnh hỗn loạn ấy, những phẩm chất cao đẹp của con người hiện lên rõ nét. Nê-mô là hiện thân của bản lĩnh: ông bình tĩnh khi tàu gặp nạn, dứt khoát khi chọn vũ khí, xả thân khi đồng đội lâm nguy. Nét Len là hiện thân của sự gan góc: bị quật ngã, vừa thoát chết đã bật dậy phản công. Giáo sư A-rôn-nác, người cầm bút chì để vẽ quái vật, cũng là người cầm rìu lao tới cứu bạn. Và giữa họ là một sợi dây vô hình: người này cứu người kia, người kia sẵn lòng đáp nghĩa. Câu nói của Nê-mô “Tôi có bổn phận trả ơn ông!” và cái nghiêng mình lặng lẽ của Nét Len là một khoảnh khắc đẹp hiếm hoi giữa trận đánh đẫm máu.
Nhưng hình ảnh khiến em nghĩ ngợi lâu nhất lại là cái kết. Trận đánh kết thúc bằng thắng lợi, vậy mà nhà văn không cho nhân vật reo mừng. Người thuyền trưởng áo quần đẫm máu, đứng lặng bên đèn pha, nhìn ra mặt biển mênh mông. “Mắt Nê-mô ứa lệ.” Chỉ bốn chữ, không một lời bình, nhưng đủ để nói rằng với ông, mạng sống của một người thủy thủ quý hơn mọi chiến công. Cái kết lặng lẽ ấy nâng trận chiến từ một cảnh phiêu lưu lên thành một trang văn nhân văn.
Xét ở đặc trưng của truyện viễn tưởng, cuộc chiến với bầy bạch tuộc còn cho thấy niềm tin lớn của Véc-nơ: con người, bằng tri thức và lòng can đảm, có thể đương đầu với những sức mạnh to lớn của tự nhiên. Ông không thần thánh hóa nhân vật. Họ biết sợ, biết đau, biết thất bại, nhưng họ không bỏ chạy. Đó là vẻ đẹp chân thật và vì thế mà thuyết phục.
Gấp sách lại, em vẫn còn nghe như văng vẳng tiếng sóng và tiếng rìu trên mặt boong No-ti-lớt. Trận chiến ấy dạy em rằng cuộc sống cũng có lúc gặp những “con bạch tuộc” của riêng mình: khó khăn, thử thách bất ngờ ập tới. Khi ấy, em cần bình tĩnh như Nê-mô, dũng cảm như Nét Len, ham hiểu biết như vị giáo sư kể chuyện, và nhất là không bao giờ quay lưng với những người đang cần mình.
Kết luận
Khi viết cảm nhận về cuộc chiến đấu với bạch tuộc, em nên đi theo mạch: đối thủ đáng sợ – diễn biến kịch tính – vẻ đẹp con người – nghệ thuật kể chuyện – bài học rút ra. Hãy chọn vài chi tiết đắt (người thủy thủ bị cuốn đi, Nê-mô cứu Nét Len, giọt nước mắt cuối đoạn) để bày tỏ cảm xúc thật của mình thay vì kể lại toàn bộ câu chuyện.
Xem thêm: