Soạn bài Bạch tuộc giúp em chuẩn bị và trả lời đầy đủ các câu hỏi ở trang 60 – 64, Bài 3: Truyện khoa học viễn tưởng, sách Ngữ văn 7 Cánh diều tập 1. Đoạn trích của Giuyn Véc-nơ kể lại trận giáp chiến giữa thủy thủ đoàn No-ti-lớt và bầy bạch tuộc to lớn ở vùng biển quanh quần đảo Lu-cai – cảnh gay cấn bậc nhất của tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển.
Tìm hiểu chung về đoạn trích Bạch tuộc
Trước khi trả lời câu hỏi, em nên nắm vài thông tin cơ bản về tác giả, tác phẩm và cách chia đoạn.

Tác giả Giuyn Véc-nơ
Giuyn Véc-nơ (Jules Verne, 1828 – 1905) – nhà văn người Pháp, quê ở thành phố cảng Nantes. Ông học luật theo ý cha nhưng lại dồn sức cho văn chương, rồi nổi tiếng với chuỗi tiểu thuyết phiêu lưu – khoa học in ở nhà xuất bản Hetzel. Ông được xem là một trong những người đặt nền móng cho truyện khoa học viễn tưởng.
Xuất xứ, thể loại, bố cục
- Xuất xứ: trích tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển (ra mắt năm 1870), bản dịch của Đỗ Ca Sơn (NXB Kim Đồng, 1976). Trong nguyên tác, cảnh này thuộc chương XVIII phần thứ hai.
- Thể loại: tiểu thuyết thuộc dòng văn học viễn tưởng dựa trên khoa học.
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất, người kể là giáo sư A-rôn-nác, xưng “tôi”.
- Bố cục: SGK đánh dấu ba đoạn. Đoạn 1 (đến lời thốt của Nét Len): cả nhóm bàn chuyện bạch tuộc và nhận ra quái vật ngoài cửa sổ. Đoạn 2 (đến chỗ đèn trần bật sáng): bạch tuộc hiện ra, tàu bị kẹt. Đoạn 3 (còn lại): trận giáp chiến trên boong và nỗi đau của Nê-mô.
Soạn bài Bạch tuộc – Chuẩn bị (trang 60)
Phần chuẩn bị nhắc em dùng ba câu hỏi gợi ý dành cho thể loại viễn tưởng, đồng thời tìm hiểu trước về nhà văn.
Câu 1: Tác giả viết về ai, về sự kiện (đề tài) gì? (trang 60)
Trả lời:
Nhà văn viết về những người đang ở trên tàu ngầm No-ti-lớt: giáo sư A-rôn-nác, người giúp việc Công-xây, tay săn cá voi Nét Len, thuyền trưởng Nê-mô và các thủy thủ của ông. Sự kiện chính là cuộc đối đầu sống còn giữa họ với cả một đàn bạch tuộc to lớn dưới biển sâu.
Câu 2: Yếu tố nào cho biết tính chất tưởng tượng về tương lai? (trang 60)
Những yếu tố nào của văn bản cho biết tính chất tưởng tượng về một tương lai rất xa so với thời điểm tác phẩm ra đời?
Trả lời:
- Năm 1870, tàu ngầm mới chỉ được thử nghiệm sơ khai, vậy mà No-ti-lớt trong truyện đã lặn tới độ sâu vài nghìn mét, có phòng khách với cửa sổ nhìn ra lòng biển, có đèn điện, có súng bắn đạn điện.
- Con người ngồi trong tàu quan sát sinh vật biển tận mắt như đứng trước một bể kính khổng lồ.
- Con bạch tuộc được hình dung với kích thước, sức nặng vượt xa hiểu biết phổ thông lúc bấy giờ.
Câu 3: Yếu tố nào cho thấy tác giả dựa vào khoa học? (trang 60)
Những yếu tố nào cho thấy người viết có những hiểu biết và dựa vào thành tựu của khoa học, không có các yếu tố thần kì, siêu nhiên như truyện truyền thuyết, cổ tích?
Trả lời:
- Mốc thời gian, địa danh được ghi cụ thể: ngày 20 tháng 4, quần đảo Lu-cai, vùng biển gần Tê-nê-ríp.
- Nhân vật “tôi” nhắc tới một vụ chạm trán có năm tháng, tên tàu, tên thuyền trưởng rõ ràng (tàu A-lếch-tơn, năm 1861).
- Con vật được tả như trong một trang ghi chép sinh học: chiều dài, số chân, số giác hút, hình dạng thân, cách đổi màu.
- Cách xử lí sự cố có lí lẽ kĩ thuật: chân vịt bị vướng nên tàu đứng yên; đạn điện không nổ khi gặp vật mềm nên phải dùng rìu.
- Không có phép màu hay thần linh nào giúp sức; con người thắng nhờ vũ khí, sức lực và lòng can đảm.
Câu 4: Tìm hiểu thêm về tác giả Giuyn Véc-nơ (trang 60)
Đọc trước văn bản Bạch tuộc và tìm hiểu thêm thông tin về tác giả Giuyn Véc-nơ, một trong những người được coi là “cha đẻ” của thể loại truyện khoa học viễn tưởng.
Trả lời:
- Sinh năm 1828 tại Nantes, qua đời năm 1905 ở Amiens (Pháp).
- Từ năm 1863, ông gắn bó với nhà xuất bản Hetzel, mở đầu bằng Năm tuần trên khinh khí cầu; các tiểu thuyết về sau được gom trong bộ Những chuyến du hành kỳ thú.
- Tác phẩm nổi bật: Hành trình vào tâm Trái Đất (in năm 1864), Hai vạn dặm dưới đáy biển (in năm 1870), Vòng quanh thế giới trong 80 ngày (in năm 1873).
- Ông nổi tiếng nhờ khả năng hình dung trước tàu ngầm, khinh khí cầu, chuyến bay lên Mặt Trăng… từ những hiểu biết khoa học của thời mình.
Soạn bài Bạch tuộc – Đọc hiểu: câu hỏi trong khi đọc (trang 61 – 64)
Các câu dưới đây là những gợi ý in ở lề phải văn bản, giúp em theo dõi mạch truyện.
Câu 1: Dự đoán nội dung từ nhan đề (trang 61)
Từ nhan đề Bạch tuộc, em hãy dự đoán nội dung chính của văn bản.
Trả lời:
Nhan đề gợi cho em nghĩ rằng văn bản sẽ xoay quanh loài bạch tuộc, chắc hẳn là loài vật khổng lồ, hung dữ khiến những người đi biển phải đối mặt với hiểm nguy.
Câu 2: Tác dụng của lời kể nhân vật “tôi” (trang 61)
Lời kể của nhân vật “tôi” ở đây có tác dụng gì?
Trả lời:
Là nhà tự nhiên học, “tôi” kể lại vụ tàu A-lếch-tơn từng đuổi bắt một con bạch tuộc to lớn năm 1861. Câu chuyện ấy vừa cung cấp hiểu biết về loài vật, vừa khiến người đọc tin rằng quái vật biển là có thật, đồng thời báo trước mối nguy sắp ập tới với tàu No-ti-lớt.
Câu 3: Chú ý các số từ trong phần này (trang 61)
Trả lời:
Đoạn văn dày đặc số liệu: tàu xuống tới hai, ba ngàn mét rồi lên lại mức 1.500 mét dưới mặt nước; ngày 20 tháng 4; khoảng 11 giờ trưa; năm 1861; con vật được đoán dài chừng sáu mét; tám chiếc vòi; hai hàm giống mỏ vẹt. Các con số làm lời kể chính xác như nhật kí khoa học, khiến câu chuyện tưởng tượng trở nên đáng tin.
Câu 4: Hình dung con bạch tuộc qua lời tả của “tôi” (trang 62)
Hình dung con bạch tuộc qua miêu tả của nhân vật “tôi”.
Trả lời:
Đó là một khối thịt khổng lồ, dài cỡ tám mét, nặng hai mươi đến hai mươi lăm tấn, thân hình thoi phình giữa. Tám chân mọc ra quanh đầu, chiều dài gấp đôi thân, uốn cong liên tục, mặt trong có khoảng 250 giác hút. Mắt xanh xám nhìn trừng trừng, hàm cứng như mỏ vẹt bằng sừng, lưỡi nhọn rung lên. Nó còn đổi màu rất nhanh. Con vật hiện ra vừa kì lạ vừa đáng sợ.
Câu 5: Chuyện gì xảy ra với con tàu? (trang 62)
Trả lời:
No-ti-lớt bất ngờ khựng lại, cả thân tàu rung lên rồi đứng im dù đang ở vùng nước không vướng víu gì; chân vịt ngừng quay. Về sau “tôi” đoán ra nguyên nhân: chiếc hàm sừng của một con quái vật đã kẹt vào cánh chân vịt.
Câu 6: Nghĩa của từ “giáp chiến” (trang 62)
Tìm hiểu nghĩa của từ “giáp chiến”.
Trả lời:
“Giáp” là sát gần, tiếp xúc; “chiến” là đánh. Giáp chiến là áp sát để đánh nhau trực diện, mặt đối mặt với đối phương.
Câu 7: Chú ý hành động của các nhân vật (trang 63)
Trả lời:
- Nê-mô: ra lệnh cho tàu nổi lên, cầm rìu chém đứt chiếc vòi đầu tiên, lao ra boong cứu người thủy thủ, bổ rìu vào miệng quái vật để cứu Nét.
- Nét Len: xin được tham gia, cầm dao nhọn, dùng lao đâm trúng mắt từng con quái vật, khi thoát nạn liền đứng dậy đâm thẳng vào tim con vật.
- “Tôi” và Công-xây: cầm rìu sát cánh cùng thủy thủ đoàn; “tôi” lao tới định cứu Nét.
- Thủy thủ đoàn: khoảng hai mươi người cầm rìu đứng chờ ở cầu thang trung tâm rồi cùng xông lên.
Câu 8: Cuộc giáp chiến kết thúc thế nào? (trang 64)
Trả lời:
Sau mười lăm phút, bầy bạch tuộc thua trận, con chết con bị thương, số còn lại rút khỏi tàu và lẩn sâu xuống biển. Phía con người thắng nhưng phải trả giá: một người thủy thủ đã bị con quái vật kéo đi mãi mãi.
Câu 9: Tại sao mắt Nê-mô ứa lệ? (trang 64)
Trả lời:
Nê-mô khóc vì thương người thủy thủ đồng hương bị con bạch tuộc mang xuống đáy biển dù ông đã liều mình chém vòi để cứu. Chi tiết “Mắt Nê-mô ứa lệ.” cho thấy người thuyền trưởng lạnh lùng ấy thật ra rất trọng tình với đồng đội.
Soạn bài Bạch tuộc – Câu hỏi sau khi đọc (trang 64)
Sáu câu hỏi cuối bài giúp em khái quát sự kiện, chi tiết khoa học, phẩm chất nhân vật và bài học rút ra.
Câu 1: Sự kiện được kể và tình huống hấp dẫn nhất (trang 64)
Đoạn trích Bạch tuộc kể về sự kiện gì? Theo em, tình huống nào trong văn bản được mô tả hấp dẫn nhất?
Trả lời:
- Sự kiện: khi tàu No-ti-lớt nổi lên gần quần đảo Lu-cai, những người trên tàu phát hiện đàn bạch tuộc khổng lồ; tàu bị chúng chặn lại, thuyền trưởng Nê-mô cho tàu nổi lên và mọi người dùng rìu, dao, lao chiến đấu với chúng.
- Tình huống hấp dẫn nhất (gợi ý): cảnh người thủy thủ bị vòi bạch tuộc nhấc bổng giữa không trung. Nê-mô chém liền bảy vòi, tưởng sắp cứu được thì con vật phun mực đen rồi biến mất cùng nạn nhân. Nhịp kể dồn dập, kết quả bất ngờ khiến người đọc vừa hồi hộp vừa xót xa.
Câu 2: Chi tiết thể hiện trí tưởng tượng phong phú (trang 64)
Nêu ra một số chi tiết cho thấy trí tưởng tượng rất phong phú của nhà văn về bạch tuộc.
Trả lời:
- Kích thước kì vĩ: “Đó là một con bạch tuộc dài chừng tám mét.”; nặng tới hai mươi, hai mươi lăm tấn.
- Cơ thể kì dị: tám chân có chiều dài gấp đôi thân, khoảng 250 giác hút, hàm sừng như mỏ vẹt khổng lồ, lưỡi sừng rung bần bật.
- Khả năng đổi màu: “Màu sắc nó thay đổi rất nhanh từ màu xám chì sang màu nâu đỏ.”
- Sức mạnh khủng khiếp: hút bật nắp tàu, một lúc hơn hai chục vòi ngoằn ngoèo, nhấc bổng cả người lớn.
- Bạch tuộc biết “tức giận”, đi thành bầy mười, mười hai con bò lên thành tàu như một đội quân.
Câu 3: Chi tiết dựa vào thành tựu khoa học (trang 64)
Những chi tiết nào trong văn bản Bạch tuộc cho thấy người viết có những hiểu biết dựa vào thành tựu của khoa học?
Trả lời:
- Hiểu biết về con tàu: tàu ngầm điều chỉnh được độ sâu, chạy bằng chân vịt, có cửa sổ quan sát đóng mở được, dùng đèn điện và súng bắn đạn điện.
- Hiểu biết vật lí: đạn điện không nổ khi xuyên vào thân mềm vì thiếu sức cản, nên Nê-mô chọn rìu.
- Hiểu biết sinh học: bạch tuộc có giác hút, hàm sừng, biết đổi màu, phun chất lỏng màu đen để che mắt kẻ thù; “tôi” khẳng định “Vòi và đuôi bạch tuộc có khả năng mọc lại.”
- Tư liệu thực tế: vụ việc của tàu A-lếch-tơn năm 1861 được kể với tên người, tên tàu, vị trí cụ thể.
Câu 4: Lòng dũng cảm, tình yêu thương, tinh thần đồng đội (trang 64)
Lòng dũng cảm, tình yêu thương và tinh thần đồng đội được thể hiện trong câu chuyện như thế nào?
Trả lời:
- Dũng cảm: không ai lùi bước trước bầy quái vật nặng hàng chục tấn; Nê-mô lao lên đầu tiên, Nét Len phóng lao trúng đích nhiều lần, giáo sư dù là nhà khoa học cũng cầm rìu chiến đấu.
- Tinh thần đồng đội: Nét Len và hai người khách tự nguyện góp sức; khi Nét bị quật ngã, cả “tôi” và Nê-mô cùng lao tới; Nê-mô cứu Nét rồi nói “Tôi có bổn phận trả ơn ông!”.
- Tình yêu thương: Nê-mô liều mình cứu người thủy thủ; khi không cứu được, ông đứng lặng bên đèn pha mà rơi nước mắt. Cả nhóm “Ai nấy đều sôi sục căm thù!” vì đồng đội bị cướp đi.
Câu 5: Nhân vật để lại ấn tượng nhất (trang 64)
Nhân vật nào trong đoạn trích Bạch tuộc để lại cho em nhiều ấn tượng nhất? Hãy miêu tả (khoảng 4 – 5 dòng) hoặc vẽ trên giấy chân dung nhân vật này.
Trả lời:
Đoạn văn tham khảo (thuyền trưởng Nê-mô): Nhân vật khiến em nhớ mãi là thuyền trưởng Nê-mô. Em hình dung ông có dáng người vạm vỡ, gương mặt rắn rỏi, ít cười, đôi mắt sâu và cương nghị. Bình thường ông lặng lẽ, xa cách, nhưng khi tàu gặp nạn, ông ra quyết định nhanh và chuẩn xác. Ông xông lên trước tiên, vung rìu chém vòi quái vật, cứu Nét Len thoát chết. Khi người thủy thủ bị cuốn đi, ông đứng lặng người, máu nhuộm khắp áo, đôi mắt rưng rưng. Hình ảnh ấy khiến em vừa khâm phục vừa thương ông.
Đoạn văn tham khảo (Nét Len): Nét Len hiện lên trong em là một người thợ săn cao lớn, tay chân rắn chắc, mắt tinh như mắt chim ưng. Anh nhanh nhẹn, xin được đi cùng thuyền trưởng với con dao nhọn trong tay. Những mũi lao anh phóng ra đều cắm trúng mắt quái vật. Bị quật ngã, vừa thoát chết anh đã bật dậy đâm thẳng vào tim kẻ thù. Anh là người gan góc và không bao giờ bỏ cuộc.
Câu 6: Bài học khi gặp khó khăn, thử thách (trang 64)
Từ câu chuyện trên, em rút ra bài học gì khi gặp những tình huống khó khăn và thử thách nguy hiểm trong cuộc sống?
Trả lời:
- Giữ bình tĩnh để nhìn rõ nguyên nhân sự việc, như Nê-mô xác định tàu bị kẹt chân vịt rồi mới hành động.
- Dựa vào hiểu biết để chọn cách giải quyết phù hợp: biết đạn điện vô dụng nên chuyển sang dùng rìu.
- Dũng cảm đối mặt, không bỏ chạy trước hiểm nguy.
- Đoàn kết, sẵn sàng chia sẻ và giúp đỡ người bên cạnh; khi một người gặp nạn, cả tập thể cùng ra tay.
- Biết trân trọng, ghi nhớ những người đã hi sinh hoặc giúp mình vượt qua khó khăn.
Nội dung và nghệ thuật đoạn trích Bạch tuộc
Sau khi soạn, em ghi nhớ những ý tổng kết sau.
Nội dung
Đoạn trích tái hiện cuộc chiến đầy cam go giữa thủy thủ đoàn No-ti-lớt và bầy bạch tuộc to lớn, qua đó ca ngợi lòng can đảm, trí tuệ và tình đồng đội của con người trước thiên nhiên hoang dã, bí ẩn; đồng thời thể hiện niềm say mê khám phá đại dương của tác giả.
Nghệ thuật
- Ngôi kể thứ nhất qua lời một nhà tự nhiên học, vừa quan sát chính xác vừa bộc lộ cảm xúc.
- Kết hợp tự sự với miêu tả chi tiết, nhiều số liệu cụ thể.
- Nhịp kể nhanh, câu ngắn, nhiều câu cảm thán ở cảnh giáp chiến tạo không khí căng thẳng.
- Yếu tố khoa học và yếu tố tưởng tượng đan cài hợp lí – đặc trưng của truyện khoa học viễn tưởng.
Kết luận
Soạn bài Bạch tuộc, em cần nắm được ba câu hỏi then chốt của thể loại này: viết về ai và sự kiện gì, đâu là phần tưởng tượng vượt thời đại, đâu là nền tảng khoa học. Đây cũng là chìa khóa để em đọc tiếp các văn bản khác trong Bài 3.
Xem thêm: