Bài 3: Lớn lên bạn làm gì? thuộc Chủ đề 8: Đất nước và con người, sách Tiếng Việt lớp 1 Kết nối tri thức tập 2, trang 152–153. Bài có 6 hoạt động: quan sát hình và gọi tên nghề, đọc bài thơ của Thái Dương, tìm tiếng có vần at, ep, êp, trả lời câu hỏi, học thuộc lòng và trao đổi về nghề em thích.

Khởi động: Quan sát hình (trang 152)
Câu 1 (trang 152): Quan sát các hình dưới đây
Mỗi người trong hình làm nghề gì?
Trả lời:
| Hình | Người trong hình | Nghề |
| 1 | đội mũ trắng cao, bưng đĩa thức ăn, cầm muôi | đầu bếp |
| 2 | mặc áo trắng, đeo ống nghe | bác sĩ |
| 3 | đội mũ bảo hộ vàng, cầm bản vẽ, phía sau là nhà cao tầng | kĩ sư xây dựng |
| 4 | mặc áo dài, đứng trước bảng có chữ | cô giáo |
| 5 | đội mũ có cánh, mặc áo trắng thắt cà vạt, phía sau là máy bay | phi công |
Đọc: Lớn lên bạn làm gì? (trang 152)
Câu 2 (trang 152): Đọc
Bài thơ Lớn lên bạn làm gì? (Thái Dương).
Từ ngữ: thuỷ thủ, sóng dữ, đầu bếp, gieo
Trả lời: Bài thơ có 4 khổ, mỗi khổ 4 dòng, khổ nào cũng mở đầu bằng câu hỏi lớn lên sẽ làm gì. Mỗi khổ là câu trả lời của một bạn nhỏ:
- Khổ 1: một bạn mơ làm thuỷ thủ để được đưa tàu đi khắp biển xa.
- Khổ 2: một bạn muốn làm đầu bếp, làm bánh, nấu món ngon.
- Khổ 3: một bạn muốn làm nghề trồng lúa.
- Khổ 4: một bạn thấy câu hỏi khó, muốn làm bài xong rồi mới từ từ nghĩ.
Giải nghĩa từ ngữ:
- thuỷ thủ: người làm việc trên tàu thuỷ, đi biển.
- sóng dữ: sóng biển to, mạnh, nguy hiểm.
- đầu bếp: người làm nghề nấu ăn giỏi (ở nhà hàng, khách sạn).
- gieo: rải hạt giống xuống đất để hạt nảy mầm thành cây.
Gợi ý đọc: các dòng hỏi đọc lên giọng; các dòng trả lời đọc vui, tự tin; khổ cuối đọc giọng ngập ngừng, nghỉ hơi ở dấu chấm lửng. Đọc đúng: thuỷ thủ, sóng dữ, đại dương, đầu bếp, gieo hạt, mùa gặt.
Nội dung chính bài Lớn lên bạn làm gì?
Bài thơ là những câu trả lời hồn nhiên của các bạn nhỏ về nghề nghiệp mơ ước: làm thuỷ thủ đi biển, làm đầu bếp nấu món ngon, làm nông dân trồng lúa; có bạn còn chưa biết và muốn suy nghĩ thêm. Bài thơ giúp em biết thêm nhiều nghề và nghĩ về ước mơ của mình.
Tìm hiểu bài (trang 153)
Câu 3 (trang 153): Tìm trong khổ thơ thứ hai và thứ ba những tiếng có vần at, ep, êp
Mẫu: hạt
Trả lời:
| Vần | Tiếng tìm được | Ở khổ thơ |
| at | hạt (mẫu) | khổ 3 |
| ep | đẹp | khổ 2 |
| êp | bếp | khổ 2 |
Lưu ý: tiếng gặt ở khổ 3 có vần ăt, không phải vần at.
Câu 4 (trang 153): Trả lời câu hỏi
a. Bạn nhỏ muốn trở thành thuỷ thủ để làm gì?
b. Bạn nhỏ muốn trở thành đầu bếp để làm gì?
c. Bạn nhỏ trong khổ thơ thứ ba muốn làm nghề gì?
Trả lời:
- a. Bạn nhỏ muốn làm thuỷ thủ để lái con tàu đi qua những con sóng lớn, đến với nhiều biển cả mênh mông.
- b. Bạn nhỏ muốn làm đầu bếp để làm những chiếc bánh ngọt đẹp mắt và nấu món mì thật ngon.
- c. Bạn nhỏ ở khổ thứ ba muốn làm nông dân: gieo hạt, chăm lúa và gặt lúa chín vàng.
Học thuộc lòng và trao đổi (trang 153)
Câu 5 (trang 153): Học thuộc lòng hai khổ thơ cuối
Trả lời: Hai khổ cuối là khổ 3 (bạn muốn làm nghề trồng lúa) và khổ 4 (bạn thấy câu hỏi khó). Cách học:
- Cả hai khổ đều mở đầu bằng cùng một câu hỏi, em chỉ cần nhớ ba dòng sau của mỗi khổ.
- Khổ 3 nhớ theo việc nhà nông: gieo hạt → mùa gặt → lúa vàng.
- Khổ 4 nhớ theo ý: câu hỏi khó → làm bài trước → mai nghĩ tiếp.
- Đọc to nhiều lần, chú ý nghỉ hơi ở các dấu chấm lửng.
Câu 6 (trang 153): Trao đổi: Lớn lên em thích làm nghề gì? Vì sao?
Trả lời: Em nói tên nghề và lí do, có thể nói thêm người làm nghề đó làm những việc gì. Ví dụ:
- Lớn lên em thích làm bác sĩ, vì bác sĩ chữa bệnh cho mọi người, giúp người ốm mau khỏi.
- Em thích làm cô giáo để dạy các bạn nhỏ biết đọc, biết viết như cô giáo của em.
- Em muốn làm phi công, được lái máy bay bay trên bầu trời, đưa mọi người đi khắp nơi.
- Em thích làm lính cứu hoả, vì các chú rất dũng cảm, cứu được nhiều người.
Muốn làm được nghề mình thích, ngay từ bây giờ em cần chăm học, rèn sức khoẻ và chăm chỉ làm việc nhà.