Bài 3: Bạn của gió thuộc Chủ đề 1: Tôi và các bạn, sách Tiếng Việt lớp 1 Kết nối tri thức tập 2, trang 12–13. Bài có 6 hoạt động: quan sát tranh, đọc bài thơ, tìm tiếng cùng vần, trả lời câu hỏi, học thuộc lòng và trò chơi Tìm bạn cho gió. Dưới đây là gợi ý làm từng hoạt động.

Khởi động: Quan sát tranh (trang 12)
Câu 1 (trang 12): Quan sát tranh
a. Tranh vẽ những vật gì?
b. Nhờ đâu mà những vật đó có thể chuyển động?
Trả lời:
- a. Ba tranh vẽ: chiếc chong chóng màu vàng cắm trên bãi cỏ, con diều nhiều màu đang bay và chiếc thuyền buồm màu đỏ trên mặt biển.
- b. Những vật đó chuyển động được là nhờ có gió. Gió thổi làm chong chóng quay, đưa diều bay cao và đẩy cánh buồm cho thuyền đi.
Đọc: Bạn của gió (trang 12)
Câu 2 (trang 12): Đọc
Bài thơ Bạn của gió (Ngân Hà).
Từ ngữ: lùa, hoài, vòm lá, biếc
Trả lời: Bạn của gió là bài thơ của tác giả Ngân Hà, gồm 4 khổ, mỗi khổ 4 dòng, mỗi dòng 4 chữ.
- Khổ 1: gió đi tìm bạn, bay cùng những cánh chim, luồn vào các tán lá.
- Khổ 2: gió nhớ bạn nên cứ gõ cửa mãi, lại làm sóng dâng lên, làm buồm căng phồng.
- Khổ 3 và khổ 4: khi vắng gió, mọi vật như buồn hẳn: lá đứng im, chim không bay tới, sóng nằm yên, thuyền buồm không đi được. Ai cũng mong gió quay lại.
Giải nghĩa từ ngữ:
- lùa: luồn vào, len vào những chỗ hở (gió lùa qua khe cửa).
- hoài: mãi, liên tục không thôi.
- vòm lá: nhiều cành lá xum xuê trên cao, tỏa ra như cái mái tròn.
- biếc: xanh đậm và tươi.
Gợi ý đọc: đọc nhịp 2/2 (ví dụ: Ai là / bạn gió?), nghỉ hơi cuối mỗi dòng và nghỉ dài hơn sau mỗi khổ. Khổ 1–2 đọc nhẹ nhàng, vui; khổ 3 đọc chậm, hơi buồn; câu gọi gió ở khổ cuối đọc cao giọng, tha thiết.
Nội dung chính bài Bạn của gió
Bài thơ cho thấy gió là người bạn của rất nhiều thứ quanh em: chim, lá, cánh cửa, sóng biển, cánh buồm. Có gió, mọi vật vui vẻ, chuyển động; vắng gió, cảnh vật trở nên lặng lẽ, buồn tẻ. Bạn bè luôn cần có nhau, vắng nhau là nhớ.
Tìm hiểu bài (trang 13)
Câu 3 (trang 13): Tìm trong hai khổ thơ cuối những tiếng cùng vần với nhau
Mẫu: vắng – chẳng
Trả lời: Hai khổ cuối là khổ 3 (bắt đầu bằng “Khi gió đi vắng”) và khổ 4. Các nhóm tiếng cùng vần:
| Vần | Các tiếng cùng vần |
| ăng | vắng, lặng, chẳng |
| im | im, chim |
| ơi | khơi, ơi |
| ong | sóng, trong |
| i | khi, đi |
| a | lá, cả, ra |
| o | gió, gõ |
Cặp tiếng cùng vần rõ nhất, ở vị trí gieo vần của bài thơ, là im – chim và khơi – ơi. Với tiếng “gió”, phần vần là o (gi là âm đầu), nên gió và gõ cùng vần.
Câu 4 (trang 13): Trả lời câu hỏi
a. Ở khổ thơ thứ nhất, gió đã làm gì để tìm bạn?
b. Gió làm gì khi nhớ bạn?
c. Điều gì xảy ra khi gió đi vắng?
Trả lời:
- a. Để tìm bạn, gió bay theo những cánh chim và luồn vào giữa các tán lá.
- b. Khi nhớ bạn, gió gõ cửa mãi không thôi, đẩy cho sóng dâng cao và thổi cho buồm căng lên.
- c. Lúc vắng gió: lá buồn, đứng lặng im; không còn cánh chim nào bay qua; không có ai gõ cửa; sóng nằm yên dưới nước; thuyền buồm không ra khơi được.
Học thuộc lòng và trò chơi (trang 13)
Câu 5 (trang 13): Học thuộc lòng một khổ thơ em thích
Trả lời: Em chọn một trong bốn khổ. Cách học nhanh thuộc:
- Nhớ ý của khổ: khổ 1 gió đi tìm bạn; khổ 2 gió nhớ bạn; khổ 3 cảnh vật buồn khi vắng gió; khổ 4 ai cũng gọi gió về.
- Nhớ chữ đầu dòng. Ví dụ khổ 2 bắt đầu bằng Gió, Nên, Đẩy, Thổi; khổ 3 bắt đầu bằng Khi, Lá, Vắng, Chẳng.
- Đọc to 3–4 lần, rồi che sách đọc lại từng dòng; quên thì mở sách xem lại.
Câu 6 (trang 13): Trò chơi: Tìm bạn cho gió
Tranh vẽ: đám mây, con diều, chiếc máy bay, khóm hoa bồ công anh, cây lá vàng đang rụng, chiếc ô tô màu đỏ, chiếc chong chóng.
Trả lời: Bạn của gió là những vật gió có thể làm cho bay, quay hoặc rung rinh:
- Đám mây: gió thổi mây trôi đi.
- Con diều: có gió, diều mới bay lên cao được.
- Hoa bồ công anh: gió thổi, những sợi bông nhỏ bay đi khắp nơi.
- Cây lá vàng: gió làm cành lá lay động, lá rụng bay theo gió.
- Chong chóng: gió thổi làm chong chóng quay tít.
Chiếc máy bay và chiếc ô tô chạy được là nhờ có động cơ, không cần gió đẩy, nên không chọn.
Xem thêm: lời giải Vở bài tập cùng bài Bạn của gió; bài trước Đôi tai xấu xí.