Well being (thường viết well-being hoặc wellbeing) là trạng thái sống tốt một cách toàn diện: cơ thể khỏe, tinh thần ổn định, thấy hài lòng với cuộc sống và có những mối quan hệ nâng đỡ mình. Tiếng Việt hay dịch là “sức khỏe toàn diện”, “sự an lạc” hay “trạng thái hạnh phúc”. Cả ba cách viết đều chỉ cùng một khái niệm.
| Nghĩa ngắn | Trạng thái sống tốt, khỏe và hài lòng về nhiều mặt |
| Gốc từ | Tiếng Anh: well (tốt, khỏe) + being (sự tồn tại, trạng thái sống) |
| Các mặt thường nhắc | Thể chất, cảm xúc, tâm lý, xã hội, ý nghĩa sống |
| Hay gặp trong | Tâm lý học, y tế công cộng, giáo dục, nhân sự |

Well being theo định nghĩa của WHO
Từ này có mặt ngay trong cách Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hiểu về sức khỏe. Hiến chương của WHO coi sức khỏe là trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh (well-being) về thể chất, tinh thần và xã hội, chứ không chỉ là không có bệnh tật. Nghĩa là một người không ốm vẫn có thể chưa “khỏe” theo nghĩa rộng.
Trong bảng thuật ngữ về nâng cao sức khỏe, WHO mô tả well-being là một trạng thái tích cực mà cả cá nhân lẫn cộng đồng đều trải nghiệm, phụ thuộc vào điều kiện xã hội, kinh tế và môi trường sống. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) thì liệt kê những thành phần thường được đo: cảm xúc tích cực, ít cảm xúc tiêu cực kéo dài, hài lòng với cuộc sống, thấy mình đang sống có ý nghĩa và vận hành tốt mỗi ngày.
Giới nghiên cứu còn tách hai lối nhìn. Well-being chủ quan là cách một người tự cảm nhận và đánh giá đời mình. Well-being khách quan là những gì đo được từ bên ngoài: sức khỏe, thu nhập, nhà ở, an toàn. Hai thứ này liên quan nhưng không trùng nhau; có người đủ đầy mà vẫn thấy trống rỗng.
Nhà tâm lý học Martin Seligman, người gắn với ngành tâm lý học tích cực, đề xuất mô hình PERMA gồm năm trụ: cảm xúc tích cực (Positive emotion), sự dấn thân (Engagement), quan hệ (Relationships), ý nghĩa (Meaning) và thành tựu (Accomplishment). Đây là một cách chia phổ biến, không phải định nghĩa duy nhất.
Một người có well-being tốt thường thế nào?
Well-being không phải lúc nào cũng vui. Người có trạng thái sống tốt vẫn buồn, vẫn thất bại, vẫn có ngày mệt. Khác biệt nằm ở chỗ họ thường:
- Ngủ đủ, ăn uống tương đối đều, cơ thể có sức cho việc mình làm.
- Gọi tên được cảm xúc của mình, buồn thì cho phép mình buồn rồi dần lấy lại thăng bằng.
- Có vài người để tâm sự khi gặp chuyện, không phải gồng một mình.
- Thấy việc học, việc làm hay sở thích của mình có ý nghĩa nào đó.
- Nhìn chung hài lòng với cuộc sống, dù vẫn muốn nó tốt hơn.
Ngược lại, khi thấy mình kiệt sức nhiều tuần liền, mất ngủ, chán mọi thứ, hay tách khỏi bạn bè, đó là lúc well-being đang bị bào mòn. Những dấu hiệu này chỉ để tự nhìn lại mình, không dùng để tự chẩn đoán.
Điều gì nâng đỡ hay bào mòn trạng thái sống tốt
Ý chí cá nhân là chưa đủ để có well-being. Trạng thái này chịu tác động từ nhiều phía cùng lúc.
Bên trong mỗi người: giấc ngủ, vận động, cách mình nói chuyện với chính mình, khả năng nghỉ ngơi. Một học sinh thức khuya ôn thi cả tháng sẽ thấy rõ well-being tụt dần, dù điểm có thể tăng.
Các mối quan hệ: gia đình ấm áp, bạn bè tin cậy, thầy cô lắng nghe là chỗ dựa lớn. Bị cô lập, bị bắt nạt hay sống trong căng thẳng kéo dài thì ngược lại. Áp lực dồn quá lâu có thể dẫn tới tình trạng căng thẳng kéo dài trong người hoặc kiệt sức.
Hoàn cảnh sống: thu nhập, chỗ ở, môi trường học tập và làm việc, sự an toàn. Vì vậy WHO nói về well-being của cả cộng đồng, bên cạnh từng người.
Nhiều trường học và công ty giờ đã có chương trình chăm lo well-being: giờ giải lao không điện thoại, phòng tư vấn tâm lý, hoạt động thể thao. Ở mức cá nhân, những thói quen nhỏ như đi bộ, viết nhật ký hay tập sống tỉnh thức với từng việc nhỏ là điểm bắt đầu dễ nhất.
Nếu cảm giác buồn chán, lo âu kéo dài và ảnh hưởng tới việc học, việc ăn ngủ, hãy nói với người lớn mình tin và tìm gặp chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ. Hỏi giúp đỡ sớm là một phần của việc chăm sóc well-being, chứ không phải dấu hiệu yếu đuối.
Well-being, hạnh phúc và sức khỏe khác nhau chỗ nào
| Khái niệm | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Well-being | Bức tranh tổng thể, kéo dài: thân, tâm, quan hệ, ý nghĩa | Một năm học bận mà vẫn thấy ổn, có bạn, ngủ được |
| Hạnh phúc (happiness) | Cảm xúc vui, thỏa mãn, có thể đến rồi đi | Vui sướng khi nhận giấy báo đỗ |
| Sức khỏe tinh thần | Một phần của well-being, về tâm lý và cảm xúc | Đối phó được với áp lực thi cử |
| Wellness | Lối sống, hành động chủ động để khỏe hơn | Tập yoga, ăn uống lành mạnh |
Nói gọn: hạnh phúc là một khoảnh khắc, wellness là việc mình làm, còn well-being là kết quả tổng hợp mình đang sống ở đó.
Dễ lẫn với well-being nhất là lối sống wellness: một bên là trạng thái sống tốt, bên kia là những việc chủ động làm mỗi ngày như ngủ đủ, vận động, ăn uống điều độ.
Những điều hay được hỏi về well-being
Wellbeing là gì, có khác well-being không?
Không khác. Từ điển tiếng Anh ghi nhận cả ba cách viết: wellbeing, well-being và well being. Tài liệu của WHO dùng dạng có gạch nối, còn nhiều trường học, công ty chọn viết liền cho gọn.
Well-being là gì trong trường học?
Là trạng thái học sinh và giáo viên thấy an toàn, khỏe mạnh, được tôn trọng và có động lực. Các chương trình well-being học đường thường gồm tư vấn tâm lý, giáo dục kỹ năng cảm xúc và chống bắt nạt.
Mental well-being là gì?
Là phần tâm lý, cảm xúc của well-being: suy nghĩ tương đối rõ ràng, quản lý được cảm xúc, đối phó được với căng thẳng thường ngày. Nó gần với cách nói “sức khỏe tinh thần” trong tiếng Việt.
Well-being có phải lúc nào cũng vui vẻ?
Không. Buồn, giận, thất vọng là cảm xúc bình thường. Well-being tốt nghĩa là có đủ nguồn lực để đi qua những cảm xúc ấy và lấy lại thăng bằng.