Wellness là lối sống chủ động chăm sóc sức khỏe toàn diện, cả thân thể, tinh thần lẫn các mối quan hệ, thông qua những lựa chọn hằng ngày như ăn uống, vận động, ngủ nghỉ, nghỉ ngơi đầu óc. Ở Việt Nam, chữ này hay xuất hiện trong các cụm như “du lịch wellness”, “wellness resort”, “lối sống wellness”. Hỏi “wellness nghĩa là gì” thì có thể hiểu gọn: sống khỏe một cách có chủ đích.
| Nghĩa ngắn | Chủ động theo đuổi lối sống giúp khỏe toàn diện thân và tâm |
| Gốc từ | Tiếng Anh: well (khỏe, tốt) + hậu tố -ness (trạng thái) |
| Cách đọc | /ˈwel.nəs/, trọng âm rơi vào âm đầu |
| Sắc thái | Tích cực, hơi “sang”; hay gặp trong quảng cáo du lịch, spa, thể thao |

Wellness: từ chữ tiếng Anh cũ đến nghỉ dưỡng
Trong tiếng Anh, wellness vốn là danh từ khá bình thường, chỉ trạng thái khỏe mạnh, đối lập với illness (đau ốm). Wiktionary ghi hai nét nghĩa: tình trạng khỏe cả thể chất lẫn tinh thần, và việc tìm hiểu, theo đuổi những thói quen giúp đạt sức khỏe tốt nhất.
Nghĩa đang phổ biến bây giờ rộng hơn thế. Viện Sức khỏe Toàn cầu (Global Wellness Institute), một tổ chức nghiên cứu về ngành này, định nghĩa wellness là việc tích cực theo đuổi các hoạt động, lựa chọn và lối sống dẫn tới sức khỏe toàn diện. Có hai điểm cần để ý. Thứ nhất, wellness là việc mình làm, không phải trạng thái tự nhiên mà có. Thứ hai, nó không dừng ở cơ thể mà gồm cả tâm trí, cảm xúc, quan hệ với người khác và môi trường sống.
Sang tiếng Việt, từ này đi qua cửa du lịch và làm đẹp trước tiên. Vì thế nhiều người nghe “wellness” là nghĩ tới spa, yoga bên bờ biển, thực đơn ăn sạch ở khu nghỉ dưỡng. Đó chỉ là phần nổi. Một học sinh đi ngủ đúng giờ, đạp xe tới trường và tắt điện thoại khi ăn tối cũng đang sống wellness, chỉ là không ai gọi như vậy.
Halbert Dunn và cụm “high-level wellness”
Nghĩa hiện đại của wellness được gắn với bác sĩ người Mỹ Halbert L. Dunn. Từ thập niên 1950, ông nói về “high-level wellness”, tức mức khỏe cao nhất mà một người có thể vươn tới nếu sống cân bằng, chứ không chỉ là không bệnh. Các bài giảng của ông sau đó được in thành sách.
Ý tưởng này ít được chú ý cho tới thập niên 1970, khi một số bác sĩ và nhà giáo dục ở Mỹ như John Travis, Bill Hettler mở trung tâm và tổ chức hội thảo về wellness. Từ đó chữ này lan dần sang báo chí, phòng tập, rồi trở thành tên gọi của cả một ngành kinh doanh lớn gồm nghỉ dưỡng, thực phẩm, thể thao, chăm sóc tinh thần.
Đặt wellness vào câu nói hằng ngày
Người Việt thường giữ nguyên chữ wellness, ghép với từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh khác. Vài ngữ cảnh hay gặp:
- Quảng cáo du lịch: “Gói wellness ba ngày gồm yoga sáng sớm, tắm khoáng nóng và thực đơn thuần chay.”
- Trò chuyện bạn bè: “Năm nay tao theo hướng wellness, bớt trà sữa, tối đi bộ quanh hồ.”
- Nơi làm việc: “Công ty vừa có chương trình wellness cho nhân viên, mỗi tháng một buổi khám sức khỏe tinh thần.”
- Caption mạng xã hội: “Chủ nhật wellness: ngủ đủ, nấu canh, đọc nửa cuốn sách.”
- Tên cơ sở: “Wellness center” thường là trung tâm kết hợp phòng tập, spa, tư vấn dinh dưỡng.
Ở câu thứ hai, wellness gần với “sống lành mạnh”; ở câu đầu và câu cuối, nó gần với dịch vụ. Đọc cả câu mới biết người nói đang dùng nghĩa nào.
Gần gũi hơn với giới trẻ Việt là cách nói sống healthy, gắn với ăn uống điều độ, tập luyện và ngủ đủ giấc.
Wellness, well-being, fitness và self-care khác nhau thế nào?
| Từ | Chỉ cái gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wellness | Quá trình, lối sống chủ động để khỏe toàn diện | Thay đổi thói quen ăn ngủ, tập luyện |
| Well-being | Trạng thái sống tốt, cảm thấy ổn về thân và tâm | Thấy hài lòng với cuộc sống hiện tại |
| Fitness | Thể lực, độ dẻo dai của cơ thể | Chạy được 5 km không nghỉ |
| Self-care | Những việc cụ thể tự chăm sóc bản thân | Tắt máy sớm, đi dạo một mình |
Nói ngắn: wellness là con đường, well-being, trạng thái sống tốt cả thân lẫn tâm, là nơi con đường ấy dẫn tới. Fitness chỉ là một phần của wellness, còn self-care là những bước chân nhỏ trên đường. Gần với wellness còn có trào lưu du lịch, nghe nhạc để tự chữa lành mà người trẻ hay nhắc trên mạng.
Cũng nên tỉnh táo một chút. Nhãn wellness được gắn lên rất nhiều sản phẩm, từ trà giảm cân tới các liệu trình “thải độc”, và không phải món nào cũng có bằng chứng khoa học. Có vấn đề sức khỏe cụ thể thì hỏi bác sĩ vẫn chắc chắn hơn tin vào một lời quảng cáo.
Khi viết trang trọng, gọi wellness bằng tiếng Việt
Trong bài văn, báo cáo hay văn bản hành chính, nên thay chữ wellness bằng cách nói tiếng Việt tùy ngữ cảnh: chăm sóc sức khỏe toàn diện, lối sống lành mạnh, du lịch chăm sóc sức khỏe (cho wellness tourism), trung tâm chăm sóc sức khỏe (cho wellness center). Lần đầu nhắc có thể để chữ gốc trong ngoặc cho người đọc dễ đối chiếu.
Wellness: mấy chỗ người đọc hay băn khoăn
Wellness nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghĩa sát nhất là sự khỏe mạnh toàn diện có được nhờ chủ động chăm sóc bản thân. Tùy câu, có thể dịch là lối sống lành mạnh, chăm sóc sức khỏe toàn diện hoặc nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe.
Du lịch wellness là gì?
Là kiểu du lịch lấy việc nâng cao sức khỏe làm mục đích chính hoặc một phần chuyến đi: tắm khoáng, yoga, thiền, ăn uống theo thực đơn lành mạnh, ngủ nghỉ ở nơi yên tĩnh. Tiếng Anh gọi là wellness tourism.
Wellness và well-being có giống nhau không?
Gần nhau nhưng không trùng. Wellness nhấn vào việc làm và lối sống; well-being nhấn vào cảm giác, trạng thái sống tốt mà người ta đạt được. Có thể nói một người theo đuổi wellness để có well-being tốt hơn.
Lối sống wellness có tốn kém không?
Không nhất thiết. Gói nghỉ dưỡng thì đắt, nhưng phần cốt lõi của wellness như ngủ đủ, vận động đều, ăn uống điều độ và giữ quan hệ tốt với người thân gần như không tốn tiền.