Vô giá là quý đến mức không thể định ra một cái giá nào cho xứng, dù trả bao nhiêu tiền cũng không đổi được. Ai hỏi “vô giá nghĩa là gì” thì cần nhớ ngay một điều ngược với cảm giác đầu tiên: chữ “vô” ở đây không làm món đồ mất giá, mà đẩy giá trị của nó lên cao quá mọi bảng giá.
| Nghĩa ngắn | Rất quý, không thể đem ra định giá hay mua bán |
| Gốc từ | Hán Việt 無價: vô (không) + giá (giá cả) |
| Loại từ | Tính từ, hay đứng sau danh từ: kỉ niệm vô giá, món quà vô giá |
| Trái nghĩa | Vô giá trị, rẻ mạt, tầm thường |

Vô giá: hai chữ Hán, một nghịch lí
Viết bằng chữ Hán, vô giá là 無價. Chữ vô (無) nghĩa là không có, gặp trong vô tận, vô hình, độc nhất vô nhị. Chữ giá (價) là giá tiền, cái mà một món hàng đáng bao nhiêu; cùng họ có giá cả, định giá, đấu giá, bảng giá.
Đọc từng chữ thì ra “không có giá”. Nghe như chê, nhưng người xưa dùng theo hướng khen: một vật quý tới mức không ai dám đặt giá, vì đặt con số nào cũng thành rẻ. Tiếng Hán còn có cụm vô giá chi bảo (無價之寶), tức báu vật không kể giá được, mà người Việt nói gọn là của quý vô giá.
Tiếng Anh cũng có một nghịch lí y hệt. Invaluable mang tiền tố phủ định in-, vậy mà lại nghĩa là cực kì quý, chứ không phải “không có giá trị”. Từ thứ hai hay dùng là priceless, đúng từng chữ là “không có giá”.
Nghĩa của vô giá trong lời nói hằng ngày
Các từ điển tiếng Việt thống nhất xếp vô giá vào loại tính từ, chỉ thứ rất quý, có giá trị lớn tới mức không định nổi một mức giá tương xứng. Trên thực tế, từ này đi theo hai hướng.
Hướng thứ nhất là đồ vật thật sự không thể mua bán: một bức tranh cổ duy nhất, một bảo vật quốc gia, cuốn gia phả viết tay của dòng họ. Người ta gọi chúng vô giá vì có tiền cũng không tìm được cái thứ hai.
Hướng thứ hai phổ biến hơn nhiều: những thứ vốn không bao giờ được đem ra chợ. Tình mẹ vô giá, sức khỏe là vốn liếng vô giá, lời khuyên của cô giáo hôm ấy thật vô giá với em. Ở đây từ này không bàn chuyện tiền nữa, mà là cách nói mạnh nhất để bày tỏ lòng quý trọng. Muốn tìm hiểu kĩ hơn khái niệm đứng phía sau, có thể đọc bài giải thích chữ giá trị và các nét nghĩa của nó.
Vô giá, vô giá trị, quý giá, đắt giá
Bốn từ này có chung chữ “giá” nên rất dễ lẫn, nhất là trong bài làm văn.
| Từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Vô giá | Quý tới mức không định được giá | Những năm tháng tuổi thơ là kỉ niệm vô giá. |
| Vô giá trị | Không có chút giá trị nào, vô dụng | Tấm vé đã quá hạn giờ thành mảnh giấy vô giá trị. |
| Quý giá | Có giá trị lớn, đáng giữ gìn | Thời gian ôn thi còn lại rất quý giá. |
| Đắt giá | Phải trả giá cao; hoặc có giá trị, có sức nặng | Một bài học đắt giá; một bàn thắng đắt giá. |
Cặp gây nhầm nhiều nhất là vô giá với vô giá trị: chỉ thêm một chữ “trị” mà nghĩa lật ngược hẳn, từ quý nhất thành bỏ đi. Viết “món quà của bà vô giá trị với em” là vô tình chê món quà. Còn quý giá thì nhẹ hơn vô giá một bậc, vẫn có thể so sánh, đo đếm được; vô giá là đã vượt khỏi mọi phép so.
Đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với vô giá có quý báu, quý hơn vàng, ngàn vàng không đổi.
Vì sao giá trị không có từ trái nghĩa trực tiếp, chỉ cụm có giá trị mới đối với vô giá trị, được giải ở các từ thay cho chữ giá trị.
Những điều vô giá trong bài văn nghị luận
Đề “Bàn về những điều vô giá trong cuộc đời” hay “Có những thứ tiền không mua được” khá quen ở lớp 8, lớp 9. Muốn bài viết có chiều sâu, nên giải thích ngay từ đầu vì sao gọi là vô giá: không phải vì đắt, mà vì không thể thay thế, mất đi rồi khó lấy lại.
- Thời gian: ai cũng có hai mươi bốn giờ mỗi ngày, nhưng không ai mua thêm được một phút.
- Sức khỏe: chỉ khi ốm mới thấy một ngày khỏe mạnh đáng giá thế nào.
- Tình thân: bữa cơm có đủ người, lời dặn của ông bà, vòng tay của mẹ; bài chữ mẫu tử và tình mẹ con trong văn học có thêm dẫn chứng.
Đoạn bàn luận mở rộng có thể chỉ ra mặt trái: người chạy theo tiền đến quên những thứ vô giá, hoặc nghĩ tiền mua được mọi thứ. Kết bài nên quay về một hành động cụ thể, như dành cho người thân một buổi tối không cầm điện thoại, và biết nâng niu điều mình đang có trước khi nó thành kỉ niệm.
Một lưu ý nhỏ khi viết: đã dùng vô giá thì đừng thêm “rất” hay “vô cùng” phía trước. “Rất vô giá” thừa chữ, giống như nói “rất tuyệt đối”.
Vô giá trong câu chữ và trong tiếng Anh
Vô giá tiếng Anh là gì?
Hay dùng nhất là priceless (a priceless painting) và invaluable (invaluable advice, invaluable help). Đừng dịch vô giá thành valueless hay worthless, vì hai từ này nghĩa là vô giá trị.
Của quý vô giá là gì?
Là vật báu không thể định giá, tương đương thành ngữ Hán Việt vô giá chi bảo. Người ta dùng cụm này cho đồ quý thật sự, và cũng dùng ẩn dụ cho con cái, sức khỏe, tri thức.
Vô giá và vô giá trị khác nhau thế nào?
Ngược nhau hoàn toàn. Vô giá là quý tới mức không ra giá; vô giá trị là không đáng gì cả. Gặp hai từ này trong bài đọc hiểu, chỉ cần nhìn có chữ “trị” hay không.
Vô giá có phải là miễn phí không?
Không. Miễn phí là không phải trả tiền; vô giá là không trả tiền nào cho đủ. Một lời khuyên có thể vừa miễn phí vừa vô giá, nhưng hai từ nói về hai chuyện khác nhau.