Từ đồng nghĩa với giá trị phải tìm theo từng nét nghĩa: giấy tờ còn giá trị thì là hiệu lực, tác dụng; món đồ đáng bao nhiêu tiền thì là giá, trị giá; trong toán học là trị số; về mặt tinh thần thì gần nhất là ý nghĩa. Từ trái nghĩa với giá trị thì không có từ đối trực tiếp; chỉ cụm “có giá trị” mới đối với “vô giá trị”.
| Đồng nghĩa | hiệu lực, tác dụng (giấy tờ); giá, trị giá (tiền); trị số (toán); ý nghĩa, phẩm giá (gần nghĩa) |
| Trái nghĩa | không có từ đối trực tiếp; cụm “có giá trị” đối với “vô giá trị”, “vô dụng” |
| Loại từ | danh từ Hán Việt (價值) |
| Nghĩa | cái làm cho một vật, một việc đáng quý, có ích; năm nét nghĩa được giảng ở bài về chữ 價值 và cách dùng trong giờ Văn |

Mỗi nét nghĩa của giá trị một từ thay
Không từ nào thay được giá trị ở mọi câu; mỗi từ dưới đây chỉ đúng trong một nét nghĩa:
| Nét nghĩa | Từ thay | Sắc thái, giới hạn |
|---|---|---|
| tác dụng của giấy tờ, quy định | hiệu lực, tác dụng | Hoàng Phê ghi thẳng nghĩa này; hiệu lực hợp văn bản hành chính |
| số tiền một vật đáng giá | giá, trị giá | trị giá là động từ, phải đổi cấu trúc câu |
| số đo của một đại lượng | trị số | thuật ngữ, sách toán phổ thông vẫn dùng giá trị |
| điều đáng quý về tinh thần | ý nghĩa | gần nghĩa: ý nghĩa là điều vật ấy gợi ra, giá trị là nó đáng quý tới đâu |
| phần đáng quý của con người | phẩm giá | gần nghĩa, thiên về đạo đức, danh dự |
Giá trị không có từ trái nghĩa trực tiếp
Từ điển không ghi từ trái nghĩa nào cho giá trị, vì đây là danh từ chỉ thước đo: có giá trị cao, giá trị thấp. Khi bài tập hỏi trái nghĩa, cần đưa về tính chất:
- có giá trị ↔ vô giá trị: cặp đối dùng nhiều nhất.
- có giá trị ↔ vô dụng: nhấn vào chỗ không dùng được việc gì.
Vô giá trị và vô giá: hai cụm ngược chiều
Hai cụm chỉ hơn kém một chữ nhưng nghĩa trái nhau: vô giá trị là không đáng gì, vô giá là quý đến mức không định được giá. Xem thêm bài vì sao vô giá lại là rất quý.
Câu nào đổi giá trị thành hiệu lực, ý nghĩa được?
- “Hộ chiếu còn giá trị đến năm 2030” → “còn hiệu lực”: được.
- “Chiếc đồng hồ có giá trị năm mươi triệu” → “chiếc đồng hồ trị giá năm mươi triệu”: được, nhưng phải bỏ chữ “có”.
- “Món quà có giá trị tinh thần lớn” → “có ý nghĩa lớn”: được.
- “Trứng có giá trị dinh dưỡng cao” → “tác dụng dinh dưỡng cao”: sai, giá trị dinh dưỡng là cụm cố định.
- “Giá trị hiện thực của truyện ngắn” → “ý nghĩa hiện thực”: không nên; trong bài văn đây là thuật ngữ, giữ nguyên.
Câu ví dụ với giá trị, hiệu lực, trị số
- Bức thư tay của ông nội có giá trị với cả nhà.
- Giấy mời chỉ có hiệu lực trong ngày khai mạc.
- Lô đất ven sông trị giá hơn hai tỉ đồng.
- Em thay x bằng 3 và tính được giá trị của biểu thức.
- Nhiệt kế cho trị số thấp nhất lúc gần sáng.
- Tấm vé xem phim của suất chiếu hôm qua giờ hoàn toàn vô giá trị.
Giá trị: các câu hỏi về từ đồng nghĩa
Đồng nghĩa với giá trị là những từ nào?
Theo nghĩa: hiệu lực, tác dụng; giá, trị giá; trị số; gần nghĩa có ý nghĩa, phẩm giá.
Từ đồng nghĩa với giá trị trong “giá trị con người” là gì?
Phẩm giá, nhưng chỉ gần nghĩa. Khái niệm này có bài riêng về việc tự nhận ra mình đáng quý ra sao.
Giá trị có từ trái nghĩa không?
Không có từ đối trực tiếp; chỉ “có giá trị” đối với “vô giá trị”, “vô dụng”.