Từ đồng nghĩa với hoàn hảo là toàn hảo, hoàn mĩ, toàn mĩ; nói thông thường thì “không chê vào đâu được”. Từ trái nghĩa với hoàn hảo là khiếm khuyết, thiếu sót, có tì vết. Hoàn thiện và trọn vẹn chỉ đứng gần, vì chúng nói chuyện đầy đủ hơn là chuyện không lỗi.
| Đồng nghĩa | toàn hảo, hoàn mĩ, toàn mĩ, không chê vào đâu được; gần nghĩa: hoàn thiện, trọn vẹn |
| Trái nghĩa | khiếm khuyết, thiếu sót, tì vết; nhẹ hơn: chưa hoàn chỉnh |
| Nghĩa | tốt hoàn toàn; xem hoàn hảo và chữ Hán 完好 |

Toàn hảo, hoàn mĩ hay không chê vào đâu được?
| Từ | Sắc thái | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| toàn hảo | nghĩa như hoàn hảo, nghe trang trọng, ít gặp | văn viết, quảng cáo sản phẩm |
| hoàn mĩ, toàn mĩ | nghiêng về cái đẹp không chút lỗi; toàn mĩ ít dùng | tác phẩm nghệ thuật, vóc dáng |
| không chê vào đâu được | khẩu ngữ, khen thật lòng | món ăn, cách làm việc |
| hoàn thiện (gần nghĩa) | đã làm cho đủ, cho tốt dần | công trình, bản thân, quy trình |
Tuyệt vời là lời khen cảm xúc, chưa chắc nói về sự không lỗi; nhóm ấy nằm ở các chữ tuyệt diệu, tuyệt hảo. Viên mãn thì nói về kết cục đủ đầy, xem viên mãn khác hoàn hảo ra sao.
Khiếm khuyết, thiếu sót: phần còn thiếu của hoàn hảo
Khiếm khuyết là chỗ thiếu, chỗ hỏng vốn có; thiếu sót là chỗ làm chưa tới, thường do sơ ý; tì vết là vết nhỏ trên một vật, nghĩa bóng là điểm xấu trong thanh danh. Phân biệt hai chữ đầu có ở bài khiếm khuyết. Còn “không hoàn hảo” là cách nói phủ định nhẹ nhàng nhất.
Đặt câu với hoàn hảo
- Bản thiết kế hoàn hảo đến từng chi tiết nhỏ.
- Pho tượng cổ có vẻ đẹp hoàn mĩ.
- Bữa cơm mẹ nấu ngon không chê vào đâu được.
- Chiếc bình có một tì vết nhỏ ở miệng.
- Bài làm còn vài thiếu sót về chính tả.
Hoàn hảo: hai thắc mắc thường gặp
Từ đồng nghĩa với hoàn hảo là gì?
Toàn hảo, hoàn mĩ, toàn mĩ.
Trái nghĩa với hoàn hảo là từ nào?
Khiếm khuyết, thiếu sót, tì vết.