Trầm tính là có tính nết lặng lẽ, ít nói, ít bộc lộ cảm xúc ra ngoài, không sôi nổi như số đông. Người trầm tính vẫn vui, vẫn buồn, chỉ là phần lớn những điều ấy diễn ra bên trong. Từ này hay bị đọc lẫn với trầm tĩnh và bị đánh đồng với hướng nội, dù mỗi từ nhấn một chỗ khác.
| Nghĩa ngắn | Ít nói, ít bộc lộ, không sôi nổi ra bên ngoài |
| Loại từ | Tính từ, thường đi với “người”, “tính”, “cô ấy/anh ấy” |
| Gốc chữ | Trầm 沈 (chìm, lắng sâu) + tính 性 (tính nết) |
| Sắc thái | Trung tính, nhận xét về tính cách, không hàm chê |

Trầm tính nghĩa là gì?
Người soạn từ điển không làm riêng mục từ “trầm tính”, mà gói nó vào nghĩa của chữ trầm: có biểu hiện kém sôi nổi, kém hoạt động. Ví dụ đi kèm chính là cụm “người trầm tính”. Gần đó có trầm lặng: lặng lẽ, ít hoạt động, không có biểu hiện sôi nổi bên ngoài, như trong “tính trầm lặng, ít nói, ít cười”.
Gom lại, trầm tính mô tả cái vẻ bên ngoài của một tính nết: nói ít, cười kín, hiếm khi là người mở đầu câu chuyện. Nó không nói gì về chuyện người đó nghĩ nông hay sâu, tốt hay xấu, vui hay buồn.
- Cậu bạn cùng bàn trầm tính, cả buổi chỉ nói vài câu, nhưng hôm nào mình quên bút cũng thấy cậu đưa sang.
- Bố tôi vốn trầm tính, thương con mà ít khi nói ra.
- Lên cấp ba, em bớt trầm tính hơn hẳn nhờ vào câu lạc bộ kịch.
Chữ trầm của nốt nhạc thấp
Trầm (沈, cũng viết 沉) theo Thiều Chửu là chìm; cùng gốc có thâm trầm, trầm mặc, trầm tư. Tính (性) là tính nết, bản tính, như trong cá tính, bản tính. Ghép lại, trầm tính là một tính nết “chìm” xuống, không nổi lên mặt.
Cũng chữ trầm ấy dùng cho âm thanh: giọng trầm là giọng thấp và ấm, đối với bổng. Hình ảnh này giúp hiểu đúng sắc thái của từ. Một nốt trầm không phải nốt sai, nó chỉ ở tầng thấp của bản nhạc, nghe chậm hơn và lâu tan hơn. Người trầm tính cũng vậy: ít lên tiếng, nhưng khi đã nói thì thường có trọng lượng.
Trầm tính, trầm tĩnh và hướng nội khác nhau chỗ nào?
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trầm tính | Tính nết ít nói, ít bộc lộ, lâu dài | Cô ấy trầm tính từ nhỏ |
| Trầm tĩnh | Thái độ yên lặng, bình thản, không để lộ cảm xúc lúc gặp chuyện | Anh trầm tĩnh nghe hết lời trách |
| Trầm lặng | Vẻ lặng lẽ của người hoặc của cảnh, của cuộc sống | Một làng quê trầm lặng |
| Hướng nội | Khái niệm tâm lý: nạp năng lượng khi ở một mình | Người hướng nội vẫn có thể nói nhiều với bạn thân |
| Nhút nhát | Rụt rè, sợ, ngại khi tiếp xúc | Bé nhút nhát nên trốn sau lưng mẹ |
Trầm tĩnh (沈靜) có trong từ điển Hán Việt với nghĩa yên lặng kín đáo, không để lộ ra ngoài. Nó gần trầm tính nhưng hay dùng cho phản ứng trong một tình huống, kiểu “trầm tĩnh trước lời khiêu khích”, còn trầm tính là nếp người. Đọc nhanh hai chữ dễ lẫn, viết nhầm dấu là đổi nghĩa.
Với hướng nội thì khác ở cấp độ: trầm tính là lời nhận xét đời thường dựa vào những gì người ngoài thấy, còn hướng nội là khái niệm tâm lý về nguồn năng lượng, xem bài giải nghĩa người hướng nội từ góc tâm lý. Nhiều người trầm tính là người hướng nội, nhưng không phải tất cả. Gần nhất với trầm tính có lẽ là chuyện giữ phần lớn cảm xúc cho riêng mình.
Trái nghĩa với trầm tính là sôi nổi, hoạt bát, năng nổ, bộc trực. Một từ cần tách hẳn ra là trầm cảm: đó là vấn đề sức khỏe tâm thần, không phải tính cách. Ai đó vốn vui vẻ mà bỗng thu mình, mất ngủ, chán mọi thứ kéo dài thì nên được bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý thăm khám, đừng gắn nhãn “chắc tại trầm tính”.
Người trầm tính ở trường và nơi làm việc
Đề nghị luận kiểu “Có nên thay đổi tính cách để được nhiều người yêu quý?” hay hỏi tới chuyện này. Vài ý có thể triển khai:
- Trầm tính là một kiểu tính nết, không phải khuyết tật. Ít nói không có nghĩa là ít ý; nhiều người trầm tính nghe kỹ và quan sát tốt.
- Nhưng trầm quá có cái giá. Ý hay không nói ra thì nhóm không biết; cảm xúc giấu mãi thì người thân không đỡ được.
- Không cần đổi tính, chỉ cần thêm kỹ năng. Tập phát biểu một câu trong mỗi buổi họp lớp, tập nhắn một lời cảm ơn, là đủ để người khác thấy mình.
Muốn đặt trầm tính vào bức tranh rộng hơn về khí chất, có thể đọc bài các mô hình đo tính cách như Big Five. Còn ngoài đời, một dòng nhận xét kiểu học bạ là đủ gói cả ý: “Em ấy trầm tính chứ không lơ đãng; hỏi bài nào em ấy cũng biết, chỉ là không giơ tay.”
Trầm tính ở lớp, ở nhà và trong tình bạn
Người trầm tính là người như thế nào?
Thường ít nói ở chỗ đông, hiếm khi chủ động bắt chuyện, ít kể chuyện riêng với người mới quen. Họ hay quan sát trước khi lên tiếng và giữ cảm xúc cho riêng mình.
Trầm tính có phải là hướng nội không?
Không hoàn toàn. Trầm tính là nhận xét về vẻ bên ngoài; hướng nội là cách một người nạp lại năng lượng. Có người hướng nội nói rất nhiều với bạn thân, cũng có người trầm tính chỉ vì đang ở môi trường lạ.
Trầm tính có khó gần không?
Nhìn thì có vẻ khó gần, vì họ ít mở lời. Nhưng khi đã quen, người trầm tính thường là bạn bền, giữ lời và giữ bí mật tốt.
Trầm tính tiếng Anh là gì?
Hay dịch là quiet (a quiet person) hoặc reserved, nghĩa là kín đáo, không dễ bộc lộ cảm xúc hay ý kiến. Không nên dịch là introverted, vì đó là từ chỉ hướng nội.