Tinh thần là toàn bộ ý nghĩ, tình cảm và những hoạt động thuộc đời sống bên trong của con người, phân biệt với phần thân thể và của cải vật chất. Từ này còn dùng để chỉ thái độ, ý chí định hướng hành động (giữ vững tinh thần) và cái cốt lõi của một nội dung (tinh thần của bài thơ). Vì vậy câu hỏi “tinh thần nghĩa là gì” phải xem từ đứng trong cụm nào.
| Nghĩa ngắn | Đời sống bên trong của con người: ý nghĩ, tình cảm, ý chí |
| Gốc từ | Hán Việt 精神: tinh (phần tinh túy) + thần (thần trí, cái linh diệu) |
| Loại từ | Danh từ |
| Trái nghĩa | Vật chất (theo cặp đời sống vật chất – đời sống tinh thần); thể chất |
| Tiếng Anh | spirit, mind, morale; tính từ mental, spiritual |

Tinh thần: phần không cân đo được
Người ta có thể đếm số bữa ăn, đo chiều cao, tính tiền lương. Nhưng niềm vui khi đọc một cuốn sách hay, nỗi nhớ nhà, quyết tâm thi đỗ thì không cân đo được. Toàn bộ phần ấy được gọi chung là tinh thần. Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học tách từ này thành bốn nét nghĩa, mỗi nét đi với một nhóm cụm từ quen:
- Đời sống nội tâm nói chung: ý nghĩ, tình cảm, hoạt động bên trong. Cụm quen: đời sống tinh thần, giúp đỡ cả vật chất lẫn tinh thần.
- Thái độ, ý chí quyết định cách hành động: mất tinh thần, giữ vững tinh thần, chuẩn bị tinh thần.
- Sự quan tâm thường xuyên dựa trên một nhận thức: tinh thần trách nhiệm, tinh thần làm việc, tinh thần đoàn kết.
- Cái cốt yếu, sâu xa nhất của một nội dung: nắm đúng tinh thần của văn bản, tinh thần của bài thơ.
Nét thứ tư rất hữu ích khi học văn. Đề bài yêu cầu “hiểu đúng tinh thần đoạn trích” là muốn người viết nói ra cái ý chính, cái hồn của đoạn văn, chứ không phải chép lại từng chữ.
精神: gạo trắng và thần trí
Chữ tinh (精) có bộ mễ 米 (gạo). Nghĩa gốc là gạo đã giã trắng, sạch cám; từ đó mở rộng thành phần tinh túy, thuần khiết nhất của một vật, như trong tinh hoa, tinh chất, tinh luyện. Từ điển chữ Hán còn ghi nghĩa “tâm thần” cho chữ này.
Chữ thần (神) vốn chỉ thần linh, rồi chỉ cái linh diệu bên trong con người: thần sắc, thần thái, xuất thần. Thành ngữ Hán 聚精會神 (tụ tinh hội thần) nghĩa là dồn hết tinh thần vào một việc, cho thấy hai chữ đã đi đôi với nhau từ lâu.
Ghép lại, tinh thần là phần tinh túy và linh diệu nhất trong mỗi người. Hình ảnh hạt gạo được giã sạch lớp vỏ dễ nhớ: tinh thần là cái còn lại khi bỏ đi phần vỏ bên ngoài.
Viết về một “tinh thần” trong bài nghị luận
Ở trường, từ này gặp nhiều nhất trong các cụm “tinh thần + phẩm chất”: tinh thần yêu nước, tinh thần trách nhiệm, tinh thần tự học, tinh thần lạc quan. Bài nghị luận của Hồ Chí Minh học ở lớp 7 hoặc lớp 8 (tùy bộ sách) mở đầu bằng nhận định nhân dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước; nhan đề dùng chính chữ tinh thần theo nét nghĩa thứ hai và thứ ba. Phần bố cục và câu hỏi đọc hiểu có ở bài soạn văn bản Tinh thần yêu nước lớp 7 Cánh diều.
Gặp đề “Suy nghĩ về tinh thần … của tuổi trẻ”, có thể đi theo khung ba bước:
- Giải thích: tinh thần ấy là thái độ, ý chí bền bỉ, không phải một hành động lẻ.
- Biểu hiện: nêu việc cụ thể trong học tập, lao động, quan hệ với người khác.
- Bàn luận: vì sao cần, phê phán biểu hiện trái ngược, rút ra việc mình làm được.
Với tinh thần lạc quan, nên đọc thêm phần chữ lạc quan và thái độ yêu đời; với tinh thần trách nhiệm, kho tục ngữ có sẵn dẫn chứng ở trang ca dao, tục ngữ nói về tinh thần trách nhiệm.
Tinh thần đứng cạnh vật chất, tâm hồn, ý chí
| Từ | Quan hệ với tinh thần | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vật chất | Cặp trái nghĩa quen nhất: của cải, nhu cầu thân thể | Đời sống vật chất đủ đầy nhưng tinh thần nghèo nàn |
| Thể chất | Đối lại với tinh thần khi nói về sức khỏe | Rèn luyện cả thể chất lẫn tinh thần |
| Tâm hồn | Gần nghĩa, nhưng thiên về cảm xúc, sự nhạy cảm, vẻ đẹp bên trong | Một tâm hồn trong trẻo |
| Ý chí | Một phần của tinh thần, chỉ sức quyết tâm theo đuổi mục đích | Ý chí vượt khó |
| Ý thức | Đồng nghĩa ở nét “tinh thần trách nhiệm” | Ý thức giữ gìn của công |
Một chỗ dễ dùng lệch: tinh thần và tâm lý. Nói “áp lực tâm lý” hay “áp lực tinh thần” đều được, nhưng “tâm lý” thiên về các phản ứng, trạng thái có thể nghiên cứu như một ngành khoa học, còn “tinh thần” thiên về sức chịu đựng, ý chí. Bài giải nghĩa từ áp lực có những ví dụ cụ thể về sức ép tinh thần của học trò.
Chữ đắt nhất của từ này có lẽ là cụm chuẩn bị tinh thần: không chuẩn bị gì trong tay cả, chỉ chuẩn bị cho lòng mình khỏi bất ngờ.
Ở mỗi nghĩa, tinh thần đổi được thành tâm hồn, ý chí hay ý thức đến đâu được đặt thành bảng trong đồng nghĩa, trái nghĩa với tinh thần.
Mất tinh thần, đời sống tinh thần và cách dịch
Tinh thần tiếng Anh là gì?
Tùy nghĩa: spirit cho tinh thần đoàn kết, tinh thần đồng đội (team spirit); morale cho tinh thần, sĩ khí của một tập thể; mind cho phần trí óc; tính từ mental trong mental health (sức khỏe tinh thần).
Đời sống tinh thần là gì?
Là những nhu cầu và hoạt động thuộc về ý nghĩ, tình cảm: học hỏi, đọc sách, nghe nhạc, sinh hoạt văn hóa, gắn bó với gia đình, bạn bè. Nó đi thành cặp với đời sống vật chất là ăn, mặc, ở, đi lại.
“Mất tinh thần” nghĩa là sao?
Là bị dao động, mất hết quyết tâm và bình tĩnh trước khó khăn hay nguy hiểm. Ví dụ: Bị dẫn hai bàn ngay hiệp một, cả đội mất tinh thần.
Tinh thần là danh từ hay tính từ?
Là danh từ. Trong cụm như giá trị tinh thần, tổn thất tinh thần, từ này làm phụ ngữ đứng sau danh từ khác nhưng bản thân vẫn là danh từ.