Thành phần phụ chú là bộ phận chen vào câu để giải thích, bổ sung một chi tiết cho nội dung chính, thường được tách ra bằng cặp gạch ngang, cặp dấu phẩy hoặc ngoặc đơn. Nó thuộc nhóm thành phần biệt lập: bỏ đi thì sự việc trong câu vẫn nguyên. Sách Ngữ văn 8 bộ Kết nối tri thức gọi thành phần này là thành phần chêm xen.
| Khái niệm | Thành phần biệt lập dùng để chú thích, bổ sung chi tiết cho một bộ phận hoặc cho cả nội dung câu |
| Tên gọi khác | Thành phần chêm xen (Ngữ văn 8 Kết nối tri thức) |
| Dấu hiệu nhận biết | Nằm giữa hai gạch ngang, hai phẩy, ngoặc đơn, giữa gạch ngang và phẩy, có khi sau dấu hai chấm; bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa |
| Học ở | Ngữ văn 9 chương trình cũ (tập 2); Ngữ văn 8 Kết nối tri thức (tập 2, Bài 8) |

Thành phần phụ chú: lời ghi chú giữa câu
Đọc sách cũ, ta hay gặp những dòng chú thích nhỏ ở cuối trang. Thành phần phụ chú cũng làm việc ấy, chỉ khác là nó không chịu xuống cuối trang mà chen ngay vào giữa câu, đứng sát bên chữ cần chú. Tên gọi nói rõ vai trò: phụ là thêm vào, chú là ghi chú, giải thích.
Sách Ngữ văn 9 chương trình cũ, bài “Các thành phần biệt lập (tiếp theo)”, xác định thành phần phụ chú dùng để bổ sung một số chi tiết cho nội dung chính của câu. Về hình thức, sách liệt kê năm kiểu “khung” bao quanh nó: cặp gạch ngang, cặp dấu phẩy, cặp ngoặc đơn, một gạch ngang đi với một dấu phẩy, và đôi khi là dấu hai chấm đứng trước.
Chương trình mới đổi tên. Ngữ văn 8 Kết nối tri thức, tập 2, Bài 8, phần Thực hành tiếng Việt trang 69–70 học hai thành phần biệt lập là gọi – đáp và chêm xen. Khái niệm vẫn là một. Một bài báo trên Giáo dục Việt Nam từng chỉ ra chuyện cùng một hiện tượng mà mỗi bậc học gọi một tên, khiến học sinh lúng túng; sách Ngữ văn 12 cũ gọi nó là “phép chêm xen” trong bài về phép tu từ cú pháp. Làm bài, cứ dùng đúng tên trong sách mình đang học. Ba thành phần biệt lập còn lại được trình bày chung ở bài tổng quan bốn thành phần biệt lập trong câu.
Phụ chú trong Chiếc lược ngà, Lão Hạc và Vũ Bằng
Một gạch ngang, một dấu phẩy trong Chiếc lược ngà
Sách Ngữ văn 9 cũ lấy câu này trong truyện của Nguyễn Quang Sáng: “Lúc đi, đứa con gái đầu lòng của anh – và cũng là đứa con duy nhất của anh, chưa đầy một tuổi.” Phần “và cũng là đứa con duy nhất của anh” mở bằng gạch ngang, đóng bằng dấu phẩy. Nó chú thích cho cụm “đứa con gái đầu lòng”.
Bỏ đi, câu vẫn kể đủ: anh Sáu đi khi con chưa đầy một tuổi. Nhưng chi tiết “duy nhất” làm người đọc hiểu vì sao tám năm sau anh khao khát được nghe con gọi một tiếng ba đến thế. Phụ chú ở đây không thừa, nó gài sẵn nỗi đau của cả truyện. Câu hỏi đọc hiểu của văn bản có trong soạn bài Chiếc lược ngà Cánh diều.
Một cụm chủ – vị chen giữa: “tôi nghĩ vậy”
Câu thứ hai trong sách cũ là của Nam Cao: “Lão không hiểu tôi, tôi nghĩ vậy, và tôi càng buồn lắm.” Phần phụ chú lần này là một cụm chủ – vị đầy đủ, nằm giữa hai dấu phẩy. Nó cho biết nhận định “lão không hiểu tôi” chỉ là ý nghĩ của ông giáo, chưa chắc đúng. Chi tiết nhỏ ấy giữ cho người kể sự khiêm tốn: ông giáo đoán lòng lão Hạc chứ không dám khẳng định.
Hai gạch ngang trong một câu tùy bút
Sách Kết nối tri thức đưa vào bài tập một câu của Vũ Bằng: “Mùa xuân của tôi – mùa xuân Bắc Việt, mùa xuân của Hà Nội – là mùa xuân có mưa riêu riêu…”. Phần giữa hai gạch ngang làm rõ “mùa xuân của tôi” là mùa xuân nào. Chính nhờ lời chú này mà nỗi nhớ của người viết có địa chỉ cụ thể, không còn là mùa xuân chung chung.
Bốn dấu hiệu nhận ra phụ chú
- Có “khung” dấu câu bao quanh. Hai gạch ngang, hai phẩy, cặp ngoặc đơn, hoặc gạch ngang mở – phẩy đóng. Nếu phụ chú nằm cuối câu thì có khi chỉ cần một dấu mở.
- Đứng sát chữ được chú thích. Phần phụ chú thường theo ngay sau danh từ, cụm từ mà nó giải thích, như cái nhãn dán bên cạnh.
- Bỏ đi, sự việc không đổi. Đây là phép thử chắc nhất. Câu mất một chi tiết, mất chút sắc thái, nhưng ai làm gì, việc gì xảy ra vẫn nguyên.
- Đổi dấu được. Thay hai dấu gạch ngang bằng cặp ngoặc đơn mà câu vẫn ổn, đó gần như chắc chắn là phụ chú. Định ngữ hay vị ngữ thì không cho đổi như vậy.
Cần nhớ: không phải cứ nằm giữa hai dấu phẩy là phụ chú. Trạng ngữ đặt giữa câu, các vế của câu ghép, các thành phần liệt kê cũng có dấu phẩy hai bên. Dấu câu chỉ là gợi ý, phép thử “bỏ đi” mới là căn cứ. Cách dùng từng loại dấu được tổng hợp ở bài công dụng của các dấu câu tiếng Việt.
Phụ chú thường chú thêm điều gì?
Sách không chia phụ chú thành loại, nhưng nhìn các ví dụ có thể thấy bốn việc nó hay làm:
- Cho biết người, vật ấy là ai, là gì: Cô Hạnh (cô giáo chủ nhiệm năm lớp sáu) vừa về hưu.
- Thêm số liệu, mốc thời gian, xuất xứ: Truyện Kiều – tác phẩm gồm 3.254 câu lục bát – được dịch ra nhiều thứ tiếng.
- Cụ thể hóa bằng cách kể ra: Mấy món quen ở chợ quê, bánh đúc, bánh đa, bánh gai, giờ đã có mặt ở siêu thị.
- Nêu ý nghĩ, thái độ của người nói: Bạn ấy về nhất, ai cũng biết vậy, nhờ tập chạy mỗi sáng.
Nhóm cuối là chỗ phụ chú đứng sát thành phần tình thái như có lẽ, hình như. Khác biệt nằm ở hình thức: tình thái thường là một từ, một cụm ngắn đứng đầu câu; phụ chú kiểu “tôi nghĩ vậy”, “ai cũng biết vậy” là lời chen ngang, thường có dấu câu tách rõ hai bên.
Phụ chú khác định ngữ và tình thái ra sao?
| Tiêu chí | Phụ chú | Định ngữ | Tình thái |
|---|---|---|---|
| Thuộc cấu trúc câu | Không (biệt lập) | Có, nằm trong cụm danh từ | Không (biệt lập) |
| Việc làm | Giải thích, bổ sung chi tiết | Hạn định, miêu tả danh từ | Cho biết người nói chắc đến đâu |
| Dấu câu | Gần như luôn có dấu tách | Không cần dấu tách | Có thể có hoặc không |
| Ví dụ | Ngôi nhà – nơi ông tôi sinh ra – đã cũ. | Ngôi nhà ông tôi sinh ra đã cũ. | Hình như ngôi nhà đã cũ. |
Hai câu đầu trong bảng gần như cùng chữ, chỉ khác dấu. Ở câu định ngữ, “ông tôi sinh ra” giúp chỉ ra đúng ngôi nhà nào; bỏ đi người nghe không biết nói nhà nào. Ở câu phụ chú, người nghe đã biết ngôi nhà, lời chú chỉ kể thêm một điều về nó.
Tìm phụ chú và nói rõ tác dụng
Câu 1: Tìm thành phần phụ chú: “Hội trại năm nay (lần đầu tổ chức trên đảo) thu hút hơn ba trăm học sinh.”
Đáp án: “lần đầu tổ chức trên đảo”, nằm trong ngoặc đơn, bổ sung thông tin cho “hội trại năm nay”. Bỏ đi, câu vẫn nói đủ việc hội trại thu hút hơn ba trăm học sinh.
Câu 2: Câu “Con mèo nhà bà Tư, con mèo mướp, lại sang ăn vụng.” có phụ chú không?
Đáp án: Có. “Con mèo mướp” đặt giữa hai dấu phẩy, giải thích con mèo ấy trông thế nào. Thay hai dấu phẩy bằng hai gạch ngang câu vẫn ổn.
Câu 3: Trong câu “Sáng nay, trời mưa to, đường ngập đến đầu gối.” phần “trời mưa to” có phải phụ chú không?
Đáp án: Không. Đây là một vế của câu ghép, có chủ ngữ “trời” và vị ngữ “mưa to”, nói một sự việc riêng. Bỏ đi thì câu mất hẳn nguyên nhân của việc đường ngập. Còn “sáng nay” là trạng ngữ chỉ thời gian.
Câu 4: Viết lại câu sau, thêm một thành phần phụ chú cho “Hà Nội”: “Hà Nội có nhiều hồ nước.”
Đáp án tham khảo: “Hà Nội – thành phố có hơn nghìn năm tuổi – có nhiều hồ nước.” Phần thêm vào đặt giữa hai gạch ngang, đứng ngay sau từ được chú thích.
Câu 5: Phụ chú trong câu “Bố tôi, người chưa từng nấu ăn, tự tay làm mâm cỗ tất niên.” có tác dụng gì?
Đáp án: Phụ chú “người chưa từng nấu ăn” làm nổi bật sự bất ngờ: chính vì bố không quen bếp núc nên việc tự làm cả mâm cỗ mới đáng kể. Không có phụ chú, câu chỉ còn là một thông tin bình thường.
Phụ chú, chêm xen và cặp ngoặc đơn
Thành phần phụ chú là gì lớp 9?
Theo sách Ngữ văn 9 chương trình cũ, đó là thành phần biệt lập dùng để bổ sung chi tiết cho nội dung chính của câu, đặt giữa các dấu gạch ngang, dấu phẩy, ngoặc đơn hoặc sau dấu hai chấm. Học sinh lớp 9 học kèm với thành phần gọi – đáp trong cùng một bài.
Thành phần chêm xen và phụ chú có phải một không?
Là một. Sách Kết nối tri thức lớp 8 dùng tên chêm xen, sách cũ dùng tên phụ chú. Riêng ở THPT, “chêm xen” còn được học như một biện pháp tu từ, chú trọng tác dụng biểu cảm hơn là chức năng ngữ pháp.
Thành phần phụ chú có tác dụng gì?
Nó giúp câu gọn mà vẫn đủ thông tin: thay vì viết thêm một câu riêng để giải thích, người viết gài lời giải thích ngay cạnh chữ cần chú. Trong văn chương, phụ chú còn hé lộ suy nghĩ, cảm xúc của người kể.
Thành phần phụ chú có đứng cuối câu được không?
Được. Ví dụ: “Lớp em có một bạn mới chuyển đến (bạn ấy từ Huế ra).” Phụ chú cuối câu thường nằm trong ngoặc đơn hoặc sau một dấu gạch ngang.