Song trùng là cách gọi tiếng Việt của doppelgänger, chỉ một người lạ giống mình như đúc, hoặc trong truyện kỳ bí là “bản sao” mang hình dáng của một người có thật. Người ta còn nói người song trùng, kẻ song trùng. Ngoài đời, chữ này thường dùng vui khi gặp ai đó trông y hệt mình.
| Nghĩa ngắn | Người giống hệt mình; bản sao bí ẩn của một người |
| Gốc từ | Hán Việt 雙重: song (đôi) + trùng (lặp lại); dùng để dịch chữ Đức Doppelgänger |
| Loại từ | Danh từ (người song trùng, kẻ song trùng) |
| Sắc thái | Đời thường: vui, tò mò; truyện kinh dị: rùng rợn, điềm gở |

Song trùng nghĩa là “hai lần một người”
Hiểu theo từng chữ thì dễ. Song (雙) là đôi, có cặp, như trong song sinh, song ca, song hành. Trùng (重) là lặp lại, chồng lên nhau, như trùng lặp, trùng phùng. Ghép lại, song trùng là một hình hài xuất hiện hai lần: có mình ở đây, lại có “mình” ở chỗ khác.
Từ này hầu như không gặp trong lời ăn tiếng nói hằng ngày ngày trước. Nó phổ biến nhờ truyện dịch, phim kinh dị, truyện tranh và các bài viết về chuyện kỳ bí, nơi người dịch cần một chữ gọn cho khái niệm doppelgänger. Vì vậy khi đọc thấy “kẻ song trùng” trong một bộ phim, cứ hiểu là cái bóng giống hệt nhân vật, thường không mang ý tốt.
Ngoài đời, nghĩa nhẹ hơn nhiều. Bắt gặp một người lạ trên mạng có gương mặt giống mình đến bất ngờ, nhiều bạn trẻ đùa: “Tìm thấy song trùng của mình rồi!”
Doppelgänger, chữ Đức đứng sau người song trùng
Doppelgänger là từ ghép tiếng Đức: Doppel là đôi, gấp đôi, còn Gänger là người đi. Dịch sát thì là “người đi đôi”, kẻ đồng hành giống hệt mình. Từ này được ghi nhận lần đầu trong tiểu thuyết Siebenkäs của nhà văn Đức Jean Paul, cuối thế kỷ 18, rồi theo sách báo đi vào tiếng Anh và nhiều thứ tiếng khác.
Ý niệm về một “bản thể thứ hai” thì có từ lâu hơn chữ. Trong nhiều câu chuyện dân gian châu Âu, nhìn thấy bản sao của chính mình bị coi là điềm chẳng lành. Văn chương thế kỷ 19 đến điện ảnh hiện đại tiếp tục khai thác hình tượng này để nói chuyện con người đối diện với mặt khuất của bản thân, gần với câu hỏi về cái tôi và bản ngã. Mỗi dịp lễ hội hóa trang cuối tháng 10, kẻ song trùng lại là đề tài hay gặp trong phim và truyện rùng rợn.
Song trùng, song sinh, bản sao: đừng dùng lẫn
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Song trùng | Người lạ giống hệt mình, hoặc bản sao bí ẩn trong truyện | Cô gái ở Hà Nội và cô gái ở Đà Lạt như hai người song trùng |
| Song sinh | Hai người sinh cùng một lần, cùng cha mẹ | Cặp chị em song sinh học chung lớp |
| Bản sao | Thứ được sao chép từ bản gốc; nói về người thì chỉ sự giống y | Cậu bé là bản sao của bố hồi nhỏ |
| Phân thân | Một người tách ra làm hai, thường trong truyện kỳ ảo hoặc nói đùa khi quá bận | Ước gì phân thân được để vừa học vừa làm |
Điểm phân biệt quan trọng: song sinh có quan hệ huyết thống, còn song trùng thì không. Hai người song trùng thường chẳng quen biết, chỉ tình cờ giống nhau. Trái nghĩa với song trùng không có một từ cố định; khi cần, người ta nói “độc nhất”, “không ai giống ai”.
Cảm giác “hình như đã gặp người này ở đâu” khi thấy một gương mặt giống mình cũng khác với cảm giác déjà vu kỳ lạ, vốn là ấn tượng đã trải qua một khoảnh khắc nào đó trước đây.
Dùng chữ song trùng trong câu
- Nhắn bạn: “Xem ảnh này đi, người song trùng của mày ở bên Thái kìa!”
- Giới thiệu phim: “Bộ phim kể về một gia đình bị chính những kẻ song trùng của mình truy đuổi.”
- Bài viết về truyện: “Hình tượng song trùng giúp tác giả nói về mặt tối trong mỗi người.”
Song trùng: vài câu hỏi thêm
Người song trùng là gì?
Là người có ngoại hình giống hệt một người khác dù không có quan hệ họ hàng. Trong truyện kinh dị, người song trùng còn là sinh vật bí ẩn đội lốt một người có thật.
Kẻ song trùng có thật không?
Người giống nhau đến kỳ lạ thì có thật, nhiều cặp “song trùng” ngoài đời từng được chia sẻ rộng trên mạng. Còn kẻ song trùng mang điềm gở chỉ là hình tượng trong truyền thuyết, truyện và phim.
Song trùng tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh dùng luôn chữ mượn từ tiếng Đức: doppelgänger, thường viết không dấu là doppelganger. Khi nói đùa, người ta cũng gọi là lookalike hoặc twin stranger.
Song trùng khác song sinh thế nào?
Song sinh là anh chị em sinh cùng lúc. Song trùng là hai người không liên quan nhưng trông giống hệt nhau.