Soạn bài Con gà thờ dưới đây trả lời đủ các câu hỏi trước, trong và sau khi đọc ở trang 100 – 107, Bài 4 (Sự thật và trang viết), sách Ngữ văn 12 Chân trời sáng tạo tập một. Đây là văn bản đọc thứ nhất của bài học, trích từ tập phóng sự Việc làng của Ngô Tất Tố, ghi lại chuyện một ông lão nông dồn gần hai năm trời vào việc nuôi đôi gà để làm lễ “lên lão”.
Tìm hiểu chung về văn bản Con gà thờ
Trước khi vào phần câu hỏi, em cần nắm mấy thông tin cơ bản về người viết, nguồn gốc văn bản, thể loại và cách chia đoạn.

Tác giả Ngô Tất Tố
Ngô Tất Tố (1893 – 1954; có tài liệu ghi năm sinh 1894) quê ở xã Mai Lâm, huyện Đông Anh, Hà Nội. Ông xuất thân nhà nho, về sau trở thành nhà văn, nhà báo, nhà nghiên cứu và dịch giả. Tên tuổi ông gắn với Tắt đèn, Lều chõng (tiểu thuyết) và Việc làng (phóng sự). Ông được xem là cây bút hiện thực am hiểu sâu sắc đời sống nông thôn Bắc Bộ trước Cách mạng tháng Tám.
Xuất xứ, thể loại, bố cục
- Xuất xứ: Việc làng gồm mười sáu thiên ghi chép tập tục làng quê miền Bắc thời trước Cách mạng tháng Tám; Con gà thờ là thiên thứ mười, viết về tục “lên lão”. SGK dẫn theo sách Việc làng, NXB Hội Nhà văn, 2022.
- Thể loại: phóng sự – loại hình kí đề cao tính xác thực, phản ánh những sự việc có thật trong đời sống xã hội.
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất; người kể xưng “tôi”, là khách trọ trong nhà nhân vật chính.
- Phương thức biểu đạt: tự sự là chính, xen miêu tả và lời bàn luận, bình phẩm của người viết.
- Bố cục: có thể chia bốn phần:
(1) Từ đầu đến “lúc nào cũng ung dung”: gia cảnh khá giả, nhàn nhã của ông chủ nhà trọ;
(2) Tiếp theo đến “lồng khiếu”: lệ làng về con gà lễ “lên lão” và chuyện ông đi tận làng Hồ kén gà;
(3) Tiếp theo đến lễ tạ ở đình sau khi gà khỏi bệnh: gần hai năm nuôi gà và trận ốm của một con gà;
(4) Từ “Thấm thoắt đến ngày 29 tháng Một” đến hết: ngày làm lễ, cảnh chằng gà, luộc gà và niềm mãn nguyện của ông chủ.
Soạn bài Con gà thờ – Trước khi đọc (trang 100)
Phần này gợi cho em huy động hiểu biết sẵn có về một nét văn hóa quen thuộc, để khi đọc dễ nhận ra chỗ tác giả phê phán.
Câu 1: Hiểu biết của em về tục thờ cúng của người Việt (trang 100)
Bạn hiểu gì về tục thờ cúng của người Việt?
Trả lời:
- Thờ cúng là tập quán lâu đời của người Việt: thờ tổ tiên trong gia đình, thờ thành hoàng ở đình làng, thờ Phật ở chùa, thờ các bậc anh hùng dân tộc ở đền, miếu.
- Cốt lõi của việc thờ cúng là lòng thành kính và biết ơn: con cháu nhớ về cội nguồn, cộng đồng tri ân người đi trước, đồng thời gửi gắm mong ước bình an, may mắn.
- Lễ vật thường giản dị (hương, hoa, mâm xôi, con gà…), quý ở tấm lòng chứ không ở số lượng. Khi việc thờ cúng bị biến thành dịp khoe của, đua nhau hơn thua, hay khiến người ta coi nhẹ người sống, nó dễ trượt thành hủ tục. Con gà thờ nói đúng về mặt trái này.
Đọc văn bản: trả lời câu hỏi Theo dõi, Suy luận (trang 101 – 107)
Trong khi đọc, SGK đặt năm câu hỏi ở lề phải, đánh dấu bằng số trong vòng tròn đỏ.
Câu 1 (Theo dõi): Chú ý nhận định “đáng lẽ cũng là bậc sướng” (trang 101)
Chú ý nhận định: “đáng lẽ cũng là bậc sướng”.
Trả lời:
Câu mở đầu “Ở làng V.Đ, ông chủ nhà trọ của tôi đáng lẽ cũng là bậc sướng.” vừa giới thiệu nhân vật vừa gài một ẩn ý. Chữ “đáng lẽ” báo trước rằng điều kiện sống của ông đủ để sướng (ruộng sáu mẫu, trâu, lợn, tiền tiêu không phải vay, mẹ già minh mẫn, con cái ngoan), nhưng thực tế ông lại tự chuốc lấy vất vả. Cách mở như vậy khơi tò mò: điều gì đã làm một người sung túc phải khổ? Câu trả lời ở phía sau rất bất ngờ: chỉ vì hai con gà.
Câu 2 (Suy luận): Tác dụng của thông tin về tục “lên lão” (trang 101)
Việc cung cấp các thông tin liên quan đến tục lệ “lên lão” trong đoạn này có tác dụng gì đối với thiên phóng sự?
Trả lời:
- Thông tin cụ thể (đủ năm mươi sáu tuổi thì được lên lão; từ ba mươi tháng Một năm năm mươi nhăm tuổi phải lễ một cỗ xôi, một con gà; gà phải là “gà sống mã đỏ, chân vàng”, luộc chín còn đủ bốn cân) cho thấy đây là lệ có thật, có quy định rõ ràng. Nhờ vậy phóng sự có tính xác thực, đáng tin.
- Các chi tiết ấy là nền để người đọc hiểu vì sao ông chủ phải lo lắng đến thế, và nhận ra cái vô lí: lệ chỉ đòi bốn cân, người ta lại tự đua nhau nâng lên năm, sáu, bảy cân để được làng trọng.
- Đồng thời, phần thông tin này mở ra mâu thuẫn chính của thiên phóng sự: hủ tục đè lên cuộc sống của một gia đình đang yên ổn.
Câu 3 (Theo dõi): Câu này là lời kể hay lời nhận xét, bình luận? (trang 104)
Câu này là lời kể hay lời nhận xét, bình luận?
Trả lời:
Câu được đánh dấu là câu khép lại cảnh ông chủ mắng vợ con (con cái “cũng tự biết” rằng gọi đúng tên con gà “chính là một cái tội lớn”). Đây là lời nhận xét, bình luận của người kể chứ không phải lời kể sự việc. Từ “hình như” cho thấy đó là suy đoán chủ quan của “tôi”; còn việc coi gọi đúng tên con gà là “một cái tội lớn” mang giọng mỉa mai, làm bật lên sự phi lí khi con vật được tôn làm “người” còn con người thì phải nơm nớp sợ hãi.
Câu 4 (Suy luận): Cách ông chủ đối xử với gà và với người (trang 105)
Các chi tiết trong đoạn này thể hiện điều gì trong cách đối xử với gà và với người của nhân vật “ông chủ”?
Trả lời:
- Với gà: ông bắt cả nhà gọi gà là “người”, tự tay mớm từng viên cám, gà ốm thì bỏ cơm, sai vợ đi chợ mua đồ cúng, ra đình khấn vái; bà con trong họ, ngoài làng đổ đến hỏi han, mặt mũi ngơ ngác như thể nhà có người thân gặp nạn.
- Với người: mẹ già ốm nặng, rên suốt ngày, nhưng ông giao hết cho vợ con vì không có thì giờ; ông quát mắng, dọa đuổi vợ con chỉ vì một con gà bị bội thực. Cùng lúc ấy “không ai nhắc đến bà cụ”, người ta chỉ hỏi bệnh con gà.
- ⇒ Trật tự giá trị bị đảo ngược: con vật dùng để thờ được coi trọng hơn người mẹ đẻ ra mình. Hủ tục đã làm méo mó tình người, khiến cả một cộng đồng thấy điều đó là bình thường.
Câu 5 (Suy luận): Mục đích của việc thuật chi tiết cách luộc gà (trang 107)
Việc tác giả thuật lại một cách chi tiết cách luộc gà nhằm mục đích gì?
Trả lời:
- Ghi lại đúng một “kĩ thuật” có thật của làng: chằng gà bằng thanh tre, dây gai thành hình con phượng, bắc sáu nồi ba mươi, dùng gáo giội nước sôi suốt đêm đến gần sáng. Các chi tiết cụ thể khiến phóng sự thêm xác thực.
- Cho thấy sự cầu kì, tốn kém, mất công của cả họ chỉ vì một lễ vật; con gà quá lớn đến mức không nồi nào luộc vừa.
- Tạo giọng hài hước, mỉa mai kín đáo: người kể ngạc nhiên, im lặng quan sát rồi kết luận nhẹ tênh, để người đọc tự thấy sự kệch cỡm của tục lệ.
Sau khi đọc: trả lời câu hỏi trang 107
Bảy câu hỏi sau khi đọc tập trung vào đặc trưng thể loại phóng sự và nghệ thuật viết của Ngô Tất Tố.
Câu 1: Dấu hiệu nhận biết thể loại phóng sự (trang 107)
Những dấu hiệu nào giúp bạn nhận biết văn bản trên thuộc thể loại phóng sự?
Trả lời:
- Đề tài là hiện tượng có thật của đời sống: tục “lên lão” và lệ con gà thờ ở làng quê Bắc Bộ, một vấn đề xã hội được nhiều người quan tâm.
- Chi tiết, số liệu xác định: tên làng (V.Đ, làng Hồ), tuổi lên lão (năm mươi sáu), ngày tháng (25 và 29 tháng Một), cân nặng quy định (bốn cân), giá gà (một đồng một con), kết quả (bảy cân), số nồi luộc (sáu chiếc nồi ba mươi).
- Người viết có mặt tại chỗ: “tôi” là khách trọ, tận mắt chứng kiến và ghi lại.
- Kết hợp ghi chép với thái độ đánh giá: bên cạnh sự kiện là lời bình luận mỉa mai, cho thấy chủ đích phê phán một hủ tục.
Câu 2: Các sự việc chính theo trình tự được thuật lại (trang 107)
Liệt kê các sự việc chính theo trình tự được thuật lại trong văn bản.
Trả lời:
- Giới thiệu ông chủ nhà trọ ở làng V.Đ: nhà khá giả, gia đình êm ấm, sống nhàn nhã.
- Tục làng: năm năm mươi nhăm tuổi phải lễ một cỗ xôi, một con gà; người ta đua nhau nuôi gà thật nặng.
- Ông thân hành xuống làng Hồ, mất hơn mười ngày để chọn mua hai con gà con, mỗi con một đồng.
- Gần hai năm, ông làm chuồng riêng, tự tay chăm gà; đôi gà thoát nạn gà toi nhờ lễ “bộ hạ” (theo cách nghĩ của ông).
- Khoảng một trăm ngày trước lễ, ông vỗ béo gà bằng cám viên, mớm cho gà ăn suốt ngày, mặc mẹ ốm nặng.
- Ngày 25 tháng Một, một con gà ốm: ông nổi giận với vợ con, cúng lễ; cả làng kéo đến hỏi thăm gà, không ai hỏi bà cụ; sau phải dùng tỏi tươi, gà khỏi bệnh.
- Ngày 29 tháng Một: họ hàng đến giúp, mổ lợn, vo gạo, làm lông gà; các cụ cho chằng gà thành hình phượng, luộc bằng cách giội nước sôi suốt đêm.
- Lễ xong, con gà cân được bảy cân; ông chủ thấy đời mình đã mãn nguyện.
Câu 3: Ngôi kể, điểm nhìn và tác dụng (trang 107)
Xác định ngôi kể, điểm nhìn trong văn bản và nêu tác dụng của ngôi kể, điểm nhìn ấy.
Trả lời:
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
- Điểm nhìn: điểm nhìn của “tôi” – một người khách trọ sống cùng nhà, đứng ngoài cuộc nhưng ở rất gần, vừa quan sát việc làm, vừa nghe chính ông chủ giải thích, khoe khoang.
- Tác dụng: những gì được kể là điều “tôi” tận mắt thấy, tận tai nghe nên có sức thuyết phục cao, đúng yêu cầu của phóng sự. Vị trí người ngoài cuộc giúp “tôi” giữ được khoảng cách để nhận ra cái phi lí mà người trong làng không thấy; từ đó những câu bình luận ngắn của “tôi” trở thành lời phê phán kín đáo mà sắc.
Câu 4: Lời miêu tả, lời kể, lời bàn luận – trữ tình của nhân vật “tôi” (trang 107)
Liệt kê một số ví dụ về lời miêu tả; lời kể; lời bàn luận – trữ tình của nhân vật “tôi” và nêu tác dụng của cách kết hợp miêu tả với trần thuật trong văn bản.
Trả lời:
| Loại lời | Ví dụ trong văn bản |
|---|---|
| Lời miêu tả | “Nó lớn bằng con chim câu và trọc lông lốc như đầu ông sư.” (đôi gà mới mua); “Lông đẹp, cánh đẹp, ống chân bóng nhoáng như ngà, tiếng gáy ồ ồ như tiếng còi tàu thuỷ.” (đôi gà sau hơn một năm) |
| Lời kể | “Ông ta luyện cám như luyện thuốc tễ và đem viên lại mỗi viên lớn độ bằng đầu ngón tay.”; “Thấm thoắt đến ngày 29 tháng Một.” |
| Lời bàn luận – trữ tình | “Ở thôn quê, như vậy cũng là tiên cách.”; “Tin tức truyền đi mới chóng làm sao!”; “Té ra cái kiểu luộc gà của họ là vậy.” |
Tác dụng: nhờ miêu tả, con gà, chuồng gà, cách nuôi, cách luộc hiện ra trước mắt người đọc – tức là “nhìn thấy” sự thật; trần thuật giữ mạch sự việc theo thời gian, dẫn từ lúc mua gà đến ngày lễ. Khi hai yếu tố đan vào nhau, sự kiện vừa sống động vừa chặt chẽ, còn những câu bàn luận chen giữa thì bộc lộ thái độ của người viết mà không cần lên giọng lên án.
Câu 5: Chi tiết hiện thực và thái độ, đánh giá của người viết (trang 107)
Nêu ít nhất hai ví dụ về chi tiết, sự kiện hiện thực và thái độ, đánh giá của người viết đối với các chi tiết đó.
Trả lời:
- Ví dụ 1 – lệ đua cân: lệ chỉ đòi gà chín còn bốn cân, nhưng ai cũng tự nâng lên năm, sáu, bảy cân; ông lão đời Thiệu Trị, Tự Đức nuôi gà bảy cân rưỡi vẫn được ca tụng. Người viết ghi lại lời giải thích của dân làng (“nhờ có quỷ thần phù hộ”) bằng giọng tỉnh táo, ngầm mỉa mai sự háo danh và mê tín.
- Ví dụ 2 – gà ốm, mẹ ốm: khi gà bị bệnh, cả họ, cả làng kéo đến hỏi thăm, nhưng bà mẹ đang rên ở nhà trên thì “không ai nhắc đến”. Người viết đặt hai cảnh sát nhau, không bình thêm, nhưng sự đối lập tự nó là lời tố cáo cái lệ làm con người vô cảm.
- Ví dụ 3 – cách luộc gà: cả đám thanh niên chằng gà thành hình phượng, giội nước sôi suốt đêm. “Tôi” đứng xem với thái độ ngạc nhiên, tò mò rồi buông câu “Té ra cái kiểu luộc gà của họ là vậy” – vừa hóm hỉnh vừa chua chát trước sự công phu vô ích.
Câu 6: Chủ đề, thông điệp, tư tưởng, cảm hứng chủ đạo (trang 107)
Nêu chủ đề, thông điệp, tư tưởng, cảm hứng chủ đạo và phân tích sự phù hợp giữa các yếu tố đó trong văn bản.
Trả lời:
- Chủ đề: tục nuôi gà thờ để làm lễ “lên lão” ở làng quê Bắc Bộ trước Cách mạng tháng Tám và những hệ lụy của nó.
- Tư tưởng: phê phán thói háo danh, mê tín được nuôi dưỡng bởi lệ làng; bênh vực giá trị con người trước những nghi thức vô nghĩa.
- Thông điệp: tín ngưỡng chân chính quý ở tấm lòng; khi lễ nghi bị biến thành cuộc đua hơn thua, nó sẽ hành hạ chính con người và làm phai nhạt tình thân.
- Cảm hứng chủ đạo: cảm hứng phê phán, châm biếm, xen nỗi ngậm ngùi trước số phận bà mẹ già bị bỏ quên.
- Sự phù hợp: chủ đề cụ thể (một con gà, một lễ lên lão) được chọn để chuyên chở tư tưởng phê phán hủ tục; cảm hứng châm biếm là cách thể hiện phù hợp nhất với tư tưởng ấy, còn thông điệp rút ra tự nhiên từ chính các sự việc. Mọi yếu tố cùng hướng về một đích: làm người đọc nhận ra lệ làng đã đè nặng lên đời sống nông thôn như thế nào.
Câu 7: Nhận xét nghệ thuật viết phóng sự của tác giả (trang 107)
Nhận xét về nghệ thuật viết phóng sự của tác giả (sử dụng ngôi kể, điểm nhìn, thủ pháp miêu tả, trần thuật, cách sắp xếp sự kiện, chi tiết, ngôn ngữ,…) trong việc thể hiện chủ đề, tư tưởng, thông điệp của văn bản.
Trả lời:
- Ngôi kể, điểm nhìn: “tôi” là khách trọ, chứng kiến từ đầu đến cuối, giúp câu chuyện vừa thật vừa có khoảng lùi để phê phán.
- Miêu tả, trần thuật: tả kĩ con gà ở từng giai đoạn, tả tỉ mỉ cách mớm cám, cách chằng gà, luộc gà; kể theo trình tự thời gian với các mốc rõ ràng. Sự tỉ mỉ ấy chính là bằng chứng cho mức độ “cuồng” của hủ tục.
- Sắp xếp sự kiện: mở đầu bằng cảnh sung túc (“đáng lẽ cũng là bậc sướng”) rồi đẩy dần đến cao trào là trận ốm của con gà, đặt cạnh trận ốm của bà mẹ; kết bằng câu nói mãn nguyện của ông chủ. Kết cấu tương phản làm bật mâu thuẫn giữa cái lợi danh hão và cái giá thật phải trả.
- Chi tiết: chọn lọc, có số liệu, có lời thoại trực tiếp của nhân vật (lời khoe giá gà, lời giải thích cách nuôi, lời quát vợ con), để nhân vật tự bộc lộ.
- Ngôn ngữ: mộc mạc, đậm khẩu ngữ nông thôn, nhiều từ địa phương và từ tượng hình; giọng văn điềm tĩnh mà hóm, mỉa mai đúng lúc.
- ⇒ Nhờ nghệ thuật ấy, tư tưởng phê phán hủ tục không cần phát biểu trực tiếp mà vẫn thấm sâu; người đọc vừa cười vừa thấy xót cho con người bị lệ làng trói buộc.
Bài tập sáng tạo: Đoạn văn về nhân vật ông chủ con gà thờ (trang 107)
Đề cho em tự chọn: vẽ một bức tranh về lễ vật này, hoặc viết đoạn văn chừng 200 chữ nêu suy nghĩ về ông chủ con gà thờ. Dưới đây là đoạn văn tham khảo.
Đoạn văn tham khảo:
Nhân vật ông chủ nuôi gà thờ mà Ngô Tất Tố khắc họa khiến tôi vừa buồn cười vừa thấy thương. Ông không phải người xấu: chăm chỉ, chu đáo, giữ lời thề “không dám bán mà cũng không dám để ăn” vì sợ đắc tội với thần linh. Nhưng chính sự tận tụy ấy lại đặt nhầm chỗ. Gần hai năm, ông coi đôi gà như báu vật, bắt cả nhà gọi chúng là “người”, tự tay mớm từng viên cám; còn khi mẹ già ốm nặng, ông phó mặc cho vợ con. Khi con gà ốm, ông quát mắng, dọa đuổi vợ con, như thể tai họa do họ gây ra. Cái ông khao khát chỉ là con gà nặng hơn để được làng kính trọng, và khi đạt bảy cân, ông thấy đời mình “mãn nguyện”. Tôi nhận ra ông vừa là thủ phạm vừa là nạn nhân: lệ làng và thói sĩ diện đã làm mờ mắt ông, khiến điều quan trọng nhất là tình mẫu tử bị xếp sau một lễ vật. Từ nhân vật này, tôi hiểu rằng mỗi người cần tỉnh táo trước những tập tục, giữ lấy cái tâm thật thay vì chạy theo hình thức.
Kết luận
Con gà thờ là một lát cắt tiêu biểu của tập Việc làng: từ chuyện nuôi một con gà để lễ “lên lão”, Ngô Tất Tố phơi bày thói háo danh, mê tín và cái lệ làng khiến con người coi nhẹ chính người thân của mình. Khi soạn bài, em cần nắm dấu hiệu thể loại phóng sự, vai trò của người kể “tôi”, sự kết hợp kể – tả – bình luận và giọng châm biếm kín đáo của tác giả.
Xem thêm:
- Tuyển tập tác phẩm Ngô Tất Tố
- Tức nước vỡ bờ: tác giả, tác phẩm
- Soạn bài Trên những chặng đường hành quân
- Trên những chặng đường hành quân: tác giả, tác phẩm