Sở thích là điều một người ưa, thấy hợp với mình và muốn làm, muốn có khi được tự chọn: đọc truyện, nuôi cá, đá bóng, ăn cay. Hỏi “sở thích nghĩa là gì” thì gói gọn là cái mình thích, riêng của mình. Trong tiếng Anh, sở thích theo kiểu thú vui lúc rảnh được gọi là hobby.
| Nghĩa ngắn | Cái mà mình ưa thích; ý thích riêng của mỗi người |
| Gốc từ | Hán Việt 所適: sở (cái mà) + thích (hợp với, vừa ý) |
| Loại từ | Danh từ |
| Sắc thái | Trung tính, dùng được cả lúc nói chuyện lẫn khi viết |

Sở thích nghĩa là gì trong từ điển?
Từ điển giảng sở thích là danh từ, chỉ cái mà mình ưa thích. Định nghĩa ngắn, nhưng trong cách dùng hằng ngày, chữ này phủ hai vùng nghĩa khá rõ.
Vùng thứ nhất là thú vui: việc người ta làm lúc rảnh vì thấy vui, chẳng ai bắt. Câu “Sở thích của em là chơi cờ vua” thuộc loại này. Đề Tiếng Việt tiểu học hay hỏi “Em hãy kể về sở thích của mình” cũng đang hỏi theo nghĩa ấy.
Vùng thứ hai là khẩu vị, lựa chọn: thích món gì, màu gì, kiểu người nào. “Mỗi người một sở thích, có người ăn được sầu riêng, có người ngửi đã sợ” là dùng theo nghĩa này. Ở đây sở thích không phải hoạt động, mà là chiều hướng ưa hay không ưa.
Dù theo vùng nghĩa nào, sở thích cũng luôn gắn với chữ “riêng”. Thích của mình là chuyện của mình; đem nó ép người khác theo là bắt đầu thành chuyện khác.
所適: cái hợp với mình
Viết bằng chữ Hán, sở thích là 所適. Chữ sở (所) ở đây là từ đứng trước động từ để biến nó thành “cái được…”, giống trong sở hữu (cái mình có), sở trường (chỗ mình giỏi), sở nguyện (điều mình mong). Chữ thích (適) có nghĩa là hợp, vừa ý, như trong thích hợp, thích nghi, thích đáng.
Ghép lại, nghĩa gốc của sở thích là “cái hợp với mình”. Từ điển Hán Việt giảng đúng theo hướng đó: cái hợp với mình mà mình yêu mến. Chữ “thích” của người Việt (ưa, muốn) nhiều khi bị hiểu lẫn vào đây, nhưng gốc chữ lại nghiêng về sự vừa vặn hơn là sự ham muốn. Hiểu vậy thì dễ thấy vì sao người ta nói “hợp sở thích”.
Còn người Trung Quốc ngày nay, khi nói về thú vui lúc rảnh, thường dùng chữ 爱好. Đó là chuyện của tiếng Trung hiện đại; tiếng Việt vẫn giữ lối nói sở thích.
Sở thích đứng cạnh đam mê, thị hiếu, gu
| Từ | Khác sở thích ở chỗ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thú vui | Gần như đồng nghĩa với sở thích kiểu giải trí; thiên về cái vui hơn cái riêng | Câu cá là thú vui của ông nội |
| Đam mê | Mạnh và bền hơn nhiều; người ta sẵn sàng bỏ công sức, đôi khi cả sự nghiệp | Từ chỗ thích vẽ, bạn ấy thành người đam mê hội họa |
| Thị hiếu | Thường nói về khuynh hướng chung của nhiều người, nhất là trong thẩm mỹ, tiêu dùng | Thị hiếu khán giả thay đổi rất nhanh |
| Gu | Khẩu ngữ, mượn từ tiếng Pháp goût; nói về cảm quan, khẩu vị riêng | Gu ăn mặc của cô ấy khá tối giản |
| Ác cảm, không ưa | Hướng ngược lại: thấy khó chịu, muốn tránh | Cậu ấy có ác cảm với phim kinh dị |
Ranh giới giữa sở thích và đam mê là chỗ hay bị hỏi nhất. Một cách thử đơn giản: bỏ nó đi một tháng, mình thấy tiếc hay thấy trống? Sở thích có thể đổi theo mùa; đam mê thì kéo người ta quay lại. Chuyện này có ở bài giải nghĩa chữ đam mê và cách sống với nó. Với hai từ gần nghĩa còn lại, xem thị hiếu theo nghĩa chữ 嗜好 và chữ gu trong có gu, hợp gu.
Nói về sở thích thế nào cho tự nhiên?
Câu “Sở thích của em là đọc sách” đúng, nhưng nghe như điền vào ô trống. Muốn câu có hồn, nên kèm chi tiết: thích từ bao giờ, làm lúc nào, vì sao vẫn giữ. Vài cách nói gợi ý:
- “Từ hồi lớp ba, tớ có sở thích gấp hạc giấy, giờ đã đủ một hộp đầy.”
- “Anh ấy chọn quán theo sở thích của cả nhóm chứ không theo ý mình.”
- “Đừng chê sở thích của người khác chỉ vì mình không hiểu nó.”
- “Hồ sơ xin việc có mục sở thích, nhưng ghi đúng thật vẫn hơn ghi cho đẹp.”
Khi viết đoạn văn kể về sở thích, học sinh thường dừng ở việc liệt kê. Thêm một kỉ niệm nhỏ (lần đầu thả diều đứt dây, lần đầu tự nấu được bát mì) sẽ làm đoạn văn khác hẳn. Sở thích nhiều khi chỉ là chuyện vặt, nhưng kể cho kĩ thì người đọc nhìn ra được tính cách người viết.
Sở thích: vài điều hay được hỏi
Sở thích tiếng Anh là gì?
Nếu là thú vui lúc rảnh, tiếng Anh dùng hobby (số nhiều hobbies); câu hỏi quen thuộc là “What are your hobbies?”. Nếu là khẩu vị, lựa chọn riêng, người ta hay dùng preference hoặc taste.
Sở thích cá nhân là gì?
Là những điều riêng một người ưa, không nhất thiết giống ai: món ăn, bộ môn, kiểu nhạc, cách nghỉ ngơi. Chữ “cá nhân” chỉ nhấn thêm ý riêng tư vốn đã có sẵn trong từ sở thích.
Sở thích và đam mê khác nhau thế nào?
Sở thích nhẹ và dễ đổi; đam mê sâu, bền và đòi hỏi bỏ nhiều công sức. Nhiều đam mê bắt đầu từ một sở thích nhỏ được nuôi đủ lâu.
Có nên ghi sở thích vào CV không?
Có thể ghi ngắn gọn, nhất là khi sở thích nói lên điều gì về bạn, như chạy bộ đều đặn hay viết blog. Chỉ nên ghi điều mình thật sự làm, vì người phỏng vấn rất hay hỏi lại.