Slice of life là lối kể chuyện lấy chính đời thường làm nội dung: đi học, nấu cơm, tán gẫu với bạn, một buổi chiều mưa. Truyện, phim hay anime slice of life gần như không có phản diện, không có âm mưu lớn, cũng chẳng cần một cái kết bùng nổ. Tiếng Việt hay gọi là thể loại “đời thường” hoặc “lát cắt cuộc sống”.
| Nghĩa ngắn | Thể loại kể chuyện đời thường, ít kịch tính, nhẹ nhàng |
| Gốc từ | Tiếng Anh slice (lát, miếng) + of life (của cuộc sống), dịch từ tiếng Pháp tranche de vie |
| Hay gặp ở | Anime, manga, phim điện ảnh, truyện ngắn, vlog |
| Cách gọi tiếng Việt | Đời thường, lát cắt cuộc sống |

Vì sao gọi là slice of life?
Hình ảnh nằm ngay trong chữ slice: một lát bánh mì cắt ra từ cả ổ. Người kể không dựng một hành trình có mở đầu, cao trào, kết thúc tròn trịa. Họ cắt lấy một đoạn sống của nhân vật rồi bày ra như nó vốn thế, bắt đầu ở một ngày bình thường và dừng ở một ngày bình thường khác.
Vì thế, xem một bộ slice of life, người ta không hồi hộp đợi chuyện gì sẽ xảy ra. Cái cuốn hút nằm ở chỗ khác: cách hai người bạn đùa nhau, mùi bữa sáng trong căn bếp nhỏ, một câu nói làm nhân vật nhớ mãi. Xung đột nếu có cũng nhỏ thôi, như quên mang ô, lỡ chuyến tàu, giận nhau một buổi.
Khi về tới mạng xã hội Việt, chữ này thu hẹp nghĩa lại. Phần lớn người dùng nhắc slice of life là đang nói về anime và manga, đôi khi là phim Hàn chữa lành hoặc vlog ghi lại một ngày sinh hoạt. Ít ai còn nghĩ tới gốc sân khấu của nó.
Từ “tranche de vie” của sân khấu Pháp
Theo Wikipedia và từ điển Dictionary.com, cụm từ tiếng Anh xuất hiện khoảng những năm 1890–1895, dịch sát từ tiếng Pháp tranche de vie. Người thường được gắn với cụm Pháp là nhà viết kịch Jean Jullien (1854–1919), dù Dictionary.com ghi rằng việc ghi công này chưa thật chắc chắn.
Thời ấy, sân khấu tự nhiên chủ nghĩa ở Pháp muốn đưa đời thật lên sàn diễn, bỏ bớt những cốt truyện sắp đặt khéo léo. Vở kịch, theo tinh thần đó, là một lát đời được cắt ra; màn nhung khép lại chỉ là một chỗ dừng tạm, chuyện của nhân vật vẫn tiếp tục ở ngoài kia. Về sau giới phê bình phim và truyền hình Mỹ dùng tiếp chữ này, rồi nó sang tới Nhật.
Slice of life trong anime, manga và văn Việt
Trong anime, truyện slice of life thường đặt ở nơi rất quen: một trường cấp ba, một căn nhà ở ngoại ô, một làng quê. Tiếng Nhật có chữ nichijō-kei (日常系, “kiểu đời thường”) cho những bộ dồn hết vào các cuộc trò chuyện vụn vặt, bỏ hẳn tình tiết yêu đương sâu. K-On! (nhóm nữ sinh lập ban nhạc) hay Hidamari Sketch (mấy cô bạn sống chung khu nhà trọ) là hai cái tên hay được nhắc khi nói về kiểu truyện này. Ai mới làm quen với dòng phim này có thể đọc thêm chữ anime và nét riêng của hoạt hình Nhật.
Văn học Việt cũng có những trang rất gần tinh thần ấy dù không ai gắn nhãn tiếng Anh. Đọc Hai đứa trẻ, học sinh sẽ thấy truyện gần như không có biến cố: một phố huyện lúc chiều tàn, chị em Liên ngồi đợi chuyến tàu đêm đi qua. Sức nặng của truyện nằm ở cảm giác, không nằm ở tình tiết. Người thích lối kể này có thể tìm hiểu thêm về lối viết giàu chất thơ của Thạch Lam.
Đời thường khác kịch tính chỗ nào?
| Tiêu chí | Slice of life | Truyện nhiều kịch tính |
|---|---|---|
| Xung đột | Nhỏ, đời thường: thi trượt, cãi nhau với bạn | Lớn: phản diện, mất mát, sống còn |
| Nhịp kể | Chậm, mỗi tập gần như độc lập | Nhanh, tập sau nối tập trước |
| Cái kết | Thường mở, không chốt hạ | Có cao trào và lời giải |
| Điều đọng lại | Không khí, cảm xúc, nhân vật | Diễn biến, cú bất ngờ |
Hai kiểu này không loại trừ nhau. Nhiều bộ slice of life pha thêm hài, lãng mạn, có bộ còn pha cả yếu tố kì ảo, miễn trục chính vẫn là những ngày bình thường. Ngược lại, thể loại truyện chuyển sinh sang thế giới khác thì đặt nhân vật vào một hành trình phiêu lưu, khác hẳn tinh thần “không có gì to tát” của slice of life.
Dùng chữ slice of life trong câu
- Nhắn bạn xin phim: “Có bộ slice of life nào nhẹ nhàng không, tuần này thi xong mệt quá.”
- Bình luận dưới bài review: “Phim này thuần slice of life, đừng đợi plot twist nhé.”
- Caption vlog: “Một ngày slice of life: đi chợ, nấu canh chua, tối ra ban công tưới cây.”
- Giới thiệu truyện tranh trong nhóm đọc: “Manga slice of life về hai ông cháu mở tiệm bánh, mỗi chương một mẩu chuyện.”
- Nói về sở thích khi làm quen: “Mình mê slice of life hơn hành động, xem cho đầu óc nhẹ.”
Viết bài văn hay bài cảm nhận ở lớp, nên dùng “truyện đời thường”, “lối kể lát cắt cuộc sống” hoặc “truyện ít cốt truyện”. Chữ slice of life để trong ngoặc đơn sau lần nhắc đầu là đủ.
Một ngày bình thường cũng thành chuyện
Anime slice of life là gì?
Là anime kể về sinh hoạt hằng ngày của nhân vật: đi học, làm thêm, ăn uống, chơi với bạn. Không có trận chiến hay âm mưu, mỗi tập thường xoay quanh một chuyện nhỏ và kết thúc nhẹ nhàng.
Slice of life là thể loại gì trong phim điện ảnh?
Ở phim người đóng, slice of life chỉ những bộ phim theo sát đời sống của một người hay một gia đình, ít sự kiện lớn, chú trọng cảm xúc và chi tiết sinh hoạt. Kiểu phim này thường bị chê “chậm” nếu người xem chờ cao trào.
Slice of life có phải là phim chữa lành không?
Không hẳn. Nhiều bộ slice of life mang lại cảm giác dễ chịu nên được xếp vào danh sách chữa lành, nhưng cũng có bộ đời thường mà buồn, kể về mất mát hay cô đơn rất thật. Đời thường là cách kể, còn chữa lành là cảm giác của người xem.
Mới xem thì nên bắt đầu từ bộ nào?
Có thể bắt đầu bằng những bộ ngắn, nhân vật ở tuổi học trò như K-On! hay Hidamari Sketch. Xem thử hai, ba tập; nếu thấy thích nhịp chậm và những đoạn hội thoại vụn vặt thì thể loại này hợp với bạn.