Rôm rả là tính từ khẩu ngữ chỉ không khí sôi nổi, vui vẻ, nhiều tiếng nói cười, thường dùng cho chuyện trò, bàn tiệc, buổi họp mặt hay một phiên chợ đông. Câu chuyện rôm rả là câu chuyện có nhiều người góp lời, ai cũng có điều để kể. Trong lời nói hằng ngày, người ta còn rút gọn thành một chữ “rôm”: “hôm nay nói chuyện rôm ghê”.
| Nghĩa ngắn | Sôi nổi, vui vẻ, nhiều người cùng góp chuyện |
| Loại từ | Tính từ, khẩu ngữ; từ láy của “rôm” |
| Sắc thái | Tích cực, thân mật |
| Hay đi với | Trò chuyện, bàn tán, tiệc tùng, mua bán, bình luận |

Rôm rả: tiếng cười nói lan khắp bàn
Hình dung một mâm cơm ngày giỗ: ban đầu mỗi người một góc, rồi có ai đó kể chuyện hồi nhỏ, người khác chen vào thêm một chi tiết, cả mâm bật cười. Từ lúc ấy, bữa cơm bắt đầu rôm rả. Từ này không chỉ nói về tiếng ồn mà về việc nhiều người cùng tham gia, câu chuyện có nội dung, có qua có lại.
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi rôm rả là khẩu ngữ, nghĩa là phong phú về nội dung và tạo được không khí sôi nổi, vui vẻ. Wiktionary tiếng Việt xếp nó là dạng láy của chữ rôm, và cũng ghi thêm nét “dồi dào”, như khi nói ý kiến đưa ra rất rôm rả.
- Nhóm bạn cũ gặp lại, chuyện trò rôm rả đến khuya mới chịu về.
- Buổi sinh hoạt lớp hôm nay rôm rả hẳn vì có chuyện đi dã ngoại.
- Gần Tết, chợ hoa rôm rả người mua kẻ bán từ sáng sớm.
Lưu ý chữ rôm đứng riêng còn là danh từ chỉ những mụn nhỏ mọc khi trời nóng (rôm sảy). Hai nghĩa này không liên quan; “nổi rôm” và “nói chuyện rôm” chỉ trùng âm.
Rôm rả, sôi nổi, ồn ào hay râm ran?
Cùng tả một không gian có nhiều tiếng người, nhưng mỗi từ đặt điểm nhấn ở một chỗ:
| Từ | Điểm nhấn | Ví dụ tự đặt |
|---|---|---|
| Rôm rả | Nhiều người góp chuyện, vui, thân mật | Bàn trà rôm rả chuyện mùa màng |
| Sôi nổi | Hăng hái, nhiệt tình; dùng được cả văn viết trang trọng | Lớp học sôi nổi phát biểu |
| Ồn ào | Nhiều tiếng động, thường gây khó chịu | Quán nhậu ồn ào làm hàng xóm mất ngủ |
| Râm ran | Tiếng đều đều, kéo dài, lan khắp nơi | Ve kêu râm ran cả buổi trưa |
| Xôm, xôm tụ | Đông vui, có không khí (khẩu ngữ) | Tiệc cuối năm xôm tụ ghê |
Trái nghĩa với rôm rả là trầm lắng, im ắng, nhạt nhẽo, lạnh tanh. Một buổi họp lớp “chẳng rôm rả gì cả” là buổi mọi người ngồi bấm điện thoại, ít ai lên tiếng.
Rôm rả và ồn ào hay bị dùng lẫn nhưng ngược sắc thái: khen buổi tiệc rôm rả là khen, chê buổi tiệc ồn ào là chê. Người giỏi tạo không khí rôm rả thường là người cởi mở, như kiểu người được gọi là xởi lởi trong giao tiếp. Còn khi hai người lâu ngày gặp lại, ngồi kể chuyện cũ cho nhau nghe, tiếng Việt có một chữ trang trọng hơn, giải thích trong bài hàn huyên khác tán gẫu chỗ nào.
Ra khỏi bàn trà, cả một khu phố đông vui thì người ta nói nhộn nhịp, náo nhiệt; cách chọn giữa các từ ấy nằm ở bài về từ cùng nghĩa với nhộn nhịp.
Khi tiếng nói cười đã thành khó chịu, người viết chuyển sang ầm ĩ, om sòm; so sánh đủ hơn ở những chữ cùng nghĩa với ồn ào.
Từ bàn trà đến khung bình luận
Rôm rả vốn là từ của gặp gỡ trực tiếp, nhưng giờ cũng dùng nhiều cho chuyện trên mạng và chuyện làm ăn:
- Mạng xã hội: Bài đăng về món ăn quê nhà kéo theo một loạt bình luận rôm rả.
- Buôn bán: Mùa mua sắm cuối năm, các gian hàng online chốt đơn rôm rả.
- Thể thao, giải trí: Trước trận chung kết, các nhóm cổ động viên bàn tán rôm rả.
Khi viết văn, rôm rả hợp với đoạn tả cảnh sinh hoạt, kể chuyện. Muốn câu văn sinh động hơn, có thể đi kèm một chi tiết âm thanh cụ thể: tiếng cười giòn, tiếng gọi nhau í ới, tiếng chén đũa. Rôm rả là từ láy lặp phụ âm đầu “r”, cùng kiểu với nhiều từ tả âm thanh khác như rì rào, rả rích mà học sinh hay gặp trong phần phân loại từ láy và cách dùng.
Một chỗ dễ sai: “rôm rả” chỉ dành cho không khí có người, có chuyện. Viết “tiếng mưa rôm rả” nghe lạ, vì mưa không trò chuyện; tả mưa thì dùng “lộp độp”, “rả rích”.
Rôm rả trong câu nói hằng ngày
Rôm rả là từ láy hay từ ghép?
Là từ láy, láy từ tiếng gốc “rôm”. Tiếng “rôm” đứng riêng cũng dùng được trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự, như “nói chuyện rôm”.
Trái nghĩa với rôm rả là gì?
Tùy ngữ cảnh có thể dùng trầm lắng, im ắng, tẻ nhạt, lạnh tanh. Ví dụ: buổi tiệc rôm rả trái với buổi tiệc lạnh tanh, chẳng ai nói với ai câu nào.
Rôm rả có dùng trong văn bản trang trọng được không?
Từ này mang tính khẩu ngữ nên hợp với văn kể, văn tả, báo chí đời sống. Trong báo cáo hay văn bản hành chính, nên đổi sang “sôi nổi” hoặc “sôi động”.
Rôm rả tiếng Anh là gì?
Thường dịch là lively hoặc animated, như a lively chat, an animated discussion.