Phu thê là từ Hán Việt cũ, nghĩa là vợ chồng: phu là người chồng, thê là người vợ. Ngày thường người ta nói “vợ chồng”, còn “phu thê” xuất hiện trong văn chương, phim cổ trang, lời chúc cưới hay những cụm cố định như tình nghĩa phu thê, đạo phu thê, mang sắc thái trang trọng và hơi cổ.
| Nghĩa ngắn | Vợ chồng, một cặp đã thành hôn |
| Gốc từ | Hán Việt 夫妻: phu (chồng) + thê (vợ) |
| Loại từ | Danh từ, thuộc lớp từ cũ |
| Sắc thái | Trang trọng, văn chương; dùng nhiều trong cưới hỏi và truyện xưa |

Hai chữ phu thê, một mái nhà
Mở từ điển tiếng Việt, mục phu thê chỉ có vài chữ: danh từ, thuộc từ cũ, nghĩa là vợ chồng, kèm ví dụ đạo phu thê. Từ điển Việt – Anh dịch là husband and wife, married couple. Hai nguồn khớp nhau, nghĩa không có gì phải tranh cãi.
Cái đáng chú ý nằm ở chỗ dùng. Không ai đi chợ về nói “phu thê nhà tôi”. Từ này sống trong những cụm đã thành nếp:
- Tình nghĩa phu thê: tình cảm và trách nhiệm gắn bó giữa vợ và chồng. Mấy chục năm qua, ông bà vẫn giữ trọn tình nghĩa phu thê.
- Đạo phu thê: lẽ phải, bổn phận của vợ chồng theo quan niệm xưa.
- Kết làm phu thê: nên vợ nên chồng, thường gặp trong truyện cổ, phim cổ trang. Chàng thư sinh và cô gái hái dâu cuối cùng cũng kết làm phu thê.
- Bánh phu thê: loại bánh truyền thống trong lễ cưới hỏi ở miền Bắc, tên gọi gửi gắm mong ước vợ chồng gắn bó.
Phu thê, vợ chồng, phu phụ dùng chỗ nào?
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vợ chồng | Thuần Việt, trung tính, dùng mọi lúc | Vợ chồng anh ấy mới chuyển nhà |
| Phu thê | Hán Việt, trang trọng, cổ | Tình nghĩa phu thê thắm thiết |
| Phu phụ | Hán Việt, hiếm hơn nữa, gần như chỉ còn trong sách cũ | Đạo phu phụ |
| Phu quân, hiền thê | Cách gọi riêng chồng hoặc vợ, trang trọng, nay hay dùng đùa | “Phu quân về rồi đấy à?” |
Hiện thời “phu thê” hay được giới trẻ dùng vui, nhất là sau những bộ phim cổ trang. Hai bạn trẻ nhắn nhau “phu thê ta đi ăn lẩu nhé” là đang đùa bằng giọng phim kiếm hiệp. Trong văn nghị luận hay bài viết nghiêm túc thì nên dùng “vợ chồng”, trừ khi cần đúng màu cổ.
Chữ đi ngược với phu thê là các từ chỉ sự chia lìa: ly hôn, ly dị, đường ai nấy đi. Những khái niệm pháp lý quanh chuyện thành vợ thành chồng có ở bài giải nghĩa chữ hôn nhân.
Chữ 夫, chữ 妻 và mấy từ cùng họ
Với chữ phu 夫, Thiều Chửu giảng nghĩa đầu là đàn ông, con trai đã khôn lớn; nghĩa thứ hai mới là chồng. Vì thế nó có mặt ở cả hai nhóm từ: nhóm chỉ đàn ông, người lao động (trượng phu, tiều phu, nông phu, phu xe) và nhóm chỉ người chồng (phu quân, vị hôn phu, phu nhân là vợ của người có địa vị).
Chữ thê 妻 có bộ nữ 女 ở dưới, nghĩa là vợ, Thiều Chửu ghi rõ là vợ cả. Họ từ của nó: thê tử (vợ con), hiền thê, vị hôn thê, thê thiếp.
Lưu ý một chỗ dễ lẫn: thê trong thê lương, thê thảm là chữ khác (淒, 悽), mang nghĩa lạnh lẽo, đau thương, không liên quan gì đến người vợ. Riêng phu nhân nghe có chữ phu nhưng lại dùng để gọi trang trọng người vợ, nhất là vợ của người có địa vị. Cách ghép từ Hán Việt kiểu này được giải thích rõ hơn trong bài từ Hán Việt và cách nhận ra.
Phu thê trong ca dao và lễ cưới
Ca dao không hay dùng chữ phu thê, vì ca dao là lời ăn tiếng nói của người làng; ở đó người ta nói “vợ chồng”, “chồng em”, “mình với ta”. Câu quen nhất có lẽ là “Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn”. Nhưng ý của đạo phu thê thì có đủ: chung thủy, nhường nhịn, cùng gánh vác. Nhiều câu như thế được gom ở trang ca dao tục ngữ nói về nghĩa vợ chồng.
Chữ phu thê lại sống khỏe trong nghi thức. Thiệp cưới, câu đối, lời chúc ở đám hỏi vẫn dùng những cụm như bách niên giai lão, phu thê hòa thuận. Còn ai xem phim cổ trang Trung Quốc lồng tiếng thì nhớ lời xướng trong lễ bái đường: bái thiên địa, bái cao đường, rồi phu thê giao bái, tức hai vợ chồng cúi lạy nhau. Câu cuối ấy cho thấy rõ điều chữ phu thê muốn nói: hai người đứng ngang hàng, cùng lạy nhau trước khi về chung một nhà.
Phu thê qua lời chúc, câu đùa và trang sách
Tình nghĩa phu thê là gì?
Là tình cảm cùng với sự gắn bó, trách nhiệm giữa vợ và chồng sau nhiều năm chung sống. Chữ “nghĩa” nhấn vào phần ân tình, biết ơn nhau, chứ không chỉ là tình yêu lúc mới cưới.
Phu thê tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh thường dịch là husband and wife hoặc married couple. Nếu muốn giữ màu trang trọng, có thể dùng spouses hay conjugal trong cụm như conjugal love.
Phu thê và phu phụ có giống nhau không?
Nghĩa gần như nhau, đều là vợ chồng. Phu thê thông dụng hơn nhiều; phu phụ hiếm gặp, chủ yếu trong sách xưa hoặc cụm “đạo phu phụ”.
Gọi nhau là phu thê có bị coi là sến không?
Nói đùa giữa hai người thân thiết thì vui. Còn trong giấy tờ, bài văn hay lời giới thiệu nghiêm túc, “vợ chồng” vẫn tự nhiên và rõ nghĩa hơn.