Phi tần là cách gọi gộp các bà vợ thứ của vua thời phong kiến, những người đứng dưới hoàng hậu trong hậu cung. Từ điển xếp đây vào lớp từ cũ, ghép từ hai bậc “phi” và “tần”. Bây giờ người ta gặp chữ này chủ yếu trong sách sử, văn cổ và trên phim cung đấu.
| Nghĩa | Các vợ lẽ của vua, nói tổng quát |
| Chữ Hán | 妃嬪: phi (vợ vua, dưới bậc hậu) + tần (một hàng thê thiếp, nữ quan trong cung) |
| Loại từ | Danh từ, từ cũ |
| Từ gần nghĩa | Cung phi, cung tần, hậu phi |

Phi tần đứng ở đâu trong hậu cung?
Hậu cung là khu nhà phía sau cung điện, nơi ở của vợ con vua. Ở đó mọi người được xếp theo thứ bậc rất chặt. Đứng đầu là hoàng hậu, vợ chính. Dưới hoàng hậu là các phi, rồi tới các tần, sau nữa là những bậc thấp hơn và đông đảo cung nữ lo việc hầu hạ. Phi tần, vì thế, là cả một tầng lớp ở giữa: được vua lấy làm vợ nhưng không phải chính thất.
Mỗi triều đặt danh hiệu một khác. Có triều chia phi và tần thành nhiều bậc nhỏ, mỗi bậc một tên gọi, một mức lương bổng, một kiểu trang phục và chỗ ở riêng. Riêng triều Nguyễn, phần lớn thời gian không có hoàng hậu, nên người đứng đầu hậu cung thường là bậc hoàng quý phi, cao nhất trong hàng phi tần.
Địa vị ấy gắn liền với chữ danh phận: được gọi bằng danh hiệu nào, ngồi ở hàng nào, đều do lễ chế quy định, không phải tự mình muốn là được. Bài chữ danh phận trong trật tự cung đình xưa giải thích thêm khái niệm này.
Một trong những bậc cao nhất của hàng phi là tước quý phi, danh hiệu gắn với Dương Quý phi trong sử Trung Hoa.
Hoàng hậu, phi, tần, cung nữ khác nhau
| Danh xưng | Là ai | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hoàng hậu | Vợ chính của vua | Đứng đầu hậu cung khi được lập |
| Phi | Vợ thứ bậc cao | Như quý phi, hoàng quý phi |
| Tần | Vợ thứ bậc dưới phi | Sách cổ Trung Hoa nói thiên tử có “cửu tần” |
| Hậu phi | Gọi chung hoàng hậu và các phi | Hay gặp trong sử: chế độ hậu phi |
| Cung nữ | Người con gái hầu hạ trong cung | Có thể được vua để ý rồi phong lên bậc cao hơn |
Cung phi và cung tần là hai cách gọi gần nghĩa với phi tần, thường thấy trong văn chương. Người ta còn nói tam cung lục viện để chỉ hậu cung đông đúc của một ông vua. Trong cung cũng có những người hầu là nam giới đã bị hoạn, nhưng đó là một lớp người khác hẳn, được giải thích ở bài thái giám, hoạn quan chốn cung đình.
妃嬪: hai chữ, hai hàng thê thiếp
Chữ phi (妃) có bộ nữ. Thiều Chửu giảng: kém bậc hậu là phi, vợ lẽ của vua gọi là phi tần. Chữ này cũng dùng cho vợ cả của thái tử hay của các vương, nên mới có thái tử phi, vương phi. Như vậy cùng một chữ phi, đứng cạnh vua thì là vợ thứ, đứng cạnh thái tử lại là vợ chính.
Chữ tần (嬪) cũng có bộ nữ, vốn chỉ một chức quan đàn bà trong cung, về sau là một hàng thê thiếp của vua. Sách Lễ kí còn dùng tần để gọi người vợ đã mất. Tần này không dính dáng gì đến tần trong món gà tần, chim câu tần (nấu chín nhừ bằng cách hấp cách thủy), cũng chẳng liên quan đến nhà Tần 秦 của Tần Thủy Hoàng.
Phi ở đây cũng khác hẳn phi trong phi thường (非, không phải) hay phi công (飛, bay). Gặp chữ phi trong một từ Hán Việt, cách nhanh nhất để đoán nghĩa là nhìn chữ đi kèm: đứng gần hậu, tần, cung thì gần như chắc chắn là phi 妃.
Nỗi buồn chốn hậu cung qua trang văn
Văn học trung đại Việt Nam có hẳn một tác phẩm viết về thân phận người phụ nữ trong cung: Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều, làm theo thể song thất lục bát bằng chữ Nôm. Nhân vật là một người cung nữ tài sắc, từng được vua yêu chiều rồi chẳng bao lâu bị bỏ quên, sống mòn mỏi trong cung cấm và oán trách cảnh ngộ của mình.
Đọc tác phẩm, học trò dễ thấy mặt trái của chữ phi tần: nhung lụa, danh hiệu, lương bổng đều có, nhưng số phận lại treo vào sự yêu ghét của một người. Đó là lí do trong văn chương, phi tần và cung nữ thường hiện ra với nỗi cô đơn hơn là sự huy hoàng.
Phim cổ trang làm chữ này quen tai trở lại. Có điều nên nhớ: phim dựng nhiều chuyện tranh đấu cho hấp dẫn, còn sử sách ghi về đời sống phi tần thật thì khô khan hơn nhiều, chủ yếu là lễ nghi, lương bổng và thứ bậc.
Phi tần trong sử sách và trên phim
Phi tần có phải vợ lẽ của vua không?
Đúng. Từ điển định nghĩa phi tần là các vợ lẽ của vua, nói gộp. Vợ chính là hoàng hậu, không gọi là phi tần.
Phi và tần, bậc nào cao hơn?
Phi cao hơn tần. Trong hậu cung, phi đứng ngay dưới hoàng hậu, tần đứng sau phi; mỗi bậc lại có thể chia nhỏ hơn tùy triều đại.
Hậu phi và phi tần khác nhau thế nào?
Hậu phi gồm cả hoàng hậu lẫn các phi, thường dùng khi nói về chế độ, luật lệ của hậu cung. Phi tần chỉ nói tới hàng vợ thứ, không gồm hoàng hậu.
Phi tần tiếng Anh là gì?
Thường dịch là imperial consorts hoặc imperial concubines. Từ consort trang trọng hơn, hay dùng cho các bậc phi có danh hiệu.
Xem phim cổ trang, khán giả hay nghe vua gọi tiếng gọi ái phi; đó là tiếng xưng gọi thân mật chứ không phải một tước hiệu.