Nỡm là tiếng mắng nhẹ, thân mật, dùng khi ai đó làm mình không vừa ý hoặc bày trò nghịch ngợm, tinh quái. Câu “Rõ nỡm!” hay “Thôi đi, nỡm ạ!” nghe thì như trách, nhưng giọng thường nửa giận nửa thương. Hay gặp nhất là cách nói đồ nỡm, dùng với người thân, bạn bè hoặc trẻ nhỏ, không dùng với người lạ hay bề trên.
| Nghĩa ngắn | Tiếng mắng yêu, trách nhẹ người nghịch ngợm, làm điều không vừa ý |
| Loại từ | Khẩu ngữ, thông tục; dùng như danh từ (“đồ nỡm”) hoặc như tiếng cảm thán (“Nỡm chửa!”) |
| Sắc thái | Thân mật, đùa trách; mức nặng nhẹ tùy giọng nói |
| Gần nghĩa | khỉ, quỷ, ranh, đồ quỷ sứ (nói yêu) |

Nỡm là tiếng mắng hay tiếng cưng?
Cả hai, và đó chính là cái hay của chữ này. Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, nỡm là tiếng trách mắng thân mật khi không vừa ý, kèm ví dụ “rõ nỡm!”, “thôi đi, nỡm ạ!”. Từ điển Việt–Việt của Hồ Ngọc Đức giảng nỡm “như khỉ”, là từ dùng để rủa mắng, với ví dụ “Nỡm chửa! Chỉ nghịch tinh”. Hai nguồn gặp nhau ở một điểm: nỡm trách một cái tật nghịch, chứ không trách cái tội.
Cứ hình dung bà ngoại đang phơi áo thì cậu cháu nấp sau cánh cửa nhảy ra hù. Bà giật mình, vỗ vào vai cháu: “Cái thằng nỡm này!” Câu đó có trách thật, nhưng chẳng ai nghe xong mà tủi thân. Chữ nỡm gần với chữ khỉ trong “con khỉ này” hơn là với những lời chửi nặng.
Cùng kiểu mắng mà thương ấy, khán giả truyền hình còn nhớ xính lao, xinh láo mà Vũ hay gọi Thư trong một bộ phim gia đình.
Nghe chữ nỡm trong mấy tình huống quen
Muốn dùng đúng nỡm, để ý xem ai nói với ai. Mấy câu dưới đây đều có cùng một khung: người nói lớn hơn hoặc ngang hàng, thân với người nghe, và chuyện bị trách là chuyện nhỏ.
- Mẹ nói với con gái giấu dép của bố: “Đồ nỡm, trả dép cho bố đi làm!”
- Bạn thân nhắn tin khi bị trêu về ảnh xấu: “Nỡm ạ, xóa ngay cái ảnh đấy đi.”
- Bà cụ cười khi đứa cháu bắt chước giọng ông: “Rõ nỡm, học đâu cái trò ấy.”
- Chị gái mắng em trai lén ăn hết bánh: “Nỡm chửa, ăn không chừa ai miếng nào.”
Để ý cả giọng: cùng một câu “đồ nỡm”, nói kèm tiếng cười là cưng, nói khi mặt nặng mày nhẹ là trách thật.
Nỡm, khỉ, ranh, mất dạy: nặng nhẹ khác nhau
| Từ | Mức độ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nỡm, đồ nỡm | Nhẹ, thân mật | Trách cái nghịch, cái tinh quái |
| Khỉ, đồ khỉ | Nhẹ, thân mật | Rất gần nỡm; cũng dùng để kêu khi bực (“khỉ thật”) |
| Ranh, ranh con | Nhẹ đến vừa | Nhấn vào sự láu lỉnh, khôn trước tuổi |
| Vô duyên | Vừa | Chê cách nói năng, cư xử không hợp lúc |
| Mất dạy | Nặng | Chê thiếu giáo dục; dễ làm người nghe tổn thương |
Nỡm nằm ở đầu nhẹ nhất của thang này. Lùi xuống vài bậc là lời chê vô duyên, xuống tận cuối là câu chê nặng mất dạy, thứ không nên nói với ai. Còn khi muốn khen một đứa trẻ tinh nghịch mà nhanh trí, chọn chữ lém lỉnh sẽ hợp hơn.
Chữ nỡm cũng hay bị viết lẫn với những tiếng gần âm: nồm (trời nồm, gió nồm), nộm (món nộm, hình nộm), nom (nhìn, trông). Nhớ chữ nỡm mang dấu ngã. Một lưu ý dùng: với người lớn tuổi hơn mình hay người mới quen, đừng nói “đồ nỡm”, dù chỉ để đùa; thiếu cái thân, tiếng cưng sẽ chỉ còn là tiếng mắng.
Đồ nỡm, thằng nỡm và vài cách nói đi kèm
Đồ nỡm là gì?
Là cách gọi trách yêu một người đang nghịch hoặc làm điều không vừa ý, theo khuôn “đồ + tiếng mắng” giống “đồ khỉ”, “đồ quỷ”. Nói bằng giọng cười thì gần như là tiếng cưng.
Nỡm nghĩa là gì khi nói với trẻ con?
Thường là trách nhẹ cái nghịch của trẻ, như giấu đồ, trêu người lớn, bắt chước giọng người khác. Người lớn nói chữ này với trẻ hiếm khi có ý mắng thật.
Nói “nỡm” với bạn có bị coi là bất lịch sự không?
Với bạn thân thì thường không, vì ai cũng hiểu đó là đùa. Với người mới quen, người lớn tuổi hay ở chỗ trang trọng thì nên tránh, vì người nghe có thể thấy bị xem thường.
Nỡm có phải từ tục không?
Không. Từ điển xếp nỡm vào lớp từ thông tục, tức dùng trong lời nói thân mật hằng ngày, chứ không phải từ thô tục. Viết văn trang trọng thì không dùng, nhưng trong lời thoại nhân vật lại rất tự nhiên.