Miễn cưỡng là gắng gượng làm một việc mình không thật lòng muốn, nên thái độ không vui, không thoải mái: miễn cưỡng nhận lời, cười miễn cưỡng, miễn cưỡng ngồi nghe. Đây là từ Hán Việt. Chỗ khiến nhiều người hiểu lệch nằm ở chữ “miễn”, thường không phải chữ miễn trong miễn phí.
| Nghĩa | Gắng gượng làm điều mình không muốn, lòng không thoải mái |
| Gốc từ | Hán Việt 勉強: miễn (gắng sức) + cưỡng (gượng, ép) |
| Loại từ | Từ điển ghi là động từ hoặc tính từ; hay dùng “một cách miễn cưỡng” |
| Trái nghĩa | Tự nguyện, sẵn lòng, vui vẻ, hăm hở |

Chữ miễn trong miễn cưỡng là chữ nào?
Nghe “miễn”, người ta nghĩ ngay tới miễn phí, miễn thuế, miễn trừ. Đó là chữ 免, nghĩa là tránh khỏi, không phải chịu. Còn trong miễn cưỡng, chữ thường được ghi là 勉, một chữ khác hẳn. Thiều Chửu giảng 勉 là cố sức, gắng gỏi; từ điển Trần Văn Chánh còn ghi nghĩa “gắng gượng” và lấy luôn ví dụ 勉強. Chữ này có mặt trong cần miễn (chăm chỉ gắng sức), khuyến miễn (khuyên người cố gắng).
Chữ cưỡng (強) ở đây đọc là cưỡng chứ không phải cường, nghĩa là ép, gượng, làm trái với cái tự nhiên. Cùng họ có cưỡng ép, cưỡng bách, cưỡng chế, khiên cưỡng.
Ghép lại, miễn cưỡng là gắng sức gượng lên mà làm. Việc vẫn được làm, nhưng sức đẩy đến từ ngoài, hoặc từ một lý do khác, chứ không đến từ lòng muốn. Một vài bảng từ có ghi thêm dạng 免強; nghĩa người Việt dùng thì vẫn đúng như trên.
Gượng mà làm: miễn cưỡng trong câu nói hằng ngày
Từ điển tiếng Việt giảng miễn cưỡng là có vẻ không vừa lòng khi buộc phải làm việc mình không muốn. Chữ “có vẻ” rất đắt: miễn cưỡng là thứ người ngoài nhìn thấy được. Nó lộ qua cái gật đầu chậm, nụ cười không tới mắt, câu “ừ thì được” kéo dài.
- Thằng bé miễn cưỡng đưa điện thoại cho mẹ giữ, mắt vẫn ngoái lại màn hình.
- Vì nể chú, anh miễn cưỡng nhận lời làm phù rể dù đang bận ôn thi.
- Cô ấy cười miễn cưỡng khi bị trêu chuyện cũ trước cả bàn.
- Ban tổ chức đành miễn cưỡng chấp nhận dời lịch vì trời mưa to.
Câu cuối cho thấy một nét gần: chấp nhận một điều chưa vừa ý vì không còn cách tốt hơn. Ở nét này, miễn cưỡng xích lại gần “tạm chấp nhận”.
Trong chuyện tình cảm, chữ này hay xuất hiện ở câu “tình cảm miễn cưỡng thì không bền”. Ở đó nó gặp một khái niệm khác: cố níu giữ thứ người khác không muốn trao.
Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, khiên cưỡng: ba kiểu gượng
| Từ | Gượng ở chỗ nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Miễn cưỡng | Gượng ở thái độ: làm mà lòng không muốn | Miễn cưỡng đi dự tiệc |
| Bất đắc dĩ | Gượng ở hoàn cảnh: không làm không được | Bất đắc dĩ phải nghỉ học vì ốm |
| Khiên cưỡng | Gượng ở lý lẽ: kéo cho khớp dù không hợp | Cách giải thích khiên cưỡng |
| Gượng gạo | Thiếu tự nhiên trong cử chỉ, lời nói | Bắt tay nhau gượng gạo |
| Tự nguyện (trái nghĩa) | Tự mình muốn làm, không ai ép | Tự nguyện đi dọn bãi biển |
Bất đắc dĩ và miễn cưỡng thường đi chung một câu chuyện: hoàn cảnh bất đắc dĩ thì người ta làm một cách miễn cưỡng. Chi tiết về tình thế không làm không được có ở bài riêng. Còn khiên cưỡng nằm hẳn trong địa hạt lập luận, nói về lý lẽ gượng ép, cố kéo cho khớp.
Ở đầu bên kia là người chẳng cần ai giục, như kiểu tự giác làm mà không cần ai nhắc.
Có một lỗi dùng sai rất hay gặp: “Cô giáo miễn cưỡng học sinh ở lại trực nhật.” Miễn cưỡng là trạng thái của người làm, không phải hành động ép người khác. Câu đúng là “Cô giáo buộc học sinh ở lại”, còn học sinh mới là người “miễn cưỡng ở lại”.
Miễn cưỡng trong lời nói, việc làm và tiếng Anh
Miễn cưỡng nghĩa là gì?
Là làm một việc trong khi lòng không muốn, chỉ gắng gượng vì nể, vì sợ hoặc vì hoàn cảnh. Thái độ ấy thường lộ ra qua nét mặt, giọng nói.
Thái độ miễn cưỡng biểu hiện ra sao?
Thường là trả lời chậm, đáp cụt lủn, làm cho xong chứ không làm cho tốt, cười gượng. Người miễn cưỡng ít khi từ chối thẳng; họ vẫn làm, nhưng ai cũng thấy họ không vui.
Miễn cưỡng tiếng Anh là gì?
Tính từ là reluctant, trạng từ là reluctantly: She reluctantly agreed (cô ấy miễn cưỡng đồng ý). Khi có thêm ý bực bội, có thể dùng grudgingly.
Miễn cưỡng có phải từ chê không?
Không hẳn. Đó là từ tả thái độ, trung tính về mặt đạo đức. Có khi người ta miễn cưỡng làm một việc đúng, chẳng hạn miễn cưỡng xin lỗi; người nghe chỉ thấy lời xin lỗi ấy kém chân thành.