Mèo mả gà đồng là thành ngữ dân gian chỉ hạng người sống lông bông, lêu lổng, không ra nết, nhất là kẻ lăng nhăng trong chuyện tình cảm. Câu này mang ý chê rất nặng: ta nghe nó trong lời mắng “quân mèo mả gà đồng”, hoặc khi người lớn nói về một mối quan hệ không đứng đắn. Nó là thành ngữ chứ chưa phải tục ngữ, vì chỉ gọi tên một hạng người, không đúc kết một kinh nghiệm.
| Nghĩa | Hạng người lông bông, vô lại, lăng nhăng, không có nhân cách |
| Loại | Thành ngữ bốn chữ, dùng trong khẩu ngữ |
| Cấu trúc | Hai vế đối nhau: mèo mả / gà đồng |
| Sắc thái | Chê bai, miệt thị; nói thẳng vào người khác là xúc phạm |

Mèo mả gà đồng hiểu theo nghĩa đen
“Mả” là mồ mả, nơi chôn người chết. Mèo mả là mèo hoang quanh quẩn ở bãi tha ma; gà đồng là gà bỏ chuồng, lang thang kiếm ăn ngoài ruộng. Wiktionary tiếng Việt (bản Hồ Ngọc Đức) giải thích đúng theo hai hình ảnh ấy trước khi nói tới nghĩa ví. Chữ bãi tha ma gợi cảnh mộ phần nằm rải rác, cỏ mọc um tùm, khác với nghĩa trang được quy hoạch ngay ngắn.
Mèo và gà vốn là con vật nuôi trong nhà, có chủ, có chỗ nằm, có bữa ăn. Khi đã thành mèo mả, gà đồng thì chúng không thuộc về ai, đêm hôm đi đâu cũng được, gặp gì ăn nấy. Người xưa mượn đúng cái “vô chủ” và “vô nết” đó để nói về những kẻ bỏ nếp nhà, sống buông tuồng. Cách hiểu này là cách hiểu phổ biến khi giảng thành ngữ, chứ chưa có tài liệu nào ghi rõ câu ra đời từ đâu hay từ bao giờ.
Về hình thức, câu dựng theo lối hai vế đối rất quen của thành ngữ Việt: danh từ con vật đi với danh từ nơi chốn, vế sau lặp nhịp vế trước. Muốn nắm kiểu cấu trúc này, xem thêm bài khái niệm thành ngữ và cách nhận diện.
Từ kẻ vô lại đến chuyện trăng hoa
Hai bộ từ điển nhấn hai chỗ hơi khác nhau. Bản của Hồ Ngọc Đức nghiêng về lối sống: hạng người lông bông, giang hồ. Từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi đây là khẩu ngữ, ví hạng người lăng nhăng, không có nhân cách. Gộp lại, thành ngữ có hai lớp dùng:
- Chê lối sống: kẻ vô lại, ham chơi, không nghề ngỗng, sống bám người khác. Ví dụ: Ông cụ dặn con gái đừng giao du với bọn mèo mả gà đồng ngoài đầu chợ.
- Chê quan hệ tình cảm: những mối quan hệ lén lút, không đàng hoàng, người trong cuộc chẳng ai thật lòng với ai. Ví dụ: Chuyện mèo mả gà đồng ấy rồi cũng chẳng đi đến đâu.
Lớp nghĩa thứ hai là lớp nghe nhiều nhất trong đời sống hôm nay, nhất là trong các câu chuyện gia đình. Dù dùng theo lớp nào, sắc thái vẫn là khinh: người nói đặt đối tượng ra ngoài vòng “người tử tế”.
Đứng cạnh những lời chê người khác của dân gian
| Cách nói | Chê điều gì | Khác mèo mả gà đồng ở đâu |
|---|---|---|
| Du thủ du thực | Chơi bời lêu lổng, không chịu làm ăn | Chỉ nói chuyện lười, không gợi chuyện tình cảm |
| Đầu trộm đuôi cướp | Kẻ trộm cắp, làm ăn phi pháp | Nặng về tội lỗi, không nói lối sống buông tuồng |
| Lăng nhăng | Quan hệ cùng lúc với nhiều người, không nghiêm túc | Là một từ, nói về hành vi; thành ngữ thì chửi cả con người |
| Trăng hoa | Hay thay lòng, ham chuyện yêu đương | Sắc thái văn chương, nhẹ hơn nhiều |
| Trái nghĩa | Con nhà gia giáo, có nề nếp, đứng đắn | Chỉ người sống có khuôn phép |
Cặp gần nhất là lăng nhăng. Nếu chỉ muốn tả hành vi mà không xúc phạm ai, dùng từ này kín đáo hơn; bài nghĩa chữ lăng nhăng trong tình cảm có ví dụ cụ thể. Phía đối lập là kiểu người ăn ở có khuôn phép mà người ta khen là người đàng hoàng, tử tế.
Dùng sao cho khỏi thành lời mắng
Thành ngữ này hợp với lời kể, lời thoại nhân vật, bài viết bàn về lối sống. Nó không hợp với văn bản trang trọng, càng không nên dùng để gọi một người cụ thể trên mạng xã hội: đó là lời miệt thị, người bị gọi hoàn toàn có thể thấy bị xúc phạm.
Trong bài văn, cách dùng an toàn là đặt nó vào lời người khác hoặc lời bình chung: Người làng gọi bọn ấy là quân mèo mả gà đồng, nhưng ông giáo vẫn kiên nhẫn dạy chữ cho chúng. Câu này cho thấy định kiến của người làng mà người viết không phải tự buông lời chê.
Mèo mả gà đồng nói về ai, dùng lúc nào
Mèo mả gà đồng nghĩa là gì trong chuyện tình cảm?
Trong chuyện tình cảm, câu này chỉ những mối quan hệ không đứng đắn, lén lút, chóng vánh, hoặc chỉ người hay lăng nhăng. Người nói luôn kèm ý chê, coi mối quan hệ ấy là không đáng trân trọng.
“Mả” trong mèo mả gà đồng là gì?
“Mả” là mồ mả, ngôi mộ. Mèo mả là mèo hoang sống quanh nghĩa địa, đối với gà đồng là gà hoang ngoài ruộng; cả hai đều là con vật không chủ.
Mèo mả gà đồng là thành ngữ hay tục ngữ?
Là thành ngữ. Nó chỉ là một cụm gọi tên, ví von một hạng người, chưa thành một câu trọn ý nêu kinh nghiệm hay lời khuyên như tục ngữ.
Có nên dùng mèo mả gà đồng trong bài văn không?
Có thể, nếu đặt trong lời thoại hoặc lời nhận xét của nhân vật để khắc họa cách nhìn của họ. Không nên dùng nó làm lời đánh giá trực tiếp của người viết với một người có thật.