Lông bông là sống lang thang, nay chỗ này mai chỗ khác, chẳng có việc làm hay mục đích nào rõ ràng. Người ta nói “sống lông bông”, “đi lông bông” để chỉ cách sống chưa có chỗ dựa chắc chắn. Trong khẩu ngữ, từ này còn dùng cho lời nói thiếu nghiêm túc: “ăn nói lông bông”.
| Nghĩa ngắn | Lang thang, nay đây mai đó, không chủ đích; (khẩu ngữ) không đâu vào đâu |
| Loại từ | Tính từ, thuần Việt |
| Biến thể | Bông lông, lông ba lông bông, lông bông lang bang |
| Sắc thái | Chê nhẹ, thường thấy trong lời người lớn nhắc người trẻ |

Lông bông: như sợi bông bay theo gió
Cứ hình dung một nhúm bông gòn bị gió thổi: bay lên, lượn sang trái, sà xuống bờ rào rồi lại bay đi, không biết đâu là chỗ đậu. Chữ lông bông gợi đúng cái dáng ấy. Hai tiếng cùng vần “ông”, đọc lên nghe nhẹ tênh, hợp với một kiểu sống chưa có trọng lượng.
Từ điển tiếng Việt ghi lông bông là tính từ, với hai cách dùng chính:
- Nói về lối sống, cách đi lại: lang thang, lúc làm việc này lúc làm việc nọ, không ở yên một chỗ, không chịu làm ăn gì cho ra tiền. Ví dụ: Ra trường hai năm mà nó vẫn đi lông bông, chưa chịu tìm một việc cho đàng hoàng.
- Nói về lời nói, tính nết (khẩu ngữ): nói năng không nghiêm chỉnh, đầu cua tai nheo. Ví dụ: Họp phụ huynh mà anh ấy cứ trả lời lông bông, cô chủ nhiệm phải hỏi lại mấy lần.
Khi muốn nhấn mạnh, người nói kéo dài thành lông ba lông bông hoặc ghép thêm lang bang: “suốt ngày lông bông lang bang ngoài đường”. Đảo lại thành bông lông cũng được, nghĩa không đổi.
Lang bang, lêu lổng, phiêu bạt: gần mà không trùng
Tiếng Việt có cả một chùm từ tả cảnh đi không có đích. Chúng chồng lên nhau một phần, nhưng mỗi từ nặng nhẹ khác nhau.
| Từ | Trọng tâm | Sắc thái |
|---|---|---|
| Lông bông | Không việc ổn định, không chủ đích, đi đâu cũng được | Chê nhẹ, có khi thương |
| Lang bang, lăng băng | Gần như đồng nghĩa với lông bông, hay đi kèm nó | Khẩu ngữ |
| Lang thang | Đi hết chỗ này đến chỗ khác, không định hướng | Trung tính, có thể buồn hoặc thư thả |
| Lêu lổng | Chơi bời, bỏ bê việc phải làm | Chê nặng hơn |
| Phiêu bạt | Trôi dạt xa quê, không nơi nương tựa | Văn chương, buồn |
Lang thang có thể chỉ là một buổi chiều đi dạo không mục đích; lông bông thì nói về cả một quãng đời. Còn lêu lổng nhấn vào cái lười, chơi nhiều hơn làm, gần với chuyện được bàn trong bài về thói ngại làm của con người. Muốn diễn tả việc đi đường xa mà có đích đến, tiếng Việt dùng một từ khác hẳn, xem chữ rong ruổi trên những chặng đường.
Ở phía ngược lại là những từ chỉ sự ổn định: chí thú (chuyên tâm làm ăn), đâu ra đấy, nghiêm túc, có công ăn việc làm. Bà nội hay khen “thằng út giờ chí thú rồi, hết lông bông” là đặt hai đầu ấy cạnh nhau.
Gọi ai đó là lông bông có công bằng không?
Lông bông là một lời đánh giá, không phải một sự thật khách quan. Cùng là một năm đi làm thêm vài nơi, đi du lịch bụi, thử nghề này nghề kia, người này gọi là lông bông, người khác gọi là đi tìm hướng. Chỗ khác nhau nằm ở chủ đích: người đang thử có câu hỏi mình muốn trả lời; người lông bông thì đi để khỏi phải hỏi.
Với đề nghị luận về lối sống của người trẻ, có thể đi theo ba ý:
- Lông bông khác tự do: tự do vẫn có lựa chọn và chịu trách nhiệm cho lựa chọn đó, điều bài ranh giới giữa tự do và tùy tiện phân tích khá kĩ.
- Một quãng đi chậm để tìm mình không đáng chê; kéo dài không mục tiêu mới là điều đáng lo.
- Không nên dán nhãn quá sớm. Nhiều người từng bị coi là lông bông về sau tìm được đúng chỗ đứng.
Một chi tiết nhỏ dễ dùng sai: lông bông nói về người, về lối sống, về lời nói; không ai bảo “chiếc xe chạy lông bông”. Với vật, dùng lung tung hoặc lòng vòng mới đúng.
Mấy cách nói quanh chữ lông bông
Sống lông bông là gì?
Là sống không có công việc, nơi ở hay mục tiêu ổn định, hôm nay ở chỗ này mai sang chỗ khác. Câu này thường mang ý nhắc nhở, ví dụ: “Ba mươi tuổi rồi, đừng sống lông bông nữa.”
Ăn nói lông bông nghĩa là sao?
Là nói năng thiếu nghiêm túc, câu trước không ăn câu sau, hỏi một đằng trả lời một nẻo. Đây là nét nghĩa khẩu ngữ, dùng cho lời nói chứ không cho việc đi lại.
Lông bông lang bang là gì?
Là cách nói ghép để nhấn mạnh, nghĩa vẫn là lang thang không chủ đích. Lang bang và lăng băng đều là từ gần nghĩa với lông bông, ghép vào cho câu nói có nhịp và nghe nặng hơn.
Lông bông tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là aimless (không mục đích), to drift hoặc to bum around (đi lông bông, la cà). Người sống lông bông có thể gọi là drifter.