Bãi tha ma là bãi đất hoang, thường ở ven làng hoặc ngoài đồng, dùng để chôn cất người đã khuất. Nói gần như cùng nghĩa với nghĩa địa, nhưng chữ “tha ma” gợi cảnh mộ phần nằm rải rác, ít được quy hoạch, cỏ mọc um tùm. Từ này cũng dùng theo nghĩa bóng để tả một chốn vắng vẻ, lạnh lẽo.
| Nghĩa ngắn | Bãi đất hoang dành để chôn người chết |
| Loại từ | Danh từ; “tha ma” có thể đứng một mình |
| Đồng nghĩa | Nghĩa địa, nghĩa trang, mộ địa (cũ) |
| Sắc thái | Gợi cảnh hoang vu, quê mùa; dùng nhiều trong lời kể, văn chương |

Bãi tha ma, nghĩa địa hay nghĩa trang?
Ba cách gọi cùng chỉ nơi chôn cất người đã mất, nhưng mỗi từ mang một sắc thái và hợp với những hoàn cảnh khác nhau.
| Từ | Hình dung | Hay dùng khi |
|---|---|---|
| Bãi tha ma | Bãi đất hoang, mộ nằm rải rác, ít chăm sóc | Kể chuyện làng quê xưa, tả cảnh hoang vắng |
| Nghĩa địa | Khu đất chung của làng, xã để chôn cất | Nói thông thường, trung tính |
| Nghĩa trang | Nơi chôn cất được quy hoạch, có lối đi, cổng, bia | Văn bản trang trọng; nghĩa trang liệt sĩ |
| Mộ địa | Như nghĩa địa | Từ cũ, gặp trong sách xưa |
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học xếp nghĩa địa, nghĩa trang, tha ma vào cùng một nhóm đồng nghĩa; Wiktionary tiếng Việt ghi thêm rằng nghĩa trang trang trọng hơn nghĩa địa. Vì vậy không ai nói “bãi tha ma liệt sĩ”; với nơi yên nghỉ của những người hi sinh vì đất nước, chỉ dùng chữ nghĩa trang. Khi viết về mộ phần ông bà mình cũng vậy: “khu mộ của dòng họ”, “nghĩa trang của làng” nghe tôn trọng hơn “bãi tha ma”.
Chữ tha ma được hiểu thế nào?
Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, tha ma là bãi đất hoang rộng dành để chôn người chết; ví dụ đi kèm là “bãi tha ma” và “khu vườn hẻo lánh tựa tha ma”. Wiktionary tiếng Việt ghi thêm một nét nghĩa thứ hai: nơi hoang vắng, như trong cách nói “ở chốn tha ma”.
Như vậy có hai nét:
- Nghĩa gốc: nơi chôn cất. Ví dụ: Ngày trước, đường ra đồng phải đi ngang bãi tha ma đầu làng.
- Nghĩa bóng: chốn vắng vẻ, im lìm, không có hơi người. Ví dụ: Khu chợ cũ bị bỏ hoang, tối đến vắng như bãi tha ma.
Về gốc chữ, các từ điển phổ thông chỉ ghi nghĩa mà không giảng tha ma từ đâu ra. Trên mạng có vài cách giải thích theo âm, nhưng chưa thấy tài liệu ngôn ngữ học nào xác nhận, nên ở đây chỉ hiểu từ này theo nghĩa từ điển đã ghi; nguồn gốc chính xác của nó vẫn chưa rõ.
Nơi người làng gửi lại những người đã khuất
Ở nhiều làng quê Bắc Bộ trước đây, mộ phần thường đặt trên một khoảnh đất cao ngoài đồng, không cày cấy được. Mộ đất đắp thành nấm, con cháu thường ra sửa sang mỗi năm vào tiết Thanh minh tháng Ba âm lịch. Hình ảnh bãi tha ma vì thế gắn với những buổi tảo mộ đắp lại nấm đất cho ông bà, với khói hương và tiếng gọi nhau ngoài đồng.
Trong truyện kể dân gian và truyện ma, bãi tha ma thường là nơi đặt những cảnh rùng rợn. Đó là chất liệu của trí tưởng tượng; trong đời thực, đây là chốn yên nghỉ, và người lớn thường dặn con cháu giữ sự tôn kính: đi qua mộ người khác thì không đùa cợt, không giẫm lên nấm mộ.
Từ khi nhiều nơi quy hoạch lại đất chôn cất, các bãi tha ma rải rác dần được gom vào nghĩa trang tập trung. Chữ “bãi tha ma” vì thế ngày càng ít dùng để gọi nơi có thật, mà ở lại nhiều hơn trong lời kể của người già và trong văn chương.
Đặt chữ tha ma vào câu cho đúng chỗ
Bãi tha ma nghĩa là gì?
Là bãi đất hoang dùng để chôn người chết, thường ở ngoài làng, ngoài đồng. Nghĩa bóng chỉ một nơi vắng lặng, không có sự sống.
Tha ma là gì, có khác bãi tha ma không?
Tha ma và bãi tha ma cùng nghĩa. “Tha ma” có thể đứng một mình, như “đất tha ma”, “ở chốn tha ma”; thêm chữ “bãi” để nhấn vào hình ảnh một khoảnh đất trống.
Bãi tha ma và nghĩa trang khác nhau thế nào?
Nghĩa trang thường được quy hoạch, có lối đi, cổng, người trông coi, và là từ trang trọng. Bãi tha ma gợi cảnh mộ nằm tự phát trên đất hoang. Văn bản hành chính và khi nói về nơi an nghỉ của liệt sĩ chỉ dùng chữ nghĩa trang.
Nói “vắng như bãi tha ma” có được không?
Được, đây là cách so sánh quen để tả nơi quá vắng vẻ. Có điều nên tránh dùng câu này khi đứng gần một gia đình vừa có tang, vì người nghe dễ chạnh lòng.