Lễ vow là phần nghi thức trong đám cưới khi cô dâu và chú rể đứng trước nhau, đọc lời thề nguyện mình đã chuẩn bị, có cha mẹ, họ hàng và khách mời cùng nghe. Chữ vow (số nhiều là vows, nên nhiều người gọi “lễ vows”) trong tiếng Anh nghĩa là lời thề, lời hứa trang trọng. Ở Việt Nam, đây là nghi thức mượn từ đám cưới phương Tây, thường đặt trong tiệc cưới hoặc lễ cưới ngoài trời.
| Nghĩa | Phần trao lời thề nguyện giữa cô dâu và chú rể |
| Gốc từ | Tiếng Anh vow / wedding vows: lời thề trong hôn lễ |
| Thời điểm | Trong lễ thành hôn hoặc tiệc cưới, thường trước phần trao nhẫn |
| Tính chất | Tự chọn, không bắt buộc, không có giá trị pháp lý |

Vow trong lễ vow là lời thề nguyện
Trong từ điển tiếng Anh, vow là một lời hứa nghiêm túc, long trọng rằng mình sẽ làm điều gì đó hoặc sống theo một cách nào đó. Từ này dùng cả cho lời nguyện tu hành, lời thề giữ bí mật, nhưng quen thuộc nhất là trong cụm wedding vows, tức lời thề nguyện trong đám cưới mà hai người hứa với nhau khi nên vợ nên chồng.
Người Việt mượn chữ này nguyên dạng và ghép với “lễ” thành lễ vow, nghĩa là phần nghi thức đọc lời thề. Viết “lễ vow” hay “lễ vows” đều được hiểu như nhau; “vows” chỉ là số nhiều, vì mỗi người có một lời thề riêng. Trong văn bản tiếng Việt trang trọng, có thể gọi là nghi thức trao lời thề nguyện hoặc lời hứa hôn nhân.
Lời thề hôn nhân đến từ đâu
Trao lời thề là nét quen thuộc của đám cưới theo truyền thống Kitô giáo phương Tây. Các lời thề cổ nhất bắt nguồn từ sách lễ của nhà thờ châu Âu thời trung đại, rồi được nhiều giáo hội in thành mẫu cố định. Mẫu quen thuộc nhất là lời hứa yêu thương nhau lúc giàu lẫn lúc nghèo, khi ốm đau cũng như khi khỏe mạnh, cho đến trọn đời. Phim ảnh phương Tây đã đưa những câu ấy đi khắp thế giới.
Dần dần, nhiều cặp đôi muốn tự viết lời của mình thay vì đọc theo mẫu. Lời thề tự viết có thể kể lại lần đầu gặp nhau, một kỷ niệm nhỏ, rồi kết bằng vài lời hứa rất cụ thể. Chính kiểu lời thề cá nhân này là thứ đi vào đám cưới Việt mấy năm gần đây.
Đám cưới truyền thống của người Việt vốn không có phần thề nguyện bằng lời. Sự gắn kết được thể hiện qua lễ gia tiên, qua việc hai họ chứng kiến và qua nghi thức rước dâu ở nhà gái. Gần nhất với lễ vow là phần phát nguyện của đôi trẻ trong lễ cưới tại chùa.
Một buổi lễ vow thường diễn ra thế nào?
Không có kịch bản bắt buộc. Phần khung hay gặp như sau:
- Dẫn dắt: người dẫn chương trình hoặc một người bạn thân giới thiệu ngắn về hai người, mời cả hội trường giữ yên lặng.
- Chú rể đọc lời thề: thường từ một tấm thiệp nhỏ hay cuốn sổ, nhìn vào cô dâu chứ không nhìn khách.
- Cô dâu đọc lời thề: thứ tự có thể đổi, không có lệ cố định ai trước ai sau.
- Trao nhẫn: nhẫn cưới được xem như vật làm chứng cho lời vừa nói.
- Khép lại: cái ôm, nụ hôn hoặc tràng pháo tay của khách mời.
Lễ vow có thể làm ngay trên sân khấu tiệc cưới, ở lễ cưới ngoài trời, hoặc riêng tư trước giờ đón khách chỉ với gia đình. Thời lượng mỗi lời thề thường gói trong một hai phút; dài hơn dễ làm khách sốt ruột.
Một lời thề dễ nghe thường có ba phần: một kỷ niệm thật, điều mình trân trọng ở người kia, và vài lời hứa cụ thể. Chẳng hạn: “Anh không hứa mình sẽ không bao giờ cãi nhau. Anh hứa sẽ luôn là người làm lành trước, và tối nào cũng hỏi em hôm nay thế nào.” Lời hứa nhỏ, rõ ràng thường đọng lại lâu hơn những câu “mãi mãi” chung chung.
Lễ vow khác đính hôn, vu quy và lễ làm mới lời thề
| Nghi thức | Là gì | Diễn ra khi nào |
|---|---|---|
| Lễ vow | Cô dâu chú rể đọc lời thề cho nhau | Trong lễ cưới hoặc tiệc cưới |
| Đính hôn | Hai nhà thống nhất chuyện cưới xin, định ngày | Trước đám cưới |
| Lễ vu quy | Lễ ở nhà gái, cô dâu từ biệt gia đình về nhà chồng | Ngày cưới |
| Vow renewal | Vợ chồng đã cưới lâu đọc lại, làm mới lời thề | Dịp kỷ niệm ngày cưới |
Cần nhớ: lời thề trong lễ vow là chuyện tình cảm, không thay cho đăng ký kết hôn. Ý nghĩa pháp lý của việc thành vợ chồng được nói rõ ở bài khái niệm hôn nhân theo luật. Còn chuyện hai nhà gặp nhau định ngày cưới thì xem bài nghi thức đính hôn của người Việt.
Vows, vow renewal và chọn tiếng nào để đọc lời thề
Lễ vows là gì, có khác lễ vow không?
Không khác. “Vows” là dạng số nhiều của “vow” trong tiếng Anh, vì cả cô dâu lẫn chú rể đều có lời thề. Người Việt dùng hai cách gọi thay cho nhau.
Đám cưới có bắt buộc phải làm lễ vow không?
Không. Đây là phần tự chọn, tùy sở thích của cô dâu chú rể và sự đồng ý của gia đình. Nhiều đám cưới vẫn giữ trọn nghi lễ truyền thống mà không có phần này.
Vow trong đám cưới nên viết bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?
Nên dùng ngôn ngữ mà cả hai và phần lớn khách mời hiểu, thường là tiếng Việt. Ông bà, cha mẹ nghe được trọn lời con cháu hứa với nhau thì buổi lễ mới thật sự ấm.
Vow renewal là gì?
Là lễ làm mới lời thề, dành cho những cặp đã cưới nhiều năm, thường tổ chức vào dịp kỷ niệm tròn năm. Hai người đọc lại hoặc viết mới lời hứa của mình; buổi lễ mang ý nghĩa tình cảm, không thay đổi gì về giấy tờ.