INFJ là mã của một nhóm tính cách trong trắc nghiệm MBTI, ghép từ Introversion (hướng nội), iNtuition (trực giác), Feeling (cảm xúc) và Judging (nguyên tắc). Người INFJ thường trầm, sống nội tâm, nhạy với cảm xúc của người khác và luôn muốn việc mình làm có ý nghĩa. Nhóm này hay được gọi là “Người che chở” và thường được nhắc là kiểu tính cách hiếm nhất trong 16 nhóm.
Ai muốn hiểu rõ khái niệm yếu lòng có thể đọc thêm cách giải thích kèm ví dụ dễ nhớ.
| Nghĩa ngắn | Nhóm tính cách MBTI giàu lòng trắc ẩn, sống theo giá trị, hiểu người khác sâu |
| Bốn chữ cái | I – N – F – J: hướng nội, trực giác, cảm xúc, nguyên tắc |
| Biệt danh | Người che chở, người ủng hộ (Advocate) |
| Mức phổ biến | Khoảng 1,5% dân số Mỹ theo các ước tính hay được dẫn; thường xếp hiếm nhất |

Bốn chữ cái của INFJ nói gì?
Đọc riêng từng chữ, INFJ là người nạp năng lượng khi ở một mình (I), chú ý tới ý nghĩa và mối liên hệ ẩn sau sự việc (N), cân nhắc con người và giá trị khi quyết định (F), và thích sống có kế hoạch, có điểm dừng rõ ràng (J). Chữ F ở đây không có nghĩa là “dễ khóc” hay “yếu lòng”; nó chỉ cho biết khi chọn lựa, người ấy hỏi “việc này ảnh hưởng tới ai” trước khi hỏi “việc này có hợp lí không”.
Theo mô tả của Quỹ Myers & Briggs, INFJ đi tìm ý nghĩa và sự gắn kết trong ý tưởng, trong các mối quan hệ; họ thường hiểu được điều gì thôi thúc người khác, chăm chỉ và giữ chặt giá trị của mình. Họ hình dung khá rõ mình muốn phục vụ điều tốt chung ra sao, rồi có tổ chức và quyết đoán khi thực hiện. Ai muốn biết bộ trắc nghiệm này ra đời thế nào thì xem nguồn gốc của bộ trắc nghiệm Myers–Briggs.
Vì sao INFJ hay được gọi là nhóm hiếm nhất?
Các bảng thống kê dẫn lại từ sổ tay MBTI cho thấy INFJ chiếm khoảng 1,5% dân số Mỹ, thấp nhất trong 16 nhóm, xếp ngay sau là ENTJ và INTJ. Điều cần nói rõ: đó là số liệu từ mẫu khảo sát ở Mỹ, tách theo giới tính và theo từng đợt; ở nước khác hoặc ở bản test khác, tỉ lệ có thể lệch.
Chữ “hiếm” vì thế chỉ là chuyện thống kê, không phải huy chương. Trên mạng có trào lưu tự nhận INFJ như một nét đặc biệt; nhưng hiếm không đồng nghĩa với giỏi hơn hay sâu sắc hơn người khác.
Những nét thường thấy ở người INFJ
Dưới đây là mô tả đời thường, để tham khảo chứ không dùng để chấm điểm ai:
- Lắng nghe rất kĩ, nhớ cả những chi tiết nhỏ bạn bè từng kể; bạn bè hay tìm đến để tâm sự.
- Đọc được không khí nhanh: biết ai đang buồn dù người ấy vẫn cười.
- Ít bạn thân nhưng gắn bó lâu; ngại các cuộc vui đông người kéo dài.
- Thích viết nhật kí, viết thư tay, đọc sách về con người và ý nghĩa sống.
- Rất kiên quyết khi một giá trị mình tin bị xúc phạm, dù bình thường khá hiền.
Có một kiểu tình huống khá điển hình. Cả nhóm tranh luận gay gắt, INFJ ngồi im gần hết buổi; đến cuối mới nói một câu khiến cả nhóm nhận ra mình đang cãi nhau vì hiểu lầm. Khả năng thấu hiểu này gần với cái mà người ta gọi là năng lực nhận biết và điều hòa cảm xúc.
Điểm sáng, điểm dễ tổn thương và giới hạn của nhãn INFJ
Nguyên nhân khiến một người ra mã INFJ nằm ở chính các câu trả lời của họ: thói quen suy nghĩ, cách được nuôi dạy, những trải nghiệm đã qua. Mã ấy không cố định suốt đời; làm lại sau vài tháng, không ít người nhận kết quả khác. Nhiều nhà tâm lý học cũng lưu ý MBTI là công cụ tự nhận thức, không phải phép đo khoa học chính xác về nhân cách.
Nếu đọc mô tả INFJ như một tấm gương, có hai mặt đáng để ý:
Điểm sáng: giàu lòng trắc ẩn, nhìn xa, viết và nói có chiều sâu, kiên trì với lí tưởng. Các trang hướng nghiệp hay gợi ý cho nhóm này những nghề gắn với con người và con chữ như giáo viên, tư vấn tâm lý, công tác xã hội, viết lách, biên tập, thiết kế.
Điểm dễ tổn thương: hay ôm cảm xúc của người khác vào mình, cầu toàn, khó nói “không”, dễ tự trách. Gồng gánh lâu như vậy thì dễ đến lúc kiệt sức vì quá tải cả thân lẫn tâm. Khi cảm giác mệt mỏi, buồn bã kéo dài và ảnh hưởng tới học tập, sinh hoạt, nên tìm đến nhà tâm lý hoặc chuyên gia tư vấn thay vì tự chịu đựng một mình.
INFJ và INFP: hai người anh em hay bị nhầm
| INFJ | INFP | |
|---|---|---|
| Chữ khác nhau | J: thích kế hoạch, chốt việc | P: thích linh hoạt, để ngỏ |
| Cách sống theo giá trị | Muốn biến giá trị thành việc làm cụ thể cho người khác | Giữ giá trị như một la bàn riêng, ít muốn áp lên ai |
| Khi làm việc | Có lịch, có mục tiêu, khó chịu khi bị dời hạn | Làm theo cảm hứng, hay để đến sát hạn |
| Dễ vướng ở | Cầu toàn, ôm đồm | Mơ mộng, khó bắt tay vào việc |
Hai nhóm cùng hướng nội, cùng trực giác, cùng thiên về cảm xúc nên mô tả trên mạng nhiều khi gần như trùng nhau. Chỗ phân biệt rõ nhất là chữ cuối: một bên sống có trật tự, một bên sống theo dòng.
Nhóm có chữ P ở cuối, thường được gọi là người hòa giải, có những nét riêng được trình bày trong đặc điểm của người INFP.
Gỡ rối vài thắc mắc về INFJ
INFJ là viết tắt của gì?
Của Introversion, iNtuition, Feeling, Judging, nghĩa là hướng nội, trực giác, cảm xúc và nguyên tắc. Chữ N đại diện cho trực giác vì chữ I đã dùng cho hướng nội.
INFJ có phải nhóm tính cách hiếm nhất không?
Theo các ước tính thường được dẫn ở Mỹ thì đúng, khoảng 1,5% dân số. Tuy vậy tỉ lệ này thay đổi theo mẫu khảo sát và bản test, nên chỉ nên xem là con số tham khảo.
INFJ khác INTJ thế nào?
Hai nhóm chỉ khác chữ thứ ba. INTJ (T) quyết định dựa trên lí lẽ khách quan, thiên về chiến lược; INFJ (F) đặt con người và giá trị lên trước, thiên về thấu hiểu và giúp đỡ.
INFJ hợp với nghề gì?
Thường được gợi ý các nghề cần sự thấu hiểu và chiều sâu như giáo dục, tư vấn, công tác xã hội, viết, biên tập, nghệ thuật. Đây chỉ là gợi ý; năng lực và hứng thú thật mới là điều quyết định.