Yếu lòng là không giữ được sự vững vàng trong lòng, dễ bị lay chuyển trước tình cảm, nước mắt, lời nài nỉ hay một điều hấp dẫn, rồi làm cái việc mà lúc tỉnh táo mình đã định không làm. Người ta hay nói “một phút yếu lòng” để chỉ khoảnh khắc ấy. Yếu lòng nghĩa là gì thì gói lại vậy, còn sắc thái thì tùy chuyện: thương con mà yếu lòng khác hẳn tham lợi mà yếu lòng.
| Nghĩa ngắn | Dễ dao động, dễ nhượng bộ trước tình cảm hoặc cám dỗ |
| Loại từ | Tính từ (cũng dùng như động từ: “tôi đã yếu lòng”) |
| Cấu tạo | Yếu + lòng, cùng họ với mềm lòng, xiêu lòng, vững lòng |
| Trái nghĩa | Vững lòng, cứng lòng, kiên định |

Yếu lòng là lúc lòng không giữ nổi
Trong tiếng Việt, lòng là chỗ chứa tình cảm và ý chí, nên rất nhiều từ ghép với nó để tả trạng thái bên trong: vững lòng, nản lòng, mềm lòng, xiêu lòng. Yếu lòng đứng trong họ từ đó, chỉ lúc cái “lòng” mất sức chống đỡ.
Chữ này đi theo hai hướng. Hướng thứ nhất là yếu lòng vì thương: thấy người khác khổ, khóc, năn nỉ mà không nỡ từ chối. Ví dụ: Con mè nheo mãi, mẹ yếu lòng cho thêm nửa tiếng xem hoạt hình. Hướng thứ hai là yếu lòng trước cám dỗ hay áp lực, nghĩa nặng hơn: biết là không nên mà vẫn xuôi theo. Ví dụ: Chỉ một lần yếu lòng nhận phong bì, anh mất luôn chỗ làm mười năm.
Điểm chung của cả hai: người yếu lòng thường biết việc đúng là gì, chỉ là không giữ nổi quyết định đến cùng. Đó cũng là chỗ khác với người thiếu hiểu biết.
Một phút yếu lòng và mấy cách nói quen
“Một phút yếu lòng” là cụm hay gặp nhất, thường dùng khi kể lại một quyết định đáng tiếc: cho người quen vay tiền rồi mất trắng, ký giấy bảo lãnh vì nể, bỏ dở kế hoạch ăn kiêng trước đĩa bánh. Cụm này mang giọng tự trách, nhưng cũng ngầm xin thông cảm, vì “một phút” nghĩa là không phải bản tính.
- Lời dặn trước kỳ thi: “Ôn đến đâu thì đến, đừng yếu lòng mà mở điện thoại lúc mười một giờ đêm.”
- Câu tự nhận: “Tôi biết mình dễ yếu lòng với mấy con mèo hoang, gặp con nào cũng muốn bế về.”
- Trong chuyện tình cảm: “Chia tay rồi thì đừng đọc lại tin nhắn cũ kẻo lại yếu lòng.”
- Lời của người quản lý: “Quy định là quy định, không thể vì một lá đơn cảm động mà yếu lòng làm khác.”
Thường đi kèm: yếu lòng trước nước mắt, yếu lòng vì thương, chút yếu lòng, khoảnh khắc yếu lòng.
Yếu lòng, mềm lòng, xiêu lòng khác nhau ra sao?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yếu lòng | Mất vững vàng, nhượng bộ điều mình định không làm (vì thương hoặc vì cám dỗ) | Một phút yếu lòng mà ký giấy |
| Mềm lòng | Bị tình cảm làm dịu đi, thôi cứng rắn; sắc thái nhẹ, hay dùng cho chuyện thương người | Nghe con xin lỗi, bố mềm lòng |
| Xiêu lòng | Lòng nghiêng về phía đồng ý, ưng thuận, nhất là trước lời thuyết phục, lời tỏ tình | Mãi rồi cô ấy cũng xiêu lòng |
| Nản lòng, ngã lòng | Mất ý chí trước khó khăn, muốn bỏ cuộc | Thi trượt hai lần mà không nản lòng |
Mềm lòng và xiêu lòng thường không mang lỗi; yếu lòng thì hay kèm cảm giác lẽ ra mình nên cứng rắn hơn. Chữ xiêu, với hình ảnh mái nhà nghiêng, được giải nghĩa kỹ ở bài chữ xiêu lòng, khi lòng nghiêng về một người. Còn khi thứ làm ta lung lay là tiền bạc, danh lợi, thì nên đọc thêm về những lời mời gọi khó cưỡng của cám dỗ.
Trái nghĩa có vững lòng, cứng lòng, kiên định, và mạnh hơn nữa là sắt đá.
Yếu lòng có đáng trách không?
Không hẳn. Một người chưa bao giờ yếu lòng trước nước mắt của con, trước cụ già bán vé số dưới mưa, có khi lại là người khô cứng. Yếu lòng vì thương cho thấy trái tim còn biết rung động. Cái đáng bàn là yếu lòng ở những chỗ cần giữ nguyên tắc: thi cử, tiền công, lời hứa với người khác. Ở đó, một lần nhượng bộ có thể phải trả giá lâu dài.
Muốn bớt yếu lòng không phải là tập cho lòng chai đi, mà là quyết trước khi bị thử. Người đã tự hẹn “không cho vay quá số tiền mình chịu mất được” sẽ đỡ lúng túng hơn nhiều khi có người đến khóc lóc.
Cũng đừng lẫn yếu lòng với yếu bóng vía (dễ sợ hãi, nhất là chuyện ma quỷ) hay yếu tim (chuyện sức khỏe). Nói “tôi yếu lòng lắm” là nói về ý chí, không phải về trái tim theo nghĩa y học.
Yếu lòng trong chuyện thương con, tiền nong và tình cảm
Một phút yếu lòng nghĩa là gì?
Là một khoảnh khắc ngắn mình không giữ được quyết định đúng, xuôi theo tình cảm hay cám dỗ mà làm điều sau đó phải hối tiếc. Cụm này thường dùng khi kể lại hoặc nhận lỗi.
Yếu lòng và mềm lòng có giống nhau không?
Gần nhau nhưng không trùng. Mềm lòng thường vì thương, sắc thái nhẹ và ít khi bị trách; yếu lòng rộng hơn, gồm cả lúc thua cám dỗ, và hay kèm ý lẽ ra phải cứng rắn hơn.
Người hay yếu lòng là người như thế nào?
Là người dễ bị thuyết phục bằng tình cảm, khó nói lời từ chối, hay đổi ý khi người khác năn nỉ. Họ thường tốt bụng, nhưng dễ bị lợi dụng nếu không đặt ra giới hạn cho mình.
Yếu lòng tiếng Anh là gì?
Tả tính người dễ mủi lòng có thể dùng soft-hearted. Còn “một phút yếu lòng” thì tiếng Anh có sẵn cụm in a moment of weakness.