Burn out (viết liền là burnout) là trạng thái kiệt quệ cả thể chất lẫn tinh thần do căng thẳng trong công việc kéo dài mà không được giải tỏa. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp nó vào nhóm hiện tượng nghề nghiệp, không coi là bệnh. Còn nếu hỏi burn out nghĩa là gì theo mặt chữ thì đáp án là “cháy hết”: ngọn lửa nhiệt tình đã cháy tới tận đáy.
| Nghĩa ngắn | Kiệt sức kéo dài vì áp lực công việc không được giải tỏa |
| Gốc từ | Tiếng Anh: động từ cụm burn out (cháy hết, cạn kiệt), danh từ burnout |
| Thuộc lĩnh vực | Tâm lý học nghề nghiệp; đã đi vào lời nói hằng ngày của người trẻ |
| Sắc thái | Trung tính, hay dùng để than mình “hết pin”; không phải một chẩn đoán y khoa |

Burn out theo cách hiểu của WHO
Từ này đi vào tâm lý học từ giữa thập niên 1970. Năm 1974, nhà tâm lý Herbert Freudenberger dùng nó để tả những người làm công việc hỗ trợ cộng đồng: hăng hái lúc đầu, mệt dần, rồi chai sạn. Về sau, hai nhà nghiên cứu Christina Maslach và Michael Leiter mô tả burnout qua ba mặt là cạn kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi với công việc và cảm giác mình làm không ra gì.
Tháng 5/2019, WHO đưa burn out vào Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật lần thứ 11 (ICD-11), mã QD85, có hiệu lực từ ngày 1/1/2022. Chi tiết đáng chú ý là nó nằm trong chương các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe, chứ không nằm ở các chương bệnh. Theo WHO, đây là một hội chứng sinh ra từ căng thẳng mạn tính nơi làm việc chưa được kiểm soát tốt, nhận ra qua ba điểm:
- cảm giác cạn năng lượng, kiệt sức;
- ngày càng xa cách về tinh thần với công việc, hoặc nhìn công việc bằng con mắt tiêu cực, hoài nghi;
- hiệu quả làm việc giảm sút.
WHO cũng lưu ý thuật ngữ này chỉ dành cho bối cảnh nghề nghiệp. Khi một bạn học sinh than “mùa thi này em burn out rồi”, đó là cách nói mở rộng của đời thường. Dễ hiểu, phổ biến, nhưng không trùng khít với định nghĩa gốc.
Dấu hiệu nhận ra mình đang burn out
Không có ranh giới kiểu hôm qua bình thường, hôm nay kiệt sức. Burn out đến từ từ, và người trong cuộc thường nhận ra muộn. Ở mức đời sống, có mấy biểu hiện hay gặp:
- Mệt mà ngủ không hết mệt. Sáng thứ Hai mở mắt đã thấy nặng nề, nghỉ trọn cuối tuần vẫn uể oải.
- Thờ ơ với việc từng thích. Dự án từng khiến mình say mê giờ chỉ còn là danh sách việc phải làm cho xong.
- Cơ thể lên tiếng: đau đầu, khó ngủ, rối loạn tiêu hóa xuất hiện thường xuyên hơn.
- Thu mình lại, khó tập trung, dễ cáu gắt, ngại gặp đồng nghiệp và bạn bè.
Những biểu hiện này cũng có thể gặp ở trầm cảm, rối loạn lo âu hay một số bệnh thể chất. Vì thế danh sách trên chỉ để tự soi mình, không dùng để tự kết luận. Nếu tình trạng kéo dài nhiều tuần, ảnh hưởng tới ăn ngủ, học tập, công việc, hoặc xuất hiện ý nghĩ tiêu cực về bản thân, hãy tìm gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý để được đánh giá đúng.
Điều gì đẩy một người tới chỗ cạn kiệt
Nguyên nhân quen thuộc nhất là khối lượng việc vượt sức suốt nhiều tháng. Nhưng làm nhiều chưa hẳn đã burn out. Không ít người kiệt sức vì cảm giác mình chẳng kiểm soát được gì: mục tiêu mập mờ, yêu cầu đổi liên tục, cố gắng mà không ai ghi nhận, việc lặp lại đơn điệu ngày này qua ngày khác, không khí căng thẳng thường trực ở chỗ làm.
Lối sống cộng thêm sức nặng: làm tới khuya, ngủ ít, không còn giờ gặp bạn hay vận động, gánh nhiều việc mà thiếu người san sẻ. Vài nét tính cách như cầu toàn, khó giao việc cho người khác, lúc nào cũng muốn mình giỏi nhất cũng làm nguy cơ cao hơn.
Hệ quả lan khá rộng: sức khỏe đi xuống, quan hệ trong nhà căng lên, năng suất giảm, sai sót tăng, người giỏi lặng lẽ xin nghỉ. Kiệt sức kéo dài mà không được hỗ trợ còn có thể mở đường cho những vấn đề sức khỏe tâm thần nặng hơn.
Burn out và stress: giống ở đâu, khác ở đâu?
Hai khái niệm hay bị dùng lẫn. Cách nhớ đơn giản: stress là “quá nhiều”, burn out là “không còn gì”. Người đang stress vẫn cuống cuồng xoay xở và tin rằng gỡ xong mớ việc thì mọi chuyện sẽ ổn. Người burn out thì đã buông, thấy trống rỗng, không mấy hy vọng tình hình khá lên.
| Tiêu chí | Stress | Burn out |
|---|---|---|
| Cảm giác chính | Gấp gáp, lo âu, căng như dây đàn | Trống rỗng, bất lực, mặc kệ |
| Thái độ với công việc | Vẫn lao vào, thậm chí quá sức | Rút lui, xa cách, làm cho có |
| Thời gian | Có thể ngắn, qua đi khi áp lực giảm | Tích tụ lâu, nghỉ vài hôm chưa hết |
| Phạm vi | Gặp ở mọi mặt đời sống | Theo WHO, gắn với công việc |
Nói gọn, burn out thường là chặng cuối của một thời gian dài stress không được giải tỏa.
Người trẻ, áp lực thành tích và bài toán sạc lại pin
Áp lực học tập, áp lực đồng trang lứa, cuộc đua thành tích là những đề tài quen thuộc của văn nghị luận xã hội. Burn out là một từ khóa đắt cho dạng bài này, miễn người viết dùng đúng nghĩa. Có thể triển khai theo mấy hướng:
- Giải thích: burn out là gì, vì sao WHO chỉ coi nó là hiện tượng nghề nghiệp mà người trẻ vẫn mượn từ này để nói về chuyện học.
- Thực trạng và nguyên nhân: lịch học thêm kín tuần, kỳ vọng điểm số của gia đình, thói quen so mình với “con nhà người ta” trên mạng xã hội.
- Phản đề: áp lực không xấu hoàn toàn. Câu Áp lực tạo ra kim cương đúng khi sức ép vừa phải, có lúc nghỉ; sai khi sức ép kéo dài không ngơi.
- Giải pháp: học cách từ chối, chia nhỏ mục tiêu, ngủ đủ, có người để tâm sự; nhà trường và gia đình nhìn vào sự tiến bộ thay vì chỉ nhìn con số.
Muốn xem người khác dựng bài ra sao, bạn có thể đọc mẫu “Điểm số không phải là bạn” trong tuyển bài luận thuyết phục từ bỏ một thói quen hay quan niệm, hoặc xem dàn ý chung ở trang nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 11.
Muốn tránh cạn kiệt, nhiều người bắt đầu tính lại chuyện cân bằng công việc và đời sống, sao cho giờ làm không nuốt hết giờ sống.
Hỏi nhanh về burn out
Burnout và burn out có phải là một không?
Là một. Trong tiếng Anh, burn out tách rời là động từ cụm, còn burnout viết liền là danh từ chỉ tình trạng ấy. Người Việt dùng lẫn cả hai, nên hỏi burnout là gì hay burn out là gì đều cùng một đáp án.
Burn out nghĩa là gì nếu dịch sát chữ?
Burn là cháy, out là hết, nên dịch sát là cháy cạn, như ngọn nến cháy hết sáp. Khi chuyển sang tiếng Việt, người ta thường gọi là kiệt sức, cạn năng lượng hoặc hội chứng kiệt sức nghề nghiệp.
Burn out có phải là bệnh không?
Theo WHO thì không. Burn out được ghi nhận là hiện tượng nghề nghiệp chứ không phải bệnh lý. Dù vậy không nên xem nhẹ, vì biểu hiện của nó có thể chồng lấn với những vấn đề sức khỏe cần thăm khám.
Học sinh có bị burn out không?
Theo định nghĩa của WHO, burn out dành cho môi trường làm việc, nhưng kiệt sức vì học hành kéo dài là có thật và học sinh mượn từ này để gọi tên nó. Khi thấy mình mệt mỏi, chán học nhiều tuần liền, hãy nói với cha mẹ, thầy cô hoặc chuyên gia tư vấn tâm lý học đường.
Bị burn out thì nên làm gì?
Bước đầu là thừa nhận mình đang quá tải và cho bản thân nghỉ ngơi thật sự, rồi nhìn lại khối lượng việc, trao đổi với cấp trên hoặc người thân để san sẻ bớt. Nếu tình trạng không cải thiện, nên gặp bác sĩ hoặc nhà tâm lý để được tư vấn phù hợp.