Hygge là một từ tiếng Đan Mạch (và Na Uy) chỉ cảm giác ấm cúng, dễ chịu, an toàn khi ở trong một không gian thân thuộc cùng những người mình quý. Không có chữ tiếng Việt nào dịch trọn, nên người ta hay diễn giải hygge là “lối sống ấm cúng kiểu Đan Mạch” hay “hạnh phúc từ những điều nhỏ”. Bài này giải thích hygge nghĩa là gì, đọc thế nào và vì sao nó thành trào lưu.
| Nghĩa ngắn | Cảm giác ấm cúng, thư thái, gần gũi trong đời sống thường ngày |
| Gốc từ | Tiếng Đan Mạch, Na Uy; gốc xa hơn được cho là từ tiếng Bắc Âu cổ |
| Cách đọc | Tiếng Anh đọc gần như “hiu-gơ”; người Đan Mạch đọc gần “hư-kơ” |
| Loại từ | Danh từ, chỉ một trạng thái, một bầu không khí |

Hygge nghĩa là gì theo người Đan Mạch?
Từ điển Collins định nghĩa hygge là quan niệm bắt nguồn từ Đan Mạch về việc tạo ra bầu không khí ấm áp, thân tình để con người thấy khỏe khoắn, dễ chịu. Bách khoa Wikipedia tiếng Anh mô tả gọn hơn: đó là tâm trạng ấm cúng, mãn nguyện, có được nhờ sự thoải mái và có người bầu bạn.
Điểm đáng chú ý là hygge không phải một món đồ hay một phong cách trang trí. Nó là cảm giác. Một căn phòng có nến, chăn len, cốc ca cao nóng chỉ là phương tiện. Hygge xuất hiện khi người ta thả lỏng, không phải gồng mình, không ai cố gây ấn tượng với ai.
Về gốc từ, các tài liệu chưa thống nhất. Nhiều nguồn nối hygge với tiếng Bắc Âu cổ, với những chữ mang nghĩa an ủi, tâm trí hay suy nghĩ. Ở Na Uy, hygge gần như chỉ là một tính từ đời thường kiểu “dễ chịu”. Còn ở Đan Mạch, nó được nâng lên thành một phần của bản sắc dân tộc, và người Đan Mạch nói về hygge như nói về chính mình.
Một buổi tối hygge trông ra sao?
Hygge dễ nhận ra hơn là định nghĩa. Vài khung cảnh tiêu biểu:
- Trời mưa lạnh, cả nhà ngồi quây quần, đèn vàng dịu, nồi canh nóng trên bàn.
- Một buổi chiều tự pha ấm trà, ngồi bên cửa sổ đọc dở cuốn sách, điện thoại để chế độ im lặng.
- Vài người bạn thân rủ nhau về nhà nấu ăn, chơi cờ bàn, nói chuyện không cần chủ đề.
- Mùa hè cũng có hygge: một buổi dã ngoại, bữa nướng ngoài vườn, ngồi hóng gió đến khi trời tối.
Nến là thứ được nhắc nhiều nhất. Người Đan Mạch thắp nến cả khi trời chưa tối hẳn, vì ánh sáng ấm và thấp làm căn phòng như thu nhỏ lại, gần gũi hơn. Đồ ăn đi kèm thường là món nhà làm: bánh nướng, thịt viên, súp, đồ uống nóng.
Có mấy thứ gần như đối lập với hygge: vội vàng, khoe khoang, tranh luận gay gắt, hay mỗi người cắm mặt vào màn hình riêng. Một bữa tiệc sang trọng mà ai cũng căng thẳng giữ ý thì đẹp mấy cũng không “hygge”.
Vì sao người Bắc Âu cần hygge, và vì sao thế giới mê nó?
Mùa đông dài và tối
Ở Đan Mạch, mùa đông lạnh, ngày ngắn, trời tối từ chiều. Khi bên ngoài ảm đạm, người ta tự nhiên dồn sự chú ý vào bên trong: căn nhà, ánh nến, bữa ăn chung. Hygge vì thế gắn rất chặt với mùa đông và dịp Giáng sinh, dù về sau người ta dùng nó quanh năm.
Từ một chữ địa phương thành trào lưu toàn cầu
Khoảng năm 2016, hàng loạt sách về hygge ra mắt ở Anh, nổi bật là The Little Book of Hygge của Meik Wiking, người đứng đầu Viện Nghiên cứu Hạnh phúc ở Copenhagen. Cũng năm ấy, hygge lọt danh sách đề cử từ của năm của từ điển Collins (năm đó từ được chọn là “Brexit”). Sau đó hygge tràn lên mạng xã hội, gắn với ảnh nến, chăn len, cốc đồ uống bốc khói.
Mặt tốt và mặt bị thương mại hóa
Ở mặt tích cực, hygge nhắc người ta chậm lại, chăm chút cho những khoảnh khắc nhỏ và cho các mối quan hệ gần. Đó cũng là lí do nhiều người liên hệ hygge với việc Đan Mạch thường xếp hạng cao về mức độ hạnh phúc. Ở mặt kia, khi thành trào lưu, hygge bị biến thành nhãn dán để bán nến thơm, gối, áo len. Một số cây bút phương Tây đã châm biếm cơn sốt này: người ta mua cả đống đồ mà vẫn không thấy dễ chịu hơn.
Muốn hiểu sâu hơn chữ hạnh phúc trong tiếng Việt và trong văn chương, có thể thấy người Việt cũng có những khoảnh khắc rất “hygge” mà không cần tên gọi: bữa cơm tất niên, nồi bánh chưng đêm ba mươi, chén trà sáng của ông bà.
Hygge khác gì chill và ikigai?
| Khái niệm | Gốc | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Hygge | Đan Mạch, Na Uy | Cảm giác ấm cúng, an toàn, thường có người thân bên cạnh |
| Chill | Tiếng lóng tiếng Anh | Thư giãn, thả lỏng, không áp lực; có thể một mình, ở bất cứ đâu |
| Ikigai | Tiếng Nhật | Lẽ sống, lí do để thức dậy mỗi sáng; nói về mục đích sống |
Một buổi ngồi quán cà phê nghe nhạc có thể rất chill theo kiểu giới trẻ hay nói nhưng chưa chắc đã hygge, vì hygge thường cần sự thân mật và cảm giác “như ở nhà”. Còn ikigai, lẽ sống kiểu Nhật, trả lời câu hỏi “sống vì điều gì”, lớn hơn hẳn một buổi tối dễ chịu.
Những điều hay được hỏi về hygge
Hygge đọc là gì cho đúng?
Người nói tiếng Anh thường đọc gần như “hiu-gơ”. Trong tiếng Đan Mạch, âm đầu gần “hư” và phụ âm giữa nghe như “k” nhẹ, nên đọc gần “hư-kơ”. Đọc “hai-gi” như chữ Anh là sai.
Phong cách hygge trong trang trí nhà cửa là gì?
Đó là cách bày nhà hướng tới cảm giác ấm cúng: ánh sáng vàng dịu, nến, chăn len, gỗ mộc, góc ngồi êm để đọc sách. Nhưng đồ đạc chỉ là phần phụ, cái chính vẫn là cảm giác thư thái khi ở trong không gian ấy.
Lối sống hygge có hợp với người Việt không?
Khí hậu nóng khiến chăn len, lò sưởi không hợp, nhưng tinh thần của hygge thì quen thuộc: bữa cơm gia đình, ngồi uống trà với bạn, tạm gác điện thoại để trò chuyện. Áp dụng hygge là áp dụng tinh thần đó chứ không cần mua đồ Bắc Âu.
Hygge có phải là sống chậm không?
Hai khái niệm gần nhau nhưng không trùng. Sống chậm là một lựa chọn cách sống nói chung, còn hygge là một cảm giác cụ thể, thường gắn với không gian ấm áp và người thân quen. Người sống chậm dễ có nhiều khoảnh khắc hygge hơn.