Chill là từ tiếng Anh vốn chỉ cái lạnh, cơn ớn lạnh; trong tiếng lóng, nó lại mang nghĩa thư giãn, thoải mái, bình thản, không vướng bận. Người Việt nói “đi cà phê cho chill”, “nghe nhạc chill” hay khen ai đó “chill ghê” chính là theo nghĩa lóng này. Hỏi chill nghĩa là gì thì cứ nghĩ tới cảm giác thả lỏng sau một ngày dài.
| Nghĩa gốc | Cái lạnh se se; cơn ớn lạnh; sự lạnh nhạt |
| Nghĩa lóng | Thư giãn, thong thả; điềm tĩnh, dễ tính; “ổn, không sao” |
| Loại từ | Động từ (chill cuối tuần), tính từ (quán này chill) |
| Sắc thái | Thân mật, tích cực; hợp lời nói và mạng xã hội |

Chill vốn là cái lạnh, sao lại thành thư giãn?
Chill là một từ rất cũ. Wiktionary và Dictionary.com đều truy nó về tiếng Anh cổ ċele, ċiele, nghĩa là cái lạnh, cùng họ với cool và cold. Danh từ chill là cái lạnh buốt da hay cơn rùng mình khi sắp ốm; động từ chill là làm lạnh, như chill a drink (ướp lạnh đồ uống). Một tiểu thuyết rùng rợn có thể khiến người đọc “send a chill down the spine”, lạnh dọc sống lưng.
Bước chuyển nghĩa đi qua chữ cool. Khi một vật nguội đi thì nó hết nóng; khi một người “nguội” xuống thì họ hết nóng nảy. Tiếng lóng Mỹ dùng chill theo hướng đó: Wiktionary ghi nghĩa động từ “thư giãn, thả lỏng” với dẫn chứng từ một bài hát năm 1979, sau đó thêm nghĩa “đi chơi, tụ tập”, rồi nghĩa tính từ “điềm tĩnh, dễ chịu”. Dictionary.com xếp chill out là tiếng lóng cho “bình tĩnh lại, thư giãn”.
Về tới Việt Nam, chill gần như chỉ còn nghĩa lóng. Ít ai nói “trời hôm nay chill” để chỉ trời lạnh, trừ khi đang chơi chữ.
Chill out, chilling, chill phết: cụm nào nghĩa nấy
Chill out là lời bảo người khác bình tĩnh: “Chill out, chuyện nhỏ mà.” Tiếng Anh còn có thành ngữ vui take a chill pill, đại ý “uống viên thuốc bình tĩnh đi”, dùng để trêu người đang nóng.
Chilling hay chillin’ là đang thảnh thơi, chẳng làm gì cụ thể mà cũng không thấy chán. Hỏi “Đang làm gì đấy?”, đáp “Chilling” là đủ hiểu.
Người Việt thì tự chế thêm: chill phết, chill ghê, sống chill, nhạc chill. Ca khúc “Bài này chill phết” của Đen và MIN cũng lấy chính chữ này làm tên bài. Còn “nhạc lofi chill” là kiểu nhạc nhẹ, nhịp chậm mà học sinh hay bật khi ôn bài.
Chill guy, chú chó mặc áo len của năm 2024
Cuối năm 2024, mạng xã hội tràn ngập hình một chú chó đứng đút tay túi quần, mặc áo len xám, quần jean, cười nửa miệng, kèm câu “just a chill guy”. Theo Wikipedia tiếng Anh và tạp chí nss magazine, nhân vật do họa sĩ Phillip Banks vẽ và đăng lên mạng vào tháng 10 năm 2023, nhưng phải đến cuối tháng 8 năm 2024 mới bùng lên trên TikTok.
Meme này thường dùng để tự trào: gặp chuyện rối tung vẫn tỏ ra “mình chỉ là một gã chill thôi, không sao”. Ai từng gắn ảnh chú chó vào chuyện quên làm bài tập hay lỡ chuyến xe buýt cũng hiểu tinh thần ấy: cười trước, lo sau.
Năm câu có chữ chill, mỗi câu một hoàn cảnh
- Rủ bạn cuối tuần: “Chủ nhật ra hồ ngồi chill một buổi không?”
- Review quán trên nhóm ăn uống: “Quán nhỏ, nhạc nhẹ, ngồi rất chill, chỉ hơi khó gửi xe.”
- Nhắn bạn đang hoảng trước giờ thi: “Chill đi, ôn tới đâu làm tới đó.”
- Nhận xét về một người: “Ông anh khóa trên chill lắm, hỏi gì cũng chỉ tận tình.”
- Trả lời tin nhắn xin lỗi vì đến muộn: “Không sao, chill mà, tớ cũng vừa tới.”
Không gian dễ chịu mà người ta tả là “chill” thường cũng được gọi bằng một chữ khác, xem vibe của một quán cà phê. Còn khi ai đó ngồi chill mà vẫn thấp thỏm lướt mạng sợ lỡ chuyện gì, đó là nỗi sợ bị bỏ lỡ đang làm phiền.
Chiều thứ Sáu, dân văn phòng hay rủ nhau chill kèm câu cảm thán TGIF; câu ấy từ đâu ra thì có nghĩa câu Thank God It's Friday.
Vào bài văn, chill nên đổi thành chữ gì?
Chill là chữ của lời nói và tin nhắn. Trong bài văn, bài thuyết trình hay thư gửi thầy cô, nên chọn từ tiếng Việt hợp ngữ cảnh:
| Ý muốn nói | Từ nên dùng |
|---|---|
| Nghỉ ngơi, thả lỏng | thư giãn, nghỉ ngơi, thong thả |
| Không gian dễ chịu | yên bình, êm đềm, dễ chịu |
| Tính người điềm đạm | điềm tĩnh, bình thản, dễ tính |
| Bảo ai bình tĩnh | bình tĩnh nào, từ từ thôi |
Nhân tiện, “thư giãn” viết dấu ngã; nhiều người gõ nhầm thành dấu hỏi, xem chữ thư giãn viết dấu nào.
Nếu chill mang nghĩa đi chơi thong thả, không vướng bận, tiếng Việt có sẵn chữ vi vu đây đó, vừa gợi tiếng gió vừa gợi cảm giác tự do.
Những điều hay bị hỏi về chữ chill
Chill nghĩa là gì trên Facebook, TikTok?
Trên mạng, chill gần như luôn mang nghĩa lóng: thư giãn, thoải mái, dễ chịu. Caption “cuối tuần chill” nghĩa là cuối tuần nghỉ ngơi, không lo nghĩ.
Chill out là gì?
Là “bình tĩnh lại”, “thả lỏng đi”. Câu này dùng với bạn bè thì thân mật, nhưng nói với người lớn hay cấp trên có thể nghe như đang bảo họ làm quá, nên cẩn thận.
Chill có phải từ xấu không?
Không. Ở nghĩa phổ biến tại Việt Nam, chill là từ tích cực và lành. Trong tiếng Anh nó có vài nghĩa lóng khác ít gặp, nhưng người Việt hầu như chỉ dùng nghĩa thư giãn.
Chill guy là ai?
Là nhân vật chú chó mặc áo len, quần jean trong meme nổi năm 2024, do họa sĩ Phillip Banks vẽ. Người ta dùng nó để nói về thái độ bình thản, tự trào trước rắc rối.