Ego là từ tiếng Anh mượn nguyên chữ Latin ego, nghĩa là “tôi”; ngày nay nó chỉ cảm nhận của mỗi người về giá trị và tầm quan trọng của bản thân, gần với “cái tôi”, “lòng tự tôn”. Người trẻ Việt hay chêm chữ này vào câu: “ego cao”, “đánh vào ego”, “ego bị tổn thương”. Trong tâm lý học, ego còn là một thuật ngữ của Freud, nên hỏi ego nghĩa là gì thì cần biết đang nói theo nghĩa nào.
| Nghĩa đời thường | Cái tôi, lòng tự tôn, cách mình đánh giá giá trị của bản thân |
| Nghĩa tâm lý học | Phần tâm trí đứng giữa id (bản năng) và superego (chuẩn mực đạo đức) theo Freud |
| Gốc từ | Latin ego = “tôi”; vào tiếng Anh khoảng đầu thế kỷ 19 |
| Cách dùng ở Việt Nam | Danh từ chêm trong khẩu ngữ: ego cao, ego to, tụt ego |
| Sắc thái | Tự nó trung tính; “ego cao” thường là lời chê hoặc trêu |

Ego: từ đại từ “tôi” đến lòng tự tôn
Trong tiếng Latin, ego chỉ là đại từ ngôi thứ nhất, như “I” trong tiếng Anh hay “tôi” trong tiếng Việt. Từ điển Oxford ghi chữ này vào tiếng Anh từ đầu thế kỷ 19, với nghĩa chính hiện nay là cảm nhận của một người về giá trị và tầm quan trọng của chính mình. Wiktionary diễn đạt gần như vậy: lòng tự trọng và ý kiến của một người về bản thân.
Tiếng Anh có sẵn nhiều cụm quen với chữ này, và người Việt học lại khá nhiều:
- a big ego: cái tôi to, hay tự đề cao mình.
- a fragile ego: cái tôi mong manh, động một chút là tự ái.
- boost someone’s ego: làm ai đó thấy mình giá trị hơn, như được khen, được thắng.
- a bruised ego: lòng tự tôn bị sứt mẻ sau một lần thua, một lời chê.
- check your ego at the door: gác cái tôi lại trước khi bước vào làm việc chung.
Như vậy, ego bản thân nó không xấu. Ai cũng có ego; câu chuyện là nó lớn hay nhỏ, vững hay mong manh.
Ego trong tâm lý học Freud, và chuyện dịch sang tiếng Việt
Năm 1923, Sigmund Freud viết về ba phần của đời sống tinh thần bằng những chữ tiếng Đức giản dị. Phần ông gọi là das Ich (cái tôi) được người dịch sang tiếng Anh chọn chữ Latin ego, cùng với id và superego. Nói gọn: id là đòi hỏi bản năng muốn được đáp ứng ngay, superego là tiếng nói của chuẩn mực đạo đức, còn ego đứng giữa, cân nhắc thực tế để dung hòa hai phía.
Khi sang tiếng Việt, ego thường được dịch là “bản ngã” hoặc “cái tôi”. Rắc rối nằm ở chỗ một số tài liệu dịch theo chữ Hán của tiếng Trung lại dùng “bản ngã” cho id. Vì thế, đọc sách tâm lý thấy chữ bản ngã thì nên xem tác giả ghi kèm từ gốc nào. Chuyện lệch dịch này được kể kĩ trong bài bản ngã ứng với id hay ego của Freud.
Lưu ý thêm: ego theo nghĩa của Freud là một khái niệm lý thuyết, không phải “tính kiêu”. Còn khi giới trẻ nói “ego cao”, họ đang dùng nghĩa đời thường, không ai nghĩ tới mô hình ba tầng cả.
Dấu hiệu của một người “ego cao”
“Ego cao” (hay “ego to”) là cách nói ai đó quá đề cao mình, khó chấp nhận việc mình kém hơn hay sai. Mấy biểu hiện thường được nhắc trong đời sống:
- Làm việc nhóm thì muốn ý của mình phải được chọn, ý người khác hay hơn cũng tìm cách bác.
- Thua game, thua tranh luận là cay rất lâu, tìm đủ lý do để không phải là lỗi của mình.
- Được khen thì vui hẳn, bị góp ý nhẹ thì im lặng, xụ mặt hoặc phản bác gay gắt.
- Thích kể thành tích, thích hơn người ở những chuyện rất nhỏ.
- Không chịu hỏi khi chưa biết, vì sợ người khác thấy mình “gà”.
Có một điều hay bị bỏ qua: nhiều người tỏ ra ego cao chính vì cái tôi bên trong mong manh. Họ phải gồng lên để không ai chạm vào chỗ đó. Những dấu hiệu trên chỉ để tự nhìn lại mình, không dùng để dán nhãn bạn bè.
Vì sao ego phình to và kéo theo những gì?
Ego lớn lên từ nhiều nguồn. Một đứa trẻ luôn được khen là nhất có thể quen với việc mình phải hơn tất cả. Ngược lại, người thường bị so sánh, bị chê có khi xây một lớp vỏ tự tôn thật dày để che đi cảm giác thua kém. Mạng xã hội cũng góp tay: lượt thích, lượt theo dõi biến giá trị bản thân thành một con số, và con số ấy lên xuống thì cái tôi cũng chao theo.
Tác động của ego có hai mặt. Một ego vừa đủ giúp ta tự trọng, dám bảo vệ ý kiến, không để ai coi thường. Một ego quá cao lại làm khó học hỏi, khó xin lỗi, dễ cãi nhau vì những chuyện không đáng, và dễ mệt vì cái gì cũng thành chuyện thể diện. Biết tự hỏi “mình đang khó chịu vì việc này sai, hay vì ego bị chạm?” là cách đơn giản để hạ nhiệt.
Ego của giới trẻ: chêm vào câu thế nào cho đúng?
Trên mạng, chữ ego được dùng linh hoạt, phần nhiều mang giọng đùa:
- “Bị đứa em lớp 6 giải bài nhanh hơn, ego tớ tụt không phanh.”
- “Nói nhẹ thôi, đừng đánh vào ego của ông ấy, ông ấy dỗi bây giờ.”
- “Được cô khen trước lớp, ego lên hương cả ngày.”
- “Đội mình thua vì ai cũng ego cao, không ai chịu chuyền bóng.”
Trong bài văn hay văn bản trang trọng, nên thay bằng tiếng Việt: “cái tôi”, “lòng tự tôn”, “tính tự cao”. Riêng nghĩa thuần Việt của chữ này, gồm cả cái tôi trữ tình trong Thơ mới, có bài giải nghĩa chữ cái tôi trong tiếng Việt. Người có ego vừa phải thường được khen là biết nhún nhường, không khoe mình.
Chưa rõ về chữ ego? Đọc tiếp mấy câu này
Ego nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thường được hiểu là cái tôi, lòng tự tôn, hình ảnh mình tự nhìn thấy về bản thân. Trong sách tâm lý học, ego hay được dịch là bản ngã hoặc cái tôi.
Ego cao là gì?
Là cách nói một người quá đề cao bản thân: khó nhận sai, khó nghe góp ý, thích hơn người. Cụm này thường mang ý chê hoặc trêu.
Ego trong tâm lý học là gì?
Theo Freud, ego là phần tâm trí dung hòa giữa id (đòi hỏi bản năng) và superego (chuẩn mực đạo đức), giúp con người hành xử hợp với thực tế.
Có ego có phải là xấu không?
Không. Ai cũng cần một cái tôi đủ vững để tự trọng và có chính kiến. Chỉ khi ego quá lớn hoặc quá mong manh, nó mới gây khó cho chính mình và người xung quanh.