Đồng hành là cùng đi với nhau trên một đoạn đường. Từ nghĩa đen ấy, người Việt dùng đồng hành cho cả nghĩa bóng: ở bên, sát cánh, cùng chia sẻ với ai đó trong một quá trình dài như học tập, làm việc, nuôi con hay vượt qua khó khăn. Người cùng đi được gọi là bạn đồng hành.
| Nghĩa ngắn | Cùng đi; cùng ai đó trải qua một quá trình, ở bên và hỗ trợ |
| Gốc từ | Hán Việt 同行: đồng (cùng) + hành (đi) |
| Loại từ | Động từ; “bạn đồng hành”, “người đồng hành” là cách dùng như danh từ |
| Tiếng Anh | accompany, go along with; người đồng hành là companion |

Đồng hành, từ đường đi tới đường đời
Từ điển tiếng Việt giảng đồng hành gọn trong hai chữ: cùng đi, với ví dụ quen nhất là “bạn đồng hành”. Wiktionary mở rộng thêm: không chỉ một quãng đường mà cả một quá trình dài người ta đi chung với nhau. Cái “quá trình dài” ấy chính là chỗ từ này lớn lên.
Ban đầu đồng hành là chuyện đi đường thật: hai người khách cùng chuyến đò, cùng toa tàu. Dần dần, con đường được hiểu theo nghĩa bóng. Cha mẹ đồng hành cùng con trong năm cuối cấp không có nghĩa là bố mẹ theo con tới lớp, mà là ở bên, hỏi han, nâng đỡ suốt quãng thời gian ấy. Một nhãn hàng đồng hành cùng giải chạy nghĩa là tài trợ, hỗ trợ giải.
Trong ngành dầu khí còn có cụm khí đồng hành, chỉ khí thiên nhiên đi lên cùng dầu thô khi khai thác. Nghĩa ở đây vẫn là “đi cùng”, chỉ có điều người đi cùng là một dòng khí.
Đồng (同) là cùng, hành (行) là đi
Chữ đồng (同) mang nghĩa cùng, như nhau: đồng học, đồng hương, đồng nghiệp, đồng lòng. Chữ hành (行) là đi, bước đi, rồi mở ra nghĩa làm, thực hiện: hành trình, bộ hành, hành động, thực hành.
Biết nghĩa từng chữ sẽ thấy một chỗ hay bị nói thừa: “cùng đồng hành”. Chữ đồng đã là “cùng”, nên “cùng đồng hành” thật ra là “cùng cùng đi”. Cách nói này rất phổ biến trên khẩu hiệu, quảng cáo và lời nói thường, ít ai bắt bẻ; nhưng khi viết bài văn hay văn bản cần chặt chẽ, nói “đồng hành với…” hoặc “đồng hành cùng…” là đủ.
Bạn đồng hành trong truyện con gấu
Sách Ngữ văn 7 (Chân trời sáng tạo) có một truyện ngụ ngôn Ê-dốp rất đáng nhớ về chữ này. Hai người bạn rủ nhau đi đường rừng, giữa đường gặp gấu. Một người leo phắt lên cây, mặc bạn ở dưới. Người kia nằm im giả chết, con gấu tới ngửi một lúc rồi bỏ đi. Khi người trên cây tụt xuống hỏi gấu thì thầm gì vào tai bạn, anh này đáp: gấu bảo đừng đi cùng kẻ bỏ bạn lúc nguy nan.
Truyện ngắn vậy mà nói trúng điều cốt lõi: bạn đồng hành không đo bằng quãng đường đi chung, mà bằng lúc gặp chuyện có ở lại hay không. Đề đóng vai kể lại câu chuyện này có ở truyện Hai người bạn đồng hành và con gấu, rất hợp để luyện văn kể chuyện.
Đồng hành, sát cánh, tháp tùng: dùng chữ nào?
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đồng hành | Cùng đi, ở bên trong cả quá trình | Thầy cô đồng hành với lớp suốt ba năm |
| Sát cánh, kề vai | Đứng cạnh nhau cùng làm, cùng chịu, nhấn mạnh sự gắn bó | Sát cánh bên đồng đội |
| Tháp tùng | Đi theo một người có vị trí cao hơn, trang trọng | Phái đoàn tháp tùng lãnh đạo |
| Hộ tống | Đi kèm để bảo vệ | Xe cảnh sát hộ tống đoàn xe |
| Song hành | Diễn ra song song, thường nói về hai sự việc | Học đi đôi với hành, lý thuyết song hành thực tế |
Đồng hành thường đặt hai bên ngang hàng, nên nghe ấm và gần. Tháp tùng, hộ tống thì có trên có dưới, người đi theo phục vụ hoặc bảo vệ người được đi theo. Trái nghĩa với đồng hành là đơn độc, một mình, đơn thương độc mã, hay cách nói dân dã “đường ai nấy đi”. Còn người đồng hành thân đến mức hiểu cả điều mình chưa nói thì tiếng Việt có chữ riêng, xem phân biệt hai chữ tri kỷ, tri âm.
Ngoài sát cánh còn có song hành, bạn đường, và cách đối lại đồng hành khi đề bài hỏi trái nghĩa, gom trong đồng nghĩa, trái nghĩa với đồng hành.
Đồng hành trên giấy, trong lời chúc và khẩu hiệu
Bạn đồng hành là gì?
Là người cùng đi một chuyến đường, hoặc theo nghĩa bóng, người ở bên mình trong một chặng dài của cuộc sống. Một người bạn đồng hành tốt thường là nền của tình bạn bền lâu.
Đồng hành tiếng Anh là gì?
Động từ thường dịch là accompany hoặc go along with; nghĩa ủng hộ, hỗ trợ có thể dịch là support hay stand by. Danh từ “người đồng hành” là companion.
Đồng hành cùng con nghĩa là gì?
Là cha mẹ ở bên con trong việc học và lớn lên: lắng nghe, trò chuyện, giúp khi con cần, chứ không làm thay hay ép con. Cụm này hay xuất hiện trong các buổi họp phụ huynh và bài viết về giáo dục gia đình.
Nói “cùng đồng hành” có sai không?
Không sai đến mức phải sửa trong lời nói thường, nhưng thừa một chữ vì “đồng” đã là “cùng”. Viết văn, viết báo cáo nên chọn “đồng hành với” hoặc “đồng hành cùng”.