Collab là cách nói tắt của collaboration, nghĩa là sự hợp tác: hai hay nhiều người, nhóm, thương hiệu cùng làm ra một sản phẩm chung. Ca sĩ hát chung một bài, hai hãng ra chung bộ sưu tập, hai kênh video quay chung một clip đều được gọi là collab. Hỏi “collab nghĩa là gì” thì gói gọn trong hai chữ: làm chung.
| Nghĩa ngắn | Sự hợp tác, cùng làm một sản phẩm |
| Gốc từ | Rút gọn từ tiếng Anh collaboration / collaborate |
| Loại từ | Danh từ (“một bản collab”) và động từ (“hai nhóm collab với nhau”) |
| Sắc thái | Thân mật, hay dùng trong giải trí, thời trang, mạng xã hội |

Collab rút gọn từ chữ nào?
Gốc của nó là collaborate (cộng tác) và danh từ collaboration. Người nói tiếng Anh cắt bớt phần đuôi cho nhanh, giống cách information thành info. Wiktionary ghi collab là dạng rút gọn, dùng trong văn nói, và nhấn mạnh nghĩa hay gặp nhất: một sản phẩm do nhiều nhạc sĩ, ca sĩ vốn không làm chung cùng thực hiện. Dictionary.com ghi nhận từ này trên văn bản từ đầu những năm 2000, vừa là danh từ, vừa là động từ.
Sang tiếng Việt, collab giữ nguyên nghĩa “hợp tác” nhưng hẹp lại: người ta ít nói “collab” cho chuyện bàn giao việc trong cơ quan, mà dùng nhiều cho những lần kết hợp gây chú ý, có sản phẩm để khoe ra công chúng.
Collab ở ba sân: âm nhạc, thời trang, thần tượng
Âm nhạc. Một ca sĩ mời rapper góp một đoạn, hai nhóm nhạc cùng ra một ca khúc, nhà sản xuất làm nhạc cho ca sĩ khác. Tên bài thường kèm “feat.” hoặc dấu “x” giữa hai tên nghệ sĩ.
Thời trang và hàng tiêu dùng. Hai thương hiệu bắt tay làm một bộ sưu tập có cả dấu ấn của đôi bên: hãng giày với nhà thiết kế, hãng trà sữa với một bộ phim hoạt hình. Kiểu collab này thường bán số lượng có hạn nên dễ “cháy hàng”.
KOL, idol và người làm nội dung. Hai YouTuber quay chung một thử thách, một người có tiếng hợp tác với nhãn hàng, thành viên của hai nhóm nhạc cùng đứng chung sân khấu. Fan hay gọi những lần này là “màn collab trong mơ”. Màn collab của một nhóm vừa ra mắt chính thức làng nhạc với một tên tuổi lớn cũng là cách quen thuộc để nhóm mới được chú ý.
Collab, feat. và remix khác nhau ở đâu?
Ba chữ này hay đứng cạnh nhau trên tên bài hát, khiến nhiều người lẫn lộn.
| Từ | Nghĩa | Ai là chính | Ví dụ cách ghi |
|---|---|---|---|
| Collab | Hợp tác nói chung, các bên ngang hàng | Cả hai, cùng đứng tên | Ca sĩ A x Ca sĩ B |
| Feat. (featuring) | Có khách mời góp mặt trong bài của người khác | Người đứng tên trước là chủ bài | Ca sĩ A feat. Rapper B |
| Remix | Bản phối lại từ một bài đã có | Bài gốc vẫn của tác giả cũ; người remix làm bản mới | Tên bài (DJ C Remix) |
Nói gọn: feat. là một kiểu collab, nhưng khách mời chỉ góp một phần. Remix thì không nhất thiết có hợp tác; người làm remix có thể chỉ xin phép dùng bài gốc rồi tự phối.
Trên tên bài hát, feat. còn hay được viết gọn thành chữ ft trong tên bài, cũng chỉ người góp giọng chứ không phải đồng chủ bài.
Chữ collab trong câu nói hằng ngày
- Bình luận fan: “Hai chị này mà collab thì chắc chắn top trending.”
- Tin nhắn giữa hai bạn làm kênh: “Tuần sau mình collab một video nấu ăn nhé, cậu lo phần dựng.”
- Quảng cáo cửa hàng: “Mẫu áo collab giới hạn, mỗi khách mua tối đa hai chiếc.”
- Bàn chuyện bài tập nhóm: “Lớp mình với lớp bên cạnh collab làm tờ báo tường được không?”
- Tin giải trí: “Bản collab bất ngờ của hai rapper lan nhanh trên các nền tảng chỉ sau vài giờ.”
Collab dùng được ở cả vai danh từ lẫn động từ, nhưng cách chia động từ kiểu tiếng Anh (“collabed”, “collabing”) thì người Việt hầu như không dùng.
Còn khi chỉ muốn gọi tên cảm ơn một người trên mạng mà không làm chung việc gì, người ta nói một lời shout out trên mạng xã hội.
Khi viết văn, nên gọi collab là gì?
Trong bài văn nghị luận, bản tin của trường hay văn bản hành chính, thay bằng hợp tác, kết hợp, bắt tay, cùng thực hiện. Với âm nhạc có thể nói “song ca”, “kết hợp cùng”, còn với thời trang là “bộ sưu tập hợp tác”. Câu “hai trường collab tổ chức hội sách” trong bản tin nên sửa thành “hai trường phối hợp tổ chức hội sách”.
Collab nghĩa là gì và vài điều hay được hỏi thêm?
Collab nghĩa là gì trên TikTok, Instagram?
Trên các nền tảng này, collab là khi hai tài khoản cùng làm một nội dung, đôi khi đăng chung một bài để hiện trên trang của cả hai. Mục đích thường là giới thiệu khán giả của bên này cho bên kia.
Collab và feat. có dùng thay nhau được không?
Trong lời nói thì nhiều người dùng lẫn, không ai trách. Nhưng ghi tên bài thì nên phân biệt: feat. khi một người là khách mời trong bài của người kia, còn hai bên ngang vai thì ghi dấu “x” hoặc “và”.
Collab có phải tiếng lóng không?
Ở tiếng Anh, collab là từ khẩu ngữ, từ điển vẫn ghi nhận. Ở Việt Nam, nó thuộc nhóm từ mượn hay chêm khi nói chuyện, hợp với tin nhắn và mạng xã hội hơn là văn viết trang trọng.
Collab thương hiệu là gì?
Là khi hai nhãn hàng cùng làm một sản phẩm hoặc chiến dịch mang tên cả hai, ví dụ hãng đồ uống làm ly in hình nhân vật hoạt hình. Mỗi bên tận dụng người hâm mộ của bên kia.