Shout out là lời nhắc tên ai đó một cách công khai để cảm ơn, khen ngợi hay gửi lời chào, thường xuất hiện trên mạng xã hội, trong livestream hoặc bài phát biểu. Câu quen nhất là “shout out to…”, tức “xin gửi lời cảm ơn tới…”. Từ này còn được viết liền là shoutout; nghĩa không đổi.
| Nghĩa ngắn | Lời cảm ơn, lời khen hoặc lời chào có gọi tên, nói trước nhiều người |
| Gốc từ | Cụm động từ tiếng Anh shout out: hét to, gọi to |
| Cách viết | shout-out, shoutout, shout out |
| Loại từ | Danh từ (“một lời shout out”), người Việt còn dùng như động từ (“shout out cho bạn”) |
| Sắc thái | Thân mật, vui vẻ, hợp với mạng xã hội và sân khấu |

Shout out: từ “hét lên” đến lời gọi tên
Trong tiếng Anh, shout là la, hét; shout out là gọi to lên, nói thật to cho người khác nghe. Từ cụm động từ ấy sinh ra danh từ shout-out. Wiktionary ghi nghĩa đầu tiên của danh từ này là cái tên của một khán giả, một thính giả được người trên sân khấu hay trên sóng truyền hình nhắc tới mà không có trong kịch bản; nghĩa thứ hai là lời ghi công hoặc lời cảm ơn dành cho ai đó.
Dictionary.com định nghĩa gọn hơn: một lời bày tỏ nhanh, công khai sự biết ơn hay ngưỡng mộ. Điểm chung của các định nghĩa là tính công khai. Cảm ơn riêng qua tin nhắn thì chưa phải shout out; phải nói trước khán giả, trên trang cá nhân hay trong một buổi phát sóng thì mới đúng chất.
Shout-out đi ra từ sân khấu và nhạc hip hop
Dictionary.com ghi nhận danh từ này xuất hiện trong văn bản khoảng nửa đầu thập niên 1990. Các bài viết tiếng Việt về văn hóa hip hop, chẳng hạn trên FPT Shop, cho biết rapper rất hay chèn tên bạn bè, nhóm nhạc, khu phố quê nhà vào bài hát hoặc gọi tên khi đang biểu diễn để tỏ lòng tôn trọng. Người dẫn chương trình phát thanh đọc tên thính giả gọi điện vào cũng là một kiểu shout out quen thuộc.
Lên mạng xã hội, chữ này đi vào đời sống của người trẻ Việt qua livestream, video ngắn và các bài đăng cảm ơn. Một streamer đọc tên người vừa tặng quà, một bạn đăng ảnh tốt nghiệp kèm dòng “shout out to mẹ”, đều là cách dùng phổ biến hiện giờ.
Những dịp người ta hay “shout out”
Ví dụ dưới đây đặt mỗi câu vào một bối cảnh khác nhau để thấy chữ này linh hoạt cỡ nào:
- Bài đăng sau cuộc thi: “Shout out to cô chủ nhiệm đã thức khuya sửa bài cho cả đội.”
- Livestream bán hàng: “Shout out bạn Gấu Nâu vừa vào phòng, chào bạn nha!”
- Phát biểu ở lễ tổng kết: “Em muốn dành một lời shout out cho bác bảo vệ, người mở cổng cho cả trường mỗi sáng.”
- Bình luận dưới video: “Xin cái shoutout trong clip sau được không anh ơi?”
- Nhóm chat công việc: “Shout out Lan vì bản báo cáo gọn gàng, cả phòng đỡ mất nửa buổi.”
Để ý cách nối: sau “shout out” có thể là “to + tên”, “cho + tên” hoặc tên đứng ngay sau. Kiểu “shout out đến” cũng gặp, nghe trịnh trọng hơn một chút.
Khi hai nghệ sĩ không chỉ nhắc tên nhau mà cùng làm chung một sản phẩm, giới trẻ dùng một chữ khác, giải thích ở chữ collab trong âm nhạc và thời trang.
Viết rời, gạch nối hay viết liền?
Cả ba dạng đều có người dùng, nhưng mỗi dạng hợp một vai:
| Dạng | Thường dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| shout out (rời) | Động từ trong tiếng Anh, hoặc cách gõ nhanh của người Việt | I want to shout out my team. |
| shout-out (gạch nối) | Danh từ, dạng hay thấy trong từ điển | She got a shout-out on the radio. |
| shoutout (liền) | Danh từ trên mạng, hashtag, tên tài khoản | #shoutout, a big shoutout |
Wiktionary xếp shoutout là cách viết khác của shout-out; Dictionary.com nhận xét dạng viết liền rất phổ biến. Viết tiếng Việt chen tiếng Anh thì chọn một dạng và giữ nguyên trong cả bài là được.
Không muốn chêm tiếng Anh thì nói sao?
Trong bài văn, thư cảm ơn hay bài phát biểu chính thức, nên đổi sang tiếng Việt cho trọn ý. Tùy sắc thái, có thể chọn:
- Gửi lời cảm ơn đặc biệt tới… khi muốn ghi nhận công sức.
- Xin dành một tràng pháo tay cho… khi đứng trên sân khấu.
- Gửi lời chào tới… khi chỉ nhắc tên cho vui, như trên sóng phát thanh.
- Ghi nhận / tuyên dương… trong văn bản của lớp, của trường.
Shout out hay đi cùng những từ mạng khác như chuyện bấm theo dõi một tài khoản: nhiều người xin shout out chính là để kênh của mình được thêm người biết đến. Các chữ tiếng Anh khác mà người trẻ hay chêm được gom trong cuốn sổ tiếng lóng thời mạng xã hội.
Mấy câu hỏi xoay quanh lời shout out
Shoutout là gì, có khác shout out không?
Không khác. Shoutout là dạng viết liền của cùng một từ, rất hay gặp trong hashtag và bình luận. Nghĩa vẫn là lời cảm ơn hoặc lời nhắc tên công khai.
“Shout out to” nghĩa là gì?
“Shout out to + tên” nghĩa là “xin gửi lời cảm ơn / lời chào tới người đó”. Ví dụ “Shout out to đội hậu cần” là lời cảm ơn công khai dành cho những người lo việc phía sau.
Xin shout out có bị coi là kỳ không?
Trên livestream hay kênh video, xin được đọc tên là chuyện bình thường, miễn là hỏi lịch sự và không nài nỉ. Còn nhờ người khác shout out để quảng cáo tài khoản của mình liên tục thì dễ gây khó chịu.
Shout out có phải là “la hét” không?
Nghĩa đen của cụm động từ đúng là hét to, gọi to. Nhưng khi người Việt dùng trên mạng, gần như ai cũng hiểu theo nghĩa lời cảm ơn, lời nhắc tên. Muốn nói “la hét” thì nên dùng luôn từ tiếng Việt cho khỏi nhầm.